★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ARE

Alexandria Real Estate Equities, Inc. · Real Estate · REIT - Office

40.63 -2.4% vốn hóa thị trường $7.08B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 19 22:09 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
135Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
124.43MCổ phần đang nắm giữ
$6.58BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−11Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.5% · dòng cổ phần +4.3% · vị thế mới ròng -2.2% · công thức
Tích lũy tập trung: số cổ phần tăng trong số ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 0 180.14K $7.35M n/a n/a
Q2 2026 135 -2 124.43M $6.58B +8 −11
Q1 2026 141 -3 103.73M $4.82B +11 −15
Q4 2025 144 -1 135.95M $6.66B +3 −3
Q3 2025 19 -1 79.30M $6.62B +1 −3
Q2 2025 18 0 86.22M $6.27B +2 −2
Q1 2025 15 +2 38.19M $3.55B +3 −1
Q4 2024 13 -1 36.41M $3.56B +2 −3
Q3 2024 13 -2 22.62M $2.69B n/a −2
Q2 2024 15 n/a 22.53M $2.63B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 10.60M -0.6% $567.54M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
2 AQR Capital Management ✦ 7.65M +195.0% $404.20M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗ ×10
3 Invesco Ltd. 7.08M +3.7% $374.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
4 Morgan Stanley ✦ 2.95M +6.0% $155.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×13
5 Charles Schwab Investment… 2.86M +6.4% $151.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
6 Goldman Sachs Group ✦ 2.70M +20.9% $142.90M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×4
7 Northern Trust Corp 2.33M +3.2% $123.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
8 Dimensional Fund Advisors Lp 2.07M -9.9% $109.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
9 JPMorgan Chase ✦ 1.43M -60.5% $79.63M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×15
10 Legal & General Group Plc 1.45M +2.3% $76.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
11 Arrowstreet Capital ✦ 1.40M +77.1% $73.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Bnp Paribas Financial Markets 1.29M +39.3% $68.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Hsbc Holdings Plc 1.21M +15.2% $64.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
14 UBS AM, a distinct business unit of… 1.22M -8.8% $64.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×11
15 Bank Of America Corp /De/ 1.16M +37.5% $61.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
16 T. Rowe Price ✦ 1.12M -5.6% $59.17M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×3
17 Hotchkis & Wiley Capital Management… 913.30K -25.2% $48.27M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 Deutsche Bank Ag\ 877.17K -3.5% $46.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
19 Bank Of Montreal /Can/ 548.80K +12.9% $29.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
20 Citigroup Inc 543.92K -46.4% $28.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
21 Mackenzie Financial Corp 470.28K +1474.5% $24.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Prudential Financial Inc 450.33K +184.7% $23.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
23 Fidelity (FMR) ✦ 446.87K -21.6% $23.62M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×4
24 American Century Companies Inc 441.68K Mới $23.34M 0.0% New 1 SEC ↗
25 Caisse De Depot Et Placement Du… 413.69K +1058.8% $21.86M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 New York State Common Retirement… 362.18K +44.4% $19.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Bamco Inc /Ny/ 336.18K Mới $17.77M 0.0% New 1 SEC ↗
28 Lazard Asset Management Llc 332.11K +13.9% $17.55M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Rhumbline Advisers 311.73K -3.0% $16.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Principal Financial Group Inc 292.38K +18.6% $15.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
31 Alliancebernstein L.P. 322.82K -31.7% $14.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Barclays Plc 283.01K -16.5% $14.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
33 Wells Fargo & Company/Mn 265.48K +48.1% $14.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
34 Nomura Asset Management Co Ltd 260.33K +4.7% $13.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 California Public Employees… 250.62K -1.3% $13.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Ameriprise Financial Inc 244.28K +48.1% $12.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
37 Asset Management One Co., Ltd. 223.83K +0.7% $11.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Sei Investments Co 221.51K +19.4% $11.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
39 Royal Bank Of Canada 206.93K +32.0% $10.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
40 Manufacturers Life Insurance… 136.48K +2.9% $7.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 State Board Of Administration Of… 133.24K -3.7% $7.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Mercer Global Advisors Inc /Adv 124.64K +222.4% $6.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 State Of Wisconsin Investment Board 115.50K -13.3% $6.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Raymond James Financial Inc 105.92K -4.1% $5.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
45 Stifel Financial Corp 101.51K +9.0% $5.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
46 Franklin Resources Inc 77.83K +22.6% $4.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
47 Pnc Financial Services Group, Inc. 67.84K -20.5% $3.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
48 National Bank Of Canada /Fi/ 58.46K -42.8% $3.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
49 Tudor Investment Corp Et Al 54.23K -20.7% $2.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Toronto Dominion Bank 49.85K +5.4% $2.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
51 Credit Agricole S A 43.67K +14.9% $2.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Nomura Asset Management… 39.76K -45.3% $2.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 CIBC Asset Management Inc 35.22K -0.4% $1.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Group One Trading Llc 35.01K +77.8% $1.85M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Two Sigma Investments ✦ 34.70K -43.0% $1.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Voya Investment Management Llc 32.16K +0.8% $1.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
57 First Trust Advisors Lp 30.84K -77.8% $1.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 D. E. Shaw & Co. ✦ 25.79K -86.8% $1.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
59 Victory Capital Management Inc 25.44K +2.8% $1.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Td Asset Management Inc 24.67K -8.2% $1.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Fifth Third Bancorp 18.48K +18.9% $976,615 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Nomura Holdings Inc 14.38K +182.6% $759,824 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
63 Commonwealth Equity Services, Llc 12.39K -13.5% $654,827 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Jones Financial Companies Lllp 9.59K +40.9% $529,527 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
65 Blair William & Co/Il 7.97K Mới $421,047 0.0% New 1 SEC ↗
66 Mml Investors Services, Llc 7.65K +31.5% $404,149 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Us Bancorp \De\ 5.95K -3.8% $314,459 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
68 FIL Ltd 5.70K -86.7% $301,087 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
69 Truist Financial Corp 5.06K -69.3% $267,189 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
70 Northwestern Mutual Wealth… 1.95K -28.1% $103,058 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Danske Bank A/S 800 0.0% $42,280 0.0% Held 3 SEC ↗
72 Federated Hermes, Inc. 655 +0.1% $34,617 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

American Century Companies Inc $23.34M 0.0%
Bamco Inc /Ny/ $17.77M 0.0%
Blair William & Co/Il $421,047 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 563 người nắm giữ, 144.98M cổ phần, $6.46B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Sep 11 MARCUS JOEL S

Officer, Director · Executive Chairman · 5.00K cp @ 49.68 · $248,400

Aug 17 MARCUS JOEL S

Officer, Director · Executive Chairman · 5.00K cp @ 46.28 · $231,400

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 11 Fukuzaki-Carlson Kristina

Officer · 16.81K cp · $849,073

Aug 31 Gavinet Andres

Officer · 10.00K cp · $509,300

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API