Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BIP

Brookfield Infrastructure Partners L.P. · Utilities · Diversified Utilities

38.99 +0.1% vốn hóa thị trường $17.95B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 18:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
81Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
224.26MCổ phần đang nắm giữ
$8.09BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.5% · dòng cổ phần -0.1% · vị thế mới ròng +2.5%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 80 0 222.35M $8.16B
Q1 2026 81 +2 224.26M $8.09B +4 −2
Q4 2025 78 0 223.99M $7.78B
Q3 2025 9 0 37.13M $1.22B
Q2 2025 6 0 31.96M $1.07B
Q1 2025 4 0 31.88M $948.37M
Q4 2024 4 0 31.67M $1.01B
Q3 2024 4 0 31.63M $1.11B
Q2 2024 4 38.39M $1.05B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
9 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
10 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
11 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Royal Bank Of Canada 49.71M +11.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
13 Principal Financial Group Inc 26.98M -14.1% $974.49M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 Bank Of Montreal /Can/ 26.41M -5.4% $953.93M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 Bank Of Montreal /Can/ 26.41M -5.4% $953.93M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
16 Bank Of Montreal /Can/ 26.41M -5.4% $953.93M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 Bank Of Montreal /Can/ 26.41M -5.4% $953.93M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 Bank Of Montreal /Can/ 26.41M -5.4% $953.93M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Bank Of Montreal /Can/ 26.41M -5.4% $953.93M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Capital World Investors 20.14M -35.2% $726.48M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
21 Capital International Investors 13.16M Mới $474.77M 0.1% New 1 SEC ↗
22 Neuberger Berman Group LLC 7.70M +5.5% $278.32M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Neuberger Berman Group LLC 7.70M +5.5% $278.32M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Neuberger Berman Group LLC 7.70M +5.5% $278.32M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
25 1832 Asset Management L.P. 7.67M -16.5% $276.99M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Td Asset Management Inc 7.13M +1.6% $256.44M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Td Asset Management Inc 7.13M +1.6% $256.44M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Td Asset Management Inc 7.13M +1.6% $256.44M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
29 CIBC Asset Management Inc 6.73M -21.4% $241.95M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Cibc World Market Inc. 6.14M -8.2% $221.80M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 National Bank Of Canada /Fi/ 5.08M -4.4% $182.46M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 National Bank Of Canada /Fi/ 5.08M -4.4% $182.46M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 National Bank Of Canada /Fi/ 5.08M -4.4% $182.46M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 BROOKFIELD Corp /ON/ 4.69M 0.0% $169.28M 0.2% Held 2 SEC ↗
35 BROOKFIELD Corp /ON/ 4.69M 0.0% $169.28M 0.2% Held 2 SEC ↗
36 Connor, Clark & Lunn Investment… 4.35M +10.6% $157.13M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Morgan Stanley 3.68M +10.0% $132.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Morgan Stanley 3.68M +10.0% $132.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Morgan Stanley 3.68M +10.0% $132.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Morgan Stanley 3.68M +10.0% $132.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Morgan Stanley 3.68M +10.0% $132.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Morgan Stanley 3.68M +10.0% $132.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Morgan Stanley 3.68M +10.0% $132.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Mackenzie Financial Corp 3.08M +0.2% $110.97M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Two Sigma Investments 2.90M +162.4% $104.67M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
46 Bank Of Nova Scotia 2.81M +28.0% $101.41M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Bank Of Nova Scotia 2.81M +28.0% $101.41M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Manufacturers Life Insurance… 2.76M +55.0% $99.57M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
49 FIL Ltd 2.71M -0.5% $97.70M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Toronto Dominion Bank 2.52M -35.2% $91.09M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Toronto Dominion Bank 2.52M -35.2% $91.09M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Toronto Dominion Bank 2.52M -35.2% $91.09M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Toronto Dominion Bank 2.52M -35.2% $91.09M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Goldman Sachs Group 2.03M -37.3% $73.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Goldman Sachs Group 2.03M -37.3% $73.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 1.88M -9.8% $68.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 1.88M -9.8% $68.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Invesco Ltd. 1.88M -9.8% $68.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Invesco Ltd. 1.88M -9.8% $68.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Invesco Ltd. 1.88M -9.8% $68.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 1.88M -9.8% $68.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Invesco Ltd. 1.88M -9.8% $68.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 TD Waterhouse Canada Inc. 1.87M +12.1% $67.47M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
64 First Manhattan Co. Llc. 1.82M -3.0% $65.84M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 State Of Wisconsin Investment Board 1.41M -45.8% $50.80M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Raymond James Financial Inc 953.23K +9.5% $34.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Raymond James Financial Inc 953.23K +9.5% $34.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Raymond James Financial Inc 953.23K +9.5% $34.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 848.28K +63.6% $29.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 848.28K +63.6% $29.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 848.28K +63.6% $29.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 848.28K +63.6% $29.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 848.28K +63.6% $29.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 848.28K +63.6% $29.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 UBS Group AG 752.51K +400.2% $27.18M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 UBS Group AG 752.51K +400.2% $27.18M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Bnp Paribas Financial Markets 693.53K +173.1% $25.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Hrt Financial Lp 610.55K +63.8% $22.05M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Bank Of America Corp /De/ 555.78K +1.4% $20.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Bank Of America Corp /De/ 555.78K +1.4% $20.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 555.78K +1.4% $20.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 555.78K +1.4% $20.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 CIBC Bancorp USA Inc. 483.99K $17.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 CIBC Bancorp USA Inc. 483.99K $17.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 433.80K Mới $15.64M 0.0% New 1 SEC ↗
86 Clearbridge Investments, LLC 402.20K +33.2% $14.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Clearbridge Investments, LLC 402.20K +33.2% $14.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Brown Advisory Inc 376.85K +0.7% $13.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Brown Advisory Inc 376.85K +0.7% $13.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Brown Advisory Inc 376.85K +0.7% $13.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Wells Fargo & Company/Mn 339.25K +1.5% $12.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Wells Fargo & Company/Mn 339.25K +1.5% $12.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Wells Fargo & Company/Mn 339.25K +1.5% $12.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Northern Trust Corp 229.06K -3.0% $8.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Northern Trust Corp 229.06K -3.0% $8.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Cerity Partners LLC 208.61K +46.4% $7.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Cerity Partners LLC 208.61K +46.4% $7.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Rockefeller Capital Management L.P. 199.28K +20.5% $7.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Rockefeller Capital Management L.P. 199.28K +20.5% $7.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Rockefeller Capital Management L.P. 199.28K +20.5% $7.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Capital International… $474.77M 0.1%
Healthcare Of Ontario Pension… $15.64M 0.0%

Đã thoát

Susquehanna International… $534,683 đã 0.0%
Rhumbline Advisers $3,126 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 347 người nắm giữ, 258.67M cổ phần, $9.28B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API