★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

ADI

Analog Devices, Inc. · Technology · Semiconductors

406.19 +0.1% vốn hóa thị trường $197.85B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
175Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
347.30MCổ phần đang nắm giữ
$137.69BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.7% · dòng cổ phần -1.1% · vị thế mới ròng -1.1% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 175 -3 347.30M $137.69B +5 −7
Q1 2026 180 +3 344.94M $109.31B +7 −5
Q4 2025 176 +1 375.02M $101.68B +2 —
Q3 2025 26 +2 212.19M $52.13B +3 −2
Q2 2025 22 -1 161.22M $38.36B — −1
Q1 2025 20 +1 63.45M $12.79B +1 —
Q4 2024 19 +3 61.44M $13.05B +3 —
Q3 2024 15 -1 35.77M $8.22B — −1
Q2 2024 16 — 35.85M $8.18B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 46.86M +8.7% $18.61B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗ ×22
2 Vanguard Capital Management Llc 31.85M +0.3% $12.65B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 23.66M +2.6% $9.40B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 17.01M +1.2% $6.76B 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
5 JPMorgan Chase ✦ 16.89M -18.5% $6.62B 0.4% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×23
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 12.42M +2.1% $4.93B 0.3% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
7 Bank Of America Corp /De/ 9.00M -11.9% $3.57B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
8 Morgan Stanley ✦ 8.25M -0.1% $3.28B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×20
9 Wells Fargo & Company/Mn 8.22M -1.8% $3.27B 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 8.17M Mới $3.24B 0.3% New 1 SEC ↗
11 Fidelity (FMR) ✦ 7.79M +15.8% $3.10B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗ ×8
12 T. Rowe Price ✦ 7.78M -3.6% $3.09B 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
13 UBS AM, a distinct business unit of… 5.84M -12.3% $2.32B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×11
14 Northern Trust Corp 5.72M +8.8% $2.27B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×11
15 Massachusetts Financial Services Co… 5.40M -13.1% $2.15B 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
16 Ameriprise Financial Inc 4.98M -15.3% $1.98B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
17 Raymond James Financial Inc 4.68M -3.8% $1.86B 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
18 Franklin Resources Inc 4.25M +6.8% $1.69B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
19 Goldman Sachs Group ✦ 3.96M +3.1% $1.57B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗ ×5
20 UBS Group AG 3.87M +10.7% $1.54B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
21 Legal & General Group Plc 3.84M -3.7% $1.53B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
22 Swedbank AB 3.82M +8.7% $1.52B 1.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
23 Amundi 3.59M -28.8% $1.43B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
24 Bank of New York Mellon Corp 3.34M -0.4% $1.33B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×20
25 PRIMECAP Management ✦ 3.13M -0.2% $1.24B 0.7% ▼ Trim 9 SEC ↗
26 Nuveen, LLC 3.06M +53.2% $1.21B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
27 Charles Schwab Investment… 2.98M +0.1% $1.18B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
28 Neuberger Berman Group LLC 2.85M +9.6% $1.13B 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
29 Barclays Plc 2.79M -4.9% $1.11B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
30 Dimensional Fund Advisors Lp 2.41M +3.3% $955.45M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
31 Royal Bank Of Canada 2.24M -1.5% $888.82M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×12
32 Alkeon Capital Management Llc 2.07M +0.1% $821.78M 3.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
33 Citigroup Inc 2.06M +22.9% $817.98M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
34 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.74M +0.7% $692.81M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Canada Pension Plan Investment Board 1.71M +51.1% $678.72M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Deutsche Bank Ag\ 1.69M -5.4% $671.46M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×15
37 Lazard Asset Management Llc 1.63M -4.9% $645.43M 1.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
38 Envestnet Asset Management Inc 1.61M +1.2% $640.58M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Robeco Institutional Asset… 1.59M +20.0% $632.03M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Bnp Paribas Financial Markets 1.52M -38.6% $603.85M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Hsbc Holdings Plc 1.44M +24.1% $570.48M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
42 American Century Companies Inc 1.41M -55.6% $558.30M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 National Pension Service 1.40M -0.1% $556.96M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Swiss National Bank 1.38M -4.2% $546.89M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Truist Financial Corp 1.34M +3.5% $530.41M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
46 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.26M +7.4% $500.41M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
47 First Trust Advisors Lp 1.24M +22.5% $490.82M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Victory Capital Management Inc 1.23M +23.1% $488.83M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Schroder Investment Management Group 1.20M +99.3% $476.83M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
50 FIL Ltd 1.18M +451.7% $469.37M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
51 Pictet Asset Management Holding SA 1.14M -5.5% $451.31M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Alliancebernstein L.P. 1.40M +1.1% $446.87M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Wellington Management ✦ 1.09M -52.2% $434.59M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×9
54 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.07M +7.6% $425.56M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
55 Assenagon Asset Management S.A. 1.06M +150.9% $420.15M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
56 California Public Employees… 1.01M -4.3% $401.97M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Markel Group ✦ 999.67K -2.3% $397.04M 3.0% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
58 Credit Agricole S A 977.80K +1.0% $388.35M 1.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
59 Voya Investment Management Llc 977.73K -16.3% $388.33M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
60 Squarepoint Ops LLC 945.71K +61.6% $375.61M 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗
61 AQR Capital Management ✦ 903.84K +18.5% $358.98M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗ ×9
62 Alyeska Investment Group, L.P. 895.21K +7.8% $355.55M 0.9% ▲ Add 2 SEC ↗
63 CIBC Bancorp USA Inc. 882.66K -22.8% $350.87M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
64 Ensign Peak Advisors, Inc 873.15K -6.9% $346.79M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Rhumbline Advisers 868.24K -0.2% $344.84M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Jones Financial Companies Lllp 831.00K -10.2% $322.06M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
67 Aberdeen Group plc 796.16K +3.5% $316.21M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
68 Stifel Financial Corp 765.43K -5.3% $304.04M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
69 Marshall Wace ✦ 743.27K -20.8% $295.20M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
70 Sei Investments Co 731.70K +13.7% $290.61M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
71 Russell Investments Group, Ltd. 721.47K +31.2% $285.50M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
72 Mirae Asset Global Investments Co.… 681.71K +35.9% $270.75M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
73 National Bank Of Canada /Fi/ 680.05K +9.4% $270.10M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
74 BNP Paribas Asset Management… 652.75K +5.3% $259.18M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
75 Prudential Financial Inc 639.48K -0.7% $253.98M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
76 Aviva Plc 631.48K +0.6% $250.80M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
77 LPL Financial LLC 618.51K +6.5% $245.66M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
78 ProShare Advisors LLC 604.39K -22.1% $240.05M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Universal- Beteiligungs- und… 604.09K +1.3% $239.38M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Manufacturers Life Insurance… 568.03K -6.0% $225.60M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Principal Financial Group Inc 559.57K +0.4% $222.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
82 Td Asset Management Inc 554.72K -1.8% $220.32M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 549.43K -42.1% $218.22M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Bank Of Montreal /Can/ 549.17K +25.1% $218.12M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
85 Royal London Asset Management Ltd 521.40K -3.1% $207.09M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 New York State Common Retirement… 518.20K -6.1% $205.81M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Jane Street Group, Llc 515.61K +1441.8% $204.78M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
88 Brown Advisory Inc 510.83K -8.0% $202.89M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
89 Caisse De Depot Et Placement Du… 493.06K +41.3% $195.83M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Nordea Investment Management Ab 464.10K +7.3% $183.49M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
91 Corient Private Wealth LP 454.33K +36.9% $180.44M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
92 Toronto Dominion Bank 447.02K +183.5% $177.54M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
93 Baird Financial Group, Inc. 440.36K -0.8% $174.90M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
94 Rockefeller Capital Management L.P. 440.24K +1.4% $174.85M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
95 Man Group plc 439.91K +13.2% $174.72M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
96 Capital International Investors 422.62K -0.5% $167.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Us Bancorp \De\ 421.19K -0.9% $167.28M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
98 Nomura Asset Management Co Ltd 418.08K +14.3% $166.05M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
99 State Board Of Administration Of… 414.40K -3.3% $164.59M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Boston Partners 414.37K -2.3% $164.55M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $3.24B 0.3%

Đã thoát

Holocene Advisors, LP $220.67M đã 0.5%
Capital Research Global… $36.71M đã 0.0%
Renaissance Technologies $23.67M đã 0.0%
LMR Partners LLP $8.80M đã 0.1%
Walleye Trading LLC $5.29M đã 0.1%
Group One Trading Llc $4.36M đã 0.1%
First Eagle Investment… $15,271 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,090 người nắm giữ, 403.03M cổ phần, $120.48B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 08 Jain Vivek

Officer · 3.31K cp · $1.34M

Oct 07 Jain Vivek

Officer · 2.00K cp · $819,576

Oct 07 STATA RAY

Director · 65 cp · $26,725

Oct 07 STATA RAY

Director · 234 cp · $95,963

Oct 07 STATA RAY

Director · 48 cp · $19,644

Oct 07 STATA RAY

Director · 228 cp · $92,862

Oct 07 STATA RAY

Director · 482 cp · $195,892

Oct 07 STATA RAY

Director · 333 cp · $135,054

Oct 07 STATA RAY

Director · 26 cp · $10,716

Oct 06 STATA RAY

Director · 186 cp · $78,351

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API