★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ANET

Arista Networks, Inc. · Technology · Computer Hardware

172.37 +0.8% vốn hóa thị trường $217.40B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 25 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
179Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
721.50MCổ phần đang nắm giữ
$94.53BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -1.5% · vị thế mới ròng +0.6% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 6 +1 7.22M $1.47B +1 n/a
Q2 2026 172 -2 707.46M $120.06B +5 −6
Q1 2026 176 -4 700.32M $85.84B +2 −7
Q4 2025 179 0 721.50M $94.53B +1 n/a
Q3 2025 25 0 434.75M $63.33B n/a −1
Q2 2025 23 0 343.47M $35.13B n/a n/a
Q1 2025 20 -1 124.64M $9.64B n/a −1
Q4 2024 21 +1 124.57M $13.76B +1 n/a
Q3 2024 19 -1 22.85M $8.76B n/a −1
Q2 2024 20 n/a 22.72M $7.96B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 101.19M +1.2% $13.26B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 95.45M +6.9% $12.51B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 46.97M +1.4% $6.15B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) ✦ 39.04M +21.8% $5.12B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
5 T. Rowe Price ✦ 37.17M +1.0% $4.87B 0.5% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 26.45M +1.8% $3.46B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Morgan Stanley ✦ 18.18M -2.4% $2.38B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
8 Capital Research Global Investors 15.30M n/a $2.00B 0.4% n/c 1 SEC ↗
9 Nuveen, LLC 12.18M n/a $1.60B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 11.89M Mới $1.56B 0.2% New 1 SEC ↗
11 JPMorgan Chase ✦ 11.61M -69.5% $1.52B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
12 Northern Trust Corp 10.15M n/a $1.33B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
13 Ameriprise Financial Inc 9.82M n/a $1.29B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
14 UBS AM, a distinct business unit of… 9.53M n/a $1.25B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×14
15 Arrowstreet Capital ✦ 9.40M -1.9% $1.23B 0.7% ▼ Trim 7 SEC ↗
16 Deutsche Bank Ag\ 9.31M n/a $1.22B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×15
17 Amundi 8.57M n/a $1.12B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×9
18 Wellington Management ✦ 8.17M -17.6% $1.07B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×9
19 Legal & General Group Plc 7.99M n/a $1.05B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 Franklin Resources Inc 7.88M n/a $1.03B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×13
21 Invesco Ltd. 7.61M n/a $997.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×23
22 Point72 Asset Management ✦ 7.56M +37.2% $990.60M 1.6% ▲ Add 7 SEC ↗
23 Charles Schwab Investment… 7.45M n/a $976.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗
24 Goldman Sachs Group ✦ 7.39M -14.7% $967.77M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
25 Swedbank AB 7.36M n/a $965.03M 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×2
26 AQR Capital Management ✦ 7.35M +17.3% $962.64M 0.5% ▲ Add 7 SEC ↗ ×10
27 Bank Of America Corp /De/ 5.93M n/a $777.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
28 State Farm Mutual Automobile… 5.62M n/a $736.29M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 Bank of New York Mellon Corp 5.58M n/a $730.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×19
30 Hsbc Holdings Plc 5.54M n/a $726.08M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×50
31 Massachusetts Financial Services Co… 5.39M n/a $706.17M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
32 UBS Group AG 4.77M n/a $625.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
33 Royal Bank Of Canada 4.58M n/a $599.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
34 Wells Fargo & Company/Mn 4.15M n/a $544.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
35 Nordea Investment Management Ab 4.02M n/a $532.01M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
36 First Trust Advisors Lp 3.80M n/a $498.16M 0.4% n/c 1 SEC ↗
37 Robeco Institutional Asset… 3.65M n/a $478.48M 0.7% n/c 1 SEC ↗
38 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 3.60M n/a $471.60M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
39 Janus Henderson Group Plc 3.38M n/a $442.54M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 National Pension Service 3.01M n/a $394.72M 0.3% n/c 1 SEC ↗
41 BNP Paribas Asset Management… 2.98M n/a $391.05M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
42 Swiss National Bank 2.93M n/a $383.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗
43 Envestnet Asset Management Inc 2.92M n/a $382.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Assenagon Asset Management S.A. 2.77M n/a $363.47M 0.5% n/c 1 SEC ↗
45 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.44M n/a $320.29M 0.2% n/c 1 SEC ↗
46 Voya Investment Management Llc 2.35M n/a $307.97M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
47 American Century Companies Inc 2.35M n/a $307.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 Pictet Asset Management Holding SA 2.28M n/a $298.87M 0.3% n/c 1 SEC ↗
49 California Public Employees… 2.26M n/a $296.15M 0.2% n/c 1 SEC ↗
50 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.22M n/a $296.09M 0.2% n/c 1 SEC ↗
51 Man Group plc 2.26M n/a $295.91M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
52 Canada Pension Plan Investment Board 2.20M n/a $288.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗
53 Dimensional Fund Advisors Lp 2.09M n/a $273.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
54 Td Asset Management Inc 2.08M n/a $272.33M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Barclays Plc 2.08M n/a $271.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
56 Allspring Global Investments… 1.95M n/a $260.33M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
57 Russell Investments Group, Ltd. 1.93M n/a $253.05M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×25
58 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.91M n/a $250.90M 0.4% n/c 1 SEC ↗
59 Bnp Paribas Financial Markets 1.84M n/a $240.80M 0.2% n/c 1 SEC ↗
60 Allianz Asset Management GmbH 1.81M n/a $237.10M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
61 Rhumbline Advisers 1.80M n/a $235.36M 0.2% n/c 1 SEC ↗
62 Holocene Advisors, LP 1.78M n/a $232.67M 0.5% n/c 1 SEC ↗
63 Two Sigma Investments ✦ 1.63M +22.5% $213.68M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
64 California State Teachers… 1.63M n/a $213.15M 0.2% n/c 1 SEC ↗
65 Clearbridge Investments, LLC 1.51M n/a $198.29M 0.2% n/c 1 SEC ↗
66 Principal Financial Group Inc 1.47M n/a $192.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 Alliancebernstein L.P. 1.43M n/a $186.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Qube Research & Technologies Ltd 1.42M n/a $186.43M 0.3% n/c 1 SEC ↗
69 Bank Of Montreal /Can/ 1.42M n/a $185.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
70 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 1.36M n/a $178.53M 0.4% n/c 1 SEC ↗
71 Bridgewater Associates ✦ 1.33M +95.4% $174.20M 0.6% ▲ Add 7 SEC ↗
72 Victory Capital Management Inc 1.33M n/a $173.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Citigroup Inc 1.31M n/a $172.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
74 Rockefeller Capital Management L.P. 1.29M n/a $169.63M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
75 D. E. Shaw & Co. ✦ 1.27M +141.5% $166.54M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
76 LPL Financial LLC 1.26M n/a $165.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Raymond James Financial Inc 1.23M n/a $161.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
78 Tidal Investments LLC 1.21M n/a $157.95M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×4
79 Manufacturers Life Insurance… 1.20M n/a $157.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Federated Hermes, Inc. 1.20M n/a $157.05M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
81 New York State Common Retirement… 1.17M n/a $153.38M 0.2% n/c 1 SEC ↗
82 Neuberger Berman Group LLC 1.13M n/a $148.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Blair William & Co/Il 1.12M n/a $147.35M 0.4% n/c 1 SEC ↗
84 Universal- Beteiligungs- und… 1.05M n/a $138.38M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Mariner, LLC 992.70K n/a $130.11M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 Aberdeen Group plc 992.47K n/a $130.04M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Prudential Financial Inc 989.81K n/a $129.70M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Focus Partners Wealth 994.53K n/a $127.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Corient Private Wealth LP 1.07M n/a $123.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
90 Quantinno Capital Management LP 943.61K n/a $123.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
91 Adage Capital Partners ✦ 917.20K +2.2% $120.18M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
92 State Board Of Administration Of… 916.85K n/a $120.13M 0.2% n/c 1 SEC ↗
93 Aviva Plc 893.38K n/a $117.06M 0.2% n/c 1 SEC ↗
94 Creative Planning 889.98K n/a $116.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Bank Of Nova Scotia 871.21K n/a $114.15M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Korea Investment CORP 865.23K n/a $113.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗
97 Fifth Third Bancorp 847.27K n/a $111.02M 0.4% n/c 1 SEC ↗
98 Truist Financial Corp 845.40K n/a $110.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
99 Danske Bank A/S 815.35K n/a $106.83M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
100 Stifel Financial Corp 815.25K n/a $106.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.56B 0.2%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,985 người nắm giữ, 864.62M cổ phần, $100.19B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 20 Duda Kenneth

Officer, Director · 5.51K cp · $1.00M

Oct 20 Duda Kenneth

Officer, Director · 281 cp · $50,304

Oct 20 Duda Kenneth

Officer, Director · 374 cp · $66,539

Oct 20 Duda Kenneth

Officer, Director · 486 cp · $87,003

Oct 20 Duda Kenneth

Officer, Director · 3.54K cp · $637,264

Oct 20 Duda Kenneth

Officer, Director · 200 cp · $36,558

Oct 20 Duda Kenneth

Officer, Director · 5.99K cp · $1.08M

Oct 20 Duda Kenneth

Officer, Director · 3.74K cp · $677,039

Oct 20 Duda Kenneth

Officer, Director · 2.04K cp · $367,625

Oct 20 Duda Kenneth

Officer, Director · 449 cp · $80,379

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API