★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BURL

Burlington Stores, Inc. · Consumer Cyclical · Apparel - Retail

263.31 -1.8% vốn hóa thị trường $16.57B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
152Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
56.46MCổ phần đang nắm giữ
$16.31BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 48/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -10.5% · vị thế mới ròng +0.7% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 154 +7 50.16M $15.87B +11 −5
Q1 2026 151 -2 50.57M $16.35B +6 −9
Q4 2025 152 0 56.46M $16.31B +1 —
Q3 2025 19 +1 37.50M $9.54B +1 −1
Q2 2025 16 -2 22.15M $5.15B — −2
Q1 2025 15 -1 7.37M $1.76B — −1
Q4 2024 16 -1 8.60M $2.45B — −1
Q3 2024 16 0 6.85M $1.80B — —
Q2 2024 16 — 6.62M $1.59B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital International Investors 8.48M — $2.45B 0.4% n/c 1 SEC ↗
2 JPMorgan Chase ✦ 6.84M -50.0% $1.98B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
3 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 6.41M -5.5% $1.85B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
4 BlackRock ✦ (thụ động) 6.41M +0.2% $1.85B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
5 Morgan Stanley ✦ 2.57M -10.1% $742.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
6 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.19M +0.2% $632.44M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 Alyeska Investment Group, L.P. 1.29M — $371.27M 1.0% n/c 1 SEC ↗
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.23M +2.2% $355.26M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
9 Massachusetts Financial Services Co… 1.11M — $320.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
10 Bank of New York Mellon Corp 956.72K — $276.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×21
11 Fidelity (FMR) ✦ 950.68K -29.2% $274.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
12 Janus Henderson Group Plc 871.66K — $251.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
13 PRIMECAP Management ✦ 807.19K +33.6% $233.16M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
14 T. Rowe Price ✦ 796.00K +2.6% $229.93M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
15 Norges Bank ✦ (thụ động) 778.85K Mới $224.97M 0.0% New 1 SEC ↗
16 American Century Companies Inc 638.68K — $184.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
17 UBS AM, a distinct business unit of… 625.19K — $180.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
18 Dimensional Fund Advisors Lp 606.75K — $175.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
19 Wellington Management ✦ 595.96K +121.0% $172.14M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
20 Citadel Advisors ✦ 587.46K +23.2% $169.69M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
21 Northern Trust Corp 578.27K — $167.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
22 UBS Group AG 565.65K — $163.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
23 Clearbridge Investments, LLC 558.43K — $161.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 Alkeon Capital Management Llc 525.00K — $151.65M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
25 Bank Of America Corp /De/ 503.20K — $145.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
26 Millennium Management ✦ 500.09K +391.6% $144.45M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
27 Charles Schwab Investment… 410.12K — $118.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Jennison Associates Llc 387.67K — $111.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 AQR Capital Management ✦ 351.00K +569.5% $101.39M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
30 Balyasny Asset Management L.P. 347.51K — $100.38M 0.2% n/c 1 SEC ↗
31 Franklin Resources Inc 305.45K — $88.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
32 Allspring Global Investments… 292.32K — $87.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 Ameriprise Financial Inc 301.06K — $86.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
34 Invesco Ltd. 295.33K — $85.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
35 Legal & General Group Plc 286.66K — $82.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 Manufacturers Life Insurance… 273.19K — $78.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
37 Alliancebernstein L.P. 249.37K — $72.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Victory Capital Management Inc 235.53K — $68.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Deutsche Bank Ag\ 224.90K — $64.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
40 Arrowstreet Capital ✦ 212.23K -17.9% $61.30M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
41 Holocene Advisors, LP 208.55K — $60.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Td Asset Management Inc 198.41K — $57.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Rhumbline Advisers 180.18K — $52.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Point72 Asset Management ✦ 176.82K -26.6% $51.07M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
45 Swiss National Bank 172.72K — $49.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Amundi 170.03K — $49.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Goldman Sachs Group ✦ 154.94K +15.3% $44.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
48 Hsbc Holdings Plc 151.69K — $44.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
49 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 142.35K — $41.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Nuveen, LLC 134.73K — $38.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Principal Financial Group Inc 133.84K — $38.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Royal Bank Of Canada 114.17K — $32.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
53 Voya Investment Management Llc 110.17K — $31.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 Caisse De Depot Et Placement Du… 105.88K — $30.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Barclays Plc 103.26K — $29.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
56 Wells Fargo & Company/Mn 97.84K — $28.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
57 Peak6 Llc 93.38K — $26.97M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 California State Teachers… 87.12K — $25.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 California Public Employees… 83.80K — $24.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Envestnet Asset Management Inc 78.17K — $22.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 FIL Ltd 73.93K — $21.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
62 Qube Research & Technologies Ltd 65.36K — $18.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Raymond James Financial Inc 64.88K — $18.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Mitsubishi UFJ Asset Management… 59.27K — $17.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 State Board Of Administration Of… 58.33K — $16.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 D. E. Shaw & Co. ✦ 54.46K -57.5% $15.73M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
67 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 54.39K — $15.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Aviva Plc 52.63K — $15.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Sei Investments Co 51.10K — $14.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 First Trust Advisors Lp 47.89K — $13.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank Of Montreal /Can/ 45.26K — $13.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
72 Universal- Beteiligungs- und… 42.69K — $12.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Aberdeen Group plc 41.59K — $12.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Bnp Paribas Financial Markets 40.35K — $11.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 1832 Asset Management L.P. 40.30K — $11.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Citigroup Inc 39.01K — $11.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
77 Marshall Wace ✦ 36.58K +726.4% $10.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
78 New York State Common Retirement… 35.11K — $10.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Pictet Asset Management Holding SA 33.81K — $9.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 State Of Wisconsin Investment Board 31.73K — $9.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Hrt Financial Lp 29.60K — $8.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Danske Bank A/S 28.99K — $8.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Royal London Asset Management Ltd 28.91K — $8.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 26.17K — $7.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Squarepoint Ops LLC 24.26K — $7.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Asset Management One Co., Ltd. 23.42K — $6.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Assenagon Asset Management S.A. 23.16K — $6.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 LPL Financial LLC 21.05K — $6.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Susquehanna International Group, Llp 20.24K — $5.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 Nomura Asset Management Co Ltd 19.67K — $5.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Cerity Partners LLC 19.47K — $5.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Korea Investment CORP 18.06K — $5.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Russell Investments Group, Ltd. 17.47K — $5.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
94 Ensign Peak Advisors, Inc 17.41K — $5.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 BNP Paribas Asset Management… 16.66K — $4.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Quantinno Capital Management LP 16.01K — $4.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 15.58K — $4.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Cetera Investment Advisers 15.11K — $4.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 HighTower Advisors, LLC 14.07K — $4.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Mariner, LLC 13.56K — $3.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $224.97M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 619 người nắm giữ, 58.17M cổ phần, $17.42B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 01 Vecchio Jennifer

Officer · 101 cp · $27,121

Oct 01 Vecchio Jennifer

Officer · 262 cp · $70,750

Oct 01 Vecchio Jennifer

Officer · 591 cp · $160,350

Oct 01 Vecchio Jennifer

Officer · 380 cp · $103,425

Oct 01 Vecchio Jennifer

Officer · 344 cp · $93,988

Sep 01 Vecchio Jennifer

Officer · 186 cp · $48,749

Sep 01 Vecchio Jennifer

Officer · 212 cp · $53,962

Sep 01 Vecchio Jennifer

Officer · 118 cp · $31,176

Sep 01 Vecchio Jennifer

Officer · 440 cp · $115,993

Sep 01 Vecchio Jennifer

Officer · 307 cp · $78,574

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Oct 02 SC 13G/A — JPMORGAN CHASE & CO

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13G/A — Capital International Investors

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 27 SC 13G/A — JPMORGAN CHASE & CO

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API