★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

AVGO

Broadcom Inc. · Technology · Semiconductors

334.59 +1.8% vốn hóa thị trường $1.60T giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 19 22:09 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
194Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
3.24BCổ phần đang nắm giữ
$1.12TGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 54/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.5% · dòng cổ phần -2.5% · vị thế mới ròng +1.0% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 6.73M $2.18B n/a n/a
Q2 2026 194 0 3.03B $1.14T +6 −7
Q1 2026 198 +3 2.99B $923.53B +9 −7
Q4 2025 194 +1 3.24B $1.12T +2 n/a
Q3 2025 31 0 1.89B $622.61B +2 −3
Q2 2025 29 +1 1.66B $457.28B +2 −1
Q1 2025 25 +1 683.69M $114.41B +1 n/a
Q4 2024 24 -1 703.57M $163.08B +1 −2
Q3 2024 24 -1 507.15M $87.42B +2 −3
Q2 2024 25 n/a 50.96M $81.78B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 482.71M +0.8% $167.06B 2.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 379.89M +0.5% $131.48B 2.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×25
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 190.08M +2.7% $65.79B 2.2% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Capital International Investors 141.86M n/a $49.10B 7.7% n/c 1 SEC ↗
5 Capital World Investors ✦ 123.26M -9.1% $42.66B 5.8% ▼ Trim 7 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) ✦ 123.19M +2.0% $42.63B 2.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 111.28M +1.4% $38.40B 2.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 JPMorgan Chase ✦ 93.76M -50.1% $32.45B 2.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
9 Capital Research Global Investors 86.36M n/a $29.89B 5.5% n/c 1 SEC ↗
10 T. Rowe Price ✦ 85.55M +3.0% $29.61B 3.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Invesco Ltd. 73.08M n/a $25.29B 2.4% n/c 1 SEC ↗ ×31
12 Morgan Stanley ✦ 72.96M -0.1% $25.25B 1.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×23
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 70.07M Mới $24.25B 2.6% New 1 SEC ↗
14 Bank Of America Corp /De/ 57.84M n/a $20.02B 1.5% n/c 1 SEC ↗ ×8
15 Northern Trust Corp 47.74M n/a $16.52B 2.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
16 Wellington Management ✦ 47.39M +1.6% $16.40B 2.9% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
17 Nuveen, LLC 36.72M n/a $12.71B 3.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
18 Legal & General Group Plc 33.47M n/a $11.58B 2.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 UBS AM, a distinct business unit of… 33.40M n/a $11.56B 2.4% n/c 1 SEC ↗ ×14
20 Goldman Sachs Group ✦ 33.38M -9.2% $11.55B 1.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
21 Charles Schwab Investment… 32.70M n/a $11.32B 1.8% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 Bank of New York Mellon Corp 30.00M n/a $10.38B 1.8% n/c 1 SEC ↗ ×25
23 Franklin Resources Inc 28.94M n/a $10.02B 2.5% n/c 1 SEC ↗ ×18
24 Alliancebernstein L.P. 25.28M n/a $8.75B 2.8% n/c 1 SEC ↗
25 Ameriprise Financial Inc 24.85M n/a $8.60B 1.9% n/c 1 SEC ↗ ×10
26 Hsbc Holdings Plc 24.43M n/a $8.47B 2.4% n/c 1 SEC ↗ ×66
27 Royal Bank Of Canada 24.30M n/a $8.41B 1.5% n/c 1 SEC ↗ ×19
28 Wells Fargo & Company/Mn 23.91M n/a $8.28B 1.6% n/c 1 SEC ↗ ×6
29 Amundi 23.79M n/a $8.23B 2.4% n/c 1 SEC ↗ ×17
30 UBS Group AG 23.77M n/a $8.23B 1.6% n/c 1 SEC ↗ ×14
31 Jennison Associates Llc 21.89M n/a $7.58B 4.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
32 Janus Henderson Group Plc 20.21M n/a $6.97B 3.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
33 Barclays Plc 17.45M n/a $6.04B 2.4% n/c 1 SEC ↗ ×7
34 Raymond James Financial Inc 16.12M n/a $5.58B 1.7% n/c 1 SEC ↗ ×7
35 Fisher Asset Management ✦ 13.84M +9.8% $4.79B 1.6% ▲ Add 7 SEC ↗
36 Deutsche Bank Ag\ 13.83M n/a $4.79B 1.6% n/c 1 SEC ↗ ×22
37 California Public Employees… 13.62M n/a $4.71B 2.7% n/c 1 SEC ↗
38 Swiss National Bank 12.29M n/a $4.25B 2.5% n/c 1 SEC ↗
39 Swedbank AB 12.23M n/a $4.23B 4.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Dimensional Fund Advisors Lp 11.61M n/a $4.02B 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×5
41 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 11.58M n/a $4.01B 2.4% n/c 1 SEC ↗
42 Canada Pension Plan Investment Board 11.49M n/a $3.98B 2.7% n/c 1 SEC ↗
43 Bank Of Montreal /Can/ 11.20M n/a $3.87B 1.5% n/c 1 SEC ↗ ×10
44 Mitsubishi UFJ Asset Management… 10.26M n/a $3.57B 2.4% n/c 1 SEC ↗
45 Nordea Investment Management Ab 9.81M n/a $3.41B 2.9% n/c 1 SEC ↗ ×4
46 Clearbridge Investments, LLC 9.84M n/a $3.41B 2.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
47 American Century Companies Inc 9.35M n/a $3.24B 1.6% n/c 1 SEC ↗
48 Voya Investment Management Llc 9.21M n/a $3.19B 3.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 National Pension Service 9.12M n/a $3.16B 2.3% n/c 1 SEC ↗
50 Citigroup Inc 8.92M n/a $3.09B 2.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
51 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 8.72M n/a $3.02B 2.7% n/c 1 SEC ↗ ×8
52 Arrowstreet Capital ✦ 8.59M +52.5% $2.97B 1.7% ▲ Add 7 SEC ↗
53 Principal Financial Group Inc 8.42M n/a $2.91B 1.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 Rhumbline Advisers 8.16M n/a $2.82B 2.3% n/c 1 SEC ↗
55 Massachusetts Financial Services Co… 8.07M n/a $2.79B 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×7
56 Wealth Enhancement Advisory… 8.08M n/a $2.78B 3.8% n/c 1 SEC ↗ ×5
57 Corient Private Wealth LP 10.09M n/a $2.63B 1.8% n/c 1 SEC ↗ ×5
58 National Bank Of Canada /Fi/ 7.41M n/a $2.57B 2.6% n/c 1 SEC ↗ ×6
59 Td Asset Management Inc 7.07M n/a $2.45B 2.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Bnp Paribas Financial Markets 7.04M n/a $2.44B 1.6% n/c 1 SEC ↗
61 California State Teachers… 6.96M n/a $2.41B 2.4% n/c 1 SEC ↗
62 Envestnet Asset Management Inc 6.43M n/a $2.23B 0.7% n/c 1 SEC ↗
63 LPL Financial LLC 6.34M n/a $2.20B 0.6% n/c 1 SEC ↗
64 Pictet Asset Management Holding SA 6.31M n/a $2.18B 2.1% n/c 1 SEC ↗
65 Bank Of Nova Scotia 5.99M n/a $2.07B 3.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
66 Victory Capital Management Inc 5.65M n/a $1.96B 1.1% n/c 1 SEC ↗
67 Coatue Management ✦ 5.51M -4.5% $1.91B 4.8% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×9
68 Nomura Asset Management Co Ltd 5.42M n/a $1.88B 4.8% n/c 1 SEC ↗ ×7
69 New York State Common Retirement… 5.15M n/a $1.78B 2.4% n/c 1 SEC ↗
70 First Trust Advisors Lp 4.75M n/a $1.65B 1.2% n/c 1 SEC ↗
71 BNP Paribas Asset Management… 4.72M n/a $1.63B 1.9% n/c 1 SEC ↗ ×7
72 Pnc Financial Services Group, Inc. 4.68M n/a $1.62B 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×8
73 Aviva Plc 4.65M n/a $1.61B 2.7% n/c 1 SEC ↗
74 Stifel Financial Corp 4.62M n/a $1.60B 1.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
75 AQR Capital Management ✦ 4.49M +4.5% $1.55B 0.8% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
76 Millennium Management ✦ 4.45M +145.7% $1.54B 1.1% ▲ Add 7 SEC ↗
77 Manufacturers Life Insurance… 4.38M n/a $1.52B 1.3% n/c 1 SEC ↗
78 Prudential Financial Inc 4.35M n/a $1.51B 1.8% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Russell Investments Group, Ltd. 4.33M n/a $1.50B 1.6% n/c 1 SEC ↗ ×37
80 Susquehanna International Group, Llp 4.31M n/a $1.49B 2.0% n/c 1 SEC ↗
81 Aberdeen Group plc 4.25M n/a $1.47B 2.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
82 Neuberger Berman Group LLC 4.23M n/a $1.47B 1.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Ensign Peak Advisors, Inc 4.23M n/a $1.46B 2.6% n/c 1 SEC ↗
84 Adage Capital Partners ✦ 4.22M +0.4% $1.46B 2.2% ▲ Add 7 SEC ↗
85 ProShare Advisors LLC 4.22M n/a $1.46B 2.6% n/c 1 SEC ↗
86 Jane Street Group, Llc 4.21M n/a $1.46B 1.7% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 4.12M n/a $1.43B 2.4% n/c 1 SEC ↗
88 Sei Investments Co 4.11M n/a $1.42B 1.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 State Board Of Administration Of… 4.09M n/a $1.42B 2.5% n/c 1 SEC ↗
90 Universal- Beteiligungs- und… 3.92M n/a $1.36B 2.3% n/c 1 SEC ↗
91 Royal London Asset Management Ltd 3.90M n/a $1.35B 2.8% n/c 1 SEC ↗
92 Mariner, LLC 3.87M n/a $1.34B 1.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
93 Citadel Advisors ✦ 3.86M +102.2% $1.34B 0.9% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
94 Credit Agricole S A 3.68M n/a $1.27B 3.5% n/c 1 SEC ↗ ×8
95 Ninety One UK Ltd 3.59M n/a $1.24B 2.7% n/c 1 SEC ↗
96 Allianz Asset Management GmbH 3.51M n/a $1.22B 1.4% n/c 1 SEC ↗ ×7
97 Robeco Institutional Asset… 3.51M n/a $1.21B 1.7% n/c 1 SEC ↗
98 Korea Investment CORP 3.49M n/a $1.21B 2.4% n/c 1 SEC ↗
99 Marshall Wace ✦ 3.35M +106.0% $1.16B 1.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
100 Mirae Asset Global Investments Co.… 3.21M n/a $1.11B 3.1% n/c 1 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $24.25B 2.6%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 4,612 người nắm giữ, 3.49B cổ phần, $1.03T đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 23 SAMUELI HENRY

Director · 407 cp · $147,000

Sep 23 SAMUELI HENRY

Director · 11.31K cp · $4.09M

Sep 23 SAMUELI HENRY

Director · 44.62K cp · $15.99M

Sep 23 SAMUELI HENRY

Director · 22.62K cp · $8.03M

Sep 23 SAMUELI HENRY

Director · 22.95K cp · $8.16M

Sep 23 SAMUELI HENRY

Director · 10.06K cp · $3.59M

Sep 23 SAMUELI HENRY

Director · 6.96K cp · $2.49M

Sep 23 SAMUELI HENRY

Director · 4.56K cp · $1.63M

Sep 23 SAMUELI HENRY

Director · 2.16K cp · $777,196

Sep 23 SAMUELI HENRY

Director · 397 cp · $143,222

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API