Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

BROS

Dutch Bros Inc. · Consumer Cyclical · Restaurants

51.08 -1.7% vốn hóa thị trường $8.83B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
117Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
98.37MCổ phần đang nắm giữ
$7.05BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.7% · dòng cổ phần -0.7% · vị thế mới ròng +2.6%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 117 +2 98.37M $7.05B +9 −6
Q1 2026 117 -8 98.28M $4.98B +6 −15
Q4 2025 126 +1 92.77M $5.68B +3 −1
Q3 2025 19 -1 50.32M $2.63B −2
Q2 2025 18 0 45.86M $3.14B
Q1 2025 15 0 23.45M $1.45B
Q4 2024 15 +1 20.73M $1.09B +1
Q3 2024 13 +1 26.97M $863.92M +2 −1
Q2 2024 12 18.14M $751.12M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 16.72M +74.8% $1.20B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 16.72M +74.8% $1.20B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 16.72M +74.8% $1.20B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 16.72M +74.8% $1.20B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 16.72M +74.8% $1.20B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 16.72M +74.8% $1.20B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 14.66M +5.7% $1.05B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 T. Rowe Price 9.59M +25.7% $688.94M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
25 T. Rowe Price 9.59M +25.7% $688.94M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
26 Vanguard Capital Management Llc 6.07M +6.6% $435.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 3.85M +1.9% $276.56M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
28 Wellington Management 3.09M +38.0% $221.96M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
29 Wellington Management 3.09M +38.0% $221.96M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Wellington Management 3.09M +38.0% $221.96M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Wellington Management 3.09M +38.0% $221.96M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Wellington Management 3.09M +38.0% $221.96M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
33 Baillie Gifford 2.74M -8.5% $196.68M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
34 Baillie Gifford 2.74M -8.5% $196.68M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
35 Baillie Gifford 2.74M -8.5% $196.68M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
36 Baillie Gifford 2.74M -8.5% $196.68M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 2.48M -1.8% $178.39M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 2.48M -1.8% $178.39M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
39 Citadel Advisors 2.21M +10.2% $158.77M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
40 Citadel Advisors 2.21M +10.2% $158.77M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
41 1832 Asset Management L.P. 2.01M +95.3% $144.47M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 1.99M +17.7% $142.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Goldman Sachs Group 1.99M +17.7% $142.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Goldman Sachs Group 1.99M +17.7% $142.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 1.89M -23.4% $135.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 1.89M -23.4% $135.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 1.89M -23.4% $135.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 1.89M -23.4% $135.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 1.89M -23.4% $135.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 1.89M -23.4% $135.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 1.89M -23.4% $135.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 1.89M -23.4% $135.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 1.89M -23.4% $135.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 American Century Companies Inc 1.72M +29.3% $123.23M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 1.60M -11.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Bank Of America Corp /De/ 1.60M -11.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 1.60M -11.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Bank Of America Corp /De/ 1.60M -11.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 1.60M -11.7% $115.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Marshall Wace 1.46M -43.7% $104.81M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
61 Marshall Wace 1.46M -43.7% $104.81M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
62 Marshall Wace 1.46M -43.7% $104.81M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
63 Dimensional Fund Advisors Lp 1.26M +4.6% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Dimensional Fund Advisors Lp 1.26M +4.6% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Dimensional Fund Advisors Lp 1.26M +4.6% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Dimensional Fund Advisors Lp 1.26M +4.6% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Dimensional Fund Advisors Lp 1.26M +4.6% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Charles Schwab Investment… 1.21M -0.5% $86.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Charles Schwab Investment… 1.21M -0.5% $86.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Jane Street Group, Llc 1.19M +391.1% $85.20M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Jane Street Group, Llc 1.19M +391.1% $85.20M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
72 UBS Group AG 1.14M -71.8% $81.51M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 UBS Group AG 1.14M -71.8% $81.51M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 UBS Group AG 1.14M -71.8% $81.51M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 UBS Group AG 1.14M -71.8% $81.51M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 UBS Group AG 1.14M -71.8% $81.51M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Ameriprise Financial Inc 1.09M -19.7% $78.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Ameriprise Financial Inc 1.09M -19.7% $78.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Ameriprise Financial Inc 1.09M -19.7% $78.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Ameriprise Financial Inc 1.09M -19.7% $78.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 1.08M +3.7% $77.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Voya Investment Management Llc 1.07M -1.9% $77.02M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Voya Investment Management Llc 1.07M -1.9% $77.02M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Voya Investment Management Llc 1.07M -1.9% $77.02M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Norges Bank (thụ động) 1.03M Mới $73.75M 0.0% New 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $73.75M 0.0%

Đã thoát

Holocene Advisors, LP $29.55M đã 0.1%
Nomura Holdings Inc $3.24M đã 0.0%
Toronto Dominion Bank $888,982 đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $774,946 đã 0.0%
Mariner, LLC $418,604 đã 0.0%
Bank Of Nova Scotia $254,187 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 503 người nắm giữ, 131.54M cổ phần, $6.01B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 13 Penegor Todd Allan

Director · 2.00K cp @ 51.56 · $103,120

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G/A — Boersma Travis

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API