AII
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -6.7% ·
dòng cổ phần -23.6% ·
vị thế mới ròng -7.1%
— công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q3 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 47 | -3 | 6.14M | $115.69M | +1 | −4 |
| Q1 2026 | 52 | +3 | 6.66M | $128.40M | +5 | −2 |
| Q4 2025 | 49 | +1 | 6.60M | $137.38M | +1 | — |
| Q3 2025 | 14 | -1 | 1.63M | $36.30M | +2 | −3 |
| Q2 2025 | 12 | +10 | 2.05M | $37.69M | +10 | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BlackRock ✦ (thụ động) | 441.12K | +253.8% | $9.84M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 2 | BlackRock ✦ (thụ động) | 441.12K | +253.8% | $9.84M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 3 | BlackRock ✦ (thụ động) | 441.12K | +253.8% | $9.84M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 4 | BlackRock ✦ (thụ động) | 441.12K | +253.8% | $9.84M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 5 | BlackRock ✦ (thụ động) | 441.12K | +253.8% | $9.84M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 6 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 439.64K | +11.6% | $9.81M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 7 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 439.64K | +11.6% | $9.81M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 8 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 439.64K | +11.6% | $9.81M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 9 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 166.53K | +121.7% | $3.72M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 10 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 166.53K | +121.7% | $3.72M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 11 | Two Sigma Investments ✦ | 150.44K | +4.1% | $3.36M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 12 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 109.52K | +872.7% | $2.44M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 13 | GAMCO Investors ✦ | 93.47K | -14.5% | $2.09M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 14 | Marshall Wace ✦ | 89.35K | -22.6% | $1.99M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 15 | Marshall Wace ✦ | 89.35K | -22.6% | $1.99M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 16 | Goldman Sachs Group ✦ | 56.47K | — | $1.26M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 17 | Millennium Management ✦ | 28.71K | -86.3% | $640,498 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 18 | Morgan Stanley ✦ | 18.59K | — | $414,653 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Morgan Stanley ✦ | 18.59K | — | $414,653 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | Morgan Stanley ✦ | 18.59K | — | $414,653 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Morgan Stanley ✦ | 18.59K | — | $414,653 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Morgan Stanley ✦ | 18.59K | — | $414,653 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Morgan Stanley ✦ | 18.59K | — | $414,653 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | Renaissance Technologies ✦ | 15.30K | Mới | $341,343 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 25 | Citadel Advisors ✦ | 11.57K | -95.9% | $258,149 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 26 | JPMorgan Chase ✦ | 6.45K | — | $143,944 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | JPMorgan Chase ✦ | 6.45K | — | $143,944 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Fidelity (FMR) ✦ | 3 | Mới | $67 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Renaissance Technologies | $341,343 | 0.0% |
| Fidelity (FMR) | $67 | 0.0% |
Đã thoát
| Point72 Asset Management | $8.11M | đã 0.0% |
| Adage Capital Partners | $1.88M | đã 0.0% |
| Soros Fund Management | $735,600 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 98 người nắm giữ, 11.02M cổ phần, $208.50M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer, Director, 10% owner · 24.46K cp · $628,236
Officer, Director, 10% owner · 150 cp · $3,945
Officer, Director, 10% owner · 35.00K cp · $877,800
Officer, Director, 10% owner · 6.00K cp · $151,440
Officer, Director, 10% owner · 12.00K cp · $304,080
Officer, Director, 10% owner · 55.00K cp · $1.37M
Officer, Director, 10% owner · 20.40K cp · $492,096
Officer, Director, 10% owner · 50.00K cp · $1.18M
Officer, Director, 10% owner · 99 cp · $2,435
Officer, Director, 10% owner · 38.16K cp · $880,756
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận