★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ADI

Analog Devices, Inc. · Technology · Semiconductors

397.05 +0.7% vốn hóa thị trường $192.40B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 20 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
176Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
375.02MCổ phần đang nắm giữ
$101.68BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -5.5% · vị thế mới ròng +1.1% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 +1 1.29M $478.66M +1 n/a
Q2 2026 173 -2 343.46M $136.16B +5 −9
Q1 2026 180 +3 344.94M $109.31B +7 −5
Q4 2025 176 +1 375.02M $101.68B +2 n/a
Q3 2025 26 +2 212.19M $52.13B +3 −2
Q2 2025 22 -1 161.22M $38.36B n/a −1
Q1 2025 20 +1 63.45M $12.79B +1 n/a
Q4 2024 19 +3 61.44M $13.05B +3 n/a
Q3 2024 15 -1 35.77M $8.22B n/a −1
Q2 2024 16 n/a 35.85M $8.18B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 50.89M +1.0% $13.80B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 43.26M +0.8% $11.73B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 23.49M +0.4% $6.37B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
4 JPMorgan Chase ✦ 22.47M -49.3% $6.09B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
5 Invesco Ltd. 17.36M n/a $4.71B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×25
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 11.94M +0.2% $3.23B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Morgan Stanley ✦ 10.45M +1.9% $2.83B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×20
8 Bank Of America Corp /De/ 9.72M n/a $2.63B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
9 T. Rowe Price ✦ 9.01M -4.0% $2.44B 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
10 Wells Fargo & Company/Mn 8.54M n/a $2.32B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×6
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 8.17M Mới $2.22B 0.2% New 1 SEC ↗
12 Massachusetts Financial Services Co… 7.89M n/a $2.14B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×8
13 Ameriprise Financial Inc 5.83M n/a $1.58B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×7
14 Northern Trust Corp 5.22M n/a $1.42B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×11
15 Fidelity (FMR) ✦ 4.93M -10.7% $1.34B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
16 Raymond James Financial Inc 4.84M n/a $1.32B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×6
17 Amundi 4.79M n/a $1.30B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
18 UBS AM, a distinct business unit of… 4.71M n/a $1.28B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×12
19 Franklin Resources Inc 4.22M n/a $1.15B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×12
20 Legal & General Group Plc 3.82M n/a $1.04B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
21 Swedbank AB 3.76M n/a $1.02B 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
22 Barclays Plc 3.69M n/a $1.00B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
23 Goldman Sachs Group ✦ 3.65M -8.1% $990.67M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
24 Bank of New York Mellon Corp 3.45M n/a $934.62M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×19
25 UBS Group AG 3.33M n/a $902.87M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
26 American Century Companies Inc 3.30M n/a $894.96M 0.5% n/c 1 SEC ↗
27 PRIMECAP Management ✦ 3.14M -4.2% $852.01M 0.6% ▼ Trim 7 SEC ↗
28 Bnp Paribas Financial Markets 3.01M n/a $816.17M 0.5% n/c 1 SEC ↗
29 Charles Schwab Investment… 2.93M n/a $795.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 Wellington Management ✦ 2.55M -0.5% $690.75M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×9
31 Royal Bank Of Canada 2.51M n/a $679.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
32 Hsbc Holdings Plc 2.42M n/a $657.93M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×28
33 Neuberger Berman Group LLC 2.39M n/a $647.89M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
34 Dimensional Fund Advisors Lp 2.37M n/a $642.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
35 First Eagle Investment Management… 2.03M n/a $549.40M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
36 Alkeon Capital Management Llc 2.02M n/a $547.51M 2.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 Deutsche Bank Ag\ 1.97M n/a $533.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×15
38 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.96M n/a $531.10M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
39 Nuveen, LLC 1.86M n/a $503.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.68M n/a $455.77M 0.3% n/c 1 SEC ↗
41 Lazard Asset Management Llc 1.61M n/a $435.97M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 Manufacturers Life Insurance… 1.53M n/a $415.62M 0.3% n/c 1 SEC ↗
43 Citigroup Inc 1.39M n/a $375.87M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
44 National Pension Service 1.35M n/a $367.21M 0.3% n/c 1 SEC ↗
45 Envestnet Asset Management Inc 1.35M n/a $365.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Swiss National Bank 1.35M n/a $365.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗
47 Robeco Institutional Asset… 1.30M n/a $353.21M 0.5% n/c 1 SEC ↗
48 Alliancebernstein L.P. 1.28M n/a $346.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Pictet Asset Management Holding SA 1.25M n/a $337.89M 0.3% n/c 1 SEC ↗
50 Credit Agricole S A 1.23M n/a $334.25M 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Janus Henderson Group Plc 1.13M n/a $305.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
52 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.09M n/a $299.39M 0.2% n/c 1 SEC ↗
53 Canada Pension Plan Investment Board 1.07M n/a $290.21M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 Markel Group ✦ 1.02M -12.4% $277.50M 2.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
55 First Trust Advisors Lp 1.00M n/a $271.61M 0.2% n/c 1 SEC ↗
56 Ensign Peak Advisors, Inc 988.69K n/a $268.13M 0.5% n/c 1 SEC ↗
57 California Public Employees… 966.71K n/a $262.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 ProShare Advisors LLC 964.71K n/a $261.63M 0.5% n/c 1 SEC ↗
59 Voya Investment Management Llc 931.61K n/a $252.65M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Truist Financial Corp 905.52K n/a $245.58M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
61 Rhumbline Advisers 886.68K n/a $240.47M 0.2% n/c 1 SEC ↗
62 Capital International Investors 877.34K n/a $237.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Stifel Financial Corp 854.40K n/a $231.73M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
64 Corient Private Wealth LP 951.63K n/a $230.33M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
65 Aberdeen Group plc 818.65K n/a $222.02M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
66 Citadel Advisors ✦ 816.83K +153.5% $221.53M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
67 1832 Asset Management L.P. 785.88K n/a $213.13M 0.3% n/c 1 SEC ↗
68 California State Teachers… 778.12K n/a $211.03M 0.2% n/c 1 SEC ↗
69 Prudential Financial Inc 768.84K n/a $208.51M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Sei Investments Co 755.76K n/a $204.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Bank Of Nova Scotia 747.17K n/a $202.63M 0.3% n/c 1 SEC ↗
72 Assenagon Asset Management S.A. 683.14K n/a $185.27M 0.3% n/c 1 SEC ↗
73 Aviva Plc 676.44K n/a $183.45M 0.3% n/c 1 SEC ↗
74 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 655.40K n/a $177.74M 0.3% n/c 1 SEC ↗
75 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 620.41K n/a $168.68M 0.5% n/c 1 SEC ↗
76 National Bank Of Canada /Fi/ 618.06K n/a $167.61M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
77 Universal- Beteiligungs- und… 600.37K n/a $163.17M 0.3% n/c 1 SEC ↗
78 D. E. Shaw & Co. ✦ 591.78K +565.0% $160.49M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
79 Susquehanna International Group, Llp 586.63K n/a $159.09M 0.2% n/c 1 SEC ↗
80 Baillie Gifford ✦ 568.47K -2.1% $154.17M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
81 Brown Advisory Inc 560.66K n/a $152.05M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
82 New York State Common Retirement… 558.18K n/a $151.38M 0.2% n/c 1 SEC ↗
83 Principal Financial Group Inc 549.17K n/a $148.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Royal London Asset Management Ltd 541.42K n/a $146.83M 0.3% n/c 1 SEC ↗
85 LPL Financial LLC 540.78K n/a $146.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Mirae Asset Global Investments Co.… 521.56K n/a $141.45M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Focus Partners Wealth 521.02K n/a $141.30M 0.2% n/c 1 SEC ↗
88 AQR Capital Management ✦ 520.22K -12.6% $141.08M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
89 BNP Paribas Asset Management… 515.28K n/a $139.80M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
90 Russell Investments Group, Ltd. 504.51K n/a $137.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
91 Artisan Partners Limited Partnership 472.94K n/a $128.26M 0.2% n/c 1 SEC ↗
92 Baird Financial Group, Inc. 466.91K n/a $126.63M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Victory Capital Management Inc 454.23K n/a $123.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Us Bancorp \De\ 444.81K n/a $120.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
95 Boston Partners 441.73K n/a $119.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 State Board Of Administration Of… 433.30K n/a $117.51M 0.2% n/c 1 SEC ↗
97 Rockefeller Capital Management L.P. 423.04K n/a $114.73M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
98 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 401.98K n/a $109.02M 0.2% n/c 1 SEC ↗
99 Mackenzie Financial Corp 380.06K n/a $104.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
100 Adage Capital Partners ✦ 381.41K +2.9% $103.44M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.22B 0.2%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,090 người nắm giữ, 403.03M cổ phần, $120.48B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 08 Jain Vivek

Officer · 3.31K cp · $1.34M

Oct 07 Jain Vivek

Officer · 2.00K cp · $819,576

Oct 07 STATA RAY

Director · 26 cp · $10,716

Oct 07 STATA RAY

Director · 65 cp · $26,725

Oct 07 STATA RAY

Director · 234 cp · $95,963

Oct 07 STATA RAY

Director · 48 cp · $19,644

Oct 07 STATA RAY

Director · 228 cp · $92,862

Oct 07 STATA RAY

Director · 482 cp · $195,892

Oct 07 STATA RAY

Director · 333 cp · $135,054

Oct 06 STATA RAY

Director · 428 cp · $179,532

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API