Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ASTL

tên đang chờ nhập hồ sơ

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
43Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
22.85MCổ phần đang nắm giữ
$93.80MGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Falling 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -6.5% · dòng cổ phần +1.0% · vị thế mới ròng -7.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 42 -3 18.69M $75.28M +2 −5
Q1 2026 45 +2 15.35M $63.33M +10 −8
Q4 2025 43 -3 22.85M $93.80M −3
Q3 2025 11 -1 13.48M $47.92M +2 −3
Q2 2025 10 -1 12.37M $85.25M +1 −2
Q1 2025 8 -2 2.49M $13.50M −2
Q4 2024 10 +2 6.36M $62.21M +2
Q3 2024 8 +1 4.92M $50.38M +2 −1
Q2 2024 7 4.78M $33.28M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 8.50M +15.9% $34.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 8.50M +15.9% $34.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 8.50M +15.9% $34.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 8.50M +15.9% $34.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 8.50M +15.9% $34.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 8.50M +15.9% $34.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 8.50M +15.9% $34.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 8.50M +15.9% $34.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 8.50M +15.9% $34.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Connor, Clark & Lunn Investment… 2.26M $9.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
11 Fidelity (FMR) 2.21M -0.3% $9.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 Fidelity (FMR) 2.21M -0.3% $9.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 Td Asset Management Inc 1.69M $6.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Morgan Stanley 1.04M -19.5% $4.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 Morgan Stanley 1.04M -19.5% $4.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
16 Morgan Stanley 1.04M -19.5% $4.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 Morgan Stanley 1.04M -19.5% $4.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 Morgan Stanley 1.04M -19.5% $4.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Morgan Stanley 1.04M -19.5% $4.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 UBS Group AG 944.76K $3.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 UBS Group AG 944.76K $3.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Charles Schwab Investment… 702.73K $2.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Jane Street Group, Llc 701.94K $2.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Jane Street Group, Llc 701.94K $2.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Jane Street Group, Llc 701.94K $2.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Citadel Advisors 622.40K +6.5% $2.55M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
27 Millennium Management 596.96K -15.2% $2.45M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
28 D. E. Shaw & Co. 523.26K -9.5% $2.15M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 D. E. Shaw & Co. 523.26K -9.5% $2.15M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Bank Of America Corp /De/ 522.36K $2.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 522.36K $2.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Bank Of America Corp /De/ 522.36K $2.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Russell Investments Group, Ltd. 401.49K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Russell Investments Group, Ltd. 401.49K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Russell Investments Group, Ltd. 401.49K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Russell Investments Group, Ltd. 401.49K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Russell Investments Group, Ltd. 401.49K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Russell Investments Group, Ltd. 401.49K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Russell Investments Group, Ltd. 401.49K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Dimensional Fund Advisors Lp 383.59K $1.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Dimensional Fund Advisors Lp 383.59K $1.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Dimensional Fund Advisors Lp 383.59K $1.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Dimensional Fund Advisors Lp 383.59K $1.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Bank Of Montreal /Can/ 203.92K $839,422 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Bank Of Montreal /Can/ 203.92K $839,422 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 155.25K -27.9% $636,525 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Goldman Sachs Group 155.25K -27.9% $636,525 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Royal Bank Of Canada 145.60K $597,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Royal Bank Of Canada 145.60K $597,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Royal Bank Of Canada 145.60K $597,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Bnp Paribas Financial Markets 114.10K $467,814 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Group One Trading Llc 103.19K $423,067 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Mackenzie Financial Corp 94.78K $383,966 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Nomura Holdings Inc 84.57K $346,725 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Hsbc Holdings Plc 77.51K $317,782 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Hsbc Holdings Plc 77.51K $317,782 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Simplex Trading, Llc 74.13K $303,924 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 American Century Companies Inc 69.17K $284,741 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Boston Partners 68.60K $281,250 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Invesco Ltd. 66.71K $273,523 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Susquehanna International Group, Llp 64.38K $263,958 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Susquehanna International Group, Llp 64.38K $263,958 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Geode Capital Management (thụ động) 63.81K 0.0% $261,633 0.0% Held 7 SEC ↗
64 LPL Financial LLC 62.19K $254,996 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Wealth Enhancement Advisory… 55.00K $228,250 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Barclays Plc 46.25K $189,609 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Barclays Plc 46.25K $189,609 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Legal & General Group Plc 33.33K $137,380 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Cibc World Market Inc. 32.42K $132,943 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Corient Private Wealth LP 30.00K $123,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Corient Private Wealth LP 30.00K $123,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Allianz Asset Management GmbH 21.82K $89,947 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 FIL Ltd 20.57K $84,675 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 National Bank Of Canada /Fi/ 17.57K $71,637 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Walleye Trading LLC 16.37K $67,133 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Victory Capital Management Inc 11.08K $45,424 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Toronto Dominion Bank 10.06K $41,246 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Toronto Dominion Bank 10.06K $41,246 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Citigroup Inc 7.12K $29,347 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Pnc Financial Services Group, Inc. 243 $996 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Osaic Holdings, Inc. 167 $684 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Renaissance Technologies $769,064 đã 0.0%
Point72 Asset Management $714,669 đã 0.0%
The Vanguard Group $271,464 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 97 người nắm giữ, 71.74M cổ phần, $293.51M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API