Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BNS

The Bank of Nova Scotia · Financial Services · Banks - Diversified

93.10 +7.2% vốn hóa thị trường $113.50B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
114Cổ đông được theo dõi
-5Δ nhà nắm giữ
429.11MCổ phần đang nắm giữ
$29.76BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 35/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.2% · dòng cổ phần -4.6% · vị thế mới ròng -5.3%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 117 +4 432.70M $37.94B +9 −4
Q1 2026 114 -5 429.11M $29.76B +4 −10
Q4 2025 120 -1 490.10M $36.18B +1 −1
Q3 2025 18 +1 100.54M $6.51B +1 −1
Q2 2025 15 0 88.91M $4.92B +2 −2
Q1 2025 12 -1 26.23M $1.25B −1
Q4 2024 13 -1 23.96M $1.29B −1
Q3 2024 13 +3 23.05M $1.26B +4 −1
Q2 2024 10 24.56M $1.13B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
9 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
10 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 Royal Bank Of Canada 71.85M -12.2% $4.98B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
12 Bank Of Montreal /Can/ 56.07M -3.2% $3.89B 1.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
13 Bank Of Montreal /Can/ 56.07M -3.2% $3.89B 1.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 Bank Of Montreal /Can/ 56.07M -3.2% $3.89B 1.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 Bank Of Montreal /Can/ 56.07M -3.2% $3.89B 1.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
16 Bank Of Montreal /Can/ 56.07M -3.2% $3.89B 1.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 Bank Of Montreal /Can/ 56.07M -3.2% $3.89B 1.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 Bank Of Montreal /Can/ 56.07M -3.2% $3.89B 1.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Bank Of Montreal /Can/ 56.07M -3.2% $3.89B 1.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 35.68M $2.47B 0.1% n/c 1 SEC ↗
21 Cibc World Market Inc. 25.98M -9.1% $1.80B 3.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Td Asset Management Inc 19.18M +2.7% $1.33B 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Td Asset Management Inc 19.18M +2.7% $1.33B 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗
24 1832 Asset Management L.P. 18.25M -2.7% $1.27B 1.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 Toronto Dominion Bank 17.58M -20.7% $1.22B 2.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Toronto Dominion Bank 17.58M -20.7% $1.22B 2.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 Toronto Dominion Bank 17.58M -20.7% $1.22B 2.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 Toronto Dominion Bank 17.58M -20.7% $1.22B 2.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Toronto Dominion Bank 17.58M -20.7% $1.22B 2.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 National Bank Of Canada /Fi/ 16.41M -7.9% $1.14B 1.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 National Bank Of Canada /Fi/ 16.41M -7.9% $1.14B 1.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 National Bank Of Canada /Fi/ 16.41M -7.9% $1.14B 1.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 National Bank Of Canada /Fi/ 16.41M -7.9% $1.14B 1.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 12.84M +4.7% $916.86M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 12.84M +4.7% $916.86M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
37 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
38 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
39 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
42 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
44 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
45 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 JPMorgan Chase 10.84M +81.2% $730.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
47 TD Waterhouse Canada Inc. 9.67M +107.6% $675.72M 2.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Connor, Clark & Lunn Investment… 9.33M -8.4% $647.21M 1.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Canada Pension Plan Investment Board 9.11M -15.4% $632.13M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 FIL Ltd 9.04M -45.2% $627.06M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 FIL Ltd 9.04M -45.2% $627.06M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 FIL Ltd 9.04M -45.2% $627.06M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 CIBC Asset Management Inc 8.79M -10.8% $611.49M 1.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Mackenzie Financial Corp 8.65M -10.6% $599.45M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Legal & General Group Plc 8.40M -1.0% $580.33M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Legal & General Group Plc 8.40M -1.0% $580.33M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Legal & General Group Plc 8.40M -1.0% $580.33M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Dimensional Fund Advisors Lp 6.01M +2.6% $416.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Dimensional Fund Advisors Lp 6.01M +2.6% $416.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Dimensional Fund Advisors Lp 6.01M +2.6% $416.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Dimensional Fund Advisors Lp 6.01M +2.6% $416.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Dimensional Fund Advisors Lp 6.01M +2.6% $416.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 5.54M -41.4% $384.02M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Goldman Sachs Group 5.47M +23.4% $379.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Goldman Sachs Group 5.47M +23.4% $379.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Goldman Sachs Group 5.47M +23.4% $379.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Manufacturers Life Insurance… 5.34M -23.4% $369.75M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Bank Of America Corp /De/ 5.02M +8.7% $348.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 5.02M +8.7% $348.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 5.02M +8.7% $348.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 5.02M +8.7% $348.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Bank Of America Corp /De/ 5.02M +8.7% $348.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 5.02M +8.7% $348.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Barclays Plc 5.00M +406.3% $346.86M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Barclays Plc 5.00M +406.3% $346.86M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Barclays Plc 5.00M +406.3% $346.86M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Morgan Stanley 4.13M -19.2% $286.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Wellington Management 4.11M +29.9% $284.01M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
89 Wellington Management 4.11M +29.9% $284.01M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
90 Wellington Management 4.11M +29.9% $284.01M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
91 Wellington Management 4.11M +29.9% $284.01M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
92 Wellington Management 4.11M +29.9% $284.01M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
93 Charles Schwab Investment… 3.97M -4.0% $274.26M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Amundi 3.30M +11.6% $233.03M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Amundi 3.30M +11.6% $233.03M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Amundi 3.30M +11.6% $233.03M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Amundi 3.30M +11.6% $233.03M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Amundi 3.30M +11.6% $233.03M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Amundi 3.30M +11.6% $233.03M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
100 AQR Capital Management 2.97M -16.6% $203.32M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $1.37B đã 0.1%
Renaissance Technologies $28.64M đã 0.0%
Two Sigma Investments $13.93M đã 0.0%
Prudential Financial Inc $2.22M đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $1.83M đã 0.0%
Bridgewater Associates $1.70M đã 0.0%
Susquehanna International… $1.08M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $1.01M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $660,704 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $106,039 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 9.81K cổ phần, $680,373 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API