Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

ARGX

argenx SE · Healthcare · Biotechnology

1,019.5 +0.8% vốn hóa thị trường $63.40B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
121Cổ đông được theo dõi
+5Δ nhà nắm giữ
20.63MCổ phần đang nắm giữ
$19.06BGiá trị được báo cáo
+10Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +4.3% · dòng cổ phần -2.0% · vị thế mới ròng +4.1%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 121 +5 20.63M $19.06B +10 −5
Q1 2026 118 0 23.58M $17.26B +7 −7
Q4 2025 117 +1 24.12M $20.07B +1
Q3 2025 16 -2 14.76M $10.89B −2
Q2 2025 15 0 15.30M $8.43B
Q1 2025 13 +1 9.21M $5.45B +2 −1
Q4 2024 12 +2 9.05M $5.57B +2
Q3 2024 9 -1 9.09M $4.93B −1
Q2 2024 10 8.59M $3.70B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 5.23M +4.8% $4.85B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 5.23M +4.8% $4.85B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 5.23M +4.8% $4.85B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 5.23M +4.8% $4.85B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 5.23M +4.8% $4.85B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 5.23M +4.8% $4.85B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
7 T. Rowe Price 2.68M -20.6% $2.48B 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
8 T. Rowe Price 2.68M -20.6% $2.48B 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
9 Capital World Investors 2.20M -2.5% $2.04B 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
10 Artisan Partners Limited Partnership 1.51M +2.8% $1.40B 2.3% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Wellington Management 930.55K -8.9% $863.33M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
12 Wellington Management 930.55K -8.9% $863.33M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
13 Wellington Management 930.55K -8.9% $863.33M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
14 Wellington Management 930.55K -8.9% $863.33M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
15 Wellington Management 930.55K -8.9% $863.33M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
16 Wellington Management 930.55K -8.9% $863.33M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
17 Wellington Management 930.55K -8.9% $863.33M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
18 Wellington Management 930.55K -8.9% $863.33M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
19 Wellington Management 930.55K -8.9% $863.33M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 777.24K -3.9% $721.10M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
33 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 643.12K +14.7% $596.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 443.99K -25.3% $411.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 443.99K -25.3% $411.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 443.99K -25.3% $411.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 443.99K -25.3% $411.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 443.99K -25.3% $411.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 443.99K -25.3% $411.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 443.99K -25.3% $411.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Bank Of America Corp /De/ 400.23K 0.0% $371.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 400.23K 0.0% $371.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Bank Of America Corp /De/ 400.23K 0.0% $371.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 400.23K 0.0% $371.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 400.23K 0.0% $371.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 400.23K 0.0% $371.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 400.23K 0.0% $371.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Alliancebernstein L.P. 395.66K -6.3% $288.93M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Sei Investments Co 255.07K -11.1% $236.65M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Sei Investments Co 255.07K -11.1% $236.65M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Clearbridge Investments, LLC 253.78K +9.7% $235.45M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Jennison Associates Llc 226.20K -4.8% $209.86M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Franklin Resources Inc 224.93K -3.7% $208.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Franklin Resources Inc 224.93K -3.7% $208.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Franklin Resources Inc 224.93K -3.7% $208.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Franklin Resources Inc 224.93K -3.7% $208.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Franklin Resources Inc 224.93K -3.7% $208.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Franklin Resources Inc 224.93K -3.7% $208.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Franklin Resources Inc 224.93K -3.7% $208.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Citadel Advisors 212.42K -3.1% $197.07M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
76 Citadel Advisors 212.42K -3.1% $197.07M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
77 Pictet Asset Management Holding SA 198.28K +33.7% $183.81M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Two Sigma Investments 185.64K +70.1% $172.23M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
79 Ameriprise Financial Inc 181.46K -15.9% $168.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Ameriprise Financial Inc 181.46K -15.9% $168.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Ameriprise Financial Inc 181.46K -15.9% $168.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Ameriprise Financial Inc 181.46K -15.9% $168.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Ameriprise Financial Inc 181.46K -15.9% $168.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Goldman Sachs Group 177.85K -23.3% $165.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 Goldman Sachs Group 177.85K -23.3% $165.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 Goldman Sachs Group 177.85K -23.3% $165.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 Goldman Sachs Group 177.85K -23.3% $165.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
88 Goldman Sachs Group 177.85K -23.3% $165.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
89 Legal & General Group Plc 177.16K +17.4% $164.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Legal & General Group Plc 177.16K +17.4% $164.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Legal & General Group Plc 177.16K +17.4% $164.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 American Century Companies Inc 173.19K -0.3% $160.69M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Allspring Global Investments… 170.83K -2.6% $155.37M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Allspring Global Investments… 170.83K -2.6% $155.37M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Allspring Global Investments… 170.83K -2.6% $155.37M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Bnp Paribas Financial Markets 157.96K -11.2% $146.55M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 1832 Asset Management L.P. 157.94K +87.6% $146.53M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Deutsche Bank Ag\ 137.34K -1.5% $127.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Deutsche Bank Ag\ 137.34K -1.5% $127.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Deutsche Bank Ag\ 137.34K -1.5% $127.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $28.07M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $9.57M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $1.28M đã 0.0%
Loomis Sayles & Co L P $1.15M đã 0.0%
Walleye Trading LLC $177,451 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 797 cổ phần, $571,869 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API