★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

APD

Air Products and Chemicals, Inc. · Basic Materials · Chemicals - Specialty

302.55 +1.3% vốn hóa thị trường $67.37B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 20 20:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
176Cổ đông được theo dõi
+8Δ nhà nắm giữ
166.78MCổ phần đang nắm giữ
$48.98BGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +4.8% · dòng cổ phần -1.8% · vị thế mới ròng +4.0% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 0 97.93K $23.21M n/a n/a
Q2 2026 171 0 166.26M $49.17B +7 −9
Q1 2026 176 +8 166.78M $48.98B +11 −4
Q4 2025 167 0 181.99M $44.96B +2 −1
Q3 2025 24 +2 89.35M $24.36B +2 −1
Q2 2025 20 -2 71.95M $20.30B +1 −3
Q1 2025 19 0 28.29M $8.35B +1 −1
Q4 2024 19 +1 25.97M $7.53B +1 n/a
Q3 2024 17 -1 14.70M $4.37B n/a −1
Q2 2024 18 n/a 9.45M $2.44B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 18.05M -0.2% $5.24B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×22
2 Vanguard Capital Management Llc 14.47M n/a $4.20B 0.1% n/c 1 SEC ↗
3 State Farm Mutual Automobile… 11.84M 0.0% $3.44B 2.7% Held 2 SEC ↗ ×2
4 Capital Research Global Investors 10.41M -12.6% $3.02B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 10.11M +2.0% $2.94B 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
6 Capital International Investors 9.94M -22.3% $2.89B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
7 Dodge & Cox ✦ 9.23M -0.1% $2.68B 1.5% ▼ Trim 8 SEC ↗
8 JPMorgan Chase ✦ 6.05M -3.0% $1.76B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×19
9 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 4.99M +0.8% $1.44B 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
10 Bank Of America Corp /De/ 4.44M +14.3% $1.29B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
11 Viking Global Investors ✦ 4.10M -14.2% $1.19B 3.3% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 Franklin Resources Inc 3.49M -3.5% $1.01B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
13 Raymond James Financial Inc 3.19M +6.8% $926.90M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
14 Morgan Stanley ✦ 3.17M +0.2% $920.62M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
15 Northern Trust Corp 3.07M -0.1% $890.65M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
16 Aristotle Capital Management, LLC 2.68M +0.5% $779.66M 1.6% ▲ Add 2 SEC ↗
17 Clearbridge Investments, LLC 2.61M -3.1% $758.65M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
18 Royal Bank Of Canada 2.52M +9.2% $732.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
19 Massachusetts Financial Services Co… 583.75K -30.1% $719.22M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
20 UBS Group AG 2.05M -23.6% $595.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
21 Goldman Sachs Group ✦ 1.77M +18.1% $513.37M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
22 Bank of New York Mellon Corp 1.71M +2.1% $497.56M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×20
23 Stifel Financial Corp 1.64M +4.4% $477.70M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
24 Dimensional Fund Advisors Lp 1.61M +2.7% $467.72M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
25 Wells Fargo & Company/Mn 1.59M -9.1% $461.16M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
26 Charles Schwab Investment… 1.39M +3.6% $405.13M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) ✦ 1.35M +4.6% $391.31M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×4
28 Holocene Advisors, LP 1.11M Mới $322.71M 0.8% New 1 SEC ↗
29 Legal & General Group Plc 1.10M -1.8% $319.96M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
30 Invesco Ltd. 1.09M -10.3% $316.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
31 UBS AM, a distinct business unit of… 1.07M +3.0% $311.18M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
32 Citadel Advisors ✦ 1.02M -37.7% $295.21M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
33 Envestnet Asset Management Inc 784.70K +27.9% $227.95M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Principal Financial Group Inc 774.28K -52.3% $224.92M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
35 Balyasny Asset Management L.P. 725.08K +343.1% $210.63M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
36 D. E. Shaw & Co. ✦ 721.91K +261.4% $209.71M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Nuveen, LLC 703.78K -16.7% $204.44M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
38 Amundi 699.56K +37.2% $203.22M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
39 ProShare Advisors LLC 665.01K -0.8% $193.18M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Swiss National Bank 653.28K +7.1% $189.77M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Barclays Plc 632.01K +14.6% $183.59M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
42 Point72 Asset Management ✦ 580.57K +137.5% $168.65M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 540.06K -4.5% $156.88M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Millennium Management ✦ 532.19K +735.8% $154.60M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
45 Mitsubishi UFJ Asset Management… 527.01K +8.3% $153.09M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Deutsche Bank Ag\ 498.94K +7.5% $144.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
47 Bnp Paribas Financial Markets 463.10K -7.8% $134.53M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
48 Hsbc Holdings Plc 457.33K -51.0% $132.86M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
49 LPL Financial LLC 424.55K +6.8% $123.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Ameriprise Financial Inc 398.16K +1.1% $115.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
51 Empower Advisory Group, LLC 388.18K +25.5% $112.76M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Tidal Investments LLC 389.80K +1668.7% $112.53M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
53 Rhumbline Advisers 380.64K -1.2% $110.57M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Marshall Wace ✦ 363.51K Mới $105.60M 0.1% New 1 SEC ↗ ×4
55 National Pension Service 354.80K +8.2% $103.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Pnc Financial Services Group, Inc. 345.03K -3.0% $100.23M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
57 Canada Pension Plan Investment Board 326.43K +93.3% $94.82M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
58 T. Rowe Price ✦ 322.21K -2.4% $93.60M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
59 Neuberger Berman Group LLC 305.05K -26.1% $88.60M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
60 HighTower Advisors, LLC 298.98K +12.0% $86.85M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
61 California Public Employees… 282.86K -4.7% $82.17M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Sei Investments Co 277.93K +4.9% $80.73M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
63 Citigroup Inc 273.73K +11.9% $79.52M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
64 Nomura Asset Management Co Ltd 270.24K +2.2% $78.50M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
65 California State Teachers… 258.78K -2.5% $75.17M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Fifth Third Bancorp 254.93K +109.0% $74.05M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Corient Private Wealth LP 246.06K -52.0% $71.09M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
68 Mariner, LLC 215.07K +15.0% $62.48M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
69 New York State Common Retirement… 211.88K 0.0% $61.55M 0.1% Held 2 SEC ↗
70 Bank Of Montreal /Can/ 205.06K -14.8% $59.57M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
71 Alliancebernstein L.P. 235.99K +5.0% $58.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Storebrand Asset Management As 192.19K +15.9% $55.83M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
73 State Board Of Administration Of… 191.45K -0.6% $55.61M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Aviva Plc 190.22K +3.0% $55.26M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Adage Capital Partners ✦ 184.44K -5.9% $53.58M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
76 National Bank Of Canada /Fi/ 175.34K +36.5% $50.94M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
77 Cetera Investment Advisers 165.55K +2.3% $48.09M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Wealth Enhancement Advisory… 172.45K -28.7% $45.79M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 First Trust Advisors Lp 156.53K -16.3% $45.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Assetmark, Inc 150.00K +10.3% $43.57M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Universal- Beteiligungs- und… 145.22K +27.2% $42.15M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Jones Financial Companies Lllp 132.85K +811.7% $38.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
83 Danske Bank A/S 131.79K +3.6% $38.28M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
84 BNP Paribas Asset Management… 131.71K +33.3% $38.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 State Of Wisconsin Investment Board 119.20K +3.4% $34.63M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Manufacturers Life Insurance… 117.06K -7.6% $34.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Us Bancorp \De\ 116.83K -1.1% $33.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
88 Fayez Sarofim & Co 116.42K -13.3% $33.82M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
89 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 113.09K -2.8% $32.85M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
90 Focus Partners Wealth 109.09K -1.8% $31.70M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Prudential Financial Inc 108.46K -1.5% $31.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
92 Quantinno Capital Management LP 106.52K +88.9% $30.94M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Blair William & Co/Il 105.85K -1.7% $30.75M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Commonwealth Equity Services, Llc 105.46K -0.8% $30.64M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Cerity Partners LLC 101.49K +18.5% $29.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
96 Baird Financial Group, Inc. 99.67K +4.8% $28.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
97 Aberdeen Group plc 94.17K +3.0% $27.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
98 Ensign Peak Advisors, Inc 93.84K -33.7% $27.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Asset Management One Co., Ltd. 93.16K +0.8% $27.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 92.68K +2.2% $26.92M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Holocene Advisors, LP $322.71M 0.8%
Marshall Wace $105.60M 0.1%

Đã thoát

Norges Bank $1.06B đã 0.1%
Hrt Financial Lp $109.35M đã 0.3%
Rakuten Investment… $7.26M đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $922,867 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,756 người nắm giữ, 193.03M cổ phần, $55.75B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API