Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

AHCO

AdaptHealth Corp. · Healthcare · Medical - Devices

5.48 -2.7% vốn hóa thị trường $745.58M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
90Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
72.87MCổ phần đang nắm giữ
$759.46MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.1% · dòng cổ phần +3.7% · vị thế mới ròng -1.1%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 90 -1 72.87M $759.46M +5 −6
Q1 2026 94 +1 70.41M $837.57M +8 −7
Q4 2025 93 +1 73.49M $731.97M +1
Q3 2025 16 +1 45.46M $406.86M +2 −1
Q2 2025 12 -1 44.17M $416.50M +2 −3
Q1 2025 10 +2 8.72M $94.54M +3 −1
Q4 2024 8 -2 7.78M $74.03M −2
Q3 2024 9 +1 7.21M $80.97M +1
Q2 2024 8 4.34M $43.45M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 16.06M +0.8% $167.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 Fidelity (FMR) 7.88M -2.1% $82.14M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 Fidelity (FMR) 7.88M -2.1% $82.14M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) 7.88M -2.1% $82.14M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 7.67M +10.8% $79.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 7.67M +10.8% $79.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 7.67M +10.8% $79.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 7.67M +10.8% $79.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 7.67M +10.8% $79.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Vanguard Capital Management Llc 4.84M +7.7% $50.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 State Street Global Advisors (thụ động) 4.63M +7.8% $48.24M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
25 Principal Financial Group Inc 3.31M +18.7% $34.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Principal Financial Group Inc 3.31M +18.7% $34.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Geode Capital Management (thụ động) 2.81M +4.8% $29.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 2.81M +4.8% $29.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
29 Arrowstreet Capital 2.08M +145.0% $21.63M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
30 Ameriprise Financial Inc 2.06M +31.6% $21.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Ameriprise Financial Inc 2.06M +31.6% $21.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Ameriprise Financial Inc 2.06M +31.6% $21.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Charles Schwab Investment… 1.81M -13.0% $18.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 1.57M -4.2% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 1.57M -4.2% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 1.57M -4.2% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 1.57M -4.2% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 1.57M -4.2% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 1.57M -4.2% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Royal Bank Of Canada 1.36M -7.7% $14.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Royal Bank Of Canada 1.36M -7.7% $14.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Royal Bank Of Canada 1.36M -7.7% $14.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Royal Bank Of Canada 1.36M -7.7% $14.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Royal Bank Of Canada 1.36M -7.7% $14.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Royal Bank Of Canada 1.36M -7.7% $14.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 1.32M +7.7% $13.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 1.32M +7.7% $13.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 1.32M +7.7% $13.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 1.32M +7.7% $13.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 1.32M +7.7% $13.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 1.32M +7.7% $13.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Neuberger Berman Group LLC 1.13M +36.2% $11.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Neuberger Berman Group LLC 1.13M +36.2% $11.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 986.17K +16.5% $10.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 986.17K +16.5% $10.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 986.17K +16.5% $10.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Morgan Stanley 986.17K +16.5% $10.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 Morgan Stanley 986.17K +16.5% $10.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 986.17K +16.5% $10.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 986.17K +16.5% $10.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 Qube Research & Technologies Ltd 880.39K Mới $9.17M 0.0% New 1 SEC ↗
62 New York State Common Retirement… 839.88K +0.8% $8.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Renaissance Technologies 764.34K +234.7% $7.96M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
64 AQR Capital Management 761.86K -21.2% $7.94M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
65 AQR Capital Management 761.86K -21.2% $7.94M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
66 AQR Capital Management 761.86K -21.2% $7.94M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
67 AQR Capital Management 761.86K -21.2% $7.94M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
68 AQR Capital Management 761.86K -21.2% $7.94M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
69 AQR Capital Management 761.86K -21.2% $7.94M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 689.98K +1.2% $7.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 689.98K +1.2% $7.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 689.98K +1.2% $7.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 689.98K +1.2% $7.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 689.98K +1.2% $7.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 689.98K +1.2% $7.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 689.98K +1.2% $7.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 689.98K +1.2% $7.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Goldman Sachs Group 567.50K -49.8% $5.91M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
79 Goldman Sachs Group 567.50K -49.8% $5.91M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
80 Bank Of America Corp /De/ 538.88K +143.0% $5.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 538.88K +143.0% $5.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 538.88K +143.0% $5.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 State Of Wisconsin Investment Board 495.20K +541.5% $5.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Citadel Advisors 484.65K +275.4% $5.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Citadel Advisors 484.65K +275.4% $5.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Sei Investments Co 427.00K -21.1% $4.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Sei Investments Co 427.00K -21.1% $4.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 D. E. Shaw & Co. 407.62K +21.5% $4.25M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
89 D. E. Shaw & Co. 407.62K +21.5% $4.25M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
90 Millennium Management 347.92K -47.4% $3.63M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
91 Truist Financial Corp 325.33K 0.0% $3.39M 0.0% Held 3 SEC ↗
92 Quantinno Capital Management LP 307.04K +179.9% $3.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 First Trust Advisors Lp 303.48K -29.0% $3.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 UBS Group AG 297.04K -46.9% $3.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 UBS Group AG 297.04K -46.9% $3.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 UBS Group AG 297.04K -46.9% $3.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Nuveen, LLC 293.50K +2.0% $3.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Nuveen, LLC 293.50K +2.0% $3.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Man Group plc 290.03K -30.0% $3.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Man Group plc 290.03K -30.0% $3.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Qube Research & Technologies… $9.17M 0.0%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $5.69M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $1.14M đã 0.0%
Marshall Wace $728,649 đã 0.0%
Hrt Financial Lp $152,000 đã 0.0%
Captrust Financial Advisors $128,400 đã 0.0%
Us Bancorp \De\ $714 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 239 người nắm giữ, 141.33M cổ phần, $1.65B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 07 WOLF DALE B

Director · 20.00K cp @ 5.86 · $117,200

Aug 06 WOLF DALE B

Director · 20.00K cp @ 6.37 · $127,400

Aug 06 SAMET KENNETH A

Director · 23.50K cp @ 6.38 · $149,930

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API