Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ANGL

VanEck Fallen Angel High Yield Bond ETF · Financial Services · Asset Management

29.10 0.0% vốn hóa thị trường $3.14B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 20:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
52Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
43.09MCổ phần đang nắm giữ
$1.27BGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.9% · dòng cổ phần -1.1% · vị thế mới ròng -1.9%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 50 -1 44.44M $1.30B +2 −3
Q1 2026 52 0 44.21M $1.27B +7 −7
Q4 2025 52 -1 43.09M $1.27B −1
Q3 2025 9 +1 3.48M $103.38M +1
Q2 2025 5 0 389.37K $11.40M
Q1 2025 4 +1 354.79K $10.24M +1
Q4 2024 3 -1 242.87K $6.96M −1
Q3 2024 4 +1 265.43K $7.81M +1
Q2 2024 3 871.24K $24.66M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Bank Of America Corp /De/ 19.85M $583.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
2 Bank Of America Corp /De/ 19.85M $583.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
3 Bank Of America Corp /De/ 19.85M $583.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
4 LPL Financial LLC 4.39M $128.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
5 Cerity Partners LLC 3.33M $97.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
6 Cerity Partners LLC 3.33M $97.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
7 Morgan Stanley 2.57M +3.4% $75.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
8 Morgan Stanley 2.57M +3.4% $75.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
9 Morgan Stanley 2.57M +3.4% $75.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
10 Wells Fargo & Company/Mn 1.96M $57.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
11 Wells Fargo & Company/Mn 1.96M $57.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 Wells Fargo & Company/Mn 1.96M $57.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Wells Fargo & Company/Mn 1.96M $57.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Charles Schwab Investment… 1.44M $42.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 1832 Asset Management L.P. 1.24M $36.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Ameriprise Financial Inc 1.17M $34.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Ameriprise Financial Inc 1.17M $34.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Ameriprise Financial Inc 1.17M $34.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Alliancebernstein L.P. 967.01K $28.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Raymond James Financial Inc 742.78K $21.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Raymond James Financial Inc 742.78K $21.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Raymond James Financial Inc 742.78K $21.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Osaic Holdings, Inc. 550.49K $16.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Osaic Holdings, Inc. 550.49K $16.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Osaic Holdings, Inc. 550.49K $16.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Osaic Holdings, Inc. 550.49K $16.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Envestnet Asset Management Inc 503.34K $14.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Cetera Investment Advisers 444.19K $13.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Wealth Enhancement Advisory… 414.07K $12.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Jones Financial Companies Lllp 372.90K $10.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Stifel Financial Corp 372.18K $10.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Stifel Financial Corp 372.18K $10.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Stifel Financial Corp 372.18K $10.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Mml Investors Services, Llc 304.15K $8.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Commonwealth Equity Services, Llc 276.80K $8.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 National Bank Of Canada /Fi/ 198.37K $5.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Allianz Asset Management GmbH 182.38K $5.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Lido Advisors, LLC 179.96K $5.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 JPMorgan Chase 171.75K -34.2% $5.04M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 171.75K -34.2% $5.04M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 171.75K -34.2% $5.04M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Bank Of Montreal /Can/ 171.34K $5.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Bank Of Montreal /Can/ 171.34K $5.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Bank Of Montreal /Can/ 171.34K $5.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 UBS Group AG 157.37K $4.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 UBS Group AG 157.37K $4.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Goldman Sachs Group 140.10K -69.5% $4.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Royal Bank Of Canada 122.24K $3.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Royal Bank Of Canada 122.24K $3.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Royal Bank Of Canada 122.24K $3.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Royal Bank Of Canada 122.24K $3.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Royal Bank Of Canada 122.24K $3.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Royal Bank Of Canada 122.24K $3.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Wealthfront Advisers LLC 117.63K $3.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Northwestern Mutual Wealth… 111.23K $3.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Citigroup Inc 109.91K $3.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Baird Financial Group, Inc. 109.80K $3.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Mirae Asset Global Investments Co.… 60.41K $1.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Citadel Advisors 59.31K -32.9% $1.74M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
60 Rockefeller Capital Management L.P. 49.74K $1.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Cwm, Llc 48.32K $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 BlackRock (thụ động) 43.65K +4364700.0% $1.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 BlackRock (thụ động) 43.65K +4364700.0% $1.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Millennium Management 20.14K +41.3% $591,294 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
65 Qube Research & Technologies Ltd 19.37K $568,741 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Nomura Asset Management Co Ltd 18.32K $537,908 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 18.13K $532,265 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 18.13K $532,265 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 18.13K $532,265 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Mariner, LLC 14.65K $430,070 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Truist Financial Corp 14.59K $428,511 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 HighTower Advisors, LLC 12.14K $356,630 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Gotham Asset Management 11.49K +10.4% $337,521 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
74 Creative Planning 6.87K $201,579 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Assetmark, Inc 3.43K $100,751 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 TD Waterhouse Canada Inc. 3.00K $88,109 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Us Bancorp \De\ 1.47K $43,133 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Us Bancorp \De\ 1.47K $43,133 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Fidelity (FMR) 890 -53.4% $26,131 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Blair William & Co/Il 698 $20,507 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Pnc Financial Services Group, Inc. 556 $16,327 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Pnc Financial Services Group, Inc. 556 $16,327 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Pnc Financial Services Group, Inc. 556 $16,327 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 383 $11,247 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Simplex Trading, Llc 45 $1,321 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Renaissance Technologies $4.66M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 313 người nắm giữ, 70.11M cổ phần, $2.00B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API