★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

AOS

A. O. Smith Corporation · Industrials · Industrial - Machinery

57.89 +2.3% vốn hóa thị trường $8.02B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
148Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
90.00MCổ phần đang nắm giữ
$6.01BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.3% · dòng cổ phần +5.3% · vị thế mới ròng -0.7% — công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 134 +2 89.96M $5.64B +8 −7
Q1 2026 136 -13 81.95M $5.40B +1 −15
Q4 2025 148 -2 90.00M $6.01B +3 −4
Q3 2025 22 +1 42.24M $3.10B +2 −2
Q2 2025 19 +1 38.34M $2.51B +1 —
Q1 2025 15 +2 16.60M $1.08B +2 —
Q4 2024 13 -3 17.88M $1.22B — −3
Q3 2024 15 +1 9.13M $819.44M +1 —
Q2 2024 14 — 9.94M $811.99M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 15.10M +4.7% $1.01B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 7.33M +4.2% $490.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×19
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 5.91M +8.4% $395.36M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) ✦ 5.73M +87.8% $383.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
5 Invesco Ltd. 4.56M — $304.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
6 American Century Companies Inc 4.00M — $267.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.50M +0.1% $233.57M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Morgan Stanley ✦ 2.91M +3.6% $194.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×17
9 ProShare Advisors LLC 2.34M — $156.81M 0.3% n/c 1 SEC ↗
10 Pictet Asset Management Holding SA 2.19M — $146.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 First Trust Advisors Lp 1.97M — $131.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗
12 Dimensional Fund Advisors Lp 1.89M — $126.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
13 Bank Of America Corp /De/ 1.74M — $116.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
14 UBS Group AG 1.65M — $110.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
15 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.45M Mới $97.10M 0.0% New 1 SEC ↗
16 Bank of New York Mellon Corp 1.38M — $92.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
17 Sei Investments Co 1.34M — $89.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
18 AQR Capital Management ✦ 1.28M +93.2% $85.56M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
19 Goldman Sachs Group ✦ 1.27M +64.2% $84.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
20 1832 Asset Management L.P. 1.21M — $80.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
21 Northern Trust Corp 1.19M — $79.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
22 Nomura Asset Management Co Ltd 1.18M — $78.90M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 Charles Schwab Investment… 1.10M — $73.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Royal Bank Of Canada 887.89K — $59.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
25 Caisse De Depot Et Placement Du… 850.26K — $56.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 Amundi 849.16K — $56.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Arrowstreet Capital ✦ 675.73K -16.0% $45.19M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
28 Wells Fargo & Company/Mn 667.40K — $44.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
29 Renaissance Technologies ✦ 632.70K +55.1% $42.31M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
30 JPMorgan Chase ✦ 570.47K -57.2% $38.15M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
31 Manufacturers Life Insurance… 567.90K — $37.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 UBS AM, a distinct business unit of… 551.11K — $36.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
33 Quantinno Capital Management LP 533.43K — $35.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
34 Envestnet Asset Management Inc 511.46K — $34.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 CIBC Asset Management Inc 496.69K — $33.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Legal & General Group Plc 488.25K — $32.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
37 Marshall Wace ✦ 443.94K +81.8% $29.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
38 Millennium Management ✦ 419.78K -33.0% $28.07M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
39 Deutsche Bank Ag\ 357.13K — $23.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
40 Hsbc Holdings Plc 348.88K — $23.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
41 Wellington Management ✦ 344.92K Mới $23.07M 0.0% New 1 SEC ↗ ×3
42 Nuveen, LLC 276.88K — $18.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
43 Stifel Financial Corp 249.89K — $16.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
44 Barclays Plc 248.32K — $16.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
45 Rhumbline Advisers 242.78K — $16.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Bnp Paribas Financial Markets 242.29K — $16.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Ameriprise Financial Inc 226.56K — $15.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
48 Swiss National Bank 225.40K — $15.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 California Public Employees… 223.12K — $14.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 T. Rowe Price ✦ 210.69K -7.8% $14.09M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
51 Mitsubishi UFJ Asset Management… 199.45K — $13.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Bridgewater Associates ✦ 198.79K +160.7% $13.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Citigroup Inc 173.76K — $11.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 Universal- Beteiligungs- und… 160.02K — $10.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Baird Financial Group, Inc. 153.70K — $10.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
56 Bank Of Montreal /Can/ 149.72K — $10.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
57 Russell Investments Group, Ltd. 141.89K — $9.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
58 Raymond James Financial Inc 140.49K — $9.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
59 BNP Paribas Asset Management… 132.41K — $8.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Alliancebernstein L.P. 129.67K — $8.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Principal Financial Group Inc 128.83K — $8.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Gotham Asset Management ✦ 122.58K -58.1% $8.20M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
63 Truist Financial Corp 122.35K — $8.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 State Board Of Administration Of… 107.79K — $7.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 California State Teachers… 107.21K — $7.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Prudential Financial Inc 106.60K — $7.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 Assenagon Asset Management S.A. 106.51K — $7.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 LPL Financial LLC 105.97K — $7.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Connor, Clark & Lunn Investment… 102.67K — $6.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Hrt Financial Lp 102.44K — $6.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Man Group plc 101.52K — $6.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Holocene Advisors, LP 100.81K — $6.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Victory Capital Management Inc 98.41K — $6.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 New York State Common Retirement… 94.83K — $6.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Corient Private Wealth LP 201.47K — $6.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Tudor Investment Corp Et Al 84.27K — $5.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 State Of Wisconsin Investment Board 81.26K — $5.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Creative Planning 80.44K — $5.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Boston Partners 77.66K — $5.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 Commonwealth Equity Services, Llc 75.28K — $5.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 National Bank Of Canada /Fi/ 72.60K — $4.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
82 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 71.68K — $4.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 GAMCO Investors ✦ 70.50K 0.0% $4.72M 0.0% Held 7 SEC ↗
84 Rockefeller Capital Management L.P. 69.33K — $4.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 57.48K — $3.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Peak6 Llc 54.72K — $3.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Mariner, LLC 53.27K — $3.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Cetera Investment Advisers 52.38K — $3.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Two Sigma Investments ✦ 52.01K Mới $3.48M 0.0% New 1 SEC ↗
90 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 50.78K — $3.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Janus Henderson Group Plc 50.44K — $3.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Susquehanna International Group, Llp 49.55K — $3.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Toronto Dominion Bank 47.81K — $3.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 45.67K — $3.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 45.31K — $3.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Voya Investment Management Llc 40.55K — $2.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Lazard Asset Management Llc 37.30K — $2.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Mercer Global Advisors Inc /Adv 36.76K — $2.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Credit Agricole S A 36.57K — $2.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Mirae Asset Global Investments Co.… 36.28K — $2.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $97.10M 0.0%
Wellington Management $23.07M 0.0%
Two Sigma Investments $3.48M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $6.03M đã 0.0%
Adage Capital Partners $3.60M đã 0.0%
Fisher Asset Management $2.91M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $384,155 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 627 người nắm giữ, 117.09M cổ phần, $7.47B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API