★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ARE

Alexandria Real Estate Equities, Inc. · Real Estate · REIT - Office

43.33 +2.5% vốn hóa thị trường $7.55B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 22 21:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
144Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
135.95MCổ phần đang nắm giữ
$6.66BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.7% · dòng cổ phần -0.3% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 0 180.14K $7.35M n/a −2
Q2 2026 135 -2 124.43M $6.58B +8 −11
Q1 2026 141 -3 103.73M $4.82B +11 −15
Q4 2025 144 -1 135.95M $6.66B +3 −3
Q3 2025 19 -1 79.30M $6.62B +1 −3
Q2 2025 18 0 86.22M $6.27B +2 −2
Q1 2025 15 +2 38.19M $3.55B +3 −1
Q4 2024 13 -1 36.41M $3.56B +2 −3
Q3 2024 13 -2 22.62M $2.69B n/a −2
Q2 2024 15 n/a 22.53M $2.63B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 25.82M +0.1% $1.26B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 20.29M +17.4% $993.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 Norges Bank ✦ (thụ động) 16.46M Mới $805.43M 0.1% New 1 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 11.35M +0.7% $563.42M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Invesco Ltd. 6.03M n/a $295.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 4.46M +1.1% $217.47M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Capital World Investors ✦ 3.72M +0.8% $182.10M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 Goldman Sachs Group ✦ 3.58M +52.7% $175.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
9 Northern Trust Corp 2.82M n/a $137.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
10 JPMorgan Chase ✦ 2.76M -52.0% $135.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
11 Charles Schwab Investment… 2.56M n/a $125.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 Morgan Stanley ✦ 2.52M -8.3% $123.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
13 Dimensional Fund Advisors Lp 2.24M n/a $109.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Hsbc Holdings Plc 2.11M n/a $103.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
15 Legal & General Group Plc 1.95M n/a $95.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
16 UBS AM, a distinct business unit of… 1.86M n/a $91.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
17 Canada Pension Plan Investment Board 1.63M n/a $79.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
18 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.42M n/a $69.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 T. Rowe Price ✦ 1.23M +39.4% $60.34M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
20 Bank of New York Mellon Corp 1.08M n/a $52.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
21 Deutsche Bank Ag\ 1.07M n/a $52.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
22 Citadel Advisors ✦ 866.61K +170.7% $42.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
23 Bnp Paribas Financial Markets 830.05K n/a $40.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Amundi 754.63K n/a $36.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
25 UBS Group AG 654.26K n/a $32.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
26 Tudor Investment Corp Et Al 636.64K n/a $31.16M 0.2% n/c 1 SEC ↗
27 AQR Capital Management ✦ 584.28K -77.2% $28.59M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
28 Nuveen, LLC 555.86K n/a $27.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Bank Of America Corp /De/ 546.18K n/a $26.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
30 D. E. Shaw & Co. ✦ 517.04K +151.2% $25.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
31 Citigroup Inc 446.28K n/a $21.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Mitsubishi UFJ Asset Management… 436.55K n/a $21.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Quantinno Capital Management LP 415.91K n/a $20.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Barclays Plc 414.39K n/a $20.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Bank Of Montreal /Can/ 413.11K n/a $20.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
36 Swiss National Bank 404.40K n/a $19.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Fidelity (FMR) ✦ 400.03K -10.2% $19.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
38 Susquehanna International Group, Llp 395.16K n/a $19.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Millennium Management ✦ 388.37K +2.7% $19.01M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
40 Principal Financial Group Inc 366.79K n/a $17.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 Alliancebernstein L.P. 359.18K n/a $17.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Rhumbline Advisers 359.04K n/a $17.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Connor, Clark & Lunn Investment… 356.51K n/a $17.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 California Public Employees… 327.82K n/a $16.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Neuberger Berman Group LLC 285.96K n/a $13.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Nomura Asset Management Co Ltd 285.94K n/a $13.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Asset Management One Co., Ltd. 282.30K n/a $13.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 BNP Paribas Asset Management… 261.90K n/a $12.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Universal- Beteiligungs- und… 254.28K n/a $12.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 New York State Common Retirement… 251.38K n/a $12.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Aberdeen Group plc 230.89K n/a $11.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Gotham Asset Management ✦ 223.26K +26.9% $10.93M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
53 Marshall Wace ✦ 200.04K Mới $9.79M 0.0% New 1 SEC ↗
54 Allianz Asset Management GmbH 197.64K n/a $9.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Russell Investments Group, Ltd. 189.98K n/a $9.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
56 California State Teachers… 186.28K n/a $9.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Sei Investments Co 175.37K n/a $8.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Royal Bank Of Canada 170.50K n/a $8.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
59 Focus Partners Wealth 169.18K n/a $8.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Swedbank AB 164.39K n/a $8.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 State Board Of Administration Of… 156.99K n/a $7.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Robeco Institutional Asset… 151.95K n/a $7.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Wells Fargo & Company/Mn 144.47K n/a $7.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
64 Victory Capital Management Inc 141.11K n/a $6.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 140.38K n/a $6.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Ameriprise Financial Inc 131.82K n/a $6.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
67 Manufacturers Life Insurance… 130.18K n/a $6.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Aviva Plc 129.07K n/a $6.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Balyasny Asset Management L.P. 127.91K n/a $6.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Prudential Financial Inc 122.65K n/a $6.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
71 National Bank Of Canada /Fi/ 98.78K n/a $4.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
72 Raymond James Financial Inc 95.24K n/a $4.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Toronto Dominion Bank 91.00K n/a $4.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 LPL Financial LLC 88.57K n/a $4.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 State Of Wisconsin Investment Board 87.62K n/a $4.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Man Group plc 87.41K n/a $4.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Daiwa Securities Group Inc. 85.50K n/a $4.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 First Trust Advisors Lp 78.98K n/a $3.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 78.86K n/a $3.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Danske Bank A/S 77.41K n/a $3.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
81 Korea Investment CORP 76.95K n/a $3.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Nomura Asset Management… 76.53K n/a $3.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Franklin Resources Inc 74.55K n/a $3.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
84 Corient Private Wealth LP 75.17K n/a $3.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
85 Envestnet Asset Management Inc 70.78K n/a $3.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Pictet Asset Management Holding SA 67.73K n/a $3.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Royal London Asset Management Ltd 62.39K n/a $3.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 62.24K n/a $3.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Squarepoint Ops LLC 59.26K n/a $2.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Jane Street Group, Llc 54.28K n/a $2.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Osaic Holdings, Inc. 53.62K n/a $2.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Creative Planning 53.37K n/a $2.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Credit Agricole S A 50.52K n/a $2.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Cibc World Market Inc. 50.20K n/a $2.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Stifel Financial Corp 48.45K n/a $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
96 Td Asset Management Inc 47.59K n/a $2.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 IMC-Chicago, LLC 44.61K n/a $2.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 FIL Ltd 37.80K n/a $1.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 CIBC Asset Management Inc 37.19K n/a $1.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Pnc Financial Services Group, Inc. 37.11K n/a $1.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $805.43M 0.1%
Marshall Wace $9.79M 0.0%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $55.05M đã 0.0%
Point72 Asset Management $24.09M đã 0.1%
Renaissance Technologies $1.99M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 563 người nắm giữ, 144.98M cổ phần, $6.46B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Sep 11 MARCUS JOEL S

Officer, Director · Executive Chairman · 5.00K cp @ 49.68 · $248,400

Aug 17 MARCUS JOEL S

Officer, Director · Executive Chairman · 5.00K cp @ 46.28 · $231,400

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 11 Fukuzaki-Carlson Kristina

Officer · 16.81K cp · $849,073

Aug 31 Gavinet Andres

Officer · 10.00K cp · $509,300

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API