★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ADAM

Adamas Trust, Inc. · Real Estate · REIT - Mortgage

7.56 -0.7% vốn hóa thị trường $679.35M giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 14 16:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
74Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
41.40MCổ phần đang nắm giữ
$305.38MGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.4% · dòng cổ phần -2.5% · vị thế mới ròng +1.4% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 76 +5 41.84M $392.97M +8 −3
Q1 2026 74 +1 41.40M $305.38M +6 −5
Q4 2025 73 -2 44.72M $327.70M — −2
Q3 2025 15 0 28.55M $199.73M +1 −1
Q2 2025 12 0 27.14M $182.51M +1 −1
Q1 2025 9 +2 6.69M $44.10M +2 —
Q4 2024 7 0 6.31M $38.86M — —
Q3 2024 6 0 2.47M $15.63M +1 −1
Q2 2024 6 — 2.66M $15.52M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 13.27M -1.1% $97.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×14
2 Vanguard Capital Management Llc 3.79M — $27.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 3.35M +2.3% $25.38M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 3.17M -0.1% $23.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
5 Allspring Global Investments… 2.87M -14.8% $21.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
6 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 2.56M +7.5% $18.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.24M +4.1% $16.49M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
8 Charles Schwab Investment… 1.63M -8.6% $12.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
9 Northern Trust Corp 992.13K +4.4% $7.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
10 Morgan Stanley ✦ 788.68K -11.3% $5.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
11 Goldman Sachs Group ✦ 499.08K +4.9% $3.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
12 Bank of New York Mellon Corp 493.29K -4.9% $3.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
13 JPMorgan Chase ✦ 428.83K -26.5% $3.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
14 Bank Of America Corp /De/ 416.06K -3.8% $3.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
15 Principal Financial Group Inc 408.27K +2.0% $3.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
16 Qube Research & Technologies Ltd 300.85K +249.6% $2.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
17 Jane Street Group, Llc 270.53K +60.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
18 Rhumbline Advisers 227.06K +1.5% $1.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
19 AQR Capital Management ✦ 225.31K +6.7% $1.66M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×7
20 Wells Fargo & Company/Mn 206.91K -24.4% $1.52M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
21 UBS Group AG 201.03K -37.2% $1.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
22 Legal & General Group Plc 197.14K -9.8% $1.45M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
23 Nuveen, LLC 196.95K +0.7% $1.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
24 Ameriprise Financial Inc 192.24K -1.5% $1.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
25 Swiss National Bank 169.23K 0.0% $1.25M 0.0% Held 2 SEC ↗
26 UBS AM, a distinct business unit of… 167.68K +10.7% $1.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
27 Two Sigma Investments ✦ 166.71K -54.4% $1.23M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
28 Sei Investments Co 161.52K +16.9% $1.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
29 Russell Investments Group, Ltd. 153.48K -10.6% $1.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
30 State Of Wisconsin Investment Board 134.18K +58.6% $987,572 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 T. Rowe Price ✦ 133.44K +16.2% $983,000 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
32 Voya Investment Management Llc 106.33K +59.1% $782,611 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Quantinno Capital Management LP 106.21K +39.2% $781,691 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Prudential Financial Inc 88.84K -80.3% $653,862 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Alliancebernstein L.P. 83.67K 0.0% $610,806 0.0% Held 2 SEC ↗
36 Deutsche Bank Ag\ 82.86K +17.9% $609,872 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 California State Teachers… 82.54K -0.8% $607,509 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Susquehanna International Group, Llp 72.07K +118.2% $530,443 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Renaissance Technologies ✦ 64.75K -64.3% $476,560 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
40 Arrowstreet Capital ✦ 60.54K Mới $445,545 0.0% New 1 SEC ↗
41 Fidelity (FMR) ✦ 53.37K +468.4% $392,824 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
42 Tudor Investment Corp Et Al 44.34K Mới $326,379 0.0% New 1 SEC ↗
43 Royal Bank Of Canada 43.26K +2.9% $318,000 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
44 Janus Henderson Group Plc 41.68K 0.0% $306,944 0.0% Held 2 SEC ↗
45 Commonwealth Equity Services, Llc 33.74K +2.6% $248,350 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Victory Capital Management Inc 32.77K -39.9% $241,195 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Franklin Resources Inc 32.10K Mới $236,263 0.0% New 1 SEC ↗ ×3
48 Squarepoint Ops LLC 31.99K +58.1% $235,417 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Osaic Holdings, Inc. 26.34K +3.9% $193,963 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
50 State Board Of Administration Of… 25.98K 0.0% $191,228 0.0% Held 2 SEC ↗
51 Fifth Third Bancorp 23.22K +5201.8% $170,914 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Manufacturers Life Insurance… 22.80K -8.9% $167,786 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Bnp Paribas Financial Markets 21.51K +2.4% $158,284 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Creative Planning 21.46K +15.7% $157,963 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 D. E. Shaw & Co. ✦ 19.73K Mới $145,228 0.0% New 1 SEC ↗
56 New York State Common Retirement… 19.39K 0.0% $142,732 0.0% Held 2 SEC ↗
57 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 18.93K +8.8% $139,288 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 LPL Financial LLC 16.90K +33.5% $124,360 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Barclays Plc 16.05K -87.9% $118,143 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
60 Mercer Global Advisors Inc /Adv 15.05K +30.4% $110,790 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Millennium Management ✦ 13.72K -77.4% $100,972 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
62 ProShare Advisors LLC 13.23K -19.9% $97,374 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Citigroup Inc 13.05K -27.9% $96,085 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
64 Cwm, Llc 10.72K +7.0% $78,936 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Pictet Asset Management Holding SA 10.52K +1.7% $77,442 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Simplex Trading, Llc 8.77K +510.5% $64,569 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Pnc Financial Services Group, Inc. 5.86K +0.8% $43,136 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
68 Rockefeller Capital Management L.P. 5.29K +225.5% $38,905 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
69 Us Bancorp \De\ 2.30K 0.0% $16,906 0.0% Held 2 SEC ↗
70 Group One Trading Llc 685 +36.2% $5,042 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Optiver Holding B.V. 316 -41.5% $2,326 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Jones Financial Companies Lllp 120 +185.7% $869 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Northwestern Mutual Wealth… 25 Mới $184 0.0% New 1 SEC ↗
74 TD Waterhouse Canada Inc. 18 Mới $132 0.0% New 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Cibc World Market Inc. $268,808 đã 0.0%
Raymond James Financial Inc $247,749 đã 0.0%
National Bank Of Canada /Fi/ $130,578 đã 0.0%
Mariner, LLC $85,821 đã 0.0%
Cetera Investment Advisers $78,749 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 184 người nắm giữ, 47.47M cổ phần, $334.39M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API