★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

AXP

American Express Company · Financial Services · Financial - Credit Services

308.17 +0.3% vốn hóa thị trường $208.11B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
181Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
519.00MCổ phần đang nắm giữ
$191.85BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -4.7% · vị thế mới ròng +1.1% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 183 -2 491.47M $166.29B +2 −3
Q1 2026 187 +5 495.25M $149.75B +8 −4
Q4 2025 181 +1 519.00M $191.85B +2 —
Q3 2025 26 +1 389.85M $129.48B +2 −2
Q2 2025 23 -3 338.13M $107.84B — −3
Q1 2025 23 +1 241.57M $64.98B +1 —
Q4 2024 22 0 240.05M $71.24B — —
Q3 2024 21 -3 212.13M $57.52B — −3
Q2 2024 24 — 215.53M $49.90B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Berkshire Hathaway ✦ 151.61M 0.0% $56.09B 20.5% Held 7 SEC ↗ ×3
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 46.11M +0.2% $17.06B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
3 BlackRock ✦ (thụ động) 42.34M -1.6% $15.66B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×23
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 29.46M +1.3% $10.90B 0.4% ▲ Add 5 SEC ↗
5 JPMorgan Chase ✦ 21.03M -52.6% $7.78B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
6 Morgan Stanley ✦ 13.20M -0.2% $4.88B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 12.71M +0.1% $4.69B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Fisher Asset Management ✦ 9.02M +1.6% $3.34B 1.1% ▲ Add 7 SEC ↗
9 Fidelity (FMR) ✦ 8.41M +3.0% $3.11B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
10 Wellington Management ✦ 7.97M -38.6% $2.95B 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×9
11 Bank Of America Corp /De/ 7.85M — $2.90B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
12 Capital World Investors ✦ 7.52M +46.7% $2.78B 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗
13 T. Rowe Price ✦ 7.34M -0.1% $2.72B 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
14 Norges Bank ✦ (thụ động) 6.66M Mới $2.46B 0.3% New 1 SEC ↗
15 Northern Trust Corp 6.36M — $2.35B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×9
16 Massachusetts Financial Services Co… 5.81M — $2.15B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×9
17 Wells Fargo & Company/Mn 5.38M — $1.99B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
18 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 5.21M — $1.93B 1.7% n/c 1 SEC ↗ ×8
19 Nuveen, LLC 5.17M — $1.91B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 UBS AM, a distinct business unit of… 4.81M — $1.78B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×12
21 Goldman Sachs Group ✦ 4.70M +8.8% $1.74B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
22 Artisan Partners Limited Partnership 4.52M — $1.67B 2.6% n/c 1 SEC ↗
23 Capital Research Global Investors 4.47M — $1.65B 0.3% n/c 1 SEC ↗
24 Ameriprise Financial Inc 4.03M — $1.49B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
25 Bank of New York Mellon Corp 3.97M — $1.47B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×20
26 Charles Schwab Investment… 3.81M — $1.41B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Hsbc Holdings Plc 3.79M — $1.40B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×36
28 Legal & General Group Plc 3.41M — $1.26B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 UBS Group AG 3.21M — $1.19B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
30 Invesco Ltd. 3.20M — $1.18B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×25
31 Deutsche Bank Ag\ 3.04M — $1.12B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×17
32 Dimensional Fund Advisors Lp 2.73M — $1.01B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
33 Janus Henderson Group Plc 2.49M — $921.38M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
34 Nordea Investment Management Ab 2.47M — $920.71M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 Amundi 2.12M — $786.11M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
36 Boston Partners 2.08M — $769.36M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Royal Bank Of Canada 2.02M — $746.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
38 Barclays Plc 2.00M — $739.75M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
39 Td Asset Management Inc 2.00M — $738.96M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 First Eagle Investment Management… 1.64M — $606.66M 1.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.53M — $568.69M 0.4% n/c 1 SEC ↗
42 Swiss National Bank 1.53M — $564.37M 0.3% n/c 1 SEC ↗
43 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.52M — $563.40M 0.3% n/c 1 SEC ↗
44 Corient Private Wealth LP 1.80M — $511.34M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
45 American Century Companies Inc 1.34M — $495.14M 0.2% n/c 1 SEC ↗
46 First Trust Advisors Lp 1.28M — $473.53M 0.3% n/c 1 SEC ↗
47 Bnp Paribas Financial Markets 1.28M — $473.42M 0.3% n/c 1 SEC ↗
48 National Pension Service 1.18M — $438.39M 0.3% n/c 1 SEC ↗
49 BNP Paribas Asset Management… 1.07M — $397.26M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
50 Raymond James Financial Inc 1.05M — $388.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
51 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.03M — $380.65M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
52 Rhumbline Advisers 1.02M — $377.03M 0.3% n/c 1 SEC ↗
53 Bank Of Montreal /Can/ 987.88K — $365.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
54 California Public Employees… 974.95K — $360.68M 0.2% n/c 1 SEC ↗
55 LPL Financial LLC 921.91K — $341.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 California State Teachers… 855.40K — $316.46M 0.3% n/c 1 SEC ↗
57 Pictet Asset Management Holding SA 835.11K — $308.95M 0.3% n/c 1 SEC ↗
58 Principal Financial Group Inc 818.06K — $302.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Parallax Volatility Advisers, L.P. 733.88K — $271.50M 9.5% n/c 1 SEC ↗
60 Citigroup Inc 715.93K — $264.86M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
61 Stifel Financial Corp 709.35K — $262.46M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
62 Blair William & Co/Il 700.05K — $258.98M 0.7% n/c 1 SEC ↗
63 Aberdeen Group plc 681.17K — $252.00M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 Canada Pension Plan Investment Board 637.20K — $235.73M 0.2% n/c 1 SEC ↗
65 Universal- Beteiligungs- und… 632.60K — $233.06M 0.4% n/c 1 SEC ↗
66 New York State Common Retirement… 614.03K — $227.16M 0.3% n/c 1 SEC ↗
67 Envestnet Asset Management Inc 586.88K — $217.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 585.27K — $216.93M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×13
69 Alliancebernstein L.P. 581.71K — $215.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Tidal Investments LLC 547.29K — $202.03M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×4
71 Aviva Plc 519.16K — $192.06M 0.3% n/c 1 SEC ↗
72 Prudential Financial Inc 497.38K — $184.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Franklin Resources Inc 495.66K — $183.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
74 Markel Group ✦ 488.50K +0.9% $180.72M 1.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
75 State Board Of Administration Of… 483.69K — $178.94M 0.3% n/c 1 SEC ↗
76 First Manhattan Co. Llc. 479.89K — $177.54M 0.5% n/c 1 SEC ↗
77 Victory Capital Management Inc 478.55K — $177.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 1832 Asset Management L.P. 464.84K — $171.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
79 Us Bancorp \De\ 459.21K — $169.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
80 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 446.85K — $166.85M 0.5% n/c 1 SEC ↗
81 Nomura Asset Management… 446.57K — $165.21M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Danske Bank A/S 445.81K — $164.93M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 Manufacturers Life Insurance… 441.68K — $163.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 HighTower Advisors, LLC 432.19K — $159.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗
85 GAMCO Investors ✦ 422.22K -5.6% $156.20M 1.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
86 Korea Investment CORP 420.13K — $155.43M 0.3% n/c 1 SEC ↗
87 Clearbridge Investments, LLC 414.67K — $153.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗
88 Asset Management One Co., Ltd. 390.54K — $146.33M 0.4% n/c 1 SEC ↗
89 Daiwa Securities Group Inc. 392.16K — $145.08M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
90 Storebrand Asset Management As 387.15K — $143.23M 0.4% n/c 1 SEC ↗
91 Adage Capital Partners ✦ 381.59K -8.7% $141.17M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
92 Rockefeller Capital Management L.P. 373.86K — $138.31M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
93 Neuberger Berman Group LLC 368.38K — $136.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Credit Agricole S A 363.85K — $134.61M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
95 Swedbank AB 360.10K — $133.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
96 Man Group plc 359.59K — $133.03M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Focus Partners Wealth 357.73K — $132.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗
98 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 352.56K — $130.43M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Wealth Enhancement Advisory… 326.41K — $125.28M 0.2% n/c 1 SEC ↗
100 AQR Capital Management ✦ 328.20K +0.9% $121.42M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.46B 0.3%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,861 người nắm giữ, 557.24M cổ phần, $163.44B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Herena Monique

Officer · 8.81K cp · $2.97M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API