★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BABA

Alibaba Group Holding Limited · Consumer Cyclical · Specialty Retail

110.87 +0.1% vốn hóa thị trường $265.74B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 20:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
154Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
275.74MCổ phần đang nắm giữ
$33.15BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 41/100 2 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●○○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -7.8% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 149 0 187.60M $17.60B +8 −9
Q1 2026 152 -3 250.36M $24.54B +5 −9
Q4 2025 154 0 275.74M $33.15B +3 −2
Q3 2025 25 +3 124.97M $22.34B +4 −2
Q2 2025 20 -4 73.11M $8.29B — −4
Q1 2025 22 +1 80.12M $10.59B +3 −2
Q4 2024 21 -2 76.01M $6.44B +1 −3
Q3 2024 22 +1 93.09M $9.80B +2 −1
Q2 2024 21 — 82.63M $5.95B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 JPMorgan Chase ✦ 21.65M -36.0% $3.17B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×23
2 PRIMECAP Management ✦ 18.98M -5.1% $2.78B 2.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
3 Hsbc Holdings Plc 17.19M — $2.52B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×32
4 Nomura Holdings Inc 13.28M — $1.95B 5.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
5 Amundi 10.66M — $1.65B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×7
6 UBS Group AG 10.71M — $1.57B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×13
7 Fidelity (FMR) ✦ 10.27M -14.2% $1.50B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
8 Dodge & Cox ✦ 10.02M -8.7% $1.47B 0.8% ▼ Trim 7 SEC ↗
9 Goldman Sachs Group ✦ 7.67M -34.9% $1.12B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
10 Capital World Investors ✦ 6.51M +7.7% $953.53M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
11 UBS AM, a distinct business unit of… 5.75M — $842.98M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×9
12 Bank Of America Corp /De/ 5.60M — $821.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
13 Morgan Stanley ✦ 5.45M +8.0% $798.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×24
14 Fisher Asset Management ✦ 5.34M +0.8% $782.14M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
15 Appaloosa ✦ 5.14M -20.3% $753.12M 11.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
16 Norges Bank ✦ (thụ động) 4.06M Mới $594.48M 0.1% New 1 SEC ↗
17 BlackRock ✦ (thụ động) 3.82M -30.2% $559.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×24
18 American Century Companies Inc 3.29M — $482.71M 0.2% n/c 1 SEC ↗
19 Citigroup Inc 2.84M — $416.92M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
20 Nomura Asset Management… 2.26M — $331.47M 0.5% n/c 1 SEC ↗
21 Barclays Plc 2.10M — $307.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
22 Royal Bank Of Canada 2.01M — $294.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
23 Dimensional Fund Advisors Lp 1.96M — $287.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Wells Fargo & Company/Mn 1.90M — $278.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
25 Northern Trust Corp 1.81M — $265.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Invesco Ltd. 1.73M — $252.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
27 T. Rowe Price ✦ 1.69M +251.8% $247.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
28 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.66M — $243.57M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 Jane Street Group, Llc 1.43M — $210.16M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
30 Bank Of Montreal /Can/ 1.30M — $190.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
31 Nordea Investment Management Ab 1.24M — $180.83M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
32 Neuberger Berman Group LLC 1.20M — $176.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
33 Clearbridge Investments, LLC 1.17M — $171.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
34 Bnp Paribas Financial Markets 1.15M — $168.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Man Group plc 1.11M — $162.20M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
36 Bamco Inc /Ny/ 1.07M — $157.08M 0.4% n/c 1 SEC ↗
37 Lazard Asset Management Llc 1.03M — $150.99M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Wellington Management ✦ 1.02M -4.6% $149.11M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×12
39 BNP Paribas Asset Management… 11.19M — $144.82M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Bank of New York Mellon Corp 1.37M — $143.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×15
41 Janus Henderson Group Plc 37.56M — $139.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
42 Artisan Partners Limited Partnership 919.31K — $134.75M 0.2% n/c 1 SEC ↗
43 Nuveen, LLC 906.91K — $132.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
44 Susquehanna International Group, Llp 827.35K — $121.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗
45 Third Point ✦ 825.00K Mới $120.93M 1.7% New 1 SEC ↗
46 Baillie Gifford ✦ 740.37K +99.2% $108.52M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
47 D. E. Shaw & Co. ✦ 717.60K -49.4% $105.19M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
48 Loomis Sayles & Co L P 663.82K — $97.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Rockefeller Capital Management L.P. 650.08K — $95.29M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 ARK Investment Management ✦ 637.81K +203.5% $93.49M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
51 LPL Financial LLC 635.18K — $93.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 HighTower Advisors, LLC 605.24K — $88.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Toronto Dominion Bank 598.76K — $87.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Raymond James Financial Inc 568.39K — $83.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
55 Baird Financial Group, Inc. 565.42K — $82.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Peak6 Llc 556.46K — $81.57M 1.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Voya Investment Management Llc 548.39K — $80.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Legal & General Group Plc 543.03K — $79.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
59 Allianz Asset Management GmbH 488.61K — $71.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 473.63K -19.5% $69.42M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×2
61 Mirae Asset Global Investments Co.… 464.18K — $68.04M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
62 National Bank Of Canada /Fi/ 452.76K — $66.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 448.31K — $65.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Walleye Trading LLC 434.84K — $63.74M 1.0% n/c 1 SEC ↗
65 Qube Research & Technologies Ltd 426.96K — $62.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 Ameriprise Financial Inc 404.50K — $59.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
67 Federated Hermes, Inc. 395.99K — $58.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
68 Alliancebernstein L.P. 391.73K — $57.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Envestnet Asset Management Inc 358.97K — $52.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Alyeska Investment Group, L.P. 353.32K — $51.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Sei Investments Co 350.74K — $51.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Aviva Plc 348.23K — $51.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Hrt Financial Lp 347.78K — $50.98M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Russell Investments Group, Ltd. 342.97K — $50.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
75 Parallax Volatility Advisers, L.P. 337.77K — $49.51M 1.7% n/c 1 SEC ↗
76 Squarepoint Ops LLC 323.26K — $47.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 IMC-Chicago, LLC 307.90K — $45.13M 0.8% n/c 1 SEC ↗
78 Credit Agricole S A 304.23K — $44.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
79 Marshall Wace ✦ 268.53K -51.3% $39.36M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
80 Cibc World Market Inc. 254.41K — $37.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Capital International Investors 251.84K — $36.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Creative Planning 249.22K — $36.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Balyasny Asset Management L.P. 248.02K — $36.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Pictet Asset Management Holding SA 238.01K — $34.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Osaic Holdings, Inc. 235.76K — $34.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
86 Simplex Trading, Llc 228.10K — $33.43M 0.9% n/c 1 SEC ↗
87 Citadel Advisors ✦ 227.21K +144.4% $33.30M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
88 LMR Partners LLP 212.32K — $31.12M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×9
89 Massachusetts Financial Services Co… 193.98K — $28.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
90 Stifel Financial Corp 187.46K — $27.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
91 Cerity Partners LLC 181.69K — $26.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Millennium Management ✦ 146.49K -26.6% $21.47M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
93 Assenagon Asset Management S.A. 141.70K — $20.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Cetera Investment Advisers 135.35K — $19.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Blair William & Co/Il 130.03K — $19.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 Deutsche Bank Ag\ 129.74K — $19.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
97 Optiver Holding B.V. 128.07K — $18.77M 0.3% n/c 1 SEC ↗
98 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 122.09K — $17.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Korea Investment CORP 120.23K — $17.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Tidal Investments LLC 112.10K — $16.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $594.48M 0.1%
Third Point $120.93M 1.7%

Đã thoát

Coatue Management $356.85M đã 0.9%
Altimeter Capital $173.21M đã 2.3%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,333 người nắm giữ, 226.74M cổ phần, $27.07B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 25 Tsai Joseph C

Director · 720.00K cp @ 14.47 · $10.42M

Aug 24 Tsai Joseph C

Director · 720.00K cp @ 14.29 · $10.29M

Aug 24 Wu Yongming

Officer, Director · Chief Executive… · 350.00K cp @ 14.24 · $4.98M

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 30 Jiang Fang

Officer · 885.27K cp · $12.00M

Sep 25 Jiang Fang

Officer · 4.89K cp · $66,344

Sep 25 Yu Siying

Officer · 6.76K cp · $91,855

Sep 25 Xu Hong

Officer · 103.05K cp · $1.41M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API