Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ANIP

ANI Pharmaceuticals, Inc. · Healthcare · Drug Manufacturers - Specialty & Generic

73.80 -2.4% vốn hóa thị trường $1.68B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
103Cổ đông được theo dõi
-4Δ nhà nắm giữ
30.24MCổ phần đang nắm giữ
$1.11BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−9Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 62/100 7 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.7% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng -4.9%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 102 +1 15.27M $1.21B +7 −5
Q1 2026 103 -4 30.24M $1.11B +4 −9
Q4 2025 108 0 15.43M $1.15B +1
Q3 2025 20 +5 7.92M $725.10M +5 −1
Q2 2025 13 -1 6.82M $445.05M −1
Q1 2025 11 +3 3.19M $213.52M +3
Q4 2024 8 -2 3.16M $174.48M −2
Q3 2024 9 -3 1.88M $111.88M −3
Q2 2024 12 1.26M $80.52M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 2.75M +3.2% $211.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 823.06K $63.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 State Street Global Advisors (thụ động) 771.59K +6.1% $59.34M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
22 Millennium Management 592.01K +9.7% $45.53M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
23 Arrowstreet Capital 564.36K +19.3% $43.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 531.19K +8.9% $40.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 531.19K +8.9% $40.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 531.19K +8.9% $40.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 531.19K +8.9% $40.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 531.19K +8.9% $40.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 UBS Group AG 497.70K +230.1% $38.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 UBS Group AG 497.70K +230.1% $38.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 UBS Group AG 497.70K +230.1% $38.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 489.20K +2.5% $37.63M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 489.20K +2.5% $37.63M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
34 Nuveen, LLC 402.36K +3.9% $30.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Nuveen, LLC 402.36K +3.9% $30.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Nuveen, LLC 402.36K +3.9% $30.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 324.35K +70.9% $24.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 324.35K +70.9% $24.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 324.35K +70.9% $24.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Invesco Ltd. 324.35K +70.9% $24.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Invesco Ltd. 324.35K +70.9% $24.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Deutsche Bank Ag\ 319.68K -18.6% $24.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Deutsche Bank Ag\ 319.68K -18.6% $24.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Deutsche Bank Ag\ 319.68K -18.6% $24.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Nomura Asset Management… 287.56K -3.9% $22.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Ameriprise Financial Inc 270.26K +0.1% $20.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Ameriprise Financial Inc 270.26K +0.1% $20.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Ameriprise Financial Inc 270.26K +0.1% $20.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Balyasny Asset Management L.P. 15.00M +7213.9% $18.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Nomura Holdings Inc 237.22K +5.9% $18.24M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Charles Schwab Investment… 234.29K -6.9% $18.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Bank Of Montreal /Can/ 230.07K +4.9% $17.69M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Bank Of Montreal /Can/ 230.07K +4.9% $17.69M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Bank Of Montreal /Can/ 230.07K +4.9% $17.69M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Bank Of Montreal /Can/ 230.07K +4.9% $17.69M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Morgan Stanley 219.84K -21.9% $16.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Morgan Stanley 219.84K -21.9% $16.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Morgan Stanley 219.84K -21.9% $16.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 219.84K -21.9% $16.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Morgan Stanley 219.84K -21.9% $16.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Morgan Stanley 219.84K -21.9% $16.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Morgan Stanley 219.84K -21.9% $16.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Morgan Stanley 219.84K -21.9% $16.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Morgan Stanley 219.84K -21.9% $16.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Goldman Sachs Group 219.75K -45.1% $16.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Goldman Sachs Group 219.75K -45.1% $16.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Goldman Sachs Group 219.75K -45.1% $16.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Royal Bank Of Canada 213.92K -3.3% $16.45M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Royal Bank Of Canada 213.92K -3.3% $16.45M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Royal Bank Of Canada 213.92K -3.3% $16.45M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Royal Bank Of Canada 213.92K -3.3% $16.45M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 D. E. Shaw & Co. 213.43K -15.8% $16.41M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 220.17K -10.0% $16.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 220.17K -10.0% $16.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 220.17K -10.0% $16.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 220.17K -10.0% $16.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 220.17K -10.0% $16.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 JPMorgan Chase 220.17K -10.0% $16.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 220.17K -10.0% $16.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 220.17K -10.0% $16.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 220.17K -10.0% $16.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Qube Research & Technologies Ltd 210.13K -3.6% $16.16M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Man Group plc 208.69K +158.5% $16.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Aberdeen Group plc 206.12K -14.4% $15.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Aberdeen Group plc 206.12K -14.4% $15.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 American Century Companies Inc 191.58K +228.9% $14.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Renaissance Technologies 186.10K -40.8% $14.31M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
88 Northern Trust Corp 184.85K +4.5% $14.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 184.85K +4.5% $14.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Northern Trust Corp 184.85K +4.5% $14.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Northern Trust Corp 184.85K +4.5% $14.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Northern Trust Corp 184.85K +4.5% $14.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Northern Trust Corp 184.85K +4.5% $14.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Loomis Sayles & Co L P 162.99K -3.5% $12.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Loomis Sayles & Co L P 162.99K -3.5% $12.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Bank Of America Corp /De/ 150.53K +229.4% $11.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Bank Of America Corp /De/ 150.53K +229.4% $11.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Citigroup Inc 144.28K -16.1% $11.10M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Citigroup Inc 144.28K -16.1% $11.10M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Citigroup Inc 144.28K -16.1% $11.10M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Point72 Asset Management $9.57M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $2.03M đã 0.0%
Credit Agricole S A $1.02M đã 0.0%
Norges Bank $756,640 đã 0.0%
Marshall Wace $435,591 đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $434,880 đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $46,417 đã 0.0%
Danske Bank A/S $15,788 đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $6,000 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 276 người nắm giữ, 23.08M cổ phần, $1.74B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 13 Cook Meredith

Officer · 500 cp · $37,740

Aug 10 Gutwerg Ori

Officer · 3.16K cp · $243,474

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 27 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API