★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ASTS

AST SpaceMobile, Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

51.46 +1.0% vốn hóa thị trường $20.94B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
125Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
86.59MCổ phần đang nắm giữ
$6.29BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 57/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.6% · dòng cổ phần +6.2% · vị thế mới ròng -0.8% — công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 139 -2 97.32M $8.65B +12 −15
Q1 2026 145 +19 85.04M $7.03B +23 −5
Q4 2025 125 -2 86.59M $6.29B +2 −3
Q3 2025 18 +2 49.24M $2.42B +2 —
Q2 2025 13 -1 44.08M $2.06B — −1
Q1 2025 11 +1 16.48M $374.81M +1 —
Q4 2024 10 -1 13.51M $285.16M +1 −2
Q3 2024 10 +2 13.01M $340.24M +3 −1
Q2 2024 8 — 6.02M $69.92M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 21.49M +7.9% $1.56B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 11.95M +11.9% $867.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×18
3 Morgan Stanley ✦ 4.66M +44.0% $338.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 4.52M +9.8% $328.75M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 3.95M +9.7% $287.01M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 UBS Group AG 3.45M — $250.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
7 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.73M Mới $198.27M 0.0% New 1 SEC ↗
8 Janus Henderson Group Plc 2.67M — $193.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
9 Charles Schwab Investment… 1.45M — $105.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
10 D. E. Shaw & Co. ✦ 1.40M -57.3% $102.04M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
11 Focus Partners Wealth 1.27M — $92.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
12 Jane Street Group, Llc 1.26M — $91.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
13 Wells Fargo & Company/Mn 1.18M — $85.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Fidelity (FMR) ✦ 1.17M +47.1% $84.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
15 Northern Trust Corp 1.16M — $84.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
16 First Trust Advisors Lp 1.15M — $83.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
17 Goldman Sachs Group ✦ 1.12M +30.1% $81.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
18 Bnp Paribas Financial Markets 1.02M — $74.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Citadel Advisors ✦ 1.01M +131.5% $73.62M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
20 Nomura Holdings Inc 963.85K — $70.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗
21 Alliancebernstein L.P. 947.31K — $68.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Gotham Asset Management ✦ 825.52K -2.2% $59.96M 0.2% ▼ Trim 6 SEC ↗
23 Wellington Management ✦ 768.44K Mới $55.81M 0.0% New 1 SEC ↗
24 T. Rowe Price ✦ 751.17K +39.2% $54.56M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
25 Susquehanna International Group, Llp 738.89K — $53.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
26 Bank of New York Mellon Corp 689.10K — $50.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
27 IMC-Chicago, LLC 688.97K — $50.04M 0.9% n/c 1 SEC ↗
28 Bank Of America Corp /De/ 684.20K — $49.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
29 Hsbc Holdings Plc 671.36K — $49.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
30 Neuberger Berman Group LLC 545.80K — $39.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Voya Investment Management Llc 518.78K — $37.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
32 Nuveen, LLC 480.63K — $34.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 UBS AM, a distinct business unit of… 470.65K — $34.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
34 Dimensional Fund Advisors Lp 450.73K — $32.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
35 Swiss National Bank 429.20K — $31.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Simplex Trading, Llc 422.85K — $30.71M 0.9% n/c 1 SEC ↗
37 California Public Employees… 369.36K — $26.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 HighTower Advisors, LLC 327.67K — $23.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 312.62K — $22.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
40 Royal Bank Of Canada 296.56K — $21.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
41 Group One Trading Llc 277.74K — $20.17M 0.6% n/c 1 SEC ↗
42 Marshall Wace ✦ 264.59K +1087.6% $19.22M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×3
43 Raymond James Financial Inc 249.56K — $18.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
44 Cetera Investment Advisers 248.40K — $18.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Legal & General Group Plc 232.44K — $16.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 Rhumbline Advisers 227.44K — $16.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Stifel Financial Corp 218.89K — $15.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
48 Bank Of Montreal /Can/ 214.22K — $15.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
49 Hrt Financial Lp 213.50K — $15.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 JPMorgan Chase ✦ 212.72K -30.7% $15.45M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
51 Millennium Management ✦ 208.93K -45.8% $15.17M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
52 California State Teachers… 206.79K — $15.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Capital Research Global Investors 204.39K — $14.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 LPL Financial LLC 192.77K — $14.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 State Board Of Administration Of… 181.16K — $13.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Man Group plc 140.90K — $10.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 State Of Wisconsin Investment Board 129.13K — $9.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Amundi 124.53K — $9.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Rockefeller Capital Management L.P. 113.70K — $8.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Barclays Plc 113.08K — $8.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
61 New York State Common Retirement… 112.27K — $8.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Pnc Financial Services Group, Inc. 110.42K — $8.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
63 Osaic Holdings, Inc. 96.29K — $6.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 Baird Financial Group, Inc. 86.40K — $6.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 1832 Asset Management L.P. 84.00K — $6.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Commonwealth Equity Services, Llc 80.07K — $5.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Victory Capital Management Inc 62.75K — $4.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Wealthfront Advisers LLC 61.46K — $4.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Manufacturers Life Insurance… 58.94K — $4.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Deutsche Bank Ag\ 56.82K — $4.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
71 Creative Planning 53.94K — $3.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 National Bank Of Canada /Fi/ 52.47K — $3.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 Jones Financial Companies Lllp 47.36K — $3.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Mariner, LLC 46.55K — $3.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 45.43K — $3.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Citigroup Inc 40.00K — $2.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
77 Wealth Enhancement Advisory… 25.33K — $2.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Corient Private Wealth LP 53.45K — $2.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
79 Pictet Asset Management Holding SA 32.28K — $2.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Truist Financial Corp 32.26K — $2.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 Squarepoint Ops LLC 31.05K — $2.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Universal- Beteiligungs- und… 30.82K — $2.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Russell Investments Group, Ltd. 30.85K — $2.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
84 Blair William & Co/Il 30.59K — $2.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Sei Investments Co 23.61K — $1.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 AQR Capital Management ✦ 21.19K -24.2% $1.54M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗ ×3
87 Td Asset Management Inc 19.69K — $1.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Lido Advisors, LLC 25.40K — $1.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Quantinno Capital Management LP 17.53K — $1.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Belvedere Trading LLC 13.30K — $966,342 0.2% n/c 1 SEC ↗
91 Ensign Peak Advisors, Inc 12.20K — $886,086 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Envestnet Asset Management Inc 11.69K — $849,248 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Mackenzie Financial Corp 10.76K — $802,125 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 CIBC Asset Management Inc 9.32K — $676,912 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Connor, Clark & Lunn Investment… 8.23K — $597,818 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Ameriprise Financial Inc 7.90K — $573,777 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Captrust Financial Advisors 7.23K — $525,166 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Brown Advisory Inc 6.97K — $506,013 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Mercer Global Advisors Inc /Adv 6.63K — $481,536 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Prudential Financial Inc 6.08K — $441,954 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $198.27M 0.0%
Wellington Management $55.81M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $6.76M đã 0.0%
Two Sigma Investments $1.32M đã 0.0%
Bridgewater Associates $674,408 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 675 người nắm giữ, 163.90M cổ phần, $13.31B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 31 Cisneros Adriana

Director · 670 cp @ 58.87 · $39,443

Aug 31 Cisneros Adriana

Director · 8.77K cp @ 57.00 · $499,776

Aug 31 Cisneros Adriana

Director · 1.38K cp @ 57.79 · $79,981

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 16 Yao Huiwen

Officer · 40.00K cp · $2.36M

Sep 16 Gupta Shanti B.

Officer · 12.00K cp · $706,680

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jun 23 SC 13D/A — Avellan Abel Antonio

20.8% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API