★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ALNY

Alnylam Pharmaceuticals, Inc. · Healthcare · Biotechnology

224.03 -1.4% vốn hóa thị trường $29.98B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
162Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
118.83MCổ phần đang nắm giữ
$47.26BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.2% · dòng cổ phần -4.6% · vị thế mới ròng -0.6% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 0 187.62K $45.53M n/a −2
Q2 2026 160 +3 106.88M $32.15B +7 −5
Q1 2026 161 -2 108.78M $35.89B +4 −7
Q4 2025 162 -2 118.83M $47.26B +1 −2
Q3 2025 24 +1 85.59M $39.02B +2 −2
Q2 2025 21 -1 76.99M $25.10B n/a −1
Q1 2025 19 +2 40.24M $10.86B +3 −1
Q4 2024 17 0 41.95M $9.87B n/a n/a
Q3 2024 16 +1 39.28M $10.80B +2 −1
Q2 2024 15 n/a 40.30M $9.79B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital World Investors ✦ 16.30M -0.8% $6.48B 0.9% ▼ Trim 7 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) ✦ 15.90M -5.2% $6.32B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
3 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 13.55M -0.1% $5.39B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
4 BlackRock ✦ (thụ động) 10.40M +5.0% $4.14B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
5 Capital Research Global Investors 6.78M n/a $2.70B 0.5% n/c 1 SEC ↗
6 Invesco Ltd. 5.13M n/a $2.04B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×23
7 JPMorgan Chase ✦ 4.72M -48.1% $1.88B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
8 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 3.23M +4.8% $1.28B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.65M +6.1% $1.06B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
10 Baillie Gifford ✦ 2.60M -6.8% $1.03B 0.9% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.25M Mới $895.82M 0.1% New 1 SEC ↗
12 Dodge & Cox ✦ 1.96M -15.4% $781.15M 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
13 T. Rowe Price ✦ 1.70M -5.4% $677.13M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
14 Wellington Management ✦ 1.63M -10.8% $647.74M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
15 American Century Companies Inc 1.49M n/a $590.58M 0.3% n/c 1 SEC ↗
16 Arrowstreet Capital ✦ 1.13M -16.9% $448.22M 0.3% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 Morgan Stanley ✦ 970.16K +33.6% $385.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×17
18 Legal & General Group Plc 961.50K n/a $382.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 AQR Capital Management ✦ 919.96K +23.6% $365.82M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
20 Northern Trust Corp 857.74K n/a $341.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
21 UBS Group AG 825.84K n/a $328.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Franklin Resources Inc 787.62K n/a $313.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
23 Qube Research & Technologies Ltd 774.68K n/a $308.05M 0.4% n/c 1 SEC ↗
24 Deutsche Bank Ag\ 711.98K n/a $283.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
25 Bank Of America Corp /De/ 685.18K n/a $272.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
26 UBS AM, a distinct business unit of… 652.37K n/a $259.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
27 Charles Schwab Investment… 647.84K n/a $257.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Federated Hermes, Inc. 628.06K n/a $249.75M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Two Sigma Investments ✦ 616.12K +3.4% $245.00M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗
30 Amundi 608.88K n/a $242.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
31 Clearbridge Investments, LLC 597.01K n/a $237.40M 0.2% n/c 1 SEC ↗
32 Royal Bank Of Canada 591.50K n/a $235.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
33 Nuveen, LLC 565.79K n/a $224.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
34 Marshall Wace ✦ 549.92K +8.2% $218.68M 0.2% ▲ Add 6 SEC ↗ ×3
35 Bank of New York Mellon Corp 504.13K n/a $200.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×15
36 Massachusetts Financial Services Co… 495.31K n/a $196.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
37 Loomis Sayles & Co L P 488.90K n/a $194.41M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
38 D. E. Shaw & Co. ✦ 444.49K +122.9% $176.75M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
39 1832 Asset Management L.P. 440.14K n/a $175.02M 0.2% n/c 1 SEC ↗
40 Bnp Paribas Financial Markets 389.44K n/a $154.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Raymond James Financial Inc 388.70K n/a $154.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
42 Goldman Sachs Group ✦ 375.32K -30.3% $149.25M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
43 Swiss National Bank 359.20K n/a $142.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Squarepoint Ops LLC 350.97K n/a $139.56M 0.3% n/c 1 SEC ↗
45 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 327.76K n/a $130.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Pictet Asset Management Holding SA 316.05K n/a $125.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Nomura Asset Management… 311.76K n/a $123.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 Jane Street Group, Llc 311.29K n/a $123.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Dimensional Fund Advisors Lp 301.87K n/a $120.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
50 Allspring Global Investments… 278.66K n/a $111.51M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Jennison Associates Llc 277.76K n/a $110.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Td Asset Management Inc 269.10K n/a $107.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Canada Pension Plan Investment Board 258.71K n/a $102.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Wells Fargo & Company/Mn 257.64K n/a $102.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
55 First Trust Advisors Lp 256.95K n/a $102.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Royal London Asset Management Ltd 253.07K n/a $100.63M 0.2% n/c 1 SEC ↗
57 California Public Employees… 237.00K n/a $94.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Barclays Plc 222.56K n/a $88.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Victory Capital Management Inc 220.87K n/a $87.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 ProShare Advisors LLC 211.08K n/a $83.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 California State Teachers… 201.82K n/a $80.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Voya Investment Management Llc 198.61K n/a $78.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 Rhumbline Advisers 195.27K n/a $77.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Susquehanna International Group, Llp 191.82K n/a $76.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Korea Investment CORP 189.77K n/a $75.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 Ameriprise Financial Inc 181.14K n/a $72.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
67 Hsbc Holdings Plc 179.03K n/a $71.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
68 Citigroup Inc 172.56K n/a $68.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
69 National Pension Service 168.15K n/a $66.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Russell Investments Group, Ltd. 165.74K n/a $65.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
71 Robeco Institutional Asset… 144.72K n/a $57.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Man Group plc 144.21K n/a $57.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Mitsubishi UFJ Asset Management… 138.79K n/a $55.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Janus Henderson Group Plc 136.43K n/a $54.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
75 Aberdeen Group plc 132.85K n/a $52.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Universal- Beteiligungs- und… 124.64K n/a $49.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Envestnet Asset Management Inc 120.52K n/a $47.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Neuberger Berman Group LLC 115.20K n/a $45.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 State Board Of Administration Of… 114.60K n/a $45.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Sei Investments Co 111.11K n/a $44.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
81 Aviva Plc 110.66K n/a $44.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 BNP Paribas Asset Management… 109.60K n/a $43.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 HighTower Advisors, LLC 106.49K n/a $42.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Nomura Asset Management Co Ltd 94.28K n/a $37.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
85 FIL Ltd 94.16K n/a $37.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 89.80K n/a $35.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Bridgewater Associates ✦ 85.62K +152.5% $34.05M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
88 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 80.10K n/a $31.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 79.40K n/a $31.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 Millennium Management ✦ 75.43K -86.3% $29.99M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
91 Storebrand Asset Management As 74.78K n/a $29.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 Danske Bank A/S 67.20K n/a $26.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 National Bank Of Canada /Fi/ 66.43K n/a $26.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 State Of Wisconsin Investment Board 66.06K n/a $26.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Asset Management One Co., Ltd. 65.19K n/a $26.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 New York State Common Retirement… 64.42K n/a $25.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Manufacturers Life Insurance… 63.41K n/a $25.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Swedbank AB 61.94K n/a $24.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 LMR Partners LLP 59.02K n/a $23.47M 0.3% n/c 1 SEC ↗
100 Ensign Peak Advisors, Inc 57.93K n/a $23.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $895.82M 0.1%

Đã thoát

Point72 Asset Management $2.83M đã 0.0%
Soros Fund Management $1.96M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 781 người nắm giữ, 122.25M cổ phần, $37.95B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 02 SUPRAN BRYAN

Officer · 1.76K cp · $398,855

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API