BKF
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 20 | -1 | 326.06K | $12.63M | — | −1 |
| Q1 2026 | 22 | +3 | 306.76K | $12.48M | +4 | −1 |
| Q4 2025 | 19 | 0 | 309.29K | $13.55M | — | — |
| Q3 2025 | 3 | 0 | 56.99K | $2.58M | — | — |
| Q2 2025 | 2 | +1 | 51.15K | $2.12M | +1 | — |
| Q4 2024 | 1 | 0 | 42.34K | $1.55M | — | — |
| Q3 2024 | 1 | 0 | 67.26K | $2.72M | — | — |
| Q2 2024 | 1 | — | 27.23K | $976,869 | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Citadel Advisors ✦ | 106.05K | +361.5% | $4.65M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 2 | Susquehanna International Group, Llp | 75.16K | — | $3.29M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 3 | Envestnet Asset Management Inc | 51.38K | — | $2.25M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | Morgan Stanley ✦ | 23.85K | -28.9% | $1.04M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 5 | Bank Of America Corp /De/ | 23.16K | — | $1.01M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 6 | Bank Of America Corp /De/ | 23.16K | — | $1.01M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 7 | Osaic Holdings, Inc. | 7.27K | — | $318,575 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 8 | Royal Bank Of Canada | 6.09K | — | $267,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 9 | LPL Financial LLC | 5.69K | — | $249,149 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 10 | Hrt Financial Lp | 4.85K | — | $212,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 11 | Wells Fargo & Company/Mn | 2.72K | — | $119,177 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 12 | Wells Fargo & Company/Mn | 2.72K | — | $119,177 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 13 | UBS Group AG | 930 | — | $40,743 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 14 | UBS Group AG | 930 | — | $40,743 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 15 | Rockefeller Capital Management L.P. | 590 | — | $25,875 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 16 | Fidelity (FMR) ✦ | 491 | +1.0% | $21,515 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 17 | Cwm, Llc | 382 | — | $17,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | Bank Of Montreal /Can/ | 323 | — | $14,151 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Mirae Asset Global Investments Co.… | 100 | — | $4,381 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | National Bank Of Canada /Fi/ | 100 | — | $4,378 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Jones Financial Companies Lllp | 91 | — | $3,987 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | TD Waterhouse Canada Inc. | 64 | — | $2,802 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 42 người nắm giữ, 847.99K cổ phần, $34.49M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.