Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

AS

Amer Sports, Inc. · Consumer Cyclical · Leisure

30.96 -2.0% vốn hóa thị trường $17.91B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 18:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
107Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
98.14MCổ phần đang nắm giữ
$3.67BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 48/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.8% · dòng cổ phần -5.1% · vị thế mới ròng -0.9%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 111 -1 113.56M $3.84B +6 −6
Q1 2026 113 +7 115.79M $3.82B +13 −7
Q4 2025 107 -2 98.14M $3.67B +2 −3
Q3 2025 23 +1 61.94M $2.15B +1 −1
Q2 2025 20 +1 55.23M $2.14B +1
Q1 2025 16 +5 16.22M $433.60M +6 −1
Q4 2024 11 +2 8.92M $249.37M +3 −1
Q3 2024 8 +2 5.73M $91.44M +2
Q2 2024 6 7.49M $93.79M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 22.33M -6.0% $833.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 22.33M -6.0% $833.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 22.33M -6.0% $833.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 22.33M -6.0% $833.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 22.33M -6.0% $833.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 22.33M -6.0% $833.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 Fidelity (FMR) 22.33M -6.0% $833.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 D. E. Shaw & Co. 8.62M +27.8% $322.06M 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
9 D. E. Shaw & Co. 8.62M +27.8% $322.06M 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
10 Artisan Partners Limited Partnership 5.21M $194.76M 0.3% n/c 1 SEC ↗
11 Viking Global Investors 4.81M -24.1% $179.81M 0.5% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 Morgan Stanley 3.71M +16.0% $138.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
13 Morgan Stanley 3.71M +16.0% $138.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
14 Morgan Stanley 3.71M +16.0% $138.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
15 Morgan Stanley 3.71M +16.0% $138.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Morgan Stanley 3.71M +16.0% $138.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
17 Morgan Stanley 3.71M +16.0% $138.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Morgan Stanley 3.71M +16.0% $138.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Morgan Stanley 3.71M +16.0% $138.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Morgan Stanley 3.71M +16.0% $138.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Morgan Stanley 3.71M +16.0% $138.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Brown Advisory Inc 3.37M $125.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
23 Brown Advisory Inc 3.37M $125.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
24 Brown Advisory Inc 3.37M $125.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
25 Brown Advisory Inc 3.37M $125.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 BlackRock (thụ động) 3.25M -12.5% $121.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Massachusetts Financial Services Co… 3.02M $112.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Massachusetts Financial Services Co… 3.02M $112.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Massachusetts Financial Services Co… 3.02M $112.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Massachusetts Financial Services Co… 3.02M $112.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Massachusetts Financial Services Co… 3.02M $112.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Massachusetts Financial Services Co… 3.02M $112.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 2.68M $100.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Bank Of America Corp /De/ 2.68M $100.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Bank Of America Corp /De/ 2.68M $100.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Bank Of America Corp /De/ 2.68M $100.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Bank Of America Corp /De/ 2.68M $100.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Marshall Wace 2.29M +12.3% $85.39M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
49 Marshall Wace 2.29M +12.3% $85.39M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
50 Marshall Wace 2.29M +12.3% $85.39M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
51 Qube Research & Technologies Ltd 2.21M $82.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Alliancebernstein L.P. 2.15M $80.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Arrowstreet Capital 2.09M +3.0% $78.19M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
54 Deutsche Bank Ag\ 2.04M $76.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Deutsche Bank Ag\ 2.04M $76.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Deutsche Bank Ag\ 2.04M $76.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Deutsche Bank Ag\ 2.04M $76.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Bank Of Nova Scotia 2.02M $75.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Squarepoint Ops LLC 1.99M $74.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Bnp Paribas Financial Markets 1.90M $70.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Norges Bank (thụ động) 1.88M Mới $70.06M 0.0% New 1 SEC ↗
62 Point72 Asset Management 1.83M -47.3% $68.34M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 State Street Global Advisors (thụ động) 1.65M +1.3% $61.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
64 Sei Investments Co 1.48M $55.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Sei Investments Co 1.48M $55.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 Balyasny Asset Management L.P. 1.45M $54.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
67 UBS Group AG 1.02M $38.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 UBS Group AG 1.02M $38.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 UBS Group AG 1.02M $38.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 UBS Group AG 1.02M $38.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Renaissance Technologies 1.01M +12.9% $37.69M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
72 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 978.29K $36.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Pictet Asset Management Holding SA 965.31K $36.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Millennium Management 903.75K -38.5% $33.76M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
75 Gotham Asset Management 851.72K -12.8% $31.81M 0.1% ▼ Trim 6 SEC ↗
76 Ameriprise Financial Inc 824.73K $30.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Ameriprise Financial Inc 824.73K $30.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Ameriprise Financial Inc 824.73K $30.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Ameriprise Financial Inc 824.73K $30.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Ameriprise Financial Inc 824.73K $30.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Ameriprise Financial Inc 824.73K $30.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Man Group plc 783.90K $29.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Geode Capital Management (thụ động) 760.09K -0.3% $28.39M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
84 Geode Capital Management (thụ động) 760.09K -0.3% $28.39M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
85 Goldman Sachs Group 730.49K -34.0% $27.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Goldman Sachs Group 730.49K -34.0% $27.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Nuveen, LLC 621.85K $23.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Nuveen, LLC 621.85K $23.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Nuveen, LLC 621.85K $23.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 516.06K -62.3% $19.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 516.06K -62.3% $19.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 516.06K -62.3% $19.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 516.06K -62.3% $19.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 516.06K -62.3% $19.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 T. Rowe Price 444.89K +30.6% $16.62M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
96 T. Rowe Price 444.89K +30.6% $16.62M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
97 Royal Bank Of Canada 440.75K $16.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Royal Bank Of Canada 440.75K $16.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Royal Bank Of Canada 440.75K $16.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Royal Bank Of Canada 440.75K $16.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $70.06M 0.0%

Đã thoát

Soros Fund Management $15.87M đã 0.4%
Wellington Management $9.48M đã 0.0%
Two Sigma Investments $432,568 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 15.50K cổ phần, $510 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API