Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

BOKF

BOK Financial Corporation · Financial Services · Banks - Regional

138.62 -1.3% vốn hóa thị trường $8.42B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
99Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
13.52MCổ phần đang nắm giữ
$1.88BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 43/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.0% · dòng cổ phần +0.1% · vị thế mới ròng +2.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 99 +1 13.52M $1.88B +7 −5
Q1 2026 100 +8 13.40M $1.72B +11 −4
Q4 2025 92 -1 14.57M $1.73B +1 −1
Q3 2025 19 +2 7.54M $840.00M +2 −1
Q2 2025 15 +1 7.38M $720.89M +1
Q1 2025 11 -1 2.74M $284.86M −1
Q4 2024 12 -2 2.40M $255.70M −2
Q3 2024 13 0 1.71M $179.19M +1 −1
Q2 2024 13 1.60M $146.12M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Dimensional Fund Advisors Lp 2.73M +0.7% $378.63M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Dimensional Fund Advisors Lp 2.73M +0.7% $378.63M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Dimensional Fund Advisors Lp 2.73M +0.7% $378.63M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Dimensional Fund Advisors Lp 2.73M +0.7% $378.63M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Dimensional Fund Advisors Lp 2.73M +0.7% $378.63M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 1.35M -4.5% $188.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 Fidelity (FMR) 1.35M -4.5% $188.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 Fidelity (FMR) 1.35M -4.5% $188.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 Fidelity (FMR) 1.35M -4.5% $188.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 Fidelity (FMR) 1.35M -4.5% $188.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 1.13M +1.4% $157.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 940.02K -3.0% $130.55M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
28 Vanguard Capital Management Llc 864.46K +1.1% $120.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Victory Capital Management Inc 558.39K +105.0% $77.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 CIBC Bancorp USA Inc. 501.69K -11.8% $69.68M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 CIBC Bancorp USA Inc. 501.69K -11.8% $69.68M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 CIBC Bancorp USA Inc. 501.69K -11.8% $69.68M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 467.62K +15.9% $64.96M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 467.62K +15.9% $64.96M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
35 AQR Capital Management 429.53K +11.2% $59.50M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
36 AQR Capital Management 429.53K +11.2% $59.50M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
37 AQR Capital Management 429.53K +11.2% $59.50M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
38 AQR Capital Management 429.53K +11.2% $59.50M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
39 AQR Capital Management 429.53K +11.2% $59.50M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
40 AQR Capital Management 429.53K +11.2% $59.50M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
41 AQR Capital Management 429.53K +11.2% $59.50M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 277.99K +28.9% $38.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Goldman Sachs Group 277.99K +28.9% $38.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Goldman Sachs Group 277.99K +28.9% $38.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Morgan Stanley 253.76K +4.3% $35.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 BNP Paribas Asset Management… 244.47K -0.5% $33.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 BNP Paribas Asset Management… 244.47K -0.5% $33.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Cibc World Market Inc. 230.70K -45.5% $32.04M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Charles Schwab Investment… 211.97K -4.1% $29.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Allspring Global Investments… 197.48K -14.2% $27.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Allspring Global Investments… 197.48K -14.2% $27.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Blair William & Co/Il 194.75K -0.2% $27.05M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 UBS Group AG 184.09K -4.8% $25.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 UBS Group AG 184.09K -4.8% $25.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 UBS Group AG 184.09K -4.8% $25.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Millennium Management 167.59K +836.5% $23.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Hrt Financial Lp 167.56K +21.4% $23.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Two Sigma Investments 160.61K -61.5% $22.31M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
71 Norges Bank (thụ động) 145.25K Mới $20.17M 0.0% New 1 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 144.07K -11.8% $20.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 144.07K -11.8% $20.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 144.07K -11.8% $20.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 144.07K -11.8% $20.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 144.07K -11.8% $20.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 144.07K -11.8% $20.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 144.07K -11.8% $20.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Northern Trust Corp 143.78K +0.6% $19.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Northern Trust Corp 143.78K +0.6% $19.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Northern Trust Corp 143.78K +0.6% $19.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Northern Trust Corp 143.78K +0.6% $19.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Northern Trust Corp 143.78K +0.6% $19.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Quantinno Capital Management LP 121.96K +48.9% $16.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 119.19K -14.8% $16.55M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Bank Of America Corp /De/ 119.19K -14.8% $16.55M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Bank Of America Corp /De/ 119.19K -14.8% $16.55M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Bank Of America Corp /De/ 119.19K -14.8% $16.55M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Arrowstreet Capital 107.44K +1306.3% $14.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
90 Bnp Paribas Financial Markets 97.02K +101.7% $13.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 First Trust Advisors Lp 89.96K -72.9% $12.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Renaissance Technologies 80.08K Mới $11.12M 0.0% New 1 SEC ↗
93 Balyasny Asset Management L.P. 79.41K +70.3% $11.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -4.9% $10.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -4.9% $10.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -4.9% $10.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -4.9% $10.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -4.9% $10.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -4.9% $10.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -4.9% $10.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $20.17M 0.0%
Renaissance Technologies $11.12M 0.0%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $3.11M đã 0.0%
Mackenzie Financial Corp $768,616 đã 0.0%
Tidal Investments LLC $569,355 đã 0.0%
Amundi $403,773 đã 0.0%
Nomura Asset Management Co Ltd $29,454 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 284 người nắm giữ, 21.34M cổ phần, $2.68B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 11 BANGERT STEVEN

Director · 1.25K cp · $179,950

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API