ATOS
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +5.9% ·
dòng cổ phần +3.2% ·
vị thế mới ròng +5.6%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 22 | +2 | 1.29M | $2.49M | +3 | −1 |
| Q1 2026 | 20 | -16 | 1.18M | $6.22M | — | −16 |
| Q4 2025 | 36 | +2 | 20.14M | $11.88M | +2 | — |
| Q3 2025 | 11 | -1 | 13.66M | $11.84M | — | −1 |
| Q2 2025 | 10 | +2 | 13.82M | $11.47M | +3 | −1 |
| Q1 2025 | 5 | -2 | 6.50M | $4.37M | +1 | −3 |
| Q4 2024 | 7 | +1 | 6.73M | $6.35M | +1 | — |
| Q3 2024 | 5 | -1 | 4.42M | $6.72M | — | −1 |
| Q2 2024 | 6 | — | 4.76M | $5.61M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 6.15M | +1.1% | $3.63M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 2 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 6.15M | +1.1% | $3.63M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 3 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 6.15M | +1.1% | $3.63M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 4 | Ameriprise Financial Inc | 3.79M | — | $2.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 5 | Ameriprise Financial Inc | 3.79M | — | $2.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 6 | Renaissance Technologies ✦ | 2.06M | +33.2% | $1.22M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 7 | BlackRock ✦ (thụ động) | 2.00M | 0.0% | $1.18M | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 8 | BlackRock ✦ (thụ động) | 2.00M | 0.0% | $1.18M | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 9 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.37M | +0.7% | $809,616 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 10 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.37M | +0.7% | $809,616 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 11 | Millennium Management ✦ | 1.24M | -25.5% | $733,292 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 12 | Citadel Advisors ✦ | 648.12K | +146.1% | $382,388 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 13 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 596.49K | +31.2% | $351,926 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 14 | Susquehanna International Group, Llp | 582.59K | — | $343,726 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 15 | Susquehanna International Group, Llp | 582.59K | — | $343,726 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 16 | UBS Group AG | 390.01K | — | $230,105 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 17 | UBS Group AG | 390.01K | — | $230,105 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | Northern Trust Corp | 288.40K | — | $170,155 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Connor, Clark & Lunn Investment… | 266.01K | — | $156,946 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | Jane Street Group, Llc | 246.00K | — | $145,140 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Jane Street Group, Llc | 246.00K | — | $145,140 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Jane Street Group, Llc | 246.00K | — | $145,140 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Charles Schwab Investment… | 80.00K | — | $47,200 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | Qube Research & Technologies Ltd | 72.80K | — | $42,953 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | Bank Of America Corp /De/ | 67.65K | — | $39,916 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Bank Of America Corp /De/ | 67.65K | — | $39,916 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Bank Of America Corp /De/ | 67.65K | — | $39,916 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Morgan Stanley ✦ | 61.50K | -45.3% | $36,285 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 29 | Morgan Stanley ✦ | 61.50K | -45.3% | $36,285 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 30 | Point72 Asset Management ✦ | 48.09K | Mới | $28,374 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 31 | JPMorgan Chase ✦ | 38.07K | -50.2% | $22,460 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 32 | LPL Financial LLC | 29.47K | — | $17,387 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Marshall Wace ✦ | 28.07K | -67.0% | $16,562 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 34 | Two Sigma Investments ✦ | 23.45K | Mới | $13,837 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 35 | Raymond James Financial Inc | 11.32K | — | $6,681 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 36 | Bank of New York Mellon Corp | 11.15K | — | $6,577 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | Bank of New York Mellon Corp | 11.15K | — | $6,577 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Osaic Holdings, Inc. | 8.85K | — | $5,219 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Fidelity (FMR) ✦ | 7.37K | 0.0% | $4,345 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 40 | Group One Trading Llc | 6.66K | — | $3,931 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Rockefeller Capital Management L.P. | 5.00K | — | $2,950 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Royal Bank Of Canada | 943 | — | $1,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | TD Waterhouse Canada Inc. | 1.55K | — | $910 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Bnp Paribas Financial Markets | 1.50K | — | $883 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Optiver Holding B.V. | 838 | — | $494 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Jones Financial Companies Lllp | 700 | — | $413 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Northwestern Mutual Wealth… | 500 | — | $295 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Wells Fargo & Company/Mn | 83 | — | $49 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Cwm, Llc | 50 | — | $0 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Point72 Asset Management | $28,374 | 0.0% |
| Two Sigma Investments | $13,837 | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 30 người nắm giữ, 1.24M cổ phần, $6.51M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.