Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ATS

ATS Corporation · Industrials · Industrial - Machinery

19.65 +2.2% vốn hóa thị trường $1.93B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
61Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
37.58MCổ phần đang nắm giữ
$1.04BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 45/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.7% · dòng cổ phần +1.4% · vị thế mới ròng +3.3%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 60 +1 34.75M $1.01B +7 −5
Q1 2026 59 -1 36.87M $1.04B +3 −5
Q4 2025 61 +1 37.58M $1.04B +2
Q3 2025 10 0 8.16M $212.71M +1 −2
Q2 2025 8 +1 9.52M $303.37M +1
Q1 2025 5 -1 4.78M $118.06M −1
Q4 2024 6 -3 7.04M $212.78M −3
Q3 2024 9 +1 4.54M $131.57M +1
Q2 2024 8 6.45M $208.57M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Royal Bank Of Canada 7.64M $210.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 7.64M $210.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 7.64M $210.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 7.64M $210.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 7.64M $210.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 7.64M $210.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 7.64M $210.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 7.64M $210.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
9 The Vanguard Group (thụ động) 3.40M +1.7% $93.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 The Vanguard Group (thụ động) 3.40M +1.7% $93.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 The Vanguard Group (thụ động) 3.40M +1.7% $93.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 The Vanguard Group (thụ động) 3.40M +1.7% $93.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 3.40M +1.7% $93.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Bank Of Montreal /Can/ 3.02M $83.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Bank Of Montreal /Can/ 3.02M $83.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Bank Of Montreal /Can/ 3.02M $83.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Bank Of Montreal /Can/ 3.02M $83.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Bank Of Montreal /Can/ 3.02M $83.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Connor, Clark & Lunn Investment… 2.49M $68.47M 0.2% n/c 1 SEC ↗
20 Fairfax Financial 2.49M 0.0% $68.28M 3.3% Held 6 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 2.12M +54.0% $58.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 2.12M +54.0% $58.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 1.27M $35.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 1.27M $35.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 1.27M $35.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 1.27M $35.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Td Asset Management Inc 1.19M $32.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Td Asset Management Inc 1.19M $32.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.14M $31.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Clearbridge Investments, LLC 1.11M $30.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 1.10M $30.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Bank Of America Corp /De/ 1.10M $30.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Bank Of America Corp /De/ 1.10M $30.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Bank Of America Corp /De/ 1.10M $30.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Bank Of America Corp /De/ 1.10M $30.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Bank Of America Corp /De/ 1.10M $30.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Norges Bank (thụ động) 1.08M Mới $29.73M 0.0% New 1 SEC ↗
38 TD Waterhouse Canada Inc. 966.35K $26.50M 0.2% n/c 1 SEC ↗
39 Principal Financial Group Inc 878.24K $24.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Janus Henderson Group Plc 861.84K $23.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Janus Henderson Group Plc 861.84K $23.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 1832 Asset Management L.P. 818.56K $22.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Mackenzie Financial Corp 758.98K $21.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 753.49K $20.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Massachusetts Financial Services Co… 558.67K $15.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Legal & General Group Plc 542.02K $14.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Legal & General Group Plc 542.02K $14.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Legal & General Group Plc 542.02K $14.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 National Bank Of Canada /Fi/ 418.33K $11.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 National Bank Of Canada /Fi/ 418.33K $11.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 National Bank Of Canada /Fi/ 418.33K $11.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Cibc World Market Inc. 354.07K $9.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Goldman Sachs Group 285.38K -43.8% $7.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Goldman Sachs Group 285.38K -43.8% $7.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Charles Schwab Investment… 236.33K $6.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 UBS Group AG 228.77K $6.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 UBS Group AG 228.77K $6.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 First Trust Advisors Lp 184.13K $5.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Focus Partners Wealth 181.97K $5.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Swiss National Bank 164.40K $4.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Citadel Advisors 148.84K +113.2% $4.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Citadel Advisors 148.84K +113.2% $4.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 CIBC Asset Management Inc 131.50K $3.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Dimensional Fund Advisors Lp 110.34K $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Dimensional Fund Advisors Lp 110.34K $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Dimensional Fund Advisors Lp 110.34K $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Dimensional Fund Advisors Lp 110.34K $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 D. E. Shaw & Co. 108.10K -50.4% $2.98M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
69 Sei Investments Co 98.74K $2.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Toronto Dominion Bank 81.91K $2.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Toronto Dominion Bank 81.91K $2.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Toronto Dominion Bank 81.91K $2.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Manufacturers Life Insurance… 76.43K $2.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Millennium Management 75.88K +73.2% $2.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 64.64K $1.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Nuveen, LLC 62.58K $1.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Geode Capital Management (thụ động) 59.26K +18.0% $1.67M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
78 Geode Capital Management (thụ động) 59.26K +18.0% $1.67M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
79 Lazard Asset Management Llc 58.43K $1.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 FIL Ltd 53.57K $1.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 FIL Ltd 53.57K $1.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Franklin Resources Inc 25.39K $699,329 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Franklin Resources Inc 25.39K $699,329 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Franklin Resources Inc 25.39K $699,329 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Citigroup Inc 25.15K $693,696 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Citigroup Inc 25.15K $693,696 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Jane Street Group, Llc 22.06K $607,930 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Jane Street Group, Llc 22.06K $607,930 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Jane Street Group, Llc 22.06K $607,930 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Morgan Stanley 21.49K -69.1% $591,874 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Morgan Stanley 21.49K -69.1% $591,874 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Morgan Stanley 21.49K -69.1% $591,874 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Morgan Stanley 21.49K -69.1% $591,874 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Morgan Stanley 21.49K -69.1% $591,874 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Morgan Stanley 21.49K -69.1% $591,874 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Morgan Stanley 21.49K -69.1% $591,874 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Morgan Stanley 21.49K -69.1% $591,874 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Aberdeen Group plc 20.01K $550,993 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Pictet Asset Management Holding SA 16.01K $441,501 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Stifel Financial Corp 12.59K $346,813 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $29.73M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 127 người nắm giữ, 90.41M cổ phần, $2.37B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API