Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

AA

Alcoa Corporation · Basic Materials · Aluminum

49.72 -3.0% vốn hóa thị trường $13.12B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
151Cổ đông được theo dõi
+15Δ nhà nắm giữ
143.71MCổ phần đang nắm giữ
$9.51BGiá trị được báo cáo
+20Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 48/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +11.0% · dòng cổ phần +4.8% · vị thế mới ròng +9.3%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 146 -3 148.62M $7.77B +5 −7
Q1 2026 151 +15 143.71M $9.51B +20 −6
Q4 2025 135 0 151.65M $8.10B +3 −2
Q3 2025 20 0 91.68M $3.03B +1 −2
Q2 2025 18 -1 82.18M $2.43B +1 −2
Q1 2025 16 0 27.62M $841.39M +2 −2
Q4 2024 16 +2 31.69M $1.20B +2
Q3 2024 13 -2 21.69M $837.69M −2
Q2 2024 15 18.06M $718.34M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 28.39M +16.3% $1.88B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 12.85M +160.6% $852.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 12.85M +160.6% $852.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 12.85M +160.6% $852.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 12.85M +160.6% $852.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 12.85M +160.6% $852.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 12.85M +160.6% $852.52M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Vanguard Capital Management Llc 11.78M $781.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 State Street Global Advisors (thụ động) 10.88M -1.2% $721.77M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 8.63M -25.5% $572.06M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 8.63M -25.5% $572.06M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 8.63M -25.5% $572.06M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 8.63M -25.5% $572.06M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 8.63M -25.5% $572.06M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 5.94M -10.7% $394.29M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 5.94M -10.7% $394.29M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
36 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
37 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
38 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
39 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
40 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
41 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
42 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
43 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
44 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
45 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
46 AQR Capital Management 5.17M +25.1% $343.04M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
47 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Morgan Stanley 4.10M +6.8% $271.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Invesco Ltd. 3.63M +50.2% $240.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 3.63M +50.2% $240.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 3.63M +50.2% $240.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 3.63M +50.2% $240.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 3.63M +50.2% $240.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 3.63M +50.2% $240.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 3.63M +50.2% $240.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 D. E. Shaw & Co. 3.61M +2619.3% $239.53M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
71 D. E. Shaw & Co. 3.61M +2619.3% $239.53M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 3.14M -49.8% $208.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 3.02M -50.0% $190.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 3.02M -50.0% $190.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 3.02M -50.0% $190.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 3.02M -50.0% $190.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 3.02M -50.0% $190.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 3.02M -50.0% $190.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 3.02M -50.0% $190.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 3.02M -50.0% $190.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 3.02M -50.0% $190.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 3.02M -50.0% $190.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $67.58M đã 0.0%
Capital World Investors $32.52M đã 0.0%
Toronto Dominion Bank $6.84M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $4.63M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $2.71M đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $5,208 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 95.70K cổ phần, $6,347 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 17 Hastings Andrew

Officer · 6.00K cp · $305,412

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — EAGLE CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API