★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BRO

Brown & Brown, Inc. · Financial Services · Insurance - Brokers

62.88 -1.4% vốn hóa thị trường $21.04B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
155Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
219.70MCổ phần đang nắm giữ
$17.50BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.3% · dòng cổ phần -0.8% · vị thế mới ròng +1.9% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 155 +2 209.85M $13.46B +7 −4
Q1 2026 155 -1 208.64M $13.60B +7 −9
Q4 2025 155 +2 219.70M $17.50B +5 −2
Q3 2025 20 -1 123.42M $11.57B — −2
Q2 2025 19 +3 109.37M $12.12B +3 —
Q1 2025 13 -4 30.85M $3.84B — −4
Q4 2024 17 +2 27.34M $2.79B +2 —
Q3 2024 14 +2 15.64M $1.62B +3 −1
Q2 2024 12 — 12.83M $1.15B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 37.63M +0.8% $3.00B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 21.77M +3.8% $1.74B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
3 Capital World Investors ✦ 17.89M +2.3% $1.43B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
4 Principal Financial Group Inc 15.36M — $1.22B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 13.40M +2.2% $1.07B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) ✦ 10.54M -11.8% $839.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 7.95M +1.5% $631.49M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Norges Bank ✦ (thụ động) 6.48M Mới $516.84M 0.1% New 1 SEC ↗
9 Parnassus Investments, Llc 6.20M — $494.52M 1.3% n/c 1 SEC ↗
10 Capital International Investors 4.66M — $371.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 Morgan Stanley ✦ 4.62M -1.6% $368.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
12 Deutsche Bank Ag\ 3.93M — $313.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×15
13 Barclays Plc 3.40M — $270.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
14 Royal Bank Of Canada 3.40M — $270.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
15 Wells Fargo & Company/Mn 3.01M — $239.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
16 Invesco Ltd. 2.86M — $227.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
17 Allspring Global Investments… 2.80M — $217.52M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
18 Bank Of America Corp /De/ 2.49M — $198.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
19 Northern Trust Corp 2.46M — $195.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 JPMorgan Chase ✦ 2.42M -37.3% $193.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
21 Goldman Sachs Group ✦ 2.18M +2.6% $174.12M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
22 Manufacturers Life Insurance… 2.04M — $162.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 UBS Group AG 1.97M — $157.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
24 ProShare Advisors LLC 1.85M — $147.42M 0.3% n/c 1 SEC ↗
25 Charles Schwab Investment… 1.75M — $139.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.72M — $137.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
27 UBS AM, a distinct business unit of… 1.49M — $118.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
28 Bank of New York Mellon Corp 1.39M — $110.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×15
29 Hsbc Holdings Plc 1.22M — $97.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
30 Legal & General Group Plc 1.11M — $88.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.11M — $88.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗
32 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.11M — $88.30M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
33 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.10M — $87.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
34 Renaissance Technologies ✦ 1.07M +8.8% $85.60M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
35 Raymond James Financial Inc 1.01M — $80.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 833.04K — $66.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Swiss National Bank 793.60K — $63.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Nomura Asset Management… 777.51K — $61.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Nordea Investment Management Ab 745.96K — $59.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
40 Millennium Management ✦ 748.61K +658.5% $59.66M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
41 Royal London Asset Management Ltd 691.57K — $55.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Storebrand Asset Management As 689.14K — $54.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Mitsubishi UFJ Asset Management… 671.74K — $52.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Envestnet Asset Management Inc 625.11K — $49.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Bnp Paribas Financial Markets 609.83K — $48.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 California Public Employees… 605.57K — $48.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Nuveen, LLC 600.51K — $47.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
48 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 576.24K — $46.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Sei Investments Co 570.99K — $45.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Rhumbline Advisers 569.03K — $45.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Amundi 568.11K — $45.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
52 T. Rowe Price ✦ 527.75K -22.2% $42.06M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
53 Corient Private Wealth LP 545.64K — $41.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 National Pension Service 503.60K — $40.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Nomura Asset Management Co Ltd 503.26K — $40.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Captrust Financial Advisors 485.15K — $38.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Bank Of Montreal /Can/ 467.54K — $37.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
58 CIBC Asset Management Inc 432.39K — $34.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 422.38K — $33.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 Citigroup Inc 412.98K — $32.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
61 California State Teachers… 348.67K — $27.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 318.44K — $25.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
63 Squarepoint Ops LLC 312.78K — $24.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Alliancebernstein L.P. 308.83K — $24.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Gotham Asset Management ✦ 300.53K -39.4% $23.95M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
66 Stifel Financial Corp 297.13K — $23.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
67 FIL Ltd 279.57K — $22.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 BNP Paribas Asset Management… 277.94K — $22.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 LPL Financial LLC 277.44K — $22.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Ameriprise Financial Inc 273.94K — $21.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
71 Pictet Asset Management Holding SA 258.14K — $20.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Truist Financial Corp 249.30K — $19.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Aviva Plc 239.54K — $19.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 State Board Of Administration Of… 225.74K — $17.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Danske Bank A/S 202.36K — $16.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Baird Financial Group, Inc. 181.16K — $14.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Mackenzie Financial Corp 172.85K — $13.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Aberdeen Group plc 173.62K — $13.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Universal- Beteiligungs- und… 172.52K — $13.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Baillie Gifford ✦ 166.16K Mới $13.24M 0.0% New 1 SEC ↗ ×2
81 1832 Asset Management L.P. 164.98K — $13.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 State Of Wisconsin Investment Board 160.46K — $12.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Osaic Holdings, Inc. 153.88K — $12.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
84 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 150.37K — $11.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Korea Investment CORP 150.30K — $11.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Prudential Financial Inc 143.91K — $11.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Victory Capital Management Inc 142.51K — $11.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 New York State Common Retirement… 139.42K — $11.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Td Asset Management Inc 135.37K — $10.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 AQR Capital Management ✦ 135.34K -88.8% $10.79M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
91 National Bank Of Canada /Fi/ 134.72K — $10.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
92 Toronto Dominion Bank 128.49K — $10.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Asset Management One Co., Ltd. 124.82K — $10.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Franklin Resources Inc 125.29K — $9.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
95 Wellington Management ✦ 121.45K -30.9% $9.68M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
96 Credit Agricole S A 118.16K — $9.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
97 Commonwealth Equity Services, Llc 115.32K — $9.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Quantinno Capital Management LP 113.04K — $9.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Citadel Advisors ✦ 112.76K +86.5% $8.99M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×2
100 Voya Investment Management Llc 101.22K — $8.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $516.84M 0.1%
Baillie Gifford $13.24M 0.0%

Đã thoát

Two Sigma Investments $2.13M đã 0.0%
Soros Fund Management $797,215 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 806 người nắm giữ, 275.44M cổ phần, $17.66B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 06 SC 13G — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API