★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

AAPL

Apple Inc. · Technology · Consumer Electronics

343.46 +0.4% vốn hóa thị trường $5.01T giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 18 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
193Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
8.40BCổ phần đang nắm giữ
$2.28TGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.5% · dòng cổ phần -2.7% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 35.21M $11.60B n/a n/a
Q2 2026 197 +2 7.93B $2.29T +6 −3
Q1 2026 197 +3 7.74B $1.96T +5 −3
Q4 2025 193 -1 8.40B $2.28T +1 −1
Q3 2025 32 0 5.30B $1.35T n/a −1
Q2 2025 30 +1 4.74B $971.33B +1 n/a
Q1 2025 26 -1 1.90B $420.94B n/a −1
Q4 2024 27 -2 1.91B $477.27B n/a −2
Q3 2024 28 -3 1.33B $310.60B +1 −4
Q2 2024 31 n/a 1.43B $300.46B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 1.43B +1.9% $387.75B 5.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 1.15B +0.7% $313.91B 5.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×25
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 604.06M +1.1% $164.22B 5.5% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 358.03M +0.5% $97.03B 6.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
5 Fidelity (FMR) ✦ 307.40M +1.4% $83.57B 4.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
6 Morgan Stanley ✦ 230.48M +0.6% $62.66B 3.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×24
7 Berkshire Hathaway ✦ 227.92M -4.3% $61.96B 22.6% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×12
8 JPMorgan Chase ✦ 225.42M -52.4% $61.28B 4.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×22
9 T. Rowe Price ✦ 203.50M -4.3% $55.32B 6.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
10 Invesco Ltd. 193.72M n/a $52.66B 5.0% n/c 1 SEC ↗ ×26
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 192.26M Mới $52.27B 5.6% New 1 SEC ↗
12 Northern Trust Corp 160.67M n/a $43.68B 5.6% n/c 1 SEC ↗ ×12
13 Bank Of America Corp /De/ 123.61M n/a $33.61B 2.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
14 Legal & General Group Plc 110.45M n/a $30.03B 6.7% n/c 1 SEC ↗ ×3
15 UBS AM, a distinct business unit of… 105.47M n/a $28.67B 6.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
16 Charles Schwab Investment… 99.79M n/a $27.13B 4.2% n/c 1 SEC ↗
17 Goldman Sachs Group ✦ 99.16M +2.7% $26.96B 3.8% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
18 Bank of New York Mellon Corp 97.84M n/a $26.60B 4.7% n/c 1 SEC ↗ ×26
19 Wellington Management ✦ 77.31M -7.7% $21.02B 3.7% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×9
20 Nuveen, LLC 75.00M n/a $20.39B 5.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
21 Hsbc Holdings Plc 73.87M n/a $20.09B 5.7% n/c 1 SEC ↗ ×74
22 Capital International Investors 71.82M n/a $19.53B 3.1% n/c 1 SEC ↗
23 Royal Bank Of Canada 70.25M n/a $19.10B 3.4% n/c 1 SEC ↗ ×19
24 Amundi 59.30M n/a $16.12B 4.7% n/c 1 SEC ↗ ×13
25 Wells Fargo & Company/Mn 58.28M n/a $15.84B 3.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
26 Dimensional Fund Advisors Lp 57.57M n/a $15.65B 3.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
27 Capital Research Global Investors 55.47M n/a $15.08B 2.8% n/c 1 SEC ↗
28 Fisher Asset Management ✦ 55.15M +1.3% $14.99B 5.1% ▲ Add 7 SEC ↗
29 Franklin Resources Inc 47.43M n/a $12.89B 3.2% n/c 1 SEC ↗ ×18
30 Deutsche Bank Ag\ 46.43M n/a $12.62B 4.1% n/c 1 SEC ↗ ×22
31 Ameriprise Financial Inc 45.53M n/a $12.38B 2.8% n/c 1 SEC ↗ ×8
32 UBS Group AG 44.55M n/a $12.11B 2.4% n/c 1 SEC ↗ ×14
33 Alliancebernstein L.P. 40.68M n/a $11.06B 3.5% n/c 1 SEC ↗
34 Swiss National Bank 40.67M n/a $11.06B 6.6% n/c 1 SEC ↗
35 California Public Employees… 36.38M n/a $9.89B 5.7% n/c 1 SEC ↗
36 Jennison Associates Llc 35.67M n/a $9.70B 5.8% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 35.19M n/a $9.57B 5.6% n/c 1 SEC ↗
38 Barclays Plc 34.77M n/a $9.45B 3.8% n/c 1 SEC ↗ ×9
39 Mitsubishi UFJ Asset Management… 31.86M n/a $8.63B 5.9% n/c 1 SEC ↗
40 National Pension Service 30.20M n/a $8.21B 6.1% n/c 1 SEC ↗
41 Raymond James Financial Inc 30.05M n/a $8.17B 2.5% n/c 1 SEC ↗ ×7
42 Bank Of Montreal /Can/ 28.18M n/a $7.66B 3.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
43 Capital World Investors ✦ 27.49M +34.5% $7.47B 1.0% ▲ Add 7 SEC ↗
44 Janus Henderson Group Plc 27.34M n/a $7.40B 3.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
45 Massachusetts Financial Services Co… 26.90M n/a $7.31B 2.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
46 Rhumbline Advisers 26.53M n/a $7.21B 5.8% n/c 1 SEC ↗
47 American Century Companies Inc 26.03M n/a $7.08B 3.6% n/c 1 SEC ↗
48 Canada Pension Plan Investment Board 24.41M n/a $6.64B 4.4% n/c 1 SEC ↗
49 LPL Financial LLC 23.61M n/a $6.42B 1.8% n/c 1 SEC ↗
50 State Farm Mutual Automobile… 23.57M n/a $6.41B 5.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 California State Teachers… 22.98M n/a $6.25B 6.2% n/c 1 SEC ↗
52 Victory Capital Management Inc 22.25M n/a $6.05B 3.4% n/c 1 SEC ↗
53 Nordea Investment Management Ab 22.04M n/a $5.99B 5.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 Principal Financial Group Inc 20.99M n/a $5.71B 2.9% n/c 1 SEC ↗ ×4
55 Corient Private Wealth LP 41.21M n/a $5.67B 3.8% n/c 1 SEC ↗ ×5
56 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 19.77M n/a $5.37B 4.8% n/c 1 SEC ↗ ×8
57 Pnc Financial Services Group, Inc. 19.09M n/a $5.19B 2.8% n/c 1 SEC ↗ ×10
58 Bnp Paribas Financial Markets 19.05M n/a $5.18B 3.3% n/c 1 SEC ↗
59 Assenagon Asset Management S.A. 18.85M n/a $5.13B 7.7% n/c 1 SEC ↗
60 Swedbank AB 18.06M n/a $4.91B 4.7% n/c 1 SEC ↗ ×3
61 Arrowstreet Capital ✦ 17.36M -38.4% $4.72B 2.8% ▼ Trim 7 SEC ↗
62 Mariner, LLC 17.27M n/a $4.69B 5.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
63 New York State Common Retirement… 17.23M n/a $4.68B 6.3% n/c 1 SEC ↗
64 Td Asset Management Inc 16.99M n/a $4.62B 3.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Neuberger Berman Group LLC 16.22M n/a $4.41B 3.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Aberdeen Group plc 16.16M n/a $4.39B 6.8% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 Citigroup Inc 15.99M n/a $4.35B 3.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
68 BNP Paribas Asset Management… 15.90M n/a $4.32B 5.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
69 Voya Investment Management Llc 15.53M n/a $4.22B 4.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 Fayez Sarofim & Co 14.40M n/a $3.91B 9.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
71 National Bank Of Canada /Fi/ 14.29M n/a $3.89B 4.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
72 Russell Investments Group, Ltd. 14.28M n/a $3.88B 4.2% n/c 1 SEC ↗ ×38
73 Clearbridge Investments, LLC 14.09M n/a $3.83B 3.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Prudential Financial Inc 13.64M n/a $3.71B 4.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Robeco Institutional Asset… 13.29M n/a $3.61B 5.1% n/c 1 SEC ↗
76 Adage Capital Partners ✦ 13.23M -1.1% $3.60B 5.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
77 Aviva Plc 12.97M n/a $3.53B 6.0% n/c 1 SEC ↗
78 State Board Of Administration Of… 12.95M n/a $3.52B 6.2% n/c 1 SEC ↗
79 Manufacturers Life Insurance… 12.55M n/a $3.41B 2.8% n/c 1 SEC ↗
80 AQR Capital Management ✦ 12.50M +15.5% $3.40B 1.8% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
81 Allianz Asset Management GmbH 11.76M n/a $3.20B 3.7% n/c 1 SEC ↗ ×7
82 Envestnet Asset Management Inc 11.68M n/a $3.17B 0.9% n/c 1 SEC ↗
83 Ensign Peak Advisors, Inc 11.42M n/a $3.11B 5.5% n/c 1 SEC ↗
84 ProShare Advisors LLC 11.40M n/a $3.10B 5.5% n/c 1 SEC ↗
85 Creative Planning 11.31M n/a $3.07B 2.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Stifel Financial Corp 11.30M n/a $3.07B 2.8% n/c 1 SEC ↗ ×8
87 Universal- Beteiligungs- und… 11.23M n/a $3.04B 5.0% n/c 1 SEC ↗
88 Korea Investment CORP 11.16M n/a $3.03B 6.0% n/c 1 SEC ↗
89 HighTower Advisors, LLC 11.01M n/a $2.99B 3.3% n/c 1 SEC ↗
90 Sanders Capital, LLC 10.91M n/a $2.97B 3.4% n/c 1 SEC ↗
91 Us Bancorp \De\ 10.28M n/a $2.80B 3.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
92 Danske Bank A/S 10.06M n/a $2.74B 6.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Royal London Asset Management Ltd 9.93M n/a $2.70B 5.7% n/c 1 SEC ↗
94 FIL Ltd 9.91M n/a $2.70B 2.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
95 Baird Financial Group, Inc. 9.88M n/a $2.68B 4.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
96 Caisse De Depot Et Placement Du… 9.70M n/a $2.64B 4.5% n/c 1 SEC ↗
97 Commonwealth Equity Services, Llc 9.64M n/a $2.62B 3.5% n/c 1 SEC ↗
98 Quantinno Capital Management LP 9.59M n/a $2.61B 5.2% n/c 1 SEC ↗
99 Focus Partners Wealth 9.55M n/a $2.58B 2.9% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Sei Investments Co 9.43M n/a $2.56B 2.5% n/c 1 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $52.27B 5.6%

Đã thoát

Renaissance Technologies $797,954 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 6,005 người nắm giữ, 9.12B cổ phần, $2.20T đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 13 Newstead Jennifer

Officer · 2.40K cp · $827,655

Oct 06 Newstead Jennifer

Officer · 2.40K cp · $796,492

Oct 02 Ternus John

Officer, Director · 5.35K cp · $1.78M

Oct 02 Ternus John

Officer, Director · 3.56K cp · $1.18M

Oct 02 Ternus John

Officer, Director · 12.75K cp · $4.25M

Oct 02 Ternus John

Officer, Director · 3.75K cp · $1.25M

Oct 02 O'BRIEN DEIRDRE

Officer · 40.76K cp · $13.59M

Oct 02 O'BRIEN DEIRDRE

Officer · 5.62K cp · $1.88M

Oct 02 COOK TIMOTHY D

Officer, Director · 23.14K cp · $7.67M

Oct 02 COOK TIMOTHY D

Officer, Director · 39.49K cp · $13.12M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Trên các phương tiện truyền thông
Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API