★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ALLE

Allegion plc · Industrials · Security & Protection Services

150.48 +0.3% vốn hóa thị trường $12.80B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
159Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
68.06MCổ phần đang nắm giữ
$10.84BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.3% · dòng cổ phần -1.9% · vị thế mới ròng +1.9% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 153 +2 62.87M $8.84B +6 −3
Q1 2026 153 -7 61.33M $8.91B +1 −9
Q4 2025 159 +2 68.06M $10.84B +4 −1
Q3 2025 19 +1 31.65M $5.61B +3 −3
Q2 2025 16 -2 29.61M $4.27B +1 −3
Q1 2025 15 +1 9.48M $1.23B +2 −1
Q4 2024 14 +2 8.09M $1.06B +2 —
Q3 2024 11 -2 4.51M $656.58M — −2
Q2 2024 13 — 4.99M $589.37M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 10.61M -0.1% $1.69B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 6.59M -10.8% $1.05B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×20
3 Boston Partners 4.61M — $734.69M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×4
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 4.24M +0.1% $674.33M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Kayne Anderson Rudnick Investment… 4.04M — $643.51M 1.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.69M +0.5% $427.52M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Massachusetts Financial Services Co… 2.59M — $412.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
8 Brown Advisory Inc 1.94M — $309.02M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
9 Invesco Ltd. 1.40M — $223.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
10 Nordea Investment Management Ab 1.33M — $212.73M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
11 Deutsche Bank Ag\ 1.22M — $194.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
12 Morgan Stanley ✦ 1.21M -9.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
13 Northern Trust Corp 1.16M — $184.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
14 AQR Capital Management ✦ 868.39K -1.9% $138.26M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
15 Dimensional Fund Advisors Lp 840.04K — $133.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
16 Norges Bank ✦ (thụ động) 826.04K Mới $131.52M 0.0% New 1 SEC ↗
17 Berkshire Hathaway ✦ 780.13K 0.0% $124.21M 0.0% Held 3 SEC ↗
18 JPMorgan Chase ✦ 779.48K -58.6% $124.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
19 Charles Schwab Investment… 757.54K — $120.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Wells Fargo & Company/Mn 713.96K — $113.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
21 Goldman Sachs Group ✦ 673.50K +26.8% $107.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
22 Fidelity (FMR) ✦ 638.91K +161.8% $101.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
23 Robeco Institutional Asset… 630.94K — $100.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 BNP Paribas Asset Management… 625.34K — $99.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 UBS AM, a distinct business unit of… 581.00K — $92.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
26 Raymond James Financial Inc 530.40K — $84.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Franklin Resources Inc 529.24K — $84.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
28 Amundi 528.68K — $84.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Bank of New York Mellon Corp 516.31K — $82.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
30 Bank Of America Corp /De/ 513.68K — $81.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
31 Manufacturers Life Insurance… 502.02K — $79.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Envestnet Asset Management Inc 490.74K — $78.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 FIL Ltd 488.22K — $77.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
34 Millennium Management ✦ 483.85K +56.9% $77.04M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
35 Legal & General Group Plc 463.71K — $73.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 UBS Group AG 382.65K — $60.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
37 Ameriprise Financial Inc 369.65K — $58.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
38 Alyeska Investment Group, L.P. 362.95K — $57.79M 0.2% n/c 1 SEC ↗
39 Caisse De Depot Et Placement Du… 343.35K — $54.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Nuveen, LLC 342.29K — $54.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
41 Royal Bank Of Canada 315.93K — $50.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
42 Barclays Plc 296.96K — $47.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 Qube Research & Technologies Ltd 295.42K — $47.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Man Group plc 273.52K — $43.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
45 Alliancebernstein L.P. 266.06K — $42.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 First Trust Advisors Lp 256.05K — $40.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 HighTower Advisors, LLC 237.64K — $37.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Universal- Beteiligungs- und… 235.64K — $37.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Swiss National Bank 234.50K — $37.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Renaissance Technologies ✦ 232.40K +69.1% $37.00M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
51 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 202.85K — $32.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Tudor Investment Corp Et Al 200.03K — $31.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗
53 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 196.04K — $31.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Rhumbline Advisers 195.24K — $31.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Mitsubishi UFJ Asset Management… 181.50K — $29.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Gotham Asset Management ✦ 163.00K +24.2% $25.95M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
57 Bnp Paribas Financial Markets 159.38K — $25.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 California Public Employees… 158.88K — $25.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 T. Rowe Price ✦ 158.78K +9.7% $25.28M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
60 Quantinno Capital Management LP 146.48K — $23.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 CIBC Asset Management Inc 145.69K — $23.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Danske Bank A/S 144.91K — $23.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Hrt Financial Lp 144.33K — $22.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Russell Investments Group, Ltd. 142.06K — $22.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
65 Stifel Financial Corp 140.96K — $22.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
66 California State Teachers… 139.04K — $22.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Pictet Asset Management Holding SA 136.81K — $21.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Assenagon Asset Management S.A. 129.37K — $20.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 126.61K — $20.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Assetmark, Inc 116.17K — $18.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Principal Financial Group Inc 113.85K — $18.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Victory Capital Management Inc 112.14K — $17.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Jane Street Group, Llc 109.80K — $17.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 LPL Financial LLC 107.67K — $17.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Sei Investments Co 105.13K — $16.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Allianz Asset Management GmbH 105.02K — $16.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Bank Of Montreal /Can/ 104.40K — $16.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
78 Citigroup Inc 103.11K — $16.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
79 Federated Hermes, Inc. 89.84K — $14.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 84.44K — $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 Aberdeen Group plc 83.18K — $13.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Tidal Investments LLC 81.83K — $13.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Aviva Plc 79.54K — $12.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 State Board Of Administration Of… 76.87K — $12.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Swedbank AB 76.58K — $12.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Truist Financial Corp 76.18K — $12.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 Bridgewater Associates ✦ 75.08K +0.3% $11.95M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
88 Hsbc Holdings Plc 68.94K — $11.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
89 Citadel Advisors ✦ 69.05K +6.2% $10.99M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
90 D. E. Shaw & Co. ✦ 59.49K Mới $9.47M 0.0% New 1 SEC ↗
91 New York State Common Retirement… 57.84K — $9.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 American Century Companies Inc 56.61K — $9.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Korea Investment CORP 52.93K — $8.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Connor, Clark & Lunn Investment… 49.90K — $7.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 National Bank Of Canada /Fi/ 47.19K — $7.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
96 Mml Investors Services, Llc 46.57K — $7.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 State Of Wisconsin Investment Board 44.80K — $7.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 44.02K — $7.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Royal London Asset Management Ltd 42.71K — $6.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Cetera Investment Advisers 41.62K — $6.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $131.52M 0.0%
D. E. Shaw & Co. $9.47M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $35.59M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 756 người nắm giữ, 83.12M cổ phần, $11.48B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 28 MIZELL STEVEN

Director · 170 cp @ 158.28 · $26,908

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Ilardi David S.

Officer · 549 cp · $88,438

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 03 SC 13G/A — Boston Partners

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API