Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

APGE

Apogee Therapeutics, Inc. · Healthcare · Biotechnology

134.95 +0.1% vốn hóa thị trường $8.35B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
96Cổ đông được theo dõi
+7Δ nhà nắm giữ
41.18MCổ phần đang nắm giữ
$3.45BGiá trị được báo cáo
+13Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 64/100 7 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +7.9% · dòng cổ phần +8.4% · vị thế mới ròng +7.3%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 105 +12 31.81M $4.18B +21 −9
Q1 2026 96 +7 41.18M $3.45B +13 −6
Q4 2025 88 0 38.24M $2.89B
Q3 2025 17 -2 25.40M $1.01B −2
Q2 2025 16 +1 22.08M $959.13M +1
Q1 2025 12 -1 10.37M $387.41M −1
Q4 2024 13 +4 9.16M $415.03M +4
Q3 2024 8 -5 7.45M $437.40M −5
Q2 2024 13 6.20M $244.16M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 9.26M +12.6% $779.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 9.26M +12.6% $779.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 9.26M +12.6% $779.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 9.26M +12.6% $779.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 9.26M +12.6% $779.61M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 Wellington Management 4.38M -7.8% $368.30M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
7 Wellington Management 4.38M -7.8% $368.30M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
8 Wellington Management 4.38M -7.8% $368.30M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
9 Wellington Management 4.38M -7.8% $368.30M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
10 Wellington Management 4.38M -7.8% $368.30M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
11 Wellington Management 4.38M -7.8% $368.30M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
12 Wellington Management 4.38M -7.8% $368.30M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
13 Wellington Management 4.38M -7.8% $368.30M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 4.09M +8.0% $343.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Vanguard Capital Management Llc 2.50M $210.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Janus Henderson Group Plc 2.36M +14.4% $198.81M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Janus Henderson Group Plc 2.36M +14.4% $198.81M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
33 State Street Global Advisors (thụ động) 2.16M +28.0% $182.06M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 1.22M +14.9% $102.48M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 1.22M +14.9% $102.48M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
36 UBS Group AG 1.14M +17.4% $96.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 UBS Group AG 1.14M +17.4% $96.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 T. Rowe Price 1.14M -7.6% $96.22M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
39 T. Rowe Price 1.14M -7.6% $96.22M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 1.11M -19.1% $87.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 1.11M -19.1% $87.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 JPMorgan Chase 1.11M -19.1% $87.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 1.11M -19.1% $87.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 JPMorgan Chase 1.11M -19.1% $87.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 JPMorgan Chase 1.11M -19.1% $87.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 JPMorgan Chase 1.11M -19.1% $87.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 JPMorgan Chase 1.11M -19.1% $87.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Bank Of America Corp /De/ 900.87K +13.5% $75.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Bank Of America Corp /De/ 900.87K +13.5% $75.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Bank Of America Corp /De/ 900.87K +13.5% $75.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Bank Of America Corp /De/ 900.87K +13.5% $75.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Alliancebernstein L.P. 990.30K -9.4% $74.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Mercer Global Advisors Inc /Adv 831.43K -6.7% $69.98M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Goldman Sachs Group 652.59K +15.4% $54.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Goldman Sachs Group 652.59K +15.4% $54.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Citadel Advisors 598.90K -21.9% $50.41M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
57 Citadel Advisors 598.90K -21.9% $50.41M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
58 Morgan Stanley 595.03K -33.2% $50.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 595.03K -33.2% $50.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Morgan Stanley 595.03K -33.2% $50.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Morgan Stanley 595.03K -33.2% $50.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Morgan Stanley 595.03K -33.2% $50.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Morgan Stanley 595.03K -33.2% $50.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Morgan Stanley 595.03K -33.2% $50.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Morgan Stanley 595.03K -33.2% $50.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Jennison Associates Llc 585.02K +1.1% $49.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Federated Hermes, Inc. 442.74K +246.1% $37.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Federated Hermes, Inc. 442.74K +246.1% $37.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Federated Hermes, Inc. 442.74K +246.1% $37.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Balyasny Asset Management L.P. 438.65K Mới $36.92M 0.1% New 1 SEC ↗
71 Charles Schwab Investment… 420.68K +10.3% $35.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Franklin Resources Inc 405.54K -10.1% $34.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Franklin Resources Inc 405.54K -10.1% $34.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Franklin Resources Inc 405.54K -10.1% $34.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Franklin Resources Inc 405.54K -10.1% $34.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 390.88K +19.4% $32.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 390.88K +19.4% $32.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Northern Trust Corp 390.88K +19.4% $32.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Northern Trust Corp 390.88K +19.4% $32.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Northern Trust Corp 390.88K +19.4% $32.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Loomis Sayles & Co L P 362.78K +42.0% $30.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Loomis Sayles & Co L P 362.78K +42.0% $30.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Capital World Investors 348.67K +173.2% $29.35M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
84 Two Sigma Investments 281.39K +167.4% $23.68M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
85 Pictet Asset Management Holding SA 261.05K -16.6% $21.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Adage Capital Partners 250.00K +4.2% $21.04M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
87 Bnp Paribas Financial Markets 220.10K +2108.7% $18.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Td Asset Management Inc 184.79K +42.9% $15.55M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Aberdeen Group plc 143.38K +297.1% $12.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Nuveen, LLC 128.12K +5.8% $10.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Nuveen, LLC 128.12K +5.8% $10.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Nuveen, LLC 128.12K +5.8% $10.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Universal- Beteiligungs- und… 128.01K +0.3% $10.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 126.76K +7.3% $10.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 126.76K +7.3% $10.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 126.76K +7.3% $10.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 126.76K +7.3% $10.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 126.76K +7.3% $10.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 126.76K +7.3% $10.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 126.76K +7.3% $10.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Balyasny Asset Management L.P. $36.92M 0.1%

Đã thoát

Neuberger Berman Group LLC $7.52M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $2.27M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $1.08M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $920,252 đã 0.0%
Mariner, LLC $686,917 đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $13,000 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 224 người nắm giữ, 77.95M cổ phần, $5.58B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Jul 08 SC 13G/A — T. Rowe Price Investment Management…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — WELLINGTON MANAGEMENT GROUP LLP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 23 SC 13D/A — Fairmount Funds Management LLC

9.8% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API