★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ACN

Accenture plc · Technology · Information Technology Services

235.26 +2.4% vốn hóa thị trường $143.97B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 19 18:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
183Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
414.72MCổ phần đang nắm giữ
$111.23BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.1% · dòng cổ phần -1.6% · vị thế mới ròng +1.6% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 1.03M $193.80M n/a n/a
Q2 2026 171 -1 373.05M $46.49B +5 −8
Q1 2026 177 -7 397.65M $79.47B +3 −11
Q4 2025 183 +2 414.72M $111.23B +4 −1
Q3 2025 25 +2 218.25M $53.81B +2 −1
Q2 2025 21 0 191.55M $57.24B +1 −1
Q1 2025 18 -2 71.95M $22.44B n/a −2
Q4 2024 20 +2 67.96M $23.90B +2 n/a
Q3 2024 17 -1 40.34M $14.24B n/a −1
Q2 2024 18 n/a 41.02M $12.44B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 66.07M +1.3% $17.73B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 56.07M +1.9% $15.04B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×25
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 28.26M +0.5% $7.58B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Capital International Investors 17.47M n/a $4.69B 0.7% n/c 1 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 14.66M +1.5% $3.92B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Sanders Capital, LLC 10.96M n/a $2.94B 3.4% n/c 1 SEC ↗
7 Massachusetts Financial Services Co… 10.69M n/a $2.87B 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×9
8 Wellington Management ✦ 10.51M +0.3% $2.82B 0.5% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
9 Franklin Resources Inc 8.17M n/a $2.19B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×14
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 8.00M Mới $2.15B 0.2% New 1 SEC ↗
11 Morgan Stanley ✦ 7.54M -37.4% $2.02B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
12 Northern Trust Corp 7.38M n/a $1.98B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×12
13 JPMorgan Chase ✦ 6.47M -46.5% $1.74B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
14 Bank Of America Corp /De/ 6.39M n/a $1.71B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
15 Fidelity (FMR) ✦ 6.10M +68.5% $1.64B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
16 Wells Fargo & Company/Mn 5.58M n/a $1.50B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
17 Charles Schwab Investment… 5.43M n/a $1.46B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
18 UBS AM, a distinct business unit of… 5.39M n/a $1.45B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×11
19 Capital Research Global Investors 5.25M n/a $1.41B 0.3% n/c 1 SEC ↗
20 Goldman Sachs Group ✦ 5.25M +4.7% $1.41B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
21 Legal & General Group Plc 5.06M n/a $1.36B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 T. Rowe Price ✦ 4.77M +13.9% $1.28B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
23 FIL Ltd 3.92M n/a $1.05B 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Nuveen, LLC 3.84M n/a $1.03B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 Bank of New York Mellon Corp 3.75M n/a $1.01B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×19
26 Invesco Ltd. 3.70M n/a $993.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×25
27 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 3.62M n/a $971.59M 2.5% n/c 1 SEC ↗
28 Deutsche Bank Ag\ 3.09M n/a $830.10M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×17
29 Dimensional Fund Advisors Lp 3.04M n/a $815.79M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
30 Royal Bank Of Canada 2.87M n/a $769.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×16
31 UBS Group AG 2.68M n/a $718.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
32 Ameriprise Financial Inc 2.46M n/a $658.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
33 Stifel Financial Corp 2.24M n/a $601.24M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×8
34 Amundi 2.22M n/a $596.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
35 Manufacturers Life Insurance… 1.92M n/a $514.88M 0.4% n/c 1 SEC ↗
36 Raymond James Financial Inc 1.87M n/a $501.54M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
37 AQR Capital Management ✦ 1.82M +45.6% $489.34M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
38 Nomura Asset Management… 1.75M n/a $469.59M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Corient Private Wealth LP 1.79M n/a $460.05M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
40 Swiss National Bank 1.70M n/a $455.90M 0.3% n/c 1 SEC ↗
41 Hsbc Holdings Plc 1.69M n/a $453.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×26
42 California Public Employees… 1.65M n/a $442.85M 0.3% n/c 1 SEC ↗
43 Envestnet Asset Management Inc 1.60M n/a $428.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 First Trust Advisors Lp 1.58M n/a $424.68M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
45 Swedbank AB 1.55M n/a $416.21M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.49M n/a $400.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗
47 National Pension Service 1.41M n/a $378.57M 0.3% n/c 1 SEC ↗
48 Pacer Advisors, Inc. 1.41M n/a $377.02M 1.0% n/c 1 SEC ↗
49 Barclays Plc 1.38M n/a $371.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
50 Russell Investments Group, Ltd. 1.35M n/a $362.13M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×25
51 Allianz Asset Management GmbH 1.35M n/a $361.00M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
52 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.30M n/a $339.11M 0.2% n/c 1 SEC ↗
53 Bank Of Montreal /Can/ 1.25M n/a $335.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
54 Canada Pension Plan Investment Board 1.22M n/a $326.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗
55 Capital World Investors ✦ 1.16M +6.4% $310.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Victory Capital Management Inc 1.14M n/a $306.30M 0.2% n/c 1 SEC ↗
57 Lazard Asset Management Llc 1.14M n/a $305.21M 0.5% n/c 1 SEC ↗
58 Rhumbline Advisers 1.13M n/a $303.80M 0.2% n/c 1 SEC ↗
59 1832 Asset Management L.P. 1.12M n/a $299.64M 0.4% n/c 1 SEC ↗
60 BNP Paribas Asset Management… 1.11M n/a $298.88M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
61 Td Asset Management Inc 1.05M n/a $281.04M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 California State Teachers… 965.32K n/a $259.00M 0.3% n/c 1 SEC ↗
63 Us Bancorp \De\ 961.92K n/a $258.08M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
64 Aberdeen Group plc 919.52K n/a $246.71M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
65 Bnp Paribas Financial Markets 893.61K n/a $239.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗
66 Focus Partners Wealth 889.36K n/a $238.64M 0.3% n/c 1 SEC ↗
67 Pictet Asset Management Holding SA 876.05K n/a $235.05M 0.2% n/c 1 SEC ↗
68 Mackenzie Financial Corp 834.95K n/a $224.99M 0.3% n/c 1 SEC ↗
69 GQG Partners LLC 835.40K n/a $224.14M 0.4% n/c 1 SEC ↗
70 Pnc Financial Services Group, Inc. 810.15K n/a $217.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
71 Principal Financial Group Inc 764.46K n/a $205.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 New York State Common Retirement… 704.47K n/a $189.01M 0.3% n/c 1 SEC ↗
73 Alliancebernstein L.P. 692.81K n/a $185.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Universal- Beteiligungs- und… 649.45K n/a $175.04M 0.3% n/c 1 SEC ↗
75 Aviva Plc 633.07K n/a $169.85M 0.3% n/c 1 SEC ↗
76 LPL Financial LLC 627.47K n/a $168.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Millennium Management ✦ 626.11K -11.9% $167.99M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
78 Citigroup Inc 596.42K n/a $160.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
79 Quantinno Capital Management LP 565.82K n/a $151.81M 0.3% n/c 1 SEC ↗
80 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 557.52K n/a $149.58M 0.3% n/c 1 SEC ↗
81 State Board Of Administration Of… 553.74K n/a $148.57M 0.3% n/c 1 SEC ↗
82 Janus Henderson Group Plc 545.16K n/a $146.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
83 Storebrand Asset Management As 543.16K n/a $145.73M 0.4% n/c 1 SEC ↗
84 Artisan Partners Limited Partnership 542.45K n/a $145.54M 0.2% n/c 1 SEC ↗
85 Adage Capital Partners ✦ 534.82K -2.1% $143.49M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
86 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 533.51K n/a $143.14M 0.2% n/c 1 SEC ↗
87 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 513.26K n/a $137.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
88 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 489.59K n/a $131.36M 0.4% n/c 1 SEC ↗
89 Aristotle Capital Management, LLC 488.91K n/a $131.18M 0.3% n/c 1 SEC ↗
90 Mariner, LLC 484.25K n/a $129.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 First Manhattan Co. Llc. 474.61K n/a $127.34M 0.3% n/c 1 SEC ↗
92 Nordea Investment Management Ab 468.30K n/a $126.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
93 Qube Research & Technologies Ltd 467.64K n/a $125.47M 0.2% n/c 1 SEC ↗
94 Sei Investments Co 457.89K n/a $122.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 Citadel Advisors ✦ 454.18K -28.5% $121.86M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
96 Neuberger Berman Group LLC 442.40K n/a $118.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Danske Bank A/S 438.65K n/a $117.69M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 418.62K n/a $113.03M 0.3% n/c 1 SEC ↗
99 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 410.37K n/a $110.10M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Alyeska Investment Group, L.P. 409.07K n/a $109.75M 0.3% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.15B 0.2%

Đã thoát

Renaissance Technologies $202.06M đã 0.3%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,137 người nắm giữ, 486.42M cổ phần, $94.69B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 12 Hogan Catherine Kiernan

Officer · 206 cp · $44,317

Oct 12 Hogan Catherine Kiernan

Officer · 242 cp · $51,822

Oct 12 Hogan Catherine Kiernan

Officer · 219 cp · $46,692

Oct 12 Hogan Catherine Kiernan

Officer · 1 cp · $211

Oct 12 Hogan Catherine Kiernan

Officer · 32 cp · $6,924

Oct 08 Hogan Catherine Kiernan

Officer · 1.32K cp · $264,000

Aug 14 Clifford Katherine Lee

Officer · 68 cp · $11,966

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API