Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

AUR

Aurora Innovation, Inc. · Technology · Software - Application

5.77 +1.4% vốn hóa thị trường $11.32B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
123Cổ đông được theo dõi
+11Δ nhà nắm giữ
871.25MCổ phần đang nắm giữ
$5.94BGiá trị được báo cáo
+14Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 56/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +9.8% · dòng cổ phần +15.9% · vị thế mới ròng +9.8%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 123 +11 871.25M $5.94B +14 −2
Q1 2026 114 -3 756.10M $3.11B +5 −9
Q4 2025 116 -1 791.50M $3.04B +1 −1
Q3 2025 19 0 593.70M $3.20B +1 −2
Q2 2025 17 -2 362.07M $1.90B +2 −4
Q1 2025 16 +1 180.09M $1.21B +3 −2
Q4 2024 15 0 183.93M $1.16B +1 −1
Q3 2024 14 +3 165.89M $982.11M +3
Q2 2024 11 138.99M $385.02M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
2 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
3 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
4 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
5 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
6 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
7 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
8 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
9 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
10 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
11 Morgan Stanley 213.92M +11.2% $1.46B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
12 Capital Research Global Investors 83.05M +0.4% $566.39M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Capital International Investors 77.64M Mới $529.49M 0.1% New 1 SEC ↗
14 Vanguard Capital Management Llc 69.72M +1.1% $475.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 68.47M +10.0% $466.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
31 Baillie Gifford 55.18M -24.7% $376.35M 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗
32 Baillie Gifford 55.18M -24.7% $376.35M 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗
33 Baillie Gifford 55.18M -24.7% $376.35M 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗
34 Baillie Gifford 55.18M -24.7% $376.35M 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗
35 Bank Of America Corp /De/ 23.52M -21.7% $160.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Bank Of America Corp /De/ 23.52M -21.7% $160.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Bank Of America Corp /De/ 23.52M -21.7% $160.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Bank Of America Corp /De/ 23.52M -21.7% $160.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Bank Of America Corp /De/ 23.52M -21.7% $160.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 State Street Global Advisors (thụ động) 22.92M +6.0% $156.33M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
41 Geode Capital Management (thụ động) 22.86M +0.5% $155.97M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 Geode Capital Management (thụ động) 22.86M +0.5% $155.97M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
43 D. E. Shaw & Co. 22.37M -23.5% $152.60M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
44 D. E. Shaw & Co. 22.37M -23.5% $152.60M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
45 Goldman Sachs Group 16.53M +0.2% $112.74M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 16.53M +0.2% $112.74M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Daiwa Securities Group Inc. 14.37M Mới $98.00M 0.2% New 1 SEC ↗
48 UBS Group AG 12.59M +83.7% $85.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 UBS Group AG 12.59M +83.7% $85.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 UBS Group AG 12.59M +83.7% $85.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 12.53M +3.0% $85.48M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
52 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 12.53M +3.0% $85.48M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Charles Schwab Investment… 11.94M +0.6% $81.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Charles Schwab Investment… 11.94M +0.6% $81.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Dimensional Fund Advisors Lp 10.42M -11.8% $71.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Dimensional Fund Advisors Lp 10.42M -11.8% $71.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Dimensional Fund Advisors Lp 10.42M -11.8% $71.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Dimensional Fund Advisors Lp 10.42M -11.8% $71.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Dimensional Fund Advisors Lp 10.42M -11.8% $71.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 PRIMECAP Management 9.40M -4.2% $64.10M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
61 Balyasny Asset Management L.P. 9.40M +207.8% $64.09M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Canada Pension Plan Investment Board 8.37M 0.0% $57.11M 0.0% Held 3 SEC ↗
63 Norges Bank (thụ động) 8.05M Mới $54.90M 0.0% New 1 SEC ↗
64 Northern Trust Corp 6.34M +4.6% $43.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Northern Trust Corp 6.34M +4.6% $43.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 6.34M +4.6% $43.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Northern Trust Corp 6.34M +4.6% $43.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 ARK Investment Management 6.13M -4.9% $41.82M 0.3% ▼ Trim 8 SEC ↗
69 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 5.24M -16.6% $35.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 American Century Companies Inc 4.93M +5.9% $33.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Renaissance Technologies 4.90M Mới $33.40M 0.0% New 1 SEC ↗
72 Fidelity (FMR) 4.67M +2.7% $31.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
73 Fidelity (FMR) 4.67M +2.7% $31.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
74 Fidelity (FMR) 4.67M +2.7% $31.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
75 Fidelity (FMR) 4.67M +2.7% $31.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
76 Fidelity (FMR) 4.67M +2.7% $31.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
77 Invesco Ltd. 4.59M +47.0% $31.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Invesco Ltd. 4.59M +47.0% $31.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Invesco Ltd. 4.59M +47.0% $31.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Invesco Ltd. 4.59M +47.0% $31.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Invesco Ltd. 4.59M +47.0% $31.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Invesco Ltd. 4.59M +47.0% $31.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Invesco Ltd. 4.59M +47.0% $31.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Wellington Management 3.80M Mới $25.89M 0.0% New 1 SEC ↗
85 Wellington Management 3.80M Mới $25.89M 0.0% New 1 SEC ↗
86 Wellington Management 3.80M Mới $25.89M 0.0% New 1 SEC ↗
87 Amundi 3.78M +3.1% $25.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Amundi 3.78M +3.1% $25.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Millennium Management 3.65M +1317.2% $24.91M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 3.55M +5.0% $24.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 3.55M +5.0% $24.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 3.55M +5.0% $24.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 3.55M +5.0% $24.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 3.55M +5.0% $24.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 3.55M +5.0% $24.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 3.55M +5.0% $24.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 3.55M +5.0% $24.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 3.55M +5.0% $24.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 T. Rowe Price 3.25M -13.1% $22.19M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
100 T. Rowe Price 3.25M -13.1% $22.19M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Capital International… $529.49M 0.1%
Daiwa Securities Group Inc. $98.00M 0.2%
Norges Bank $54.90M 0.0%
Renaissance Technologies $33.40M 0.0%
Wellington Management $25.89M 0.0%
Wellington Management $25.89M 0.0%
Wellington Management $25.89M 0.0%

Đã thoát

Focus Partners Wealth $3.83M đã 0.0%
Group One Trading Llc $368,217 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 270.00K cổ phần, $1,112 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 17 Volpi Michelangelo

Director · 2.80M cp · $19.61M

Aug 17 Volpi Michelangelo

Director · 42.64K cp · $298,635

Aug 17 Uber Technologies, Inc

10% owner · 72.00M cp · $471.60M

Aug 13 Volpi Michelangelo

Director · 338 cp · $2,369

Aug 13 Volpi Michelangelo

Director · 22.16K cp · $155,329

Aug 12 Volpi Michelangelo

Director · 14.69K cp · $102,854

Aug 12 Volpi Michelangelo

Director · 224 cp · $1,568

Aug 11 Volpi Michelangelo

Director · 21.63K cp · $151,253

Aug 11 Volpi Michelangelo

Director · 1.42M cp · $9.93M

Aug 10 Volpi Michelangelo

Director · 520 cp · $3,640

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 19 SC 13D/A — Uber Technologies, Inc

10.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 SC 13G/A — T. Rowe Price Investment Management…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — MORGAN STANLEY

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 07 SC 13D/A — Index Venture Growth Associates III Ltd

2.2% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 05 SC 13G/A — MORGAN STANLEY

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 04 SC 13D/A — Uber Technologies, Inc

15.6% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API