Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

AMX

América Móvil, S.A.B. de C.V. · Communication Services · Telecommunications Services

23.75 -0.2% vốn hóa thị trường $71.27B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
80Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
137.16MCổ phần đang nắm giữ
$2.79BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +1.0% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 88 +4 126.79M $3.30B +9 −5
Q1 2026 85 +5 130.53M $3.25B +11 −6
Q4 2025 80 0 137.16M $2.79B +1 −1
Q3 2025 14 +1 33.20M $697.19M +1
Q2 2025 10 0 23.01M $412.76M +1 −1
Q1 2025 7 +1 5.26M $74.78M +1
Q4 2024 6 +1 3.84M $54.95M +2 −1
Q3 2024 4 -2 2.81M $46.03M −2
Q2 2024 6 2.96M $50.38M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital International Investors 40.35M $834.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 24.47M +3.9% $505.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 24.47M +3.9% $505.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 24.47M +3.9% $505.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 24.47M +3.9% $505.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Lazard Asset Management Llc 17.67M $365.19M 0.6% n/c 1 SEC ↗
7 Lazard Asset Management Llc 17.67M $365.19M 0.6% n/c 1 SEC ↗
8 Robeco Institutional Asset… 8.38M $173.15M 0.2% n/c 1 SEC ↗
9 Boston Partners 4.84M $99.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
10 Boston Partners 4.84M $99.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 Dimensional Fund Advisors Lp 4.22M $87.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 Dimensional Fund Advisors Lp 4.22M $87.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Dimensional Fund Advisors Lp 4.22M $87.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Dimensional Fund Advisors Lp 4.22M $87.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Morgan Stanley 3.97M +9.8% $82.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Morgan Stanley 3.97M +9.8% $82.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
17 Morgan Stanley 3.97M +9.8% $82.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Morgan Stanley 3.97M +9.8% $82.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Morgan Stanley 3.97M +9.8% $82.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Morgan Stanley 3.97M +9.8% $82.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Morgan Stanley 3.97M +9.8% $82.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 American Century Companies Inc 3.33M $68.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Allspring Global Investments… 2.59M $53.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 Allspring Global Investments… 2.59M $53.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 Nomura Asset Management… 2.35M $48.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 Amundi 2.14M $44.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Amundi 2.14M $44.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 First Trust Advisors Lp 1.87M $38.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Renaissance Technologies 1.43M -20.6% $29.53M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
30 Goldman Sachs Group 1.41M -8.1% $29.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Goldman Sachs Group 1.41M -8.1% $29.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 Russell Investments Group, Ltd. 1.39M $28.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Russell Investments Group, Ltd. 1.39M $28.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Russell Investments Group, Ltd. 1.39M $28.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Russell Investments Group, Ltd. 1.39M $28.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Russell Investments Group, Ltd. 1.39M $28.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Russell Investments Group, Ltd. 1.39M $28.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Russell Investments Group, Ltd. 1.39M $28.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Wellington Management 1.23M -4.1% $25.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
40 Wellington Management 1.23M -4.1% $25.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
41 Rockefeller Capital Management L.P. 1.15M $23.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Rockefeller Capital Management L.P. 1.15M $23.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 965.41K $19.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 965.41K $19.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 965.41K $19.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Envestnet Asset Management Inc 833.99K $17.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 759.35K $15.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 759.35K $15.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 759.35K $15.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 759.35K $15.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 759.35K $15.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 759.35K $15.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 759.35K $15.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 759.35K $15.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Qube Research & Technologies Ltd 752.06K $15.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Wells Fargo & Company/Mn 647.29K $13.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Wells Fargo & Company/Mn 647.29K $13.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Wells Fargo & Company/Mn 647.29K $13.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Wells Fargo & Company/Mn 647.29K $13.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Connor, Clark & Lunn Investment… 561.95K $11.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 BlackRock (thụ động) 554.84K +44.3% $11.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 BlackRock (thụ động) 554.84K +44.3% $11.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 BlackRock (thụ động) 554.84K +44.3% $11.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 BlackRock (thụ động) 554.84K +44.3% $11.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 BlackRock (thụ động) 554.84K +44.3% $11.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 BlackRock (thụ động) 554.84K +44.3% $11.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 BlackRock (thụ động) 554.84K +44.3% $11.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 BlackRock (thụ động) 554.84K +44.3% $11.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 BlackRock (thụ động) 554.84K +44.3% $11.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 548.69K $11.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 548.69K $11.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Bank Of America Corp /De/ 548.69K $11.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 548.69K $11.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 548.69K $11.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Jane Street Group, Llc 517.70K $10.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Jane Street Group, Llc 517.70K $10.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Jane Street Group, Llc 517.70K $10.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Marshall Wace 471.64K Mới $9.75M 0.0% New 1 SEC ↗
79 Marshall Wace 471.64K Mới $9.75M 0.0% New 1 SEC ↗
80 Citigroup Inc 407.26K $8.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Citigroup Inc 407.26K $8.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Citigroup Inc 407.26K $8.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Royal Bank Of Canada 379.40K $7.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Royal Bank Of Canada 379.40K $7.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Royal Bank Of Canada 379.40K $7.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Royal Bank Of Canada 379.40K $7.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 UBS Group AG 356.34K $7.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 UBS Group AG 356.34K $7.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Citadel Advisors 325.21K +2326.4% $6.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
90 Bnp Paribas Financial Markets 314.20K $6.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 312.87K -50.9% $6.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 312.87K -50.9% $6.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 312.87K -50.9% $6.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 312.87K -50.9% $6.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 312.87K -50.9% $6.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 312.87K -50.9% $6.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 312.87K -50.9% $6.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Ameriprise Financial Inc 241.24K $4.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Ameriprise Financial Inc 241.24K $4.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Ameriprise Financial Inc 241.24K $4.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Marshall Wace $9.75M 0.0%
Marshall Wace $9.75M 0.0%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $2.37M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 3.15M cổ phần, $4.01M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API