Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

AVO

Mission Produce, Inc. · Consumer Defensive · Food Distribution

13.03 -0.8% vốn hóa thị trường $1.15B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
73Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
23.72MCổ phần đang nắm giữ
$279.77MGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−12Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 56/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.4% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng -1.4%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 73 -1 23.72M $279.77M +11 −12
Q1 2026 77 0 18.17M $249.98M +9 −9
Q4 2025 77 +3 18.75M $217.66M +3
Q3 2025 15 0 10.57M $127.11M +1 −1
Q2 2025 12 -2 10.03M $117.55M −2
Q1 2025 11 -1 3.14M $32.90M −1
Q4 2024 12 0 3.98M $57.15M
Q3 2024 11 +4 2.35M $30.10M +4
Q2 2024 7 1.51M $14.90M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 4.78M +36.9% $56.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 4.78M +36.9% $56.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 4.78M +36.9% $56.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 4.78M +36.9% $56.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 4.78M +36.9% $56.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.78M +36.9% $56.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.78M +36.9% $56.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.78M +36.9% $56.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.78M +36.9% $56.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.78M +36.9% $56.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 Dimensional Fund Advisors Lp 4.08M +34.9% $48.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Dimensional Fund Advisors Lp 4.08M +34.9% $48.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Dimensional Fund Advisors Lp 4.08M +34.9% $48.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Dimensional Fund Advisors Lp 4.08M +34.9% $48.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Vanguard Capital Management Llc 2.40M +37.5% $28.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 American Century Companies Inc 1.62M +23.4% $19.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Geode Capital Management (thụ động) 1.52M +41.1% $17.92M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
18 Geode Capital Management (thụ động) 1.52M +41.1% $17.92M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
19 State Street Global Advisors (thụ động) 1.42M +41.3% $16.78M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
20 Renaissance Technologies 614.40K +304.5% $7.24M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
21 Quantinno Capital Management LP 580.31K +60.4% $6.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Northern Trust Corp 545.83K +42.3% $6.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Northern Trust Corp 545.83K +42.3% $6.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Northern Trust Corp 545.83K +42.3% $6.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Northern Trust Corp 545.83K +42.3% $6.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Northern Trust Corp 545.83K +42.3% $6.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 GAMCO Investors 463.45K Mới $5.46M 0.0% New 1 SEC ↗
28 Charles Schwab Investment… 453.39K +31.2% $5.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Goldman Sachs Group 438.55K -1.6% $5.17M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 Goldman Sachs Group 438.55K -1.6% $5.17M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 Citadel Advisors 397.45K +547.0% $4.69M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
32 Citadel Advisors 397.45K +547.0% $4.69M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
33 Hotchkis & Wiley Capital Management… 311.30K Mới $3.67M 0.0% New 1 SEC ↗
34 Morgan Stanley 286.82K +7.4% $3.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 286.82K +7.4% $3.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 286.82K +7.4% $3.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 286.82K +7.4% $3.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 286.82K +7.4% $3.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 286.82K +7.4% $3.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 286.82K +7.4% $3.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Bnp Paribas Financial Markets 282.08K +10.4% $3.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Russell Investments Group, Ltd. 269.29K +251.8% $3.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Russell Investments Group, Ltd. 269.29K +251.8% $3.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Russell Investments Group, Ltd. 269.29K +251.8% $3.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Russell Investments Group, Ltd. 269.29K +251.8% $3.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Russell Investments Group, Ltd. 269.29K +251.8% $3.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Squarepoint Ops LLC 240.55K Mới $2.84M 0.0% New 1 SEC ↗
48 Bank of New York Mellon Corp 229.74K +40.1% $2.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Bank of New York Mellon Corp 229.74K +40.1% $2.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Bank of New York Mellon Corp 229.74K +40.1% $2.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Bank of New York Mellon Corp 229.74K +40.1% $2.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Bank of New York Mellon Corp 229.74K +40.1% $2.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Corient Private Wealth LP 213.42K +660.8% $2.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Commonwealth Equity Services, Llc 203.81K -2.7% $2.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Lido Advisors, LLC 160.16K -31.9% $1.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 159.52K -43.7% $1.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 159.52K -43.7% $1.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Invesco Ltd. 159.52K -43.7% $1.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Invesco Ltd. 159.52K -43.7% $1.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Invesco Ltd. 159.52K -43.7% $1.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 159.52K -43.7% $1.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Susquehanna International Group, Llp 152.53K +154.6% $1.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Susquehanna International Group, Llp 152.53K +154.6% $1.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 UBS AM, a distinct business unit of… 127.99K +8.6% $1.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 UBS AM, a distinct business unit of… 127.99K +8.6% $1.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 UBS AM, a distinct business unit of… 127.99K +8.6% $1.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Nuveen, LLC 119.67K +41.8% $1.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Nuveen, LLC 119.67K +41.8% $1.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Nuveen, LLC 119.67K +41.8% $1.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 UBS Group AG 111.67K -49.7% $1.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 UBS Group AG 111.67K -49.7% $1.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 UBS Group AG 111.67K -49.7% $1.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Swiss National Bank 110.80K +22.4% $1.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 State Board Of Administration Of… 98.66K +611.8% $1.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Victory Capital Management Inc 96.47K Mới $1.14M 0.0% New 1 SEC ↗
76 AQR Capital Management 88.95K +58.7% $1.05M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
77 AQR Capital Management 88.95K +58.7% $1.05M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
78 AQR Capital Management 88.95K +58.7% $1.05M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
79 AQR Capital Management 88.95K +58.7% $1.05M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
80 AQR Capital Management 88.95K +58.7% $1.05M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
81 AQR Capital Management 88.95K +58.7% $1.05M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
82 Rhumbline Advisers 75.99K +31.5% $895,923 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Two Sigma Investments 68.64K -15.7% $809,277 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Wells Fargo & Company/Mn 67.12K +109.7% $791,361 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Wells Fargo & Company/Mn 67.12K +109.7% $791,361 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Wells Fargo & Company/Mn 67.12K +109.7% $791,361 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Wells Fargo & Company/Mn 67.12K +109.7% $791,361 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 D. E. Shaw & Co. 60.95K -64.6% $718,612 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 59.04K +229.1% $712,059 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 59.04K +229.1% $712,059 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
91 Alliancebernstein L.P. 50.49K +54.8% $694,811 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Deutsche Bank Ag\ 58.72K +25.2% $692,250 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Citigroup Inc 57.37K +648.7% $676,333 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Citigroup Inc 57.37K +648.7% $676,333 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Citigroup Inc 57.37K +648.7% $676,333 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Bank Of America Corp /De/ 51.66K -88.4% $609,060 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Bank Of America Corp /De/ 51.66K -88.4% $609,060 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Legal & General Group Plc 47.07K +46.4% $554,932 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Legal & General Group Plc 47.07K +46.4% $554,932 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Legal & General Group Plc 47.07K +46.4% $554,932 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

GAMCO Investors $5.46M 0.0%
Hotchkis & Wiley Capital… $3.67M 0.0%
Squarepoint Ops LLC $2.84M 0.0%
Victory Capital Management Inc $1.14M 0.0%

Đã thoát

LMR Partners LLP $4.78M đã 0.1%
Balyasny Asset Management L.P. $2.95M đã 0.0%
Man Group plc $2.61M đã 0.0%
Peak6 Llc $1.42M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $1.20M đã 0.0%
Cerity Partners LLC $1.11M đã 0.0%
Millennium Management $1.11M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $782,009 đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $229,799 đã 0.0%
Universal- Beteiligungs- und… $215,124 đã 0.0%
Amundi $192,186 đã 0.0%
Group One Trading Llc $38,528 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 169 người nắm giữ, 27.11M cổ phần, $371.41M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API