★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Soros Fund Management

Family office of George Soros · New York, NY · CIK 1029160 · Hồ sơ EDGAR ↗

Macro-driven family office.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$7.97BGiá trị 13F được báo cáo
202Vị thế
36.3%Tỷ trọng top 10
45.10Danh mục nắm giữ hiệu lực
19.5%Doanh thu ước tính
+51Mới
−72Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 23.7% (+1.6pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 20.5% (+1.8pp)
Công nghiệp 19.1% (+2.0pp)
Công nghệ 18.7% (+5.2pp)
Dịch vụ Truyền thông 6.9% (+0.0pp)
Tiện ích 4.0% (-1.7pp)
Chăm sóc sức khỏe 3.2% (-8.2pp)
Vật liệu Cơ bản 1.4% (+0.2pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 1.2% (-0.1pp)
Năng lượng 0.9% (-1.3pp)
Bất động sản 0.3%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 SW Smurfit Westrock plc 8.6% $322.79M 7.48M +9.2% ▲ Add 4
2 GFL GFL Environmental Inc. 3.8% $143.93M 2.85M -6.3% ▼ Trim 5
3 LBRDA Liberty Broadband… 3.8% $141.71M 1.44M +28.6% ▲ Add 5
4 FLTR.L Flutter Entertainment plc 3.7% $140.05M 490.08K -15.6% ▼ Trim 5
5 IBKR Interactive Brokers Group… 3.3% $123.77M 2.23M +181.8% ✂ ▲ Add 5
6 BRO Brown & Brown, Inc. 3.0% $110.87M 1.00M Mới New 1
7 CRM Salesforce, Inc. 2.8% $106.29M 389.78K +13.7% ▲ Add 4
8 AER AerCap Holdings N.V. 2.5% $95.53M 816.49K -36.2% ▼ Trim 5
9 ETR Entergy Corporation 2.4% $89.59M 1.08M -1.6% ▼ Trim 2
10 NVDA NVIDIA Corporation 2.3% $85.36M 540.29K +835.5% ▲ Add 2
11 SARO StandardAero, Inc. 2.3% $84.88M 2.68M -0.7% ▼ Trim 3
12 AMZN Amazon.com, Inc. 2.2% $84.00M 382.86K -11.7% ▼ Trim 5
13 ARMK Aramark 1.7% $64.90M 1.55M Mới New 1
14 SNOW Snowflake Inc. 1.6% $61.16M 273.34K +93.4% ▲ Add 5
15 TKO TKO Group Holdings, Inc. 1.6% $61.05M 335.52K -0.7% ▼ Trim 2
16 CRBG Corebridge Financial, Inc. 1.6% $59.82M 1.69M +23.6% ▲ Add 5
17 CRCL Circle Internet Group 1.5% $55.29M 305.00K Mới New 1
18 ULS UL Solutions Inc. 1.5% $55.13M 756.60K -12.7% ▼ Trim 5
19 RH Rh 1.5% $54.55M 594.26K +44.1% ▲ Add 5
20 UBER Uber Technologies, Inc. 1.3% $50.23M 538.42K -15.6% ▼ Trim 5
21 DDOG Datadog, Inc. 1.3% $47.89M 356.50K +18.9% ▲ Add 5
22 IEF iShares 7-10 Year Treasury… 1.3% $47.88M 500.00K Mới New 1
23 IDA IDACORP, Inc. 1.3% $46.92M 406.40K Mới New 1
24 KKR KKR & Co. Inc. 1.2% $45.65M 343.19K +131.7% ▲ Add 2
25 TPX Tempur Sealy International… 1.2% $43.19M 634.73K +124.1% ▲ Add 2
26 BHF Brighthouse Financial, Inc. 1.1% $41.12M 764.75K +48.0% ▲ Add 2
27 JBTM JBT Marel Corporation 1.1% $39.72M 330.31K Mới New 1
28 BGC BGC Group, Inc 1.0% $36.87M 3.60M +28.1% ▲ Add 5
29 ESGR Enstar Group Limited 0.9% $34.78M 103.41K +21.4% ▲ Add 2
30 DNB DUN & BRADSTREET HLDGS INC 0.9% $33.28M 3.66M +59.2% ▲ Add 2
31 BPMC Blueprint Medicines… 0.9% $32.05M 250.00K Mới New 1
32 ATI ATI Inc. 0.8% $31.32M 362.69K -40.9% ▼ Trim 5
33 UNH UnitedHealth Group… 0.8% $31.20M 100.00K +40.6% ▲ Add 3
34 SAIL SailPoint, Inc. 0.8% $30.91M 1.35M +30.7% ▲ Add 2
35 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.8% $29.52M 47.78K -84.8% ▼ Trim 3
36 SRAD Sportradar Group AG 0.8% $28.56M 1.02M Mới New 1
37 TSM Taiwan Semiconductor… 0.8% $28.42M 125.48K Mới New 1
38 IPG The Interpublic Group of… 0.8% $28.37M 1.16M +279.3% ▲ Add 2
39 PONY Pony AI Inc. American… 0.7% $28.10M 2.13M +11.9% ▲ Add 3
40 FSLR First Solar, Inc. 0.7% $27.49M 166.06K -45.9% ▼ Trim 3
41 MUB iShares National Muni Bond… 0.7% $25.22M 241.40K 0.0% Held 5
42 AS Amer Sports, Inc. 0.6% $24.26M 625.89K +13.7% ▲ Add 3
43 CP Canadian Pacific Kansas… 0.6% $23.93M 301.84K -49.3% ▼ Trim 4
44 SNDK Sandisk Corporation 0.6% $23.89M 526.83K Mới New 1
45 SWTX SpringWorks Therapeutics… 0.6% $23.59M 501.99K +9.9% ▲ Add 5
46 KRMN Karman Holdings Inc. 0.6% $23.39M 464.28K +5.9% ▲ Add 2
47 PRMB Primo Brands Corporation 0.6% $22.51M 759.80K +54.8% ▲ Add 2
48 ACN Accenture plc 0.6% $22.49M 75.26K -43.2% ▼ Trim 5
49 EMXC iShares MSCI Emerging… 0.6% $22.39M 354.69K 0.0% Held 5
50 K Kellanova 0.6% $22.28M 280.08K -9.4% ▼ Trim 2
51 NKE NIKE, Inc. 0.6% $21.48M 302.32K +33.0% ▲ Add 5
52 AZEK The AZEK Company Inc. 0.6% $20.86M 383.87K +107.5% ▲ Add 2
53 CYBR CyberArk Software Ltd. 0.6% $20.72M 50.93K -65.4% ▼ Trim 3
54 AVDX AVIDXCHANGE HOLDINGS INC 0.5% $20.36M 2.08M Mới New 1
55 WWD Woodward, Inc. 0.5% $20.20M 82.43K -2.5% ▼ Trim 2
56 IEX IDEX Corporation 0.5% $19.56M 111.42K +2.0% ▲ Add 3
57 CSX CSX Corporation 0.5% $19.34M 592.80K -9.2% ▼ Trim 5
58 AMRZ Amrize Ltd 0.5% $19.32M 390.00K Mới New 1
59 ONB Old National Bancorp 0.5% $18.26M 855.68K +62.7% ▲ Add 3
60 EVGO EVgo, Inc. 0.5% $18.17M 4.98M +342.2% ▲ Add 3
61 OS OneStream, Inc. Class A… 0.5% $17.71M 625.80K +33.8% ▲ Add 4
62 TPG TPG Inc. 0.5% $17.61M 335.83K Mới New 1
63 JCI Johnson Controls… 0.5% $17.35M 164.31K Mới New 1
64 MSFT Microsoft Corporation 0.4% $16.62M 33.41K Mới New 1
65 ETWO E2OPEN PARENT HOLDINGS INC 0.4% $15.83M 4.90M Mới New 1
66 ALLY Ally Financial Inc. 0.4% $15.82M 406.20K +26.6% ▲ Add 2
67 SKX Skechers U.S.A., Inc. 0.4% $15.78M 250.00K Mới New 1
68 CVLT Commvault Systems, Inc. 0.4% $15.69M 90.00K Mới New 1
69 GL Globe Life Inc. 0.4% $15.47M 124.50K +39.0% ▲ Add 3
70 AMAT Applied Materials, Inc. 0.4% $15.29M 83.51K +68.7% ▲ Add 2
71 LOAR Loar Holdings Inc. 0.4% $14.87M 172.56K -12.1% ▼ Trim 5
72 DASH DoorDash, Inc. 0.4% $14.86M 60.27K -42.8% ▼ Trim 5
73 GS The Goldman Sachs Group… 0.4% $14.84M 20.96K -82.7% ▼ Trim 5
74 AAMI Acadian Asset Management 0.4% $14.65M 415.59K +20.0% ▲ Add 5
75 BKNG Booking Holdings Inc. 0.4% $14.47M 2.50K +66.7% ▲ Add 5
76 ALL The Allstate Corporation 0.4% $14.27M 70.87K +41.0% ▲ Add 5
77 NOC Northrop Grumman Corporation 0.4% $14.00M 28.00K -22.1% ▼ Trim 2
78 WAY Waystar Holding Corp. 0.4% $13.62M 333.15K +12.4% ▲ Add 3
79 KEY KeyCorp 0.4% $13.43M 771.10K -22.6% ▼ Trim 5
80 OC Owens Corning 0.4% $13.38M 97.26K +1.1% ▲ Add 2
81 FCNCA First Citizens BancShares… 0.3% $12.82M 6.55K +20.4% ▲ Add 5
82 CRWV CoreWeave, Inc. Class A… 0.3% $12.34M 75.69K +0.9% ▲ Add 2
83 SMA Smartstop Self Storage REIT… 0.3% $11.90M 328.43K Mới New 1
84 TGI TRIUMPH GROUP INC NEW 0.3% $11.83M 459.24K +5.9% ▲ Add 2
85 GGAL Grupo Financiero Galicia… 0.3% $11.50M 228.25K Mới New 1
86 ADI Analog Devices, Inc. 0.3% $11.00M 46.20K -56.5% ▼ Trim 2
87 TTAN ServiceTitan, Inc. 0.3% $10.72M 100.00K +265.6% ▲ Add 3
88 ETOR eToro Group Ltd. 0.3% $10.65M 160.00K Mới New 1
89 RTX RTX Corporation 0.3% $10.48M 71.80K Mới New 1
90 ARES ACQUISITION CORP II (chưa ánh xạ) n/a $10.20M 900.00K n/a n/a
91 KWEB KraneShares CSI China… 0.3% $10.07M 293.40K +30.2% ▲ Add 3
92 ADT ADT Inc. 0.3% $9.56M 1.13M -17.0% ▼ Trim 2
93 CTRI Centuri Holdings, Inc. 0.2% $8.98M 400.00K Mới New 1
94 WBA Walgreens Boots Alliance… 0.2% $8.61M 750.00K 0.0% Held 2
95 WDC Western Digital Corporation 0.2% $8.60M 134.32K -61.6% ▼ Trim 2
96 CME CME Group Inc. 0.2% $8.28M 30.03K 0.0% Held 5
97 LAZ Lazard Inc 0.2% $7.71M 160.75K +20.0% ▲ Add 5
98 SYF Synchrony Financial 0.2% $7.67M 114.96K -16.9% ▼ Trim 4
99 GLXY Galaxy Digital 0.2% $6.81M 310.80K Mới New 1
100 LOW Lowe's Companies, Inc. 0.2% $6.66M 30.00K Mới New 1
101 CIFR Cipher Mining Inc. 0.2% $6.21M 1.30M +67.5% ▲ Add 2
102 TTAM TITAN AMER SA 0.2% $5.95M 476.41K +46.3% ▲ Add 2
103 RPD Rapid7, Inc. 0.2% $5.87M 253.84K -14.9% ▼ Trim 4
104 TEAM Atlassian Corporation 0.1% $5.60M 27.58K Mới New 1
105 SLDE Slide Insurance Holdings… 0.1% $5.42M 250.00K Mới New 1
106 FTV Fortive Corporation 0.1% $5.21M 100.00K Mới New 1
107 MRX Marex Group Limited 0.1% $4.91M 124.48K Mới New 1
108 EQH Equitable Holdings, Inc. 0.1% $4.85M 86.50K +130.7% ▲ Add 2
109 GOOGL Alphabet Inc. 0.1% $4.75M 26.97K -94.6% ▼ Trim 5
110 FDX FedEx Corporation 0.1% $4.55M 20.00K -82.0% ▼ Trim 3
111 EWC iShares MSCI Canada ETF 0.1% $4.51M 97.70K 0.0% Held 5
112 AAPL Apple Inc. 0.1% $4.34M 21.13K Mới New 1
113 HNGE Hinge Health, Inc. 0.1% $3.88M 75.00K Mới New 1
114 AHL-PD ASPEN INSURANCE HOLDINGS LTD 0.1% $3.78M 120.00K Mới New 1
115 RKT Rocket Companies, Inc. 0.1% $3.54M 250.00K -30.6% ▼ Trim 2
116 COOP Mr. Cooper Group Inc. 0.1% $2.97M 19.92K Mới New 1
117 CWAN Clearwater Analytics… 0.1% $2.74M 125.00K Mới New 1
118 HG Hamilton Insurance Group… 0.1% $2.59M 120.00K +20.0% ▲ Add 5
119 SHLS Shoals Technologies Group… 0.1% $2.59M 610.24K Mới New 1
120 HOLX Hologic, Inc. 0.1% $2.55M 39.14K Mới New 1
121 BDC Belden Inc. 0.1% $2.49M 21.50K Mới New 1
122 ECVT Ecovyst Inc. 0.1% $2.36M 286.67K Mới New 1
123 LQD iShares iBoxx $ Investment… 0.1% $2.19M 20.00K 0.0% Held 3
124 MNTN MNTN, Inc Class A 0.1% $2.19M 100.00K Mới New 1
125 LWACU LIGHTWAVE ACQUISITION CORP 0.1% $2.01M 200.00K Mới New 1
126 GOD.OL GOLDEN OCEAN GROUP LTD 0.0% $1.83M 250.00K Mới New 1
127 MIR Mirion Technologies, Inc. 0.0% $1.54M 71.70K Mới New 1
128 CHYM Chime Financial, Inc. Class… 0.0% $1.38M 40.00K Mới New 1
129 NXT Nextpower Inc. 0.0% $1.36M 25.00K Mới New 1
130 CAI Caris Life Sciences, Inc. 0.0% $1.34M 50.00K Mới New 1
131 RDFN REDFIN CORP 0.0% $1.06M 94.79K -89.1% ▼ Trim 2
132 TSLA Tesla, Inc. 0.0% $1.02M 3.21K Mới New 1
133 FICO Fair Isaac Corporation 0.0% $987,098 540 Mới New 1
134 SPSB State Street SPDR Portfolio… 0.0% $963,816 31.93K -51.1% ▼ Trim 5
135 AII AMERICAN INTEGRITY INS GROUP 0.0% $735,600 40.00K Mới New 1
136 OMDA Omada Health 0.0% $640,500 35.00K Mới New 1
137 RBRK Rubrik, Inc. 0.0% $597,744 6.67K Mới New 1
138 BBNX Beta Bionics, Inc. 0.0% $364,000 25.00K -3.7% ▼ Trim 2
139 KMTS KESTRA MED TECHNOLOGIES LTD 0.0% $248,700 15.00K 0.0% Held 2
140 VTRS Viatris Inc. 0.0% $109,866 12.30K Mới New 1
141 GRAB Grab Holdings Limited 0.0% $73,825 14.68K +19.7% ▲ Add 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
510–1 quý
552–4 quý
345–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 119 10.8% 0.5684 So sánh ⇄
Royal London Asset Management Ltd 100 12.4% 0.5637 So sánh ⇄
Nomura Asset Management International… 125 9.1% 0.5618 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 87 12.3% 0.558 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 94 11.3% 0.5576 So sánh ⇄
Schroder Investment Management Group 120 9.6% 0.5561 So sánh ⇄
Danske Bank A/S 125 10.2% 0.5554 So sánh ⇄
Universal- Beteiligungs- und… 183 9.0% 0.539 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$8.14B · 266 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$9.12B · 263 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$8.63B · 244 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$7.02B · 184 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$7.97B · 202 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$6.70B · 209 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$6.65B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$6.92B · 177 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$5.57B · 177 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi