★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Soros Fund Management

Family office of George Soros · New York, NY · CIK 1029160 · Hồ sơ EDGAR ↗

Macro-driven family office.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$6.65BGiá trị 13F được báo cáo
190Vị thế
41.4%Tỷ trọng top 10
37.40Danh mục nắm giữ hiệu lực
17.8%Doanh thu ước tính
+68Mới
−58Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 23.9% (+3.8pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 20.8% (-3.6pp)
Công nghệ 14.1% (+3.7pp)
Chăm sóc sức khỏe 13.8% (-2.5pp)
Công nghiệp 13.5% (-1.6pp)
Dịch vụ Truyền thông 9.2% (+1.7pp)
Năng lượng 1.9% (-0.6pp)
Bất động sản 1.4% (+0.1pp)
Tiện ích 0.7% (+0.6pp)
Vật liệu Cơ bản 0.5% (-1.5pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.3% (-0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 SW Smurfit Westrock plc 9.5% $379.52M 7.05M +2.2% ▲ Add 2
2 GOOGL Alphabet Inc. 6.3% $252.03M 1.33M +157.1% ▲ Add 3
3 AZN AstraZeneca PLC 5.2% $206.77M 3.16M +19.0% ▲ Add 3
4 IWM iShares Russell 2000 ETF 4.2% $166.12M 751.80K Mới New 1
5 GFL GFL Environmental Inc. 3.6% $142.70M 3.20M +1.5% ▲ Add 3
6 AER AerCap Holdings N.V. 3.6% $142.24M 1.49M -6.5% ▼ Trim 3
7 CRM Salesforce, Inc. 2.5% $99.44M 297.42K +90.2% ▲ Add 2
8 JD JD.com, Inc. 2.4% $94.87M 2.74M +0.2% ▲ Add 3
9 AJG Arthur J. Gallagher & Co. 2.1% $85.16M 300.00K Mới New 1
10 LBRDA Liberty Broadband… 2.1% $83.72M 1.12M 0.0% Held 3
11 AMZN Amazon.com, Inc. 1.8% $72.88M 332.20K +18.6% ▲ Add 3
12 BABA Alibaba Group Holding… 1.8% $72.07M 850.00K -34.9% ▼ Trim 3
13 SPY State Street SPDR S&P 500… 1.7% $69.16M 118.00K Mới New 1
14 ACN Accenture plc 1.6% $65.01M 184.79K +143.6% ▲ Add 3
15 LQD iShares iBoxx $ Investment… 1.5% $60.90M 570.00K Mới New 1
16 KWEB KraneShares CSI China… 1.4% $55.57M 1.90M Mới New 1
17 ULS UL Solutions Inc. 1.4% $54.87M 1.10M -3.3% ▼ Trim 3
18 UBER Uber Technologies, Inc. 1.4% $54.52M 903.88K +44.1% ▲ Add 3
19 CYBR CyberArk Software Ltd. 1.2% $46.75M 140.32K Mới New 1
20 SYF Synchrony Financial 1.2% $45.98M 707.34K -14.1% ▼ Trim 2
21 RH Rh 1.1% $45.70M 493.99K -15.9% ▼ Trim 3
22 PG&E CORP (chưa ánh xạ) n/a $41.11M 825.00K n/a n/a
23 J Jacobs Solutions Inc. 1.0% $39.89M 298.57K -40.4% ▼ Trim 3
24 VIK Viking Holdings Ltd 1.0% $39.65M 900.00K +20.0% ▲ Add 3
25 UNH UnitedHealth Group… 1.0% $39.41M 77.91K Mới New 1
26 IBKR Interactive Brokers Group… 1.0% $39.34M 222.68K +32.2% ▲ Add 3
27 FLTR.L Flutter Entertainment plc 1.0% $38.98M 150.83K +31.5% ▲ Add 3
28 NDAQ Nasdaq, Inc. 1.0% $38.66M 500.00K 0.0% Held 2
29 FSLR First Solar, Inc. 1.0% $38.18M 216.64K Mới New 1
30 OS OneStream, Inc. Class A… 0.9% $35.65M 1.25M +25.0% ▲ Add 2
31 ITRI Itron, Inc. 0.8% $33.12M 305.00K +10.9% ▲ Add 3
32 VTR Ventas, Inc. 0.8% $32.39M 550.00K Mới New 1
33 INSM Insmed Incorporated 0.8% $31.42M 455.09K -4.9% ▼ Trim 3
34 SARO StandardAero, Inc. 0.8% $30.52M 1.23M Mới New 1
35 DHR Danaher Corporation 0.8% $29.95M 130.47K Mới New 1
36 SRPT Sarepta Therapeutics, Inc. 0.7% $28.07M 230.89K +11.8% ▲ Add 2
37 EXAS Exact Sciences Corporation 0.7% $27.92M 496.94K +31.3% ▲ Add 3
38 DDOG Datadog, Inc. 0.7% $27.46M 192.19K +14.3% ▲ Add 3
39 NBIX Neurocrine Biosciences, Inc. 0.7% $27.30M 200.00K +33.3% ▲ Add 3
40 VLY Valley National Bancorp 0.7% $27.18M 3.00M Mới New 1
41 LLY Eli Lilly and Company 0.7% $25.97M 33.64K Mới New 1
42 DASH DoorDash, Inc. 0.6% $25.90M 154.41K -21.6% ▼ Trim 3
43 MUB iShares National Muni Bond… 0.6% $25.72M 241.40K 0.0% Held 3
44 ONB Old National Bancorp 0.6% $24.19M 1.11M Mới New 1
45 CG The Carlyle Group Inc. 0.6% $23.20M 459.58K Mới New 1
46 CSX CSX Corporation 0.6% $22.78M 706.00K -23.9% ▼ Trim 3
47 DHI D.R. Horton, Inc. 0.6% $22.71M 162.41K -18.2% ▼ Trim 3
48 MSFT Microsoft Corporation 0.6% $22.46M 53.29K Mới New 1
49 AUB Atlantic Union Bankshares… 0.5% $21.81M 575.85K Mới New 1
50 SWTX SpringWorks Therapeutics… 0.5% $21.69M 600.47K +7.4% ▲ Add 3
51 ATI ATI Inc. 0.5% $21.55M 391.50K +98.3% ▲ Add 3
52 TEAM Atlassian Corporation 0.5% $20.97M 86.16K -33.8% ▼ Trim 3
53 COO The Cooper Companies, Inc. 0.5% $20.77M 225.93K +29.1% ▲ Add 2
54 VFH Vanguard Financials ETF 0.5% $20.61M 174.59K 0.0% Held 3
55 CRBG Corebridge Financial, Inc. 0.5% $19.88M 664.10K +16.2% ▲ Add 3
56 CP Canadian Pacific Kansas… 0.5% $19.81M 273.71K +66.5% ▲ Add 2
57 EMXC iShares MSCI Emerging… 0.5% $19.67M 354.69K -44.8% ▼ Trim 3
58 GLW Corning Inc 0.5% $19.25M 405.00K Mới New 1
59 MCHP Microchip Technology… 0.5% $18.86M 328.90K +6.1% ▲ Add 3
60 EW Edwards Lifesciences… 0.5% $18.51M 250.00K -16.7% ▼ Trim 2
61 BGC BGC Group, Inc 0.5% $18.19M 2.01M -0.9% ▼ Trim 3
62 LOAR Loar Holdings Inc. 0.4% $16.63M 225.00K +12.5% ▲ Add 3
63 RUN Sunrun Inc. 0.4% $15.50M 1.68M +1994.8% ▲ Add 3
64 AS Amer Sports, Inc. 0.4% $15.38M 550.00K Mới New 1
65 ADC Agree Realty Corporation 0.4% $15.15M 215.00K Mới New 1
66 LEU Centrus Energy Corp. 0.4% $14.82M 222.50K Mới New 1
67 KEY KeyCorp 0.4% $14.16M 826.40K 0.0% Held 3
68 TECK Teck Resources Limited 0.4% $14.07M 347.17K +8.0% ▲ Add 3
69 ALL The Allstate Corporation 0.3% $13.76M 71.37K -11.9% ▼ Trim 3
70 PRVA Privia Health Group, Inc. 0.3% $13.69M 700.00K -6.7% ▼ Trim 3
71 NBIS Nebius Group N.V. 0.3% $13.44M 485.12K Mới New 1
72 SNOW Snowflake Inc. 0.3% $12.92M 83.70K +2228.9% ▲ Add 3
73 PONY Pony AI Inc. American… 0.3% $12.72M 886.26K Mới New 1
74 NKE NIKE, Inc. 0.3% $12.28M 162.32K +32.7% ▲ Add 3
75 EOLS Evolus, Inc. 0.3% $12.14M 1.10M +29.4% ▲ Add 3
76 ALK Alaska Air Group, Inc. 0.3% $11.38M 175.81K Mới New 1
77 GS The Goldman Sachs Group… 0.3% $11.14M 19.45K 0.0% Held 3
78 FCNCA First Citizens BancShares… 0.3% $10.51M 4.98K -2.2% ▼ Trim 3
79 BKNG Booking Holdings Inc. 0.3% $10.39M 2.09K -65.8% ▼ Trim 3
80 ORA Ormat Technologies, Inc. 0.3% $10.16M 150.00K Mới New 1
81 XHB State Street SPDR S&P… 0.2% $9.94M 95.10K Mới New 1
82 SNY Sanofi 0.2% $9.65M 200.00K -50.0% ▼ Trim 3
83 ASB Associated Banc-Corp 0.2% $9.56M 400.00K Mới New 1
84 XLB State Street Materials… 0.2% $9.53M 113.23K Mới New 1
85 BA The Boeing Company 0.2% $9.53M 53.82K +95.6% ▲ Add 2
86 CTRE CareTrust REIT, Inc. 0.2% $9.47M 350.00K Mới New 1
87 WAY Waystar Holding Corp. 0.2% $9.18M 250.00K Mới New 1
88 AAMI Acadian Asset Management 0.2% $9.12M 346.29K 0.0% Held 3
89 BSX Boston Scientific… 0.2% $8.93M 100.00K -71.4% ▼ Trim 3
90 RSP Invesco S&P 500 Equal… 0.2% $8.85M 50.51K Mới New 1
91 TLT iShares 20+ Year Treasury… 0.2% $8.73M 100.00K Mới New 1
92 WULF TeraWulf Inc. 0.2% $8.63M 1.52M Mới New 1
93 FDX FedEx Corporation 0.2% $8.29M 29.47K Mới New 1
94 PENN PENN Entertainment, Inc. 0.2% $8.19M 413.42K Mới New 1
95 NOW ServiceNow, Inc. 0.2% $8.15M 7.68K -62.6% ▼ Trim 2
96 RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. 0.2% $7.99M 32.11K -56.6% ▼ Trim 3
97 TSM Taiwan Semiconductor… 0.2% $7.93M 40.17K Mới New 1
98 RPD Rapid7, Inc. 0.2% $7.63M 189.69K +8.4% ▲ Add 2
99 EXC Exelon Corporation 0.2% $7.53M 200.00K Mới New 1
100 TDY Teledyne Technologies… 0.2% $7.29M 15.71K -12.7% ▼ Trim 3
101 CME CME Group Inc. 0.2% $6.97M 30.03K 0.0% Held 3
102 AIG American International… 0.2% $6.61M 90.80K -23.2% ▼ Trim 3
103 INFA Informatica Inc. 0.2% $6.48M 250.00K Mới New 1
104 IEX IDEX Corporation 0.2% $6.40M 30.56K Mới New 1
105 APLD Applied Digital Corp. 0.2% $6.34M 830.00K Mới New 1
106 SMTC Semtech Corporation 0.2% $6.18M 100.00K Mới New 1
107 DAR Darling Ingredients Inc. 0.2% $6.16M 182.93K -52.8% ▼ Trim 3
108 SRE Sempra 0.2% $6.14M 70.00K Mới New 1
109 LAZ Lazard Inc 0.1% $5.96M 115.70K +48.9% ▲ Add 3
110 SYRE Spyre Therapeutics, Inc. 0.1% $5.82M 250.00K +72.4% ▲ Add 3
111 SQM Sociedad Química y Minera… 0.1% $5.62M 154.53K Mới New 1
112 NXT Nextpower Inc. 0.1% $5.60M 153.28K Mới New 1
113 AUR Aurora Innovation, Inc. 0.1% $5.47M 868.03K -76.3% ▼ Trim 3
114 XLU State Street Utilities… 0.1% $5.45M 72.00K Mới New 1
115 GL Globe Life Inc. 0.1% $5.35M 48.00K Mới New 1
116 IYR iShares U.S. Real Estate ETF 0.1% $5.06M 54.40K Mới New 1
117 MAGN Magnera Corp 0.1% $5.00M 275.00K Mới New 1
118 HELIX ACQUISITION CORP II (chưa ánh xạ) n/a $4.99M 475.11K n/a n/a
119 SMCI Super Micro Computer, Inc. 0.1% $4.98M 163.50K Mới New 1
120 KYMR Kymera Therapeutics, Inc. 0.1% $4.84M 120.37K Mới New 1
121 CBOE Cboe Global Markets, Inc. 0.1% $4.61M 23.59K -63.0% ▼ Trim 3
122 PACB PACIFIC BIOSCIENCES CALIF IN 0.1% $4.34M 2.37M +13.1% ▲ Add 3
123 WASH Washington Trust Bancorp… 0.1% $4.23M 135.00K Mới New 1
124 FVR FRONTVIEW REIT INC 0.1% $3.99M 220.00K Mới New 1
125 EWC iShares MSCI Canada ETF 0.1% $3.94M 97.70K 0.0% Held 3
126 HG Hamilton Insurance Group… 0.1% $3.81M 200.00K 0.0% Held 3
127 DCOM Dime Community Bancshares… 0.1% $3.07M 100.00K Mới New 1
128 TOST Toast, Inc. 0.1% $2.81M 77.18K Mới New 1
129 SE Sea Limited 0.1% $2.70M 25.45K Mới New 1
130 TTAN ServiceTitan, Inc. 0.1% $2.57M 25.00K Mới New 1
131 PEG Public Service Enterprise… 0.1% $2.53M 30.00K Mới New 1
132 EVGO EVgo, Inc. 0.1% $2.29M 565.04K Mới New 1
133 IREN IREN Limited 0.1% $2.28M 232.02K Mới New 1
134 THRY Thryv Holdings, Inc. 0.1% $2.22M 150.00K Mới New 1
135 PCG PG&E Corporation 0.1% $2.20M 108.98K Mới New 1
136 GXO GXO Logistics, Inc. 0.1% $2.17M 50.00K Mới New 1
137 INGM Ingram Micro Holding… 0.0% $1.94M 100.00K Mới New 1
138 KLC KINDERCARE LEARNING COMPANIE 0.0% $1.78M 100.00K Mới New 1
139 SPSB State Street SPDR Portfolio… 0.0% $1.50M 50.28K 0.0% Held 3
140 JOBY Joby Aviation, Inc. 0.0% $1.10M 134.96K Mới New 1
141 UPB Upstream Bio, Inc. 0.0% $761,994 46.35K Mới New 1
142 CBLL CeriBell, Inc. 0.0% $647,000 25.00K Mới New 1
143 XLF State Street Financial… 0.0% $593,009 12.27K -99.6% ▼ Trim 3
144 SEDG SolarEdge Technologies, Inc. 0.0% $465,120 34.20K -85.2% ▼ Trim 2
145 XAIR BEYOND AIR INC 0.0% $358,500 1.00M -32.3% ▼ Trim 2
146 SEPN Septerna Inc 0.0% $229,000 10.00K Mới New 1
147 GOOG Alphabet Inc. 0.0% $110,646 581 -27.2% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
680–1 quý
772–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 119 10.8% 0.5684 So sánh ⇄
Royal London Asset Management Ltd 100 12.4% 0.5637 So sánh ⇄
Nomura Asset Management International… 125 9.1% 0.5618 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 87 12.3% 0.558 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 94 11.3% 0.5576 So sánh ⇄
Schroder Investment Management Group 120 9.6% 0.5561 So sánh ⇄
Danske Bank A/S 125 10.2% 0.5554 So sánh ⇄
Universal- Beteiligungs- und… 183 9.0% 0.539 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$8.14B · 266 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$9.12B · 263 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$8.63B · 244 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$7.02B · 184 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$7.97B · 202 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$6.70B · 209 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$6.65B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$6.92B · 177 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$5.57B · 177 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi