AMED
Amedisys, Inc. · Healthcare · Medical - Care Facilities
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -7.1% ·
dòng cổ phần -2.1% ·
vị thế mới ròng -7.7%
— công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2025 | 16 | 0 | 10.65M | $1.05B | — | — |
| Q1 2025 | 13 | -1 | 4.60M | $426.27M | — | −1 |
| Q4 2024 | 14 | 0 | 4.70M | $426.69M | — | — |
| Q3 2024 | 13 | 0 | 3.10M | $299.50M | +1 | −1 |
| Q2 2024 | 13 | — | 2.58M | $236.78M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 1.01M | +1.4% | $93.33M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 2 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 889.39K | -2.8% | $82.38M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 3 | Millennium Management ✦ | 605.58K | +57.1% | $56.09M | 0.1% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 4 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 599.86K | +4.7% | $55.58M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 5 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 599.86K | +4.7% | $55.58M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 6 | Citadel Advisors ✦ | 465.47K | -46.7% | $43.12M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 7 | Citadel Advisors ✦ | 465.47K | -46.7% | $43.12M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 8 | Adage Capital Partners ✦ | 450.22K | +7.7% | $41.70M | 0.1% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 9 | Gotham Asset Management ✦ | 292.06K | +18.3% | $27.05M | 0.2% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 10 | Marshall Wace ✦ | 191.02K | -1.8% | $17.69M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 11 | Marshall Wace ✦ | 191.02K | -1.8% | $17.69M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 12 | Marshall Wace ✦ | 191.02K | -1.8% | $17.69M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 13 | Renaissance Technologies ✦ | 34.90K | -2.5% | $3.23M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 14 | GAMCO Investors ✦ | 20.50K | -32.4% | $1.90M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 15 | T. Rowe Price ✦ | 19.78K | +8.1% | $1.83M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 16 | AQR Capital Management ✦ | 13.41K | +98.3% | $1.24M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 17 | AQR Capital Management ✦ | 13.41K | +98.3% | $1.24M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 18 | AQR Capital Management ✦ | 13.41K | +98.3% | $1.24M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 19 | AQR Capital Management ✦ | 13.41K | +98.3% | $1.24M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 20 | Arrowstreet Capital ✦ | 11.94K | +139.9% | $1.11M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Bridgewater Associates | $334,652 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 1 cổ phần, $101 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.