★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ALAB

Astera Labs, Inc. Common Stock · Technology · Semiconductors

342.21 -1.4% vốn hóa thị trường $58.66B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
155Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
96.62MCổ phần đang nắm giữ
$16.07BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 56/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +4.1% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 162 +4 96.67M $46.26B +12 −7
Q1 2026 160 +4 88.96M $9.89B +9 −6
Q4 2025 155 0 96.62M $16.07B +2 −1
Q3 2025 23 +2 64.57M $12.64B +2 −1
Q2 2025 19 0 54.23M $4.90B +2 −2
Q1 2025 16 0 12.18M $727.01M +2 −2
Q4 2024 16 +1 10.03M $1.33B +2 −1
Q3 2024 14 +5 6.25M $327.30M +6 −1
Q2 2024 9 — 2.59M $156.71M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) ✦ 25.33M +5.2% $4.21B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 13.83M +0.6% $2.30B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
3 BlackRock ✦ (thụ động) 12.97M +15.5% $2.16B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 3.10M +32.5% $515.68M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 D. E. Shaw & Co. ✦ 2.45M -3.7% $407.98M 0.3% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×2
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.43M +4.5% $403.60M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Alliancebernstein L.P. 2.18M — $362.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
8 Morgan Stanley ✦ 1.93M +33.0% $321.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×16
9 UBS Group AG 1.55M — $258.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
10 Bank Of America Corp /De/ 1.49M — $247.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
11 1832 Asset Management L.P. 1.35M — $224.09M 0.3% n/c 1 SEC ↗
12 Goldman Sachs Group ✦ 1.31M +189.0% $218.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
13 T. Rowe Price ✦ 1.16M +162.5% $193.71M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
14 Barclays Plc 1.15M — $191.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
15 Amundi 1.06M — $175.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
16 Deutsche Bank Ag\ 981.71K — $163.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
17 Citigroup Inc 928.33K — $154.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
18 Artisan Partners Limited Partnership 895.53K — $148.98M 0.2% n/c 1 SEC ↗
19 Bnp Paribas Financial Markets 797.39K — $132.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
20 Northern Trust Corp 761.36K — $126.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
21 JPMorgan Chase ✦ 703.47K -56.2% $117.03M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
22 Charles Schwab Investment… 633.94K — $105.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Two Sigma Investments ✦ 633.37K -49.9% $105.37M 0.2% ▼ Trim 6 SEC ↗
24 Capital World Investors ✦ 600.00K 0.0% $99.82M 0.0% Held 7 SEC ↗
25 Allspring Global Investments… 554.44K — $99.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 UBS AM, a distinct business unit of… 576.28K — $95.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
27 Invesco Ltd. 537.49K — $89.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
28 Legal & General Group Plc 533.07K — $88.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Neuberger Berman Group LLC 522.71K — $86.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 Bank of New York Mellon Corp 501.44K — $83.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
31 Wealth Enhancement Advisory… 516.87K — $83.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Nomura Asset Management Co Ltd 473.18K — $78.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
33 Renaissance Technologies ✦ 406.40K -51.8% $67.61M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
34 Pacer Advisors, Inc. 388.08K — $64.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗
35 Susquehanna International Group, Llp 378.00K — $62.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Swiss National Bank 364.36K — $60.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Norges Bank ✦ (thụ động) 349.69K Mới $58.17M 0.0% New 1 SEC ↗
38 Marshall Wace ✦ 348.30K +16.7% $57.94M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
39 Focus Partners Wealth 322.32K — $55.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Alkeon Capital Management Llc 325.00K — $54.07M 0.2% n/c 1 SEC ↗
41 Sei Investments Co 323.54K — $53.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 First Trust Advisors Lp 315.63K — $52.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Manufacturers Life Insurance… 299.29K — $49.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Federated Hermes, Inc. 298.18K — $49.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
45 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 272.45K — $45.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Nuveen, LLC 262.70K — $43.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Baillie Gifford ✦ 252.91K +9.6% $42.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
48 Millennium Management ✦ 251.38K -33.3% $41.82M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
49 Bridgewater Associates ✦ 240.53K +1276.2% $40.01M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Dimensional Fund Advisors Lp 236.67K — $39.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
51 National Pension Service 235.24K — $39.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 American Century Companies Inc 231.08K — $38.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Ameriprise Financial Inc 218.71K — $38.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Mirae Asset Global Investments Co.… 225.20K — $37.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Voya Investment Management Llc 219.63K — $36.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
56 California Public Employees… 212.32K — $35.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Mitsubishi UFJ Asset Management… 194.59K — $34.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 California State Teachers… 208.36K — $34.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Squarepoint Ops LLC 206.63K — $34.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 LPL Financial LLC 198.32K — $32.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 IMC-Chicago, LLC 194.09K — $32.29M 0.6% n/c 1 SEC ↗
62 BNP Paribas Asset Management… 186.33K — $31.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 Hsbc Holdings Plc 167.44K — $28.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
64 Royal Bank Of Canada 168.80K — $28.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
65 Adage Capital Partners ✦ 168.74K +400.1% $28.07M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
66 Rhumbline Advisers 153.47K — $25.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Caisse De Depot Et Placement Du… 145.68K — $24.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Victory Capital Management Inc 130.66K — $21.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Wells Fargo & Company/Mn 129.60K — $21.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
70 Tidal Investments LLC 127.23K — $21.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Citadel Advisors ✦ 123.05K -62.3% $20.47M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗ ×2
72 State Board Of Administration Of… 117.42K — $19.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Stifel Financial Corp 104.46K — $17.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
74 Nomura Asset Management… 97.02K — $16.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Raymond James Financial Inc 96.96K — $16.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
76 Tudor Investment Corp Et Al 92.99K — $15.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Korea Investment CORP 92.65K — $15.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Aviva Plc 85.39K — $14.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Ensign Peak Advisors, Inc 79.49K — $13.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Canada Pension Plan Investment Board 79.10K — $13.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Swedbank AB 78.14K — $13.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 State Of Wisconsin Investment Board 75.78K — $12.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Pictet Asset Management Holding SA 74.97K — $12.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 New York State Common Retirement… 73.32K — $12.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Credit Agricole S A 72.87K — $12.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 Russell Investments Group, Ltd. 70.88K — $11.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
87 Envestnet Asset Management Inc 67.71K — $11.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 61.91K — $10.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Franklin Resources Inc 60.20K — $10.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
90 Wellington Management ✦ 55.69K -33.7% $9.26M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗ ×3
91 Danske Bank A/S 52.50K — $8.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Asset Management One Co., Ltd. 51.27K — $8.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 AQR Capital Management ✦ 44.02K -29.6% $7.32M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×6
94 Universal- Beteiligungs- und… 41.72K — $6.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Man Group plc 39.57K — $6.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Truist Financial Corp 38.60K — $6.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Osaic Holdings, Inc. 37.90K — $6.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 Cibc World Market Inc. 34.94K — $5.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 33.65K — $5.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
100 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 32.98K — $5.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $58.17M 0.0%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $39.74M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 695 người nắm giữ, 120.16M cổ phần, $12.95B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 07 Dyckerhoff Stefan A

Director · 661 cp · $248,576

Oct 07 Dyckerhoff Stefan A

Director · 8.33K cp · $3.13M

Oct 07 Dyckerhoff Stefan A

Director · 3.50K cp · $1.32M

Sep 02 Dyckerhoff Stefan A

Director · 172 cp · $47,601

Sep 02 Dyckerhoff Stefan A

Director · 52 cp · $14,229

Sep 02 Dyckerhoff Stefan A

Director · 785 cp · $216,293

Sep 02 Dyckerhoff Stefan A

Director · 650 cp · $177,868

Sep 02 Dyckerhoff Stefan A

Director · 273 cp · $74,705

Sep 02 Dyckerhoff Stefan A

Director · 429 cp · $117,884

Sep 02 Dyckerhoff Stefan A

Director · 1.87K cp · $514,420

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Oct 07 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 27 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API