Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ATAT

Atour Lifestyle Holdings Limited · Consumer Cyclical · Travel Lodging

35.65 +2.6% vốn hóa thị trường $4.93B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
73Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
37.27MCổ phần đang nắm giữ
$1.47BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.8% · dòng cổ phần -1.5% · vị thế mới ròng +4.1%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 81 -2 45.72M $1.46B +6 −7
Q1 2026 83 +10 41.61M $1.53B +15 −6
Q4 2025 73 +2 37.27M $1.47B +3
Q3 2025 16 0 20.84M $783.21M +1 −2
Q2 2025 14 0 13.97M $454.08M +1 −1
Q1 2025 11 0 5.62M $159.45M +1 −1
Q4 2024 11 0 5.68M $152.75M
Q3 2024 10 +1 3.83M $98.69M +2 −1
Q2 2024 9 3.87M $70.93M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 4.88M -1.4% $192.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 4.88M -1.4% $192.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 4.88M -1.4% $192.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 JPMorgan Chase 3.43M +67.1% $135.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
5 JPMorgan Chase 3.43M +67.1% $135.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
6 JPMorgan Chase 3.43M +67.1% $135.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
7 JPMorgan Chase 3.43M +67.1% $135.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
8 JPMorgan Chase 3.43M +67.1% $135.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
9 JPMorgan Chase 3.43M +67.1% $135.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
10 JPMorgan Chase 3.43M +67.1% $135.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
11 The Vanguard Group (thụ động) 3.41M +22.6% $134.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 The Vanguard Group (thụ động) 3.41M +22.6% $134.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 3.41M +22.6% $134.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Bank Of America Corp /De/ 3.39M $133.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Bank Of America Corp /De/ 3.39M $133.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Bank Of America Corp /De/ 3.39M $133.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Bank Of America Corp /De/ 3.39M $133.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Bank Of America Corp /De/ 3.39M $133.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Renaissance Technologies 2.18M +13.3% $85.85M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
20 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 1.76M $69.18M 0.2% n/c 1 SEC ↗
21 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 1.76M $69.18M 0.2% n/c 1 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 1.74M +40.0% $68.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Goldman Sachs Group 1.26M -58.4% $49.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.20M -29.4% $47.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.20M -29.4% $47.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.20M -29.4% $47.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.20M -29.4% $47.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.20M -29.4% $47.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.20M -29.4% $47.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.20M -29.4% $47.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.20M -29.4% $47.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 UBS Group AG 1.15M $45.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 UBS Group AG 1.15M $45.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 UBS Group AG 1.15M $45.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 American Century Companies Inc 1.08M $42.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Man Group plc 1.03M $40.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Principal Financial Group Inc 815.42K $32.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Aberdeen Group plc 814.54K $32.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Aberdeen Group plc 814.54K $32.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Qube Research & Technologies Ltd 802.05K $31.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Bank Of Montreal /Can/ 731.67K $28.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Bank Of Montreal /Can/ 731.67K $28.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Arrowstreet Capital 703.36K -27.5% $27.71M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
56 Ameriprise Financial Inc 647.92K $25.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Ameriprise Financial Inc 647.92K $25.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Ameriprise Financial Inc 647.92K $25.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Ameriprise Financial Inc 647.92K $25.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Ameriprise Financial Inc 647.92K $25.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Ameriprise Financial Inc 647.92K $25.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Ameriprise Financial Inc 647.92K $25.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Ameriprise Financial Inc 647.92K $25.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Norges Bank (thụ động) 618.34K Mới $24.36M 0.0% New 1 SEC ↗
65 Millennium Management 470.21K -55.3% $18.53M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
66 Alliancebernstein L.P. 429.05K $16.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Lazard Asset Management Llc 419.39K $16.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Lazard Asset Management Llc 419.39K $16.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 412.13K $16.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 412.13K $16.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 412.13K $16.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 412.13K $16.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 412.13K $16.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 412.13K $16.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 412.13K $16.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Hsbc Holdings Plc 376.06K $14.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Hsbc Holdings Plc 376.06K $14.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Russell Investments Group, Ltd. 350.00K $13.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Russell Investments Group, Ltd. 350.00K $13.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Russell Investments Group, Ltd. 350.00K $13.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Russell Investments Group, Ltd. 350.00K $13.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Russell Investments Group, Ltd. 350.00K $13.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Russell Investments Group, Ltd. 350.00K $13.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Barclays Plc 286.81K $11.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Nomura Holdings Inc 231.48K $9.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 State Street Global Advisors (thụ động) 192.83K +4.6% $7.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
87 Citadel Advisors 187.22K -2.7% $7.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Citadel Advisors 187.22K -2.7% $7.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Sei Investments Co 179.93K $7.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Sei Investments Co 179.93K $7.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Baillie Gifford 176.97K Mới $6.97M 0.0% New 1 SEC ↗
92 Baillie Gifford 176.97K Mới $6.97M 0.0% New 1 SEC ↗
93 Baillie Gifford 176.97K Mới $6.97M 0.0% New 1 SEC ↗
94 Wellington Management 158.33K -44.6% $6.24M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
95 Wellington Management 158.33K -44.6% $6.24M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
96 Wellington Management 158.33K -44.6% $6.24M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
97 Wellington Management 158.33K -44.6% $6.24M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
98 Wellington Management 158.33K -44.6% $6.24M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
99 Legal & General Group Plc 155.16K $6.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Legal & General Group Plc 155.16K $6.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $24.36M 0.0%
Baillie Gifford $6.97M 0.0%
Baillie Gifford $6.97M 0.0%
Baillie Gifford $6.97M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 183 người nắm giữ, 71.11M cổ phần, $2.25B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API