Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

AWI

Armstrong World Industries, Inc. · Basic Materials · Construction Materials

177.78 -1.1% vốn hóa thị trường $7.51B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 21:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
126Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
32.96MCổ phần đang nắm giữ
$6.27BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.8% · dòng cổ phần +0.6% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 130 +7 29.06M $4.66B +11 −3
Q1 2026 125 -1 29.29M $4.82B +5 −7
Q4 2025 126 -1 32.96M $6.27B +1 −1
Q3 2025 19 +1 15.68M $3.07B +1 −1
Q2 2025 16 0 15.59M $2.53B
Q1 2025 13 +1 4.76M $670.56M +1
Q4 2024 12 0 4.49M $634.10M +1 −1
Q3 2024 11 -1 2.67M $350.38M −1
Q2 2024 12 4.05M $458.18M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 5.30M +0.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 4.44M -1.1% $848.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 4.44M -1.1% $848.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 4.44M -1.1% $848.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 The Vanguard Group (thụ động) 4.44M -1.1% $848.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 The Vanguard Group (thụ động) 4.44M -1.1% $848.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Capital International Investors 2.32M $443.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 State Street Global Advisors (thụ động) 1.37M -0.2% $262.38M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
26 Bank Of Montreal /Can/ 1.28M $244.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 Bank Of Montreal /Can/ 1.28M $244.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
28 Bank Of Montreal /Can/ 1.28M $244.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Bank Of Montreal /Can/ 1.28M $244.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 Bank Of Montreal /Can/ 1.28M $244.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
31 Bank Of Montreal /Can/ 1.28M $244.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.21M $230.28M 0.6% n/c 1 SEC ↗
33 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.21M $230.28M 0.6% n/c 1 SEC ↗
34 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.21M $230.28M 0.6% n/c 1 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 1.02M +6.5% $194.03M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
36 Geode Capital Management (thụ động) 1.02M +6.5% $194.03M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
37 AQR Capital Management 961.18K +7.8% $183.68M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
38 AQR Capital Management 961.18K +7.8% $183.68M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
39 AQR Capital Management 961.18K +7.8% $183.68M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
40 AQR Capital Management 961.18K +7.8% $183.68M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
41 AQR Capital Management 961.18K +7.8% $183.68M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
42 AQR Capital Management 961.18K +7.8% $183.68M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
43 AQR Capital Management 961.18K +7.8% $183.68M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
44 Neuberger Berman Group LLC 942.41K $180.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Neuberger Berman Group LLC 942.41K $180.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Dimensional Fund Advisors Lp 858.00K $163.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 858.00K $163.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Dimensional Fund Advisors Lp 858.00K $163.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Dimensional Fund Advisors Lp 858.00K $163.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Dimensional Fund Advisors Lp 858.00K $163.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 807.61K $154.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 807.61K $154.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 807.61K $154.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 807.61K $154.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 807.61K $154.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 807.61K $154.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 807.61K $154.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Invesco Ltd. 807.61K $154.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Invesco Ltd. 807.61K $154.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Alliancebernstein L.P. 613.27K $117.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Norges Bank (thụ động) 563.66K Mới $107.72M 0.0% New 1 SEC ↗
62 Citadel Advisors 546.09K +53.7% $104.36M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
63 Alyeska Investment Group, L.P. 533.32K $101.92M 0.3% n/c 1 SEC ↗
64 Charles Schwab Investment… 522.66K $99.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Morgan Stanley 493.73K +7.2% $94.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Allspring Global Investments… 427.45K $84.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Allspring Global Investments… 427.45K $84.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Allspring Global Investments… 427.45K $84.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Bank Of America Corp /De/ 435.14K $83.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 435.14K $83.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 435.14K $83.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Bank Of America Corp /De/ 435.14K $83.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Bank Of America Corp /De/ 435.14K $83.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 435.14K $83.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Bank Of America Corp /De/ 435.14K $83.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Arrowstreet Capital 375.61K +7.6% $71.78M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
88 Ameriprise Financial Inc 375.08K $71.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Ameriprise Financial Inc 375.08K $71.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Ameriprise Financial Inc 375.08K $71.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Ameriprise Financial Inc 375.08K $71.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Ameriprise Financial Inc 375.08K $71.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Ameriprise Financial Inc 375.08K $71.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 UBS AM, a distinct business unit of… 321.57K $61.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 UBS AM, a distinct business unit of… 321.57K $61.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 UBS AM, a distinct business unit of… 321.57K $61.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 UBS AM, a distinct business unit of… 321.57K $61.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 UBS AM, a distinct business unit of… 321.57K $61.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 UBS AM, a distinct business unit of… 321.57K $61.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 321.57K $61.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $107.72M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $19.33M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 469 người nắm giữ, 42.65M cổ phần, $6.76B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API