★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ADI

Analog Devices, Inc. · Technology · Semiconductors

388.89 -4.2% vốn hóa thị trường $188.44B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 22 15:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
180Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
344.94MCổ phần đang nắm giữ
$109.31BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.7% · dòng cổ phần -1.3% · vị thế mới ròng +1.1% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 +1 1.29M $478.66M +1 −2
Q2 2026 173 -2 343.46M $136.16B +5 −9
Q1 2026 180 +3 344.94M $109.31B +7 −5
Q4 2025 176 +1 375.02M $101.68B +2 n/a
Q3 2025 26 +2 212.19M $52.13B +3 −2
Q2 2025 22 -1 161.22M $38.36B n/a −1
Q1 2025 20 +1 63.45M $12.79B +1 n/a
Q4 2024 19 +3 61.44M $13.05B +3 n/a
Q3 2024 15 -1 35.77M $8.22B n/a −1
Q2 2024 16 n/a 35.85M $8.18B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 43.11M -0.3% $13.72B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×23
2 Vanguard Capital Management Llc 31.74M n/a $10.10B 0.2% n/c 1 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 23.06M -1.8% $7.34B 0.3% ▼ Trim 6 SEC ↗
4 JPMorgan Chase ✦ 20.73M -7.7% $6.28B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
5 Invesco Ltd. 16.81M -3.1% $5.35B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×26
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 12.17M +1.9% $3.86B 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
7 Bank Of America Corp /De/ 10.22M +5.2% $3.25B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
8 Wells Fargo & Company/Mn 8.37M -1.9% $2.66B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
9 Morgan Stanley ✦ 8.26M -21.0% $2.63B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
10 T. Rowe Price ✦ 8.07M -10.4% $2.57B 0.3% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
11 Fidelity (FMR) ✦ 6.73M +36.5% $2.14B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗ ×7
12 UBS AM, a distinct business unit of… 6.66M +41.3% $2.12B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
13 Massachusetts Financial Services Co… 6.22M -21.2% $1.99B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
14 Ameriprise Financial Inc 5.88M +0.8% $1.87B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
15 Northern Trust Corp 5.26M +0.7% $1.67B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
16 Amundi 5.04M +5.3% $1.60B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
17 Raymond James Financial Inc 4.87M +0.5% $1.54B 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
18 Legal & General Group Plc 3.99M +4.3% $1.27B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
19 Franklin Resources Inc 3.98M -5.9% $1.26B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
20 Goldman Sachs Group ✦ 3.85M +5.3% $1.22B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
21 Swedbank AB 3.51M -6.7% $1.12B 1.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
22 UBS Group AG 3.50M +5.2% $1.11B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
23 Bank of New York Mellon Corp 3.35M -2.7% $1.07B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
24 American Century Companies Inc 3.17M -4.0% $1.01B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 PRIMECAP Management ✦ 3.14M -0.2% $997.72M 0.8% ▼ Trim 8 SEC ↗
26 Charles Schwab Investment… 2.98M +1.5% $947.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Barclays Plc 2.94M -20.5% $933.81M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
28 Neuberger Berman Group LLC 2.60M +8.8% $826.49M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
29 Bnp Paribas Financial Markets 2.47M -17.8% $787.31M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 2.33M -1.6% $740.94M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
31 Wellington Management ✦ 2.29M -10.1% $728.90M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×9
32 Royal Bank Of Canada 2.27M -9.3% $722.75M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
33 Alkeon Capital Management Llc 2.07M +2.4% $657.62M 3.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
34 Nuveen, LLC 2.00M +7.5% $634.88M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
35 Deutsche Bank Ag\ 1.79M -9.1% $568.39M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
36 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.73M +3.1% $551.06M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Lazard Asset Management Llc 1.71M +6.3% $543.66M 0.9% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
38 Citigroup Inc 1.68M +20.9% $533.15M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
39 Envestnet Asset Management Inc 1.59M +18.1% $506.86M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Swiss National Bank 1.44M +6.6% $457.19M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
41 National Pension Service 1.40M +3.6% $446.38M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Robeco Institutional Asset… 1.33M +1.9% $422.01M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Truist Financial Corp 1.29M +42.5% $410.40M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
44 Pictet Asset Management Holding SA 1.20M -3.5% $382.43M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Alliancebernstein L.P. 1.39M +8.8% $376.92M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.17M +7.3% $373.33M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Voya Investment Management Llc 1.17M +25.4% $371.63M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
48 Hsbc Holdings Plc 1.16M -52.1% $367.90M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
49 Janus Henderson Group Plc 1.15M +2.1% $366.22M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
50 CIBC Bancorp USA Inc. 1.14M n/a $363.89M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Point72 Asset Management ✦ 1.13M +574.5% $360.74M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Canada Pension Plan Investment Board 1.13M +5.7% $359.88M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
53 California Public Employees… 1.06M +9.4% $336.47M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Markel Group ✦ 1.02M 0.0% $325.54M 2.7% Held 8 SEC ↗ ×2
55 First Trust Advisors Lp 1.01M +0.7% $320.95M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Victory Capital Management Inc 1.00M +120.2% $318.22M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
57 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 995.93K -49.1% $316.85M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
58 Credit Agricole S A 967.82K -21.5% $307.90M 1.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
59 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 949.79K +44.9% $302.17M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Marshall Wace ✦ 938.81K +40383.6% $298.67M 0.3% ▲ Add 6 SEC ↗ ×3
61 Ensign Peak Advisors, Inc 937.72K -5.2% $298.33M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Jones Financial Companies Lllp 925.74K +394.0% $285.14M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
63 Rhumbline Advisers 870.03K -1.9% $276.79M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Alyeska Investment Group, L.P. 830.79K Mới $264.31M 0.7% New 1 SEC ↗
65 Stifel Financial Corp 808.31K -5.4% $257.18M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
66 ProShare Advisors LLC 775.39K -19.6% $246.68M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Aberdeen Group plc 769.24K -6.0% $244.72M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
68 California State Teachers… 754.56K -3.0% $240.06M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 AQR Capital Management ✦ 762.69K +46.6% $236.45M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗ ×9
70 Citadel Advisors ✦ 730.39K -10.6% $232.37M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
71 Holocene Advisors, LP 693.62K Mới $220.67M 0.5% New 1 SEC ↗
72 Qube Research & Technologies Ltd 648.57K Mới $206.34M 0.3% New 1 SEC ↗
73 Artisan Partners Limited Partnership 644.78K +36.3% $205.13M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Prudential Financial Inc 643.86K -16.3% $204.84M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
75 Sei Investments Co 643.75K -14.8% $204.80M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
76 Aviva Plc 627.88K -7.2% $199.75M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 National Bank Of Canada /Fi/ 621.65K +0.6% $197.76M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
78 BNP Paribas Asset Management… 620.02K +20.3% $197.21M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
79 Manufacturers Life Insurance… 604.33K -60.6% $192.25M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 609.53K -1.8% $191.92M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Schroder Investment Management Group 602.33K n/a $191.62M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
82 Universal- Beteiligungs- und… 596.59K -0.6% $189.47M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Squarepoint Ops LLC 585.25K +668.6% $186.19M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
84 LPL Financial LLC 580.56K +7.4% $184.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Td Asset Management Inc 564.66K +58.8% $179.64M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
86 Principal Financial Group Inc 557.22K +1.5% $177.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
87 Brown Advisory Inc 555.19K -1.0% $176.63M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
88 New York State Common Retirement… 551.98K -1.1% $175.61M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Russell Investments Group, Ltd. 549.94K +9.0% $171.86M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×15
90 Royal London Asset Management Ltd 538.18K -0.6% $171.22M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 1832 Asset Management L.P. 512.64K -34.8% $163.09M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Mirae Asset Global Investments Co.… 501.67K -3.8% $159.60M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
93 Millennium Management ✦ 446.68K +660.3% $142.11M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
94 Baird Financial Group, Inc. 443.86K -4.9% $141.21M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
95 Bank Of Montreal /Can/ 439.11K Mới $139.70M 0.1% New 1 SEC ↗ ×8
96 Focus Partners Wealth 435.41K -16.4% $138.60M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Rockefeller Capital Management L.P. 434.33K +2.7% $138.18M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
98 State Board Of Administration Of… 428.65K -1.1% $136.37M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Us Bancorp \De\ 424.87K -4.5% $135.17M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
100 Baillie Gifford ✦ 424.63K -25.3% $135.09M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×4

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Norges Bank $2.22B đã 0.2%
Rakuten Investment… $30.36M đã 0.1%
Tudor Investment Corp Et Al $24.41M đã 0.1%
Soros Fund Management $5.80M đã 0.1%
Capstone Investment Advisors… $578,198 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,090 người nắm giữ, 403.03M cổ phần, $120.48B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 20 Puccio Richard C Jr

Officer · 1.50K cp · $584,190

Oct 08 Jain Vivek

Officer · 3.31K cp · $1.34M

Oct 07 Jain Vivek

Officer · 2.00K cp · $819,576

Oct 07 STATA RAY

Director · 48 cp · $19,644

Oct 07 STATA RAY

Director · 228 cp · $92,862

Oct 07 STATA RAY

Director · 333 cp · $135,054

Oct 07 STATA RAY

Director · 482 cp · $195,892

Oct 07 STATA RAY

Director · 26 cp · $10,716

Oct 07 STATA RAY

Director · 65 cp · $26,725

Oct 07 STATA RAY

Director · 234 cp · $95,963

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API