Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ALV

Autoliv, Inc. · Consumer Cyclical · Auto - Parts

122.83 -0.9% vốn hóa thị trường $9.00B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
113Cổ đông được theo dõi
-4Δ nhà nắm giữ
33.65MCổ phần đang nắm giữ
$3.54BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.4% · dòng cổ phần +5.7% · vị thế mới ròng -4.4%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 115 +4 35.72M $4.52B +11 −6
Q1 2026 113 -4 33.65M $3.54B +5 −10
Q4 2025 117 -1 33.87M $4.02B +1 −1
Q3 2025 22 +1 16.51M $2.04B +2 −2
Q2 2025 19 +1 17.03M $1.91B +3 −2
Q1 2025 15 +1 6.67M $589.71M +2 −1
Q4 2024 14 -1 5.80M $543.71M +1 −2
Q3 2024 14 +1 5.06M $472.19M +2 −1
Q2 2024 13 4.24M $453.01M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.84M -1.2% $508.84M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 Swedbank AB 2.62M -12.0% $275.52M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 Swedbank AB 2.62M -12.0% $275.52M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
16 Fidelity (FMR) 2.55M +6.2% $268.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) 2.55M +6.2% $268.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 Fidelity (FMR) 2.55M +6.2% $268.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 Fidelity (FMR) 2.55M +6.2% $268.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Fidelity (FMR) 2.55M +6.2% $268.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 2.55M +6.2% $268.65M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 FIL Ltd 2.39M +11.2% $251.32M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
23 FIL Ltd 2.39M +11.2% $251.32M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
24 FIL Ltd 2.39M +11.2% $251.32M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
25 FIL Ltd 2.39M +11.2% $251.32M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Charles Schwab Investment… 2.06M -19.6% $216.69M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 1.95M +3.7% $205.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 1.95M +3.7% $205.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 1.95M +3.7% $205.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 1.95M +3.7% $205.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 1.95M +3.7% $205.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 State Street Global Advisors (thụ động) 1.43M +0.2% $150.07M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 1.39M +3.2% $146.46M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 1.39M +3.2% $146.46M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
35 UBS Group AG 1.33M +188.3% $139.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 UBS Group AG 1.33M +188.3% $139.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 UBS Group AG 1.33M +188.3% $139.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 UBS Group AG 1.33M +188.3% $139.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 AQR Capital Management 1.13M -8.1% $116.73M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
40 AQR Capital Management 1.13M -8.1% $116.73M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
41 AQR Capital Management 1.13M -8.1% $116.73M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
42 AQR Capital Management 1.13M -8.1% $116.73M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
43 AQR Capital Management 1.13M -8.1% $116.73M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
44 AQR Capital Management 1.13M -8.1% $116.73M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 958.91K +33.6% $100.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Invesco Ltd. 958.91K +33.6% $100.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 958.91K +33.6% $100.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 958.91K +33.6% $100.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 958.91K +33.6% $100.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Morgan Stanley 843.78K +37.5% $88.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Vanguard Capital Management Llc 832.83K $87.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Massachusetts Financial Services Co… 788.44K +29.8% $82.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Massachusetts Financial Services Co… 788.44K +29.8% $82.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Massachusetts Financial Services Co… 788.44K +29.8% $82.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Massachusetts Financial Services Co… 788.44K +29.8% $82.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Wellington Management 676.58K +3.2% $71.15M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
67 Wellington Management 676.58K +3.2% $71.15M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
68 Wellington Management 676.58K +3.2% $71.15M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
69 Wellington Management 676.58K +3.2% $71.15M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 565.62K +19.0% $59.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Northern Trust Corp 426.60K -3.2% $44.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Northern Trust Corp 426.60K -3.2% $44.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Northern Trust Corp 426.60K -3.2% $44.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Northern Trust Corp 426.60K -3.2% $44.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 426.60K -3.2% $44.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Northern Trust Corp 426.60K -3.2% $44.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Northern Trust Corp 426.60K -3.2% $44.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Qube Research & Technologies Ltd 414.23K +123.1% $43.56M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Tweedy, Browne 383.59K -4.3% $40.34M 3.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
94 American Century Companies Inc 346.28K +4.5% $36.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Goldman Sachs Group 291.83K -33.1% $30.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Goldman Sachs Group 291.83K -33.1% $30.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Goldman Sachs Group 291.83K -33.1% $30.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Pacer Advisors, Inc. 283.97K +3296.4% $29.86M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
99 UBS AM, a distinct business unit of… 282.95K -2.6% $29.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 282.95K -2.6% $29.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $125.61M đã 0.0%
Bridgewater Associates $21.02M đã 0.1%
Millennium Management $15.15M đã 0.0%
Assenagon Asset Management… $5.37M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $4.12M đã 0.0%
Connor, Clark & Lunn… $2.96M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $2.73M đã 0.0%
Corient Private Wealth LP $713,390 đã 0.0%
Storebrand Asset Management As $241,911 đã 0.0%
Commonwealth Equity Services… $201,660 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 405 người nắm giữ, 47.92M cổ phần, $4.76B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API