★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Soros Fund Management

Family office of George Soros · New York, NY · CIK 1029160 · Hồ sơ EDGAR ↗

Macro-driven family office.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$6.92BGiá trị 13F được báo cáo
177Vị thế
42.2%Tỷ trọng top 10
37.30Danh mục nắm giữ hiệu lực
22.6%Doanh thu ước tính
+54Mới
−54Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Hàng tiêu dùng chu kỳ 24.4% (+11.3pp)
Dịch vụ tài chính 20.1% (-1.9pp)
Chăm sóc sức khỏe 16.3% (-3.7pp)
Công nghiệp 15.1% (+1.9pp)
Công nghệ 10.4% (-1.9pp)
Dịch vụ Truyền thông 7.5% (-3.5pp)
Năng lượng 2.5% (-1.6pp)
Vật liệu Cơ bản 2.0% (+0.9pp)
Bất động sản 1.3%
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.4% (-0.5pp)
Tiện ích 0.1% (-2.2pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 SW Smurfit Westrock plc 9.6% $340.85M 6.90M Mới New 1
2 AZN AstraZeneca PLC 5.8% $206.68M 2.65M +8.2% ▲ Add 2
3 AER AerCap Holdings N.V. 4.2% $150.59M 1.59M +2.1% ▲ Add 2
4 BABA Alibaba Group Holding… 3.9% $138.59M 1.31M +27.4% ▲ Add 2
5 XLF State Street Financial… 3.6% $126.90M 2.80M +22719.9% ▲ Add 2
6 GFL GFL Environmental Inc. 3.6% $125.87M 3.16M +487.0% ▲ Add 2
7 IVV iShares Core S&P 500 ETF 3.5% $124.02M 215.00K Mới New 1
8 JD JD.com, Inc. 3.1% $109.20M 2.73M +114.1% ▲ Add 2
9 LBRDA Liberty Broadband… 2.4% $86.56M 1.12M -19.4% ▼ Trim 2
10 GOOGL Alphabet Inc. 2.4% $85.89M 517.89K -43.4% ▼ Trim 2
11 AXNX AXONICS INC 2.1% $73.08M 1.05M -40.8% ▼ Trim 2
12 J Jacobs Solutions Inc. 1.9% $65.57M 500.91K +34.3% ▲ Add 2
13 ULS UL Solutions Inc. 1.6% $56.06M 1.14M +127.4% ▲ Add 2
14 RH Rh 1.5% $54.45M 587.07K -2.4% ▼ Trim 2
15 ECHO EchoStar Corporation 1.5% $54.37M 2.19M -10.0% ▼ Trim 2
16 AMZN Amazon.com, Inc. 1.5% $52.21M 280.21K -3.7% ▼ Trim 2
17 UBER Uber Technologies, Inc. 1.3% $47.14M 627.21K -10.3% ▼ Trim 2
18 GPN Global Payments Inc. 1.3% $47.11M 460.00K Mới New 1
19 CRM Salesforce, Inc. 1.2% $42.81M 156.40K Mới New 1
20 SYF Synchrony Financial 1.2% $41.09M 823.74K Mới New 1
21 EMXC iShares MSCI Emerging… 1.1% $39.26M 642.50K 0.0% Held 2
22 DHI D.R. Horton, Inc. 1.1% $37.86M 198.44K +11.1% ▲ Add 2
23 NDAQ Nasdaq, Inc. 1.0% $36.51M 500.00K Mới New 1
24 SRCL STERICYCLE INC 1.0% $36.01M 590.30K -46.3% ▼ Trim 2
25 INSM Insmed Incorporated 1.0% $34.94M 478.60K +1.7% ▲ Add 2
26 MRK Merck & Co., Inc. 1.0% $34.07M 300.00K 0.0% Held 2
27 OS OneStream, Inc. Class A… 1.0% $33.90M 1.00M Mới New 1
28 VMC Vulcan Materials Company 0.9% $32.77M 130.86K Mới New 1
29 CSX CSX Corporation 0.9% $32.05M 928.12K +9.9% ▲ Add 2
30 ITRI Itron, Inc. 0.8% $29.37M 275.00K +38.9% ▲ Add 2
31 BSX Boston Scientific… 0.8% $29.33M 350.00K +40.0% ▲ Add 2
32 DASH DoorDash, Inc. 0.8% $28.12M 197.00K +1.0% ▲ Add 2
33 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.8% $27.22M 114.73K +13.9% ▲ Add 2
34 ACN Accenture plc 0.8% $26.81M 75.85K -62.1% ▼ Trim 2
35 MUB iShares National Muni Bond… 0.7% $26.22M 241.40K 0.0% Held 2
36 VIK Viking Holdings Ltd 0.7% $26.17M 750.00K +15.4% ▲ Add 2
37 SRPT Sarepta Therapeutics, Inc. 0.7% $25.80M 206.58K Mới New 1
38 EXAS Exact Sciences Corporation 0.7% $25.79M 378.59K +68.3% ▲ Add 2
39 BKNG Booking Holdings Inc. 0.7% $25.75M 6.11K -62.6% ▼ Trim 2
40 MCHP Microchip Technology… 0.7% $24.89M 310.00K +170.0% ▲ Add 2
41 CHX ChampionX Corporation 0.7% $24.06M 797.85K -67.6% ▼ Trim 2
42 RITM Rithm Capital Corp. 0.7% $23.84M 2.10M Mới New 1
43 IBKR Interactive Brokers Group… 0.7% $23.47M 168.41K -30.6% ▼ Trim 2
44 SNY Sanofi 0.7% $23.05M 400.00K +166.7% ▲ Add 2
45 ILMN Illumina, Inc. 0.6% $22.82M 175.00K Mới New 1
46 AUR Aurora Innovation, Inc. 0.6% $21.65M 3.66M -45.2% ▼ Trim 2
47 TEAM Atlassian Corporation 0.6% $20.67M 130.16K +39.9% ▲ Add 2
48 RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. 0.6% $20.17M 74.03K -9.5% ▼ Trim 2
49 PACS PACS Group, Inc. 0.6% $19.98M 500.00K +233.3% ▲ Add 2
50 EW Edwards Lifesciences… 0.6% $19.80M 300.00K Mới New 1
51 LINE Lineage, Inc. 0.6% $19.59M 250.00K Mới New 1
52 DDOG Datadog, Inc. 0.5% $19.34M 168.09K +24.1% ▲ Add 2
53 COO The Cooper Companies, Inc. 0.5% $19.31M 175.00K Mới New 1
54 VFH Vanguard Financials ETF 0.5% $19.19M 174.59K 0.0% Held 2
55 HON Honeywell International Inc. 0.5% $19.19M 92.83K +18.3% ▲ Add 2
56 BGC BGC Group, Inc 0.5% $18.60M 2.03M +3.0% ▲ Add 2
57 NOW ServiceNow, Inc. 0.5% $18.40M 20.57K Mới New 1
58 MGY Magnolia Oil & Gas… 0.5% $18.12M 742.00K Mới New 1
59 SWTX SpringWorks Therapeutics… 0.5% $17.92M 559.32K +45.3% ▲ Add 2
60 NBIX Neurocrine Biosciences, Inc. 0.5% $17.28M 150.00K -23.0% ▼ Trim 2
61 TECK Teck Resources Limited 0.5% $16.80M 321.50K +42.6% ▲ Add 2
62 ORCL Oracle Corporation 0.5% $16.76M 98.37K Mới New 1
63 CRBG Corebridge Financial, Inc. 0.5% $16.66M 571.25K +7.0% ▲ Add 2
64 ALL The Allstate Corporation 0.4% $15.36M 80.97K -11.5% ▼ Trim 2
65 LOAR Loar Holdings Inc. 0.4% $14.92M 200.00K 0.0% Held 2
66 MKSI MKS Inc. 0.4% $14.65M 134.77K +56.9% ▲ Add 2
67 DAR Darling Ingredients Inc. 0.4% $14.40M 387.48K -33.4% ▼ Trim 2
68 HESM Hess Midstream LP 0.4% $14.11M 400.00K Mới New 1
69 CP Canadian Pacific Kansas… 0.4% $14.07M 164.43K Mới New 1
70 KRE State Street SPDR S&P… 0.4% $13.92M 245.89K -23.0% ▼ Trim 2
71 KEY KeyCorp 0.4% $13.84M 826.40K -36.4% ▼ Trim 2
72 EOLS Evolus, Inc. 0.4% $13.77M 850.00K 0.0% Held 2
73 PRVA Privia Health Group, Inc. 0.4% $13.66M 750.00K +25.0% ▲ Add 2
74 ATI ATI Inc. 0.4% $13.21M 197.46K +11.5% ▲ Add 2
75 CBOE Cboe Global Markets, Inc. 0.4% $13.05M 63.69K -66.5% ▼ Trim 2
76 OSCR Oscar Health, Inc. 0.4% $12.73M 600.00K Mới New 1
77 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.3% $11.51M 54.60K 0.0% Held 2
78 NKE NIKE, Inc. 0.3% $10.81M 122.32K -65.3% ▼ Trim 2
79 INDI indie Semiconductor, Inc. 0.3% $10.32M 2.59M -3.5% ▼ Trim 2
80 FCX Freeport-McMoRan Inc. 0.3% $9.98M 200.00K Mới New 1
81 CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. 0.3% $9.89M 35.28K Mới New 1
82 GS The Goldman Sachs Group… 0.3% $9.63M 19.45K -42.0% ▼ Trim 2
83 PLMR Palomar Holdings, Inc. 0.3% $9.47M 100.00K Mới New 1
84 FCNCA First Citizens BancShares… 0.3% $9.37M 5.09K +52.7% ▲ Add 2
85 BPOP Popular, Inc. 0.3% $9.11M 90.90K Mới New 1
86 AAMI Acadian Asset Management 0.2% $8.80M 346.29K 0.0% Held 2
87 AIG American International… 0.2% $8.66M 118.30K -53.2% ▼ Trim 2
88 TDY Teledyne Technologies… 0.2% $7.88M 18.00K -9.4% ▼ Trim 2
89 TRP TC Energy Corporation 0.2% $7.13M 150.00K Mới New 1
90 RPD Rapid7, Inc. 0.2% $6.98M 175.00K Mới New 1
91 BECN Beacon Roofing Supply, Inc. 0.2% $6.75M 78.12K Mới New 1
92 CME CME Group Inc. 0.2% $6.63M 30.03K 0.0% Held 2
93 CWH Camping World Holdings, Inc. 0.2% $6.05M 249.90K Mới New 1
94 CON Concentra Group Holdings… 0.2% $5.59M 250.00K Mới New 1
95 BLDR Builders FirstSource, Inc. 0.2% $5.58M 28.80K -56.5% ▼ Trim 2
96 EPD Enterprise Products… 0.2% $5.53M 190.00K 0.0% Held 2
97 SEDG SolarEdge Technologies, Inc. 0.1% $5.29M 231.04K Mới New 1
98 OKE ONEOK, Inc. 0.1% $4.97M 54.49K 0.0% Held 2
99 HELIX ACQUISITION CORP II (chưa ánh xạ) n/a $4.96M 475.00K n/a n/a
100 ARDT Ardent Health Inc. 0.1% $4.59M 250.00K Mới New 1
101 MMM 3M Company 0.1% $4.54M 33.24K Mới New 1
102 SYRE Spyre Therapeutics, Inc. 0.1% $4.26M 145.00K 0.0% Held 2
103 BA The Boeing Company 0.1% $4.18M 27.51K Mới New 1
104 NVT nVent Electric plc 0.1% $4.06M 57.81K Mới New 1
105 EWC iShares MSCI Canada ETF 0.1% $4.06M 97.70K 0.0% Held 2
106 LAZ Lazard Inc 0.1% $3.91M 77.70K 0.0% Held 2
107 HG Hamilton Insurance Group… 0.1% $3.87M 200.00K -20.0% ▼ Trim 2
108 NTB The Bank of N.T.… 0.1% $3.72M 101.00K 0.0% Held 2
109 WES Western Midstream Partners… 0.1% $3.62M 94.55K 0.0% Held 2
110 PACB PACIFIC BIOSCIENCES CALIF IN 0.1% $3.57M 2.10M +23.6% ▲ Add 2
111 TRMD TORM plc 0.1% $3.42M 100.00K Mới New 1
112 GRFS Grifols, S.A. 0.1% $3.34M 376.00K -50.0% ▼ Trim 2
113 SITC SITE CTRS CORP 0.1% $3.02M 50.00K Mới New 1
114 VRNS Varonis Systems, Inc. 0.1% $2.86M 50.70K Mới New 1
115 CVNA Carvana Co. 0.1% $2.82M 16.18K Mới New 1
116 TWFG TWFG INC 0.1% $2.71M 100.00K Mới New 1
117 IFF International Flavors &… 0.1% $2.37M 22.58K Mới New 1
118 CNP CenterPoint Energy, Inc. 0.1% $2.14M 72.89K Mới New 1
119 BIOA BioAge Labs Inc. 0.1% $2.08M 100.00K Mới New 1
120 HEI-A HEICO Corporation 0.1% $2.06M 10.11K -70.1% ▼ Trim 2
121 EQT EQT Corporation 0.0% $1.72M 47.02K Mới New 1
122 SPSB State Street SPDR Portfolio… 0.0% $1.52M 50.28K +57.1% ▲ Add 2
123 RUN Sunrun Inc. 0.0% $1.44M 80.00K -93.7% ▼ Trim 2
124 ARCADIUM LITHIUM PLC (chưa ánh xạ) n/a $1.43M 500.00K n/a n/a
125 RILY BRC Group Holdings, Inc. 0.0% $1.05M 200.00K Mới New 1
126 PTON Peloton Interactive, Inc. 0.0% $998,412 213.34K Mới New 1
127 AMTM Amentum Holdings, Inc. 0.0% $870,782 27.00K Mới New 1
128 MBX MBX Biosciences, Inc.… 0.0% $779,400 30.00K Mới New 1
129 ZBIO Zenas BioPharma, Inc. 0.0% $634,500 37.50K Mới New 1
130 XAIR BEYOND AIR INC 0.0% $572,931 1.48M Mới New 1
131 BCAX Bicara Therapeutics Inc.… 0.0% $509,400 20.00K Mới New 1
132 SNOW Snowflake Inc. 0.0% $412,807 3.59K -85.6% ▼ Trim 2
133 GRAB Grab Holdings Limited 0.0% $138,654 36.49K Mới New 1
134 GOOG Alphabet Inc. 0.0% $133,418 798 Mới New 1
135 VTRS Viatris Inc. 0.0% $118,828 10.23K Mới New 1
136 DHT DHT Holdings, Inc. 0.0% $114,326 10.37K Mới New 1
137 ALIGHT INC (chưa ánh xạ) n/a $88,534 11.96K n/a n/a
138 DOCN DigitalOcean Holdings, Inc. 0.0% $2,989 74 -100.0% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
540–1 quý
812–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Massachusetts Financial Services Co /Ma/ 119 10.8% 0.5684 So sánh ⇄
Royal London Asset Management Ltd 100 12.4% 0.5637 So sánh ⇄
Nomura Asset Management International… 125 9.1% 0.5618 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 87 12.3% 0.558 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 94 11.3% 0.5576 So sánh ⇄
Schroder Investment Management Group 120 9.6% 0.5561 So sánh ⇄
Danske Bank A/S 125 10.2% 0.5554 So sánh ⇄
Universal- Beteiligungs- und… 183 9.0% 0.539 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$8.14B · 266 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$9.12B · 263 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 13 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$8.63B · 244 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$7.02B · 184 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$7.97B · 202 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$6.70B · 209 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$6.65B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$6.92B · 177 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$5.57B · 177 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi