Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BAP

Credicorp Ltd. · Financial Services · Banks - Diversified

383.72 +0.1% vốn hóa thị trường $30.49B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 15:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
139Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
45.47MCổ phần đang nắm giữ
$15.38BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−8Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 55/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +5.8% · vị thế mới ròng -0.7%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 138 +1 45.51M $17.72B +5 −3
Q1 2026 139 0 45.47M $15.38B +7 −8
Q4 2025 139 0 43.21M $12.40B +1
Q3 2025 22 +3 23.75M $6.32B +3 −1
Q2 2025 17 -2 18.60M $4.16B −2
Q1 2025 16 +2 11.20M $2.08B +2
Q4 2024 14 0 10.80M $1.98B +2 −2
Q3 2024 13 +1 9.57M $1.73B +1
Q2 2024 12 9.58M $1.55B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 4.76M +17.4% $1.61B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Capital World Investors 3.91M +77.9% $1.32B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Dodge & Cox 3.41M -11.9% $1.16B 0.6% ▼ Trim 8 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 3.27M -5.4% $1.11B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 3.27M -5.4% $1.11B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 3.27M -5.4% $1.11B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 3.27M -5.4% $1.11B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 3.27M -5.4% $1.11B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 Massachusetts Financial Services Co… 2.79M -2.8% $952.46M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 Massachusetts Financial Services Co… 2.79M -2.8% $952.46M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Massachusetts Financial Services Co… 2.79M -2.8% $952.46M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Massachusetts Financial Services Co… 2.79M -2.8% $952.46M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Massachusetts Financial Services Co… 2.79M -2.8% $952.46M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 Massachusetts Financial Services Co… 2.79M -2.8% $952.46M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Massachusetts Financial Services Co… 2.79M -2.8% $952.46M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Massachusetts Financial Services Co… 2.79M -2.8% $952.46M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Massachusetts Financial Services Co… 2.79M -2.8% $952.46M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Baillie Gifford 2.73M +90.5% $925.79M 0.9% ▲ Add 8 SEC ↗
37 Baillie Gifford 2.73M +90.5% $925.79M 0.9% ▲ Add 8 SEC ↗
38 Baillie Gifford 2.73M +90.5% $925.79M 0.9% ▲ Add 8 SEC ↗
39 Baillie Gifford 2.73M +90.5% $925.79M 0.9% ▲ Add 8 SEC ↗
40 Baillie Gifford 2.73M +90.5% $925.79M 0.9% ▲ Add 8 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 2.09M +38.5% $668.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Royal Bank Of Canada 1.72M +0.8% $584.04M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Royal Bank Of Canada 1.72M +0.8% $584.04M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Royal Bank Of Canada 1.72M +0.8% $584.04M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Royal Bank Of Canada 1.72M +0.8% $584.04M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Royal Bank Of Canada 1.72M +0.8% $584.04M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Royal Bank Of Canada 1.72M +0.8% $584.04M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
61 State Street Global Advisors (thụ động) 1.34M +0.5% $455.73M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
62 UBS AM, a distinct business unit of… 1.11M +4.5% $377.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
63 UBS AM, a distinct business unit of… 1.11M +4.5% $377.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
64 UBS AM, a distinct business unit of… 1.11M +4.5% $377.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
65 UBS AM, a distinct business unit of… 1.11M +4.5% $377.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
66 UBS AM, a distinct business unit of… 1.11M +4.5% $377.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
67 UBS AM, a distinct business unit of… 1.11M +4.5% $377.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
68 UBS AM, a distinct business unit of… 1.11M +4.5% $377.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
69 UBS AM, a distinct business unit of… 1.11M +4.5% $377.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
70 UBS AM, a distinct business unit of… 1.11M +4.5% $377.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Invesco Ltd. 949.60K -31.2% $322.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Schroder Investment Management Group 860.73K $291.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗
83 Schroder Investment Management Group 860.73K $291.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗
84 Arrowstreet Capital 842.78K +15.4% $285.85M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
85 Aristotle Capital Management, LLC 747.33K -1.6% $253.49M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Goldman Sachs Group 683.34K -5.0% $231.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Goldman Sachs Group 683.34K -5.0% $231.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Goldman Sachs Group 683.34K -5.0% $231.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Goldman Sachs Group 683.34K -5.0% $231.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Lazard Asset Management Llc 593.28K -17.6% $201.23M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Lazard Asset Management Llc 593.28K -17.6% $201.23M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Lazard Asset Management Llc 593.28K -17.6% $201.23M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Legal & General Group Plc 590.91K +0.8% $200.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Legal & General Group Plc 590.91K +0.8% $200.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Legal & General Group Plc 590.91K +0.8% $200.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Principal Financial Group Inc 577.93K -0.2% $196.02M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Geode Capital Management (thụ động) 561.05K -1.4% $189.00M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
98 Geode Capital Management (thụ động) 561.05K -1.4% $189.00M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
99 Morgan Stanley 500.05K +33.2% $169.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Morgan Stanley 500.05K +33.2% $169.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $150.81M đã 0.0%
Point72 Asset Management $17.78M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $6.66M đã 0.0%
Wealth Enhancement Advisory… $238,934 đã 0.0%
Blair William & Co/Il $228,452 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $33,866 đã 0.0%
National Bank Of Canada /Fi/ $6,890 đã 0.0%
Peak6 Llc $1,062 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 417 người nắm giữ, 54.96M cổ phần, $18.11B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API