★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

AXON

Axon Enterprise, Inc. · Industrials · Aerospace & Defense

390.29 -6.4% vốn hóa thị trường $31.71B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 16 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
163Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
55.45MCổ phần đang nắm giữ
$30.93BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 50/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.2% · dòng cổ phần +1.3% · vị thế mới ròng +1.8% · công thức
Tích lũy rộng: số cổ phần tăng trên nhiều bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 161 -3 53.63M $30.02B +6 −10
Q1 2026 168 +4 51.59M $21.91B +9 −6
Q4 2025 163 +2 55.45M $30.93B +3 n/a
Q3 2025 21 -3 32.06M $23.00B +1 −5
Q2 2025 22 +2 28.36M $23.47B +2 n/a
Q1 2025 17 -2 8.71M $4.58B n/a −2
Q4 2024 19 -1 9.29M $5.52B n/a −1
Q3 2024 19 +5 6.10M $2.43B +5 n/a
Q2 2024 14 n/a 4.81M $1.41B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 9.37M +0.6% $5.32B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 8.24M +0.5% $4.68B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 3.55M +5.1% $2.02B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 3.29M n/a $1.87B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×15
5 Fidelity (FMR) ✦ 2.57M -14.6% $1.46B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.23M +1.6% $1.27B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Baillie Gifford ✦ 1.64M +1198.7% $932.87M 0.8% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
8 Wellington Management ✦ 1.54M +326.9% $874.46M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
9 Franklin Resources Inc 1.13M n/a $640.59M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 908.15K Mới $515.76M 0.1% New 1 SEC ↗
11 Jennison Associates Llc 900.40K n/a $511.36M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
12 Morgan Stanley ✦ 897.16K -10.7% $509.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
13 Capital World Investors ✦ 854.81K -47.5% $485.47M 0.1% ▼ Trim 6 SEC ↗ ×2
14 Massachusetts Financial Services Co… 838.29K n/a $476.09M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
15 Northern Trust Corp 743.12K n/a $422.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
16 Bank of New York Mellon Corp 715.62K n/a $406.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×24
17 Bank Of America Corp /De/ 668.18K n/a $379.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
18 JPMorgan Chase ✦ 605.46K -65.3% $343.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
19 UBS AM, a distinct business unit of… 585.86K n/a $332.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
20 Charles Schwab Investment… 564.84K n/a $320.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
21 UBS Group AG 531.73K n/a $301.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Amundi 440.42K n/a $250.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
23 Legal & General Group Plc 426.53K n/a $242.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Raymond James Financial Inc 404.99K n/a $231.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
25 Nuveen, LLC 400.57K n/a $227.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Goldman Sachs Group ✦ 383.62K -26.5% $217.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
27 Royal Bank Of Canada 363.59K n/a $206.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
28 Deutsche Bank Ag\ 348.68K n/a $198.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
29 Clearbridge Investments, LLC 343.91K n/a $195.32M 0.2% n/c 1 SEC ↗
30 T. Rowe Price ✦ 311.17K -3.4% $176.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
31 Voya Investment Management Llc 308.29K n/a $174.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Federated Hermes, Inc. 294.51K n/a $167.26M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
33 Hsbc Holdings Plc 290.08K n/a $164.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×24
34 Barclays Plc 260.90K n/a $148.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 Ameriprise Financial Inc 251.89K n/a $143.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
36 Sei Investments Co 248.18K n/a $140.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 Bnp Paribas Financial Markets 239.34K n/a $135.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 BNP Paribas Asset Management… 1.16M n/a $126.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Citadel Advisors ✦ 215.26K +150.9% $122.25M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗ ×2
40 Assenagon Asset Management S.A. 207.43K n/a $117.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗
41 Swiss National Bank 204.42K n/a $116.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Tidal Investments LLC 182.67K n/a $103.75M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 182.07K n/a $103.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Mitsubishi UFJ Asset Management… 176.21K n/a $99.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Wells Fargo & Company/Mn 161.42K n/a $91.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
46 American Century Companies Inc 160.28K n/a $91.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 159.61K n/a $90.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
48 Coatue Management ✦ 155.39K Mới $88.25M 0.2% New 1 SEC ↗ ×7
49 Universal- Beteiligungs- und… 154.18K n/a $87.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Rhumbline Advisers 152.77K n/a $86.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Citigroup Inc 147.79K n/a $83.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
52 ProShare Advisors LLC 137.52K n/a $78.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Allspring Global Investments… 120.18K n/a $67.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 California State Teachers… 117.44K n/a $66.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Swedbank AB 110.68K n/a $62.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Bamco Inc /Ny/ 106.44K n/a $60.45M 0.2% n/c 1 SEC ↗
57 Victory Capital Management Inc 105.96K n/a $60.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Storebrand Asset Management As 105.48K n/a $59.91M 0.2% n/c 1 SEC ↗
59 LPL Financial LLC 105.06K n/a $59.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Blair William & Co/Il 101.74K n/a $57.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗
61 National Pension Service 98.86K n/a $56.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 First Trust Advisors Lp 98.08K n/a $55.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 California Public Employees… 97.83K n/a $55.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Artisan Partners Limited Partnership 95.67K n/a $54.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Principal Financial Group Inc 89.14K n/a $50.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Nomura Asset Management Co Ltd 87.56K n/a $49.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 Alliancebernstein L.P. 86.22K n/a $48.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Aviva Plc 81.44K n/a $46.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Neuberger Berman Group LLC 77.85K n/a $44.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Susquehanna International Group, Llp 77.02K n/a $43.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 National Bank Of Canada /Fi/ 76.14K n/a $43.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
72 Bank Of Montreal /Can/ 75.97K n/a $43.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
73 Envestnet Asset Management Inc 75.03K n/a $42.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 74.43K n/a $42.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Adage Capital Partners ✦ 71.20K -0.3% $40.44M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
76 Russell Investments Group, Ltd. 66.62K n/a $37.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
77 State Board Of Administration Of… 66.55K n/a $37.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Commonwealth Equity Services, Llc 64.30K n/a $36.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Allianz Asset Management GmbH 61.00K n/a $34.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 Danske Bank A/S 58.97K n/a $33.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
81 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 58.38K n/a $33.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Aberdeen Group plc 57.85K n/a $32.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 Marshall Wace ✦ 53.76K +1048.2% $30.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
84 Mackenzie Financial Corp 51.83K n/a $29.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 51.72K n/a $29.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Manufacturers Life Insurance… 44.75K n/a $25.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Pictet Asset Management Holding SA 44.17K n/a $25.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 CIBC Asset Management Inc 43.95K n/a $24.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Korea Investment CORP 43.03K n/a $24.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Mirae Asset Global Investments Co.… 41.45K n/a $23.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 40.46K n/a $23.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 Canada Pension Plan Investment Board 40.42K n/a $22.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 40.01K n/a $22.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Cetera Investment Advisers 39.68K n/a $22.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 New York State Common Retirement… 38.92K n/a $22.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 State Of Wisconsin Investment Board 38.70K n/a $21.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Prudential Financial Inc 37.68K n/a $21.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Jane Street Group, Llc 36.61K n/a $20.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
99 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 36.52K n/a $20.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Nomura Holdings Inc 36.49K n/a $20.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $515.76M 0.1%
Coatue Management $88.25M 0.2%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,040 người nắm giữ, 66.29M cổ phần, $27.43B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 11 Fields Isaiah

Officer · 1.02K cp · $488,618

Sep 08 SMITH PATRICK W

Officer, Director · 197 cp · $101,136

Sep 08 SMITH PATRICK W

Officer, Director · 1.32K cp · $671,792

Sep 08 SMITH PATRICK W

Officer, Director · 744 cp · $376,820

Sep 08 SMITH PATRICK W

Officer, Director · 1.35K cp · $688,271

Sep 08 SMITH PATRICK W

Officer, Director · 1.25K cp · $639,804

Sep 08 SMITH PATRICK W

Officer, Director · 1.03K cp · $529,621

Sep 08 SMITH PATRICK W

Officer, Director · 71 cp · $35,641

Sep 08 SMITH PATRICK W

Officer, Director · 1.10K cp · $558,174

Sep 08 SMITH PATRICK W

Officer, Director · 749 cp · $380,100

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API