★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý

Robeco Institutional Asset Management B.V.

Rotterdam, P7 · CIK 1418773 · Hồ sơ EDGAR ↗

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Chênh lệch ⇄
$83.24BGiá trị 13F được báo cáo
837Vị thế
n/aTỷ trọng top 10
n/aDanh mục nắm giữ hiệu lực
0.0%Doanh thu ước tính
+0Mới
−836Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q4 2025 → Q3 2026
Danh mục đầu tư · Q3 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 NVIDIA CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $6.00B 26.26M n/a n/a
2 APPLE INC (chưa ánh xạ) n/a $4.84B 14.55M n/a n/a
3 MICROSOFT CORP (chưa ánh xạ) n/a $3.76B 7.34M n/a n/a
4 ALPHABET INC (chưa ánh xạ) n/a $3.00B 8.72M n/a n/a
5 AMAZON COM INC (chưa ánh xạ) n/a $2.27B 9.12M n/a n/a
6 BROADCOM INC (chưa ánh xạ) n/a $1.50B 4.28M n/a n/a
7 META PLATFORMS INC (chưa ánh xạ) n/a $1.34B 1.84M n/a n/a
8 ALPHABET INC (chưa ánh xạ) n/a $1.13B 3.33M n/a n/a
9 MICRON TECHNOLOGY INC (chưa ánh xạ) n/a $1.04B 980.58K n/a n/a
10 APPLIED MATLS INC (chưa ánh xạ) n/a $1.03B 2.02M n/a n/a
11 JPMORGAN CHASE & CO (chưa ánh xạ) n/a $993.73M 3.00M n/a n/a
12 ABBVIE INC (chưa ánh xạ) n/a $969.50M 3.71M n/a n/a
13 ELI LILLY & CO (chưa ánh xạ) n/a $964.42M 833.50K n/a n/a
14 ADVANCED MICRO DEVICES INC (chưa ánh xạ) n/a $788.98M 1.29M n/a n/a
15 VISA INC (chưa ánh xạ) n/a $723.22M 2.01M n/a n/a
16 PETROLEO BRASILEIRO S A (chưa ánh xạ) n/a $720.33M 37.93M n/a n/a
17 ICICI BK LTD (chưa ánh xạ) n/a $697.87M 25.33M n/a n/a
18 LAM RESEARCH CORP (chưa ánh xạ) n/a $654.60M 1.99M n/a n/a
19 ANALOG DEVICES INC (chưa ánh xạ) n/a $599.94M 1.51M n/a n/a
20 CISCO SYS INC (chưa ánh xạ) n/a $594.88M 5.53M n/a n/a
21 ARISTA NETWORKS INC (chưa ánh xạ) n/a $580.00M 2.85M n/a n/a
22 CUMMINS INC (chưa ánh xạ) n/a $530.40M 1.03M n/a n/a
23 COCA COLA CO (chưa ánh xạ) n/a $516.22M 6.00M n/a n/a
24 INTEL CORP (chưa ánh xạ) n/a $514.94M 4.28M n/a n/a
25 GILEAD SCIENCES INC (chưa ánh xạ) n/a $513.15M 3.44M n/a n/a
26 INFOSYS LTD (chưa ánh xạ) n/a $498.13M 46.29M n/a n/a
27 TESLA INC (chưa ánh xạ) n/a $495.34M 1.40M n/a n/a
28 KLA CORP (chưa ánh xạ) n/a $491.13M 2.52M n/a n/a
29 THERMO FISHER SCIENTIFIC INC (chưa ánh xạ) n/a $483.94M 716.89K n/a n/a
30 JOHNSON & JOHNSON (chưa ánh xạ) n/a $479.85M 1.81M n/a n/a
31 BANK OF AMER CORP (chưa ánh xạ) n/a $459.60M 8.44M n/a n/a
32 MASTERCARD INCORPORATED (chưa ánh xạ) n/a $455.50M 825.98K n/a n/a
33 NEWMONT CORP (chưa ánh xạ) n/a $455.40M 3.95M n/a n/a
34 BRISTOL-MYERS SQUIBB CO (chưa ánh xạ) n/a $449.30M 7.20M n/a n/a
35 CITIGROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $444.90M 3.44M n/a n/a
36 FORTINET INC (chưa ánh xạ) n/a $441.52M 2.47M n/a n/a
37 BANK OF NY MELLON CORP (chưa ánh xạ) n/a $413.73M 2.86M n/a n/a
38 PALO ALTO NETWORKS INC (chưa ánh xạ) n/a $404.48M 1.02M n/a n/a
39 GE VERNOVA INC (chưa ánh xạ) n/a $399.71M 420.53K n/a n/a
40 VERTIV HOLDINGS CO (chưa ánh xạ) n/a $399.69M 1.66M n/a n/a
41 HDFC BANK LTD (chưa ánh xạ) n/a $371.10M 16.61M n/a n/a
42 VALE S A (chưa ánh xạ) n/a $363.00M 27.07M n/a n/a
43 UNITEDHEALTH GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $357.38M 973.56K n/a n/a
44 MORGAN STANLEY (chưa ánh xạ) n/a $355.56M 1.89M n/a n/a
45 AIRBNB INC (chưa ánh xạ) n/a $353.64M 2.20M n/a n/a
46 ITAU UNIBANCO HLDG S A (chưa ánh xạ) n/a $351.86M 41.25M n/a n/a
47 DELL TECHNOLOGIES INC (chưa ánh xạ) n/a $350.29M 651.15K n/a n/a
48 TAIWAN SEMICONDUCTOR MANUFAC (chưa ánh xạ) n/a $343.05M 751.99K n/a n/a
49 PFIZER INC (chưa ánh xạ) n/a $342.85M 12.02M n/a n/a
50 TRAVELERS COMPANIES INC (chưa ánh xạ) n/a $338.06M 948.25K n/a n/a
51 ADOBE INC (chưa ánh xạ) n/a $328.62M 1.37M n/a n/a
52 MERCK & CO INC (chưa ánh xạ) n/a $327.64M 2.25M n/a n/a
53 F5 INC (chưa ánh xạ) n/a $325.97M 732.22K n/a n/a
54 ROCKWELL AUTOMATION INC (chưa ánh xạ) n/a $321.39M 738.28K n/a n/a
55 VERIZON COMMUNICATIONS INC (chưa ánh xạ) n/a $320.49M 6.99M n/a n/a
56 AT&T INC (chưa ánh xạ) n/a $312.32M 12.80M n/a n/a
57 EXXONMOBIL HOLDINGS CORP (chưa ánh xạ) n/a $309.83M 1.90M n/a n/a
58 COLGATE PALMOLIVE CO (chưa ánh xạ) n/a $308.35M 3.61M n/a n/a
59 REGENERON PHARMACEUTICALS (chưa ánh xạ) n/a $305.55M 402.96K n/a n/a
60 NETFLIX INC. (chưa ánh xạ) n/a $295.64M 4.25M n/a n/a
61 CHENIERE ENERGY INC (chưa ánh xạ) n/a $295.63M 1.10M n/a n/a
62 GENERAL MTRS CO (chưa ánh xạ) n/a $290.77M 3.78M n/a n/a
63 AMGEN INC (chưa ánh xạ) n/a $284.72M 675.49K n/a n/a
64 ROSS STORES INC (chưa ánh xạ) n/a $283.09M 1.21M n/a n/a
65 FOMENTO ECONOMICO MEXICANO S (chưa ánh xạ) n/a $282.09M 2.38M n/a n/a
66 UBER TECHNOLOGIES INC (chưa ánh xạ) n/a $273.67M 3.99M n/a n/a
67 EOG RES INC (chưa ánh xạ) n/a $271.64M 1.97M n/a n/a
68 SALESFORCE INC (chưa ánh xạ) n/a $267.70M 1.17M n/a n/a
69 INCYTE CORP (chưa ánh xạ) n/a $267.04M 2.20M n/a n/a
70 ALLSTATE CORP (chưa ánh xạ) n/a $265.15M 1.20M n/a n/a
71 CBRE GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $258.00M 2.01M n/a n/a
72 NORTHERN TR CORP (chưa ánh xạ) n/a $254.20M 1.50M n/a n/a
73 VERISIGN INC (chưa ánh xạ) n/a $254.05M 900.87K n/a n/a
74 DATADOG INC (chưa ánh xạ) n/a $251.77M 919.36K n/a n/a
75 CARDINAL HEALTH INC (chưa ánh xạ) n/a $251.61M 1.13M n/a n/a
76 NETAPP INC (chưa ánh xạ) n/a $247.82M 1.18M n/a n/a
77 CROWDSTRIKE HLDGS INC (chưa ánh xạ) n/a $241.61M 912.61K n/a n/a
78 AUTOMATIC DATA PROCESSING IN (chưa ánh xạ) n/a $240.91M 933.54K n/a n/a
79 TEXAS INSTRS INC (chưa ánh xạ) n/a $239.75M 855.98K n/a n/a
80 UNITED RENTALS INC (chưa ánh xạ) n/a $237.42M 237.24K n/a n/a
81 MARRIOTT INTL INC NEW (chưa ánh xạ) n/a $236.21M 664.12K n/a n/a
82 CBOE GLOBAL MKTS INC (chưa ánh xạ) n/a $234.95M 853.48K n/a n/a
83 MCKESSON CORP (chưa ánh xạ) n/a $231.72M 271.39K n/a n/a
84 SPOTIFY TECHNOLOGY S A (chưa ánh xạ) n/a $230.25M 472.43K n/a n/a
85 EXELON CORP (chưa ánh xạ) n/a $224.58M 5.56M n/a n/a
86 VERTEX PHARMACEUTICALS INC (chưa ánh xạ) n/a $224.20M 428.83K n/a n/a
87 JD.COM INC (chưa ánh xạ) n/a $222.28M 8.36M n/a n/a
88 JABIL INC (chưa ánh xạ) n/a $220.26M 767.83K n/a n/a
89 SYNCHRONY FINANCIAL (chưa ánh xạ) n/a $219.31M 3.09M n/a n/a
90 TE CONNECTIVITY PLC (chưa ánh xạ) n/a $214.82M 1.02M n/a n/a
91 ULTA BEAUTY INC (chưa ánh xạ) n/a $213.45M 390.81K n/a n/a
92 VALERO ENERGY CORP (chưa ánh xạ) n/a $213.18M 550.00K n/a n/a
93 COMCAST CORP NEW (chưa ánh xạ) n/a $209.65M 9.63M n/a n/a
94 ARCH CAP GROUP LTD (chưa ánh xạ) n/a $208.69M 2.26M n/a n/a
95 JOHNSON CONTROLS INTERNATION (chưa ánh xạ) n/a $208.59M 1.40M n/a n/a
96 CENTENE CORP DEL (chưa ánh xạ) n/a $206.79M 3.33M n/a n/a
97 STEEL DYNAMICS INC (chưa ánh xạ) n/a $204.52M 922.90K n/a n/a
98 TARGET CORP (chưa ánh xạ) n/a $203.80M 1.30M n/a n/a
99 TAL ED GROUP (chưa ánh xạ) n/a $202.55M 16.78M n/a n/a
100 CEMEX SAB DE CV (chưa ánh xạ) n/a $201.84M 21.22M n/a n/a
101 CADENCE DESIGN SYSTEM INC (chưa ánh xạ) n/a $200.57M 607.46K n/a n/a
102 KANZHUN LIMITED (chưa ánh xạ) n/a $199.78M 13.50M n/a n/a
103 NU HLDGS LTD (chưa ánh xạ) n/a $193.07M 15.25M n/a n/a
104 GOLDMAN SACHS GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $192.12M 213.38K n/a n/a
105 DISNEY WALT CO (chưa ánh xạ) n/a $192.11M 1.83M n/a n/a
106 BERKSHIRE HATHAWAY INC DEL (chưa ánh xạ) n/a $191.97M 385.52K n/a n/a
107 GE AEROSPACE (chưa ánh xạ) n/a $191.76M 614.03K n/a n/a
108 STATE STR CORP (chưa ánh xạ) n/a $189.72M 1.09M n/a n/a
109 MARSH & MCLENNAN COS INC (chưa ánh xạ) n/a $189.15M 1.11M n/a n/a
110 EXPEDIA GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $188.10M 714.24K n/a n/a
111 ACCENTURE PLC IRELAND (chưa ánh xạ) n/a $183.70M 1.00M n/a n/a
112 BOOKING HOLDINGS INC (chưa ánh xạ) n/a $182.05M 1.12M n/a n/a
113 WESTERN DIGITAL CORP (chưa ánh xạ) n/a $180.68M 397.57K n/a n/a
114 CVS HEALTH CORP (chưa ánh xạ) n/a $179.24M 2.09M n/a n/a
115 TJX COS INC NEW (chưa ánh xạ) n/a $178.38M 1.35M n/a n/a
116 CATERPILLAR INC (chưa ánh xạ) n/a $177.71M 219.18K n/a n/a
117 INTUIT (chưa ánh xạ) n/a $176.90M 641.61K n/a n/a
118 TERADYNE INC (chưa ánh xạ) n/a $176.38M 439.96K n/a n/a
119 FORTIVE CORP (chưa ánh xạ) n/a $175.67M 3.21M n/a n/a
120 COSTCO WHOLESALE CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $174.52M 191.71K n/a n/a
121 SANDISK CORP (chưa ánh xạ) n/a $173.62M 99.79K n/a n/a
122 PETROLEO BRASILEIRO S A (chưa ánh xạ) n/a $172.88M 8.28M n/a n/a
123 AUTODESK INC (chưa ánh xạ) n/a $171.32M 819.71K n/a n/a
124 VIPSHOP HLDGS LTD (chưa ánh xạ) n/a $169.95M 13.59M n/a n/a
125 LAUDER ESTEE COS INC (chưa ánh xạ) n/a $169.54M 1.83M n/a n/a
126 VEEVA SYS INC (chưa ánh xạ) n/a $168.09M 588.85K n/a n/a
127 SLB LIMITED (chưa ánh xạ) n/a $165.42M 3.40M n/a n/a
128 SS&C TECH HLDGS (chưa ánh xạ) n/a $163.66M 2.12M n/a n/a
129 AMERICA MOVIL SAB DE CV (chưa ánh xạ) n/a $158.41M 7.48M n/a n/a
130 CREDICORP LTD (chưa ánh xạ) n/a $157.79M 415.39K n/a n/a
131 VERALTO CORP (chưa ánh xạ) n/a $157.74M 1.67M n/a n/a
132 MONSTER BEVERAGE CORP NEW (chưa ánh xạ) n/a $157.26M 3.78M n/a n/a
133 S&P GLOBAL INC (chưa ánh xạ) n/a $156.43M 396.57K n/a n/a
134 WABTEC (chưa ánh xạ) n/a $156.41M 544.64K n/a n/a
135 US BANCORP (chưa ánh xạ) n/a $155.70M 2.70M n/a n/a
136 TRANE TECHNOLOGIES PLC (chưa ánh xạ) n/a $155.65M 344.37K n/a n/a
137 EBAY INC. (chưa ánh xạ) n/a $154.91M 1.46M n/a n/a
138 KEYSIGHT TECHNOLOGIES INC (chưa ánh xạ) n/a $153.93M 422.85K n/a n/a
139 DECKERS OUTDOOR CORP (chưa ánh xạ) n/a $153.72M 1.97M n/a n/a
140 HARTFORD INSURANCE GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $153.27M 1.25M n/a n/a
141 KRAFT HEINZ CO (chưa ánh xạ) n/a $151.12M 6.65M n/a n/a
142 AMERIPRISE FINL INC (chưa ánh xạ) n/a $148.38M 301.37K n/a n/a
143 BIOGEN INC (chưa ánh xạ) n/a $148.28M 656.47K n/a n/a
144 HEWLETT PACKARD ENTERPRISE C (chưa ánh xạ) n/a $145.10M 2.27M n/a n/a
145 AMETEK INC (chưa ánh xạ) n/a $143.37M 578.74K n/a n/a
146 TWILIO INC (chưa ánh xạ) n/a $140.88M 481.70K n/a n/a
147 PROCTER & GAMBLE CO (chưa ánh xạ) n/a $137.34M 945.36K n/a n/a
148 COMPANIA DE MINAS BUENAVENTU (chưa ánh xạ) n/a $136.15M 4.31M n/a n/a
149 GARMIN LTD (chưa ánh xạ) n/a $135.98M 474.06K n/a n/a
150 TAPESTRY INC (chưa ánh xạ) n/a $134.64M 1.17M n/a n/a
151 AIR PRODUCTS AND CHEMICALS I (chưa ánh xạ) n/a $130.12M 467.67K n/a n/a
152 ELEVANCE HEALTH INC FORMERLY (chưa ánh xạ) n/a $129.39M 332.78K n/a n/a
153 NASDAQ INC (chưa ánh xạ) n/a $128.62M 1.40M n/a n/a
154 BAIDU INC (chưa ánh xạ) n/a $128.55M 1.48M n/a n/a
155 ILLUMINA INC (chưa ánh xạ) n/a $128.45M 469.34K n/a n/a
156 WALMART INC (chưa ánh xạ) n/a $126.99M 1.22M n/a n/a
157 WW GRAINGER INC (chưa ánh xạ) n/a $126.57M 101.60K n/a n/a
158 MARATHON PETE CORP (chưa ánh xạ) n/a $125.89M 318.37K n/a n/a
159 PROLOGIS INC. (chưa ánh xạ) n/a $124.87M 961.70K n/a n/a
160 EMERSON ELEC CO (chưa ánh xạ) n/a $124.80M 804.66K n/a n/a
161 PALANTIR TECHNOLOGIES INC (chưa ánh xạ) n/a $124.35M 664.78K n/a n/a
162 TELEFONICA BRASIL SA (chưa ánh xạ) n/a $123.23M 10.76M n/a n/a
163 DUPONT DE NEMOURS INC (chưa ánh xạ) n/a $121.54M 935.70K n/a n/a
164 MSCI INC (chưa ánh xạ) n/a $121.22M 225.03K n/a n/a
165 INTERACTIVE BROKERS GROUP IN (chưa ánh xạ) n/a $121.12M 1.42M n/a n/a
166 RELIANCE INC (chưa ánh xạ) n/a $120.17M 312.32K n/a n/a
167 BLOCK INC (chưa ánh xạ) n/a $117.33M 1.60M n/a n/a
168 CIENA CORP (chưa ánh xạ) n/a $116.90M 332.27K n/a n/a
169 BALL CORP (chưa ánh xạ) n/a $116.81M 2.08M n/a n/a
170 SYNOPSYS INC (chưa ánh xạ) n/a $115.60M 265.78K n/a n/a
171 REDDIT INC (chưa ánh xạ) n/a $115.24M 809.06K n/a n/a
172 CHUBB LIMITED (chưa ánh xạ) n/a $114.39M 351.69K n/a n/a
173 PAGSEGURO DIGITAL LTD (chưa ánh xạ) n/a $114.18M 12.83M n/a n/a
174 BAKER HUGHES COMPANY (chưa ánh xạ) n/a $113.59M 2.07M n/a n/a
175 SERVICENOW INC (chưa ánh xạ) n/a $110.50M 824.55K n/a n/a
176 AMERICAN TOWER CORP (chưa ánh xạ) n/a $110.47M 674.87K n/a n/a
177 DR REDDYS LABS LTD (chưa ánh xạ) n/a $109.55M 8.68M n/a n/a
178 CHEVRON CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $106.66M 522.29K n/a n/a
179 TRIP COM GROUP LTD (chưa ánh xạ) n/a $106.05M 2.71M n/a n/a
180 EVERSOURCE ENERGY (chưa ánh xạ) n/a $105.81M 1.65M n/a n/a
181 AMERICAN INTL GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $103.94M 1.40M n/a n/a
182 BORGWARNER INC (chưa ánh xạ) n/a $103.13M 1.72M n/a n/a
183 RENAISSANCERE HLDGS LTD (chưa ánh xạ) n/a $102.06M 320.70K n/a n/a
184 SK TELECOM CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $102.05M 2.92M n/a n/a
185 OKTA INC (chưa ánh xạ) n/a $101.88M 487.20K n/a n/a
186 SNOWFLAKE INC (chưa ánh xạ) n/a $100.53M 296.06K n/a n/a
187 EQUINIX INC (chưa ánh xạ) n/a $100.34M 99.19K n/a n/a
188 HOWMET AEROSPACE INC (chưa ánh xạ) n/a $100.20M 443.00K n/a n/a
189 KT CORP (chưa ánh xạ) n/a $97.68M 5.15M n/a n/a
190 AGILENT TECHNOLOGIES INC (chưa ánh xạ) n/a $96.17M 558.14K n/a n/a
191 NUCOR CORP (chưa ánh xạ) n/a $96.06M 410.96K n/a n/a
192 ZEBRA TECHNOLOGIES CORPORATI (chưa ánh xạ) n/a $95.58M 256.02K n/a n/a
193 TAKE-TWO INTERACTIVE SOFTWAR (chưa ánh xạ) n/a $95.19M 458.75K n/a n/a
194 CONSOLIDATED EDISON INC (chưa ánh xạ) n/a $93.11M 911.01K n/a n/a
195 WORKDAY INC (chưa ánh xạ) n/a $92.53M 485.84K n/a n/a
196 WILLIAMS SONOMA INC (chưa ánh xạ) n/a $92.35M 405.16K n/a n/a
197 NATERA INC (chưa ánh xạ) n/a $92.30M 223.31K n/a n/a
198 ARCHER DANIELS MIDLAND CO (chưa ánh xạ) n/a $92.06M 1.16M n/a n/a
199 EXPEDITORS INTL WASH INC (chưa ánh xạ) n/a $91.52M 495.65K n/a n/a
200 QUALCOMM INC (chưa ánh xạ) n/a $91.51M 497.23K n/a n/a
201 SOUTHERN COPPER CORP (chưa ánh xạ) n/a $87.82M 433.40K n/a n/a
202 NXP SEMICONDUCTORS N V (chưa ánh xạ) n/a $87.50M 368.38K n/a n/a
203 PDD HOLDINGS INC (chưa ánh xạ) n/a $87.41M 1.12M n/a n/a
204 SOCIEDAD QUIMICA Y MINERA DE (chưa ánh xạ) n/a $86.78M 1.34M n/a n/a
205 INTUITIVE SURGICAL INC (chưa ánh xạ) n/a $86.62M 213.03K n/a n/a
206 SILICON MOTION TECHNOLOGY CO (chưa ánh xạ) n/a $86.12M 307.57K n/a n/a
207 AFLAC INC (chưa ánh xạ) n/a $85.81M 767.71K n/a n/a
208 PAYPAL HLDGS INC (chưa ánh xạ) n/a $85.62M 1.63M n/a n/a
209 MERCADOLIBRE INC (chưa ánh xạ) n/a $83.91M 48.54K n/a n/a
210 SEAGATE TECHNOLOGY HLDNGS PL (chưa ánh xạ) n/a $83.67M 90.72K n/a n/a
211 CAPITAL ONE FINL CORP (chưa ánh xạ) n/a $82.53M 427.46K n/a n/a
212 DOLLAR TREE INC (chưa ánh xạ) n/a $82.03M 719.41K n/a n/a
213 KROGER CO (chưa ánh xạ) n/a $81.21M 1.39M n/a n/a
214 DOLLAR GEN CORP (chưa ánh xạ) n/a $81.06M 677.85K n/a n/a
215 NEWS CORP NEW (chưa ánh xạ) n/a $79.84M 2.79M n/a n/a
216 THE CIGNA GROUP (chưa ánh xạ) n/a $79.54M 292.60K n/a n/a
217 BEST BUY INC (chưa ánh xạ) n/a $79.39M 899.76K n/a n/a
218 UNITED THERAPEUTICS CORP DEL (chưa ánh xạ) n/a $79.20M 146.16K n/a n/a
219 DOCUSIGN INC (chưa ánh xạ) n/a $78.56M 1.17M n/a n/a
220 VICI PPTYS INC (chưa ánh xạ) n/a $77.04M 3.35M n/a n/a
221 CONOCOPHILLIPS (chưa ánh xạ) n/a $75.65M 604.45K n/a n/a
222 REGENCY CTRS CORP (chưa ánh xạ) n/a $75.40M 1.05M n/a n/a
223 RTX CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $74.76M 402.69K n/a n/a
224 NETSCOUT SYS INC (chưa ánh xạ) n/a $74.72M 1.86M n/a n/a
225 DROPBOX INC (chưa ánh xạ) n/a $74.71M 2.21M n/a n/a
226 HUBBELL INC (chưa ánh xạ) n/a $74.14M 163.46K n/a n/a
227 ECOLAB INC (chưa ánh xạ) n/a $72.70M 264.76K n/a n/a
228 CHARLES SCHWAB CORP (THE) (chưa ánh xạ) n/a $71.69M 733.43K n/a n/a
229 MOTOROLA SOLUTIONS INC (chưa ánh xạ) n/a $71.68M 160.73K n/a n/a
230 PINTEREST INC (chưa ánh xạ) n/a $71.45M 3.78M n/a n/a
231 PHILLIPS 66 (chưa ánh xạ) n/a $70.68M 276.83K n/a n/a
232 HALLIBURTON CO (chưa ánh xạ) n/a $70.64M 2.22M n/a n/a
233 CSX CORP (chưa ánh xạ) n/a $68.85M 1.48M n/a n/a
234 ROYALTY PHARMA PLC (chưa ánh xạ) n/a $68.19M 1.17M n/a n/a
235 HUBSPOT INC (chưa ánh xạ) n/a $67.52M 329.39K n/a n/a
236 PAYCOM SOFTWARE INC (chưa ánh xạ) n/a $67.12M 308.39K n/a n/a
237 KIMCO REALTY CORP (chưa ánh xạ) n/a $65.42M 2.95M n/a n/a
238 HASBRO INC (chưa ánh xạ) n/a $64.65M 737.37K n/a n/a
239 MEDLINE INC (chưa ánh xạ) n/a $64.43M 1.86M n/a n/a
240 STONECO LTD (chưa ánh xạ) n/a $64.31M 6.89M n/a n/a
241 MARVELL TECHNOLOGY INC (chưa ánh xạ) n/a $64.04M 242.37K n/a n/a
242 HIMAX TECHNOLOGIES INC (chưa ánh xạ) n/a $62.57M 4.45M n/a n/a
243 GENERAL DYNAMICS CORP (chưa ánh xạ) n/a $62.31M 187.77K n/a n/a
244 FEDEX CORP (chưa ánh xạ) n/a $60.63M 212.66K n/a n/a
245 IDEX CORP (chưa ánh xạ) n/a $59.82M 262.41K n/a n/a
246 MONOLITHIC PWR SYS INC (chưa ánh xạ) n/a $59.39M 44.09K n/a n/a
247 STRYKER CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $59.36M 215.55K n/a n/a
248 MOODYS CORP (chưa ánh xạ) n/a $58.90M 129.69K n/a n/a
249 KINDER MORGAN INC DEL (chưa ánh xạ) n/a $58.88M 1.95M n/a n/a
250 CURTISS WRIGHT CORP (chưa ánh xạ) n/a $58.84M 108.20K n/a n/a
251 COMFORT SYS USA INC (chưa ánh xạ) n/a $58.74M 35.51K n/a n/a
252 EVEREST GROUP LTD (chưa ánh xạ) n/a $58.05M 158.98K n/a n/a
253 CORTEVA INC (chưa ánh xạ) n/a $57.16M 736.18K n/a n/a
254 WELLTOWER INC (chưa ánh xạ) n/a $56.91M 247.16K n/a n/a
255 ROYAL CARIBBEAN GROUP (chưa ánh xạ) n/a $56.79M 213.59K n/a n/a
256 IDEXX LABS INC (chưa ánh xạ) n/a $55.79M 106.83K n/a n/a
257 COCA-COLA FEMSA SAB DE CV (chưa ánh xạ) n/a $55.42M 513.00K n/a n/a
258 PRUDENTIAL FINL INC (chưa ánh xạ) n/a $55.13M 485.34K n/a n/a
259 MONGODB INC (chưa ánh xạ) n/a $54.60M 156.61K n/a n/a
260 ASTERA LABS INC (chưa ánh xạ) n/a $54.04M 151.81K n/a n/a
261 TIM S A (chưa ánh xạ) n/a $53.33M 2.99M n/a n/a
262 EMBRAER S.A. (chưa ánh xạ) n/a $53.22M 706.62K n/a n/a
263 EDISON INTL (chưa ánh xạ) n/a $52.92M 984.98K n/a n/a
264 GEN DIGITAL INC (chưa ánh xạ) n/a $52.35M 2.38M n/a n/a
265 GENERAL MILLS INC (chưa ánh xạ) n/a $52.10M 1.62M n/a n/a
266 CIRRUS LOGIC INC (chưa ánh xạ) n/a $51.32M 427.81K n/a n/a
267 ZOOM COMMUNICATIONS INC (chưa ánh xạ) n/a $50.80M 559.64K n/a n/a
268 STARBUCKS CORP (chưa ánh xạ) n/a $50.32M 535.50K n/a n/a
269 DIGITAL RLTY TR INC (chưa ánh xạ) n/a $49.47M 281.82K n/a n/a
270 ALTRIA GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $49.32M 732.47K n/a n/a
271 NORFOLK SOUTHN CORP (chưa ánh xạ) n/a $49.04M 158.72K n/a n/a
272 DUKE ENERGY CORP NEW (chưa ánh xạ) n/a $48.98M 429.60K n/a n/a
273 HOME DEPOT INC (chưa ánh xạ) n/a $48.69M 171.16K n/a n/a
274 GOLD FIELDS LTD (chưa ánh xạ) n/a $48.63M 1.35M n/a n/a
275 EXELIXIS INC (chưa ánh xạ) n/a $48.03M 822.38K n/a n/a
276 LUMENTUM HLDGS INC (chưa ánh xạ) n/a $47.98M 49.40K n/a n/a
277 WP CAREY INC (chưa ánh xạ) n/a $47.67M 737.66K n/a n/a
278 GRUPO FINANCIERO GALICIA S.A (chưa ánh xạ) n/a $47.24M 1.27M n/a n/a
279 TEXTRON INC (chưa ánh xạ) n/a $46.95M 616.10K n/a n/a
280 LINDE PLC (chưa ánh xạ) n/a $46.51M 98.00K n/a n/a
281 NORTHROP GRUMMAN CORP (chưa ánh xạ) n/a $46.47M 96.12K n/a n/a
282 ORACLE CORP (chưa ánh xạ) n/a $45.95M 334.65K n/a n/a
283 EDWARDS LIFESCIENCES CORP (chưa ánh xạ) n/a $45.87M 531.40K n/a n/a
284 L3HARRIS TECHNOLOGIES INC (chưa ánh xạ) n/a $45.21M 190.93K n/a n/a
285 SPACE EXPLORATION TECHN CORP (chưa ánh xạ) n/a $44.14M 292.56K n/a n/a
286 INTERCONTINENTAL EXCHANGE IN (chưa ánh xạ) n/a $43.77M 287.88K n/a n/a
287 EMCOR GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $43.77M 58.01K n/a n/a
288 WARNER BROS DISCOVERY INC (chưa ánh xạ) n/a $43.52M 1.41M n/a n/a
289 COGNIZANT TECHNOLOGY SOLUTIO (chưa ánh xạ) n/a $43.16M 751.48K n/a n/a
290 AMDOCS LTD (chưa ánh xạ) n/a $43.11M 753.85K n/a n/a
291 TORO CO (chưa ánh xạ) n/a $42.13M 436.93K n/a n/a
292 VIVMARK RESIDENTIAL (chưa ánh xạ) n/a $41.64M 685.26K n/a n/a
293 NEXTERA ENERGY INC (chưa ánh xạ) n/a $41.58M 548.99K n/a n/a
294 IQVIA HLDGS INC (chưa ánh xạ) n/a $40.68M 151.29K n/a n/a
295 BANCO SANTANDER CHILE NEW (chưa ánh xạ) n/a $40.40M 1.21M n/a n/a
296 GRUPO CIBEST SA (chưa ánh xạ) n/a $40.11M 432.04K n/a n/a
297 TECHNIPFMC PLC (chưa ánh xạ) n/a $39.40M 580.14K n/a n/a
298 ACUITY INC (chưa ánh xạ) n/a $38.91M 125.59K n/a n/a
299 HP INC (chưa ánh xạ) n/a $38.32M 1.23M n/a n/a
300 LOCKHEED MARTIN CORP (chưa ánh xạ) n/a $37.80M 74.22K n/a n/a
301 ON SEMICONDUCTOR CORP (chưa ánh xạ) n/a $36.35M 472.84K n/a n/a
302 MOLSON COORS BEVERAGE CO (chưa ánh xạ) n/a $36.21M 992.87K n/a n/a
303 FORD MTR CO (chưa ánh xạ) n/a $35.90M 2.98M n/a n/a
304 APTIV PLC (chưa ánh xạ) n/a $35.26M 819.67K n/a n/a
305 AXIS CAP HLDGS LTD (chưa ánh xạ) n/a $35.17M 373.37K n/a n/a
306 BERKSHIRE HATHAWAY INC DEL (chưa ánh xạ) n/a $35.11M 47 n/a n/a
307 SENSATA TECHNOLOGIES HLDG PL (chưa ánh xạ) n/a $35.10M 844.64K n/a n/a
308 PUBLIC SVC ENTERPRISE GROUP (chưa ánh xạ) n/a $33.97M 504.44K n/a n/a
309 IRON MTN INC DEL (chưa ánh xạ) n/a $33.70M 303.72K n/a n/a
310 HUNT J B TRANS SVCS INC (chưa ánh xạ) n/a $33.43M 149.22K n/a n/a
311 VIATRIS INC (chưa ánh xạ) n/a $32.26M 1.82M n/a n/a
312 DIAMONDBACK ENERGY INC (chưa ánh xạ) n/a $31.88M 173.43K n/a n/a
313 ETSY INC (chưa ánh xạ) n/a $31.60M 441.95K n/a n/a
314 PEPSICO INC (chưa ánh xạ) n/a $31.41M 247.85K n/a n/a
315 COINBASE GLOBAL INC (chưa ánh xạ) n/a $31.31M 167.97K n/a n/a
316 NORDSON CORP (chưa ánh xạ) n/a $31.11M 94.88K n/a n/a
317 COGNEX CORP (chưa ánh xạ) n/a $30.37M 500.78K n/a n/a
318 CLOUDFLARE INC (chưa ánh xạ) n/a $30.32M 87.32K n/a n/a
319 MGIC INVT CORP WIS (chưa ánh xạ) n/a $29.79M 1.15M n/a n/a
320 AMPHENOL CORP (chưa ánh xạ) n/a $29.41M 348.84K n/a n/a
321 FOX CORP (chưa ánh xạ) n/a $29.39M 469.19K n/a n/a
322 BLOOM ENERGY CORP (chưa ánh xạ) n/a $28.62M 103.34K n/a n/a
323 TARGA RES CORP (chưa ánh xạ) n/a $28.60M 105.80K n/a n/a
324 FULL TRUCK ALLIANCE CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $28.33M 3.43M n/a n/a
325 HILTON WORLDWIDE HLDGS INC (chưa ánh xạ) n/a $28.15M 88.49K n/a n/a
326 AERCAP HOLDINGS NV (chưa ánh xạ) n/a $27.99M 195.03K n/a n/a
327 INTERNATIONAL BUSINESS MACHS (chưa ánh xạ) n/a $27.48M 124.96K n/a n/a
328 HONEYWELL INTL INC (chưa ánh xạ) n/a $27.23M 129.09K n/a n/a
329 T-MOBILE US INC (chưa ánh xạ) n/a $27.21M 166.86K n/a n/a
330 QUANTA SVCS INC (chưa ánh xạ) n/a $26.96M 41.95K n/a n/a
331 WATERS CORP (chưa ánh xạ) n/a $26.92M 61.27K n/a n/a
332 PROGRESSIVE CORP (chưa ánh xạ) n/a $26.69M 128.73K n/a n/a
333 LOWES COS INC (chưa ánh xạ) n/a $26.51M 143.87K n/a n/a
334 CHURCH & DWIGHT CO INC (chưa ánh xạ) n/a $26.44M 280.66K n/a n/a
335 EXTRA SPACE STORAGE INC (chưa ánh xạ) n/a $25.72M 195.59K n/a n/a
336 BUNGE GLOBAL SA (chưa ánh xạ) n/a $25.67M 240.00K n/a n/a
337 TERNIUM SA (chưa ánh xạ) n/a $25.63M 472.05K n/a n/a
338 TETRA TECH INC NEW (chưa ánh xạ) n/a $24.67M 748.83K n/a n/a
339 ROBLOX CORP (chưa ánh xạ) n/a $24.49M 578.11K n/a n/a
340 CORNING INC (chưa ánh xạ) n/a $23.76M 154.51K n/a n/a
341 EVERPURE INC (chưa ánh xạ) n/a $23.73M 181.42K n/a n/a
342 PRINCIPAL FINANCIAL GROUP IN (chưa ánh xạ) n/a $23.70M 211.69K n/a n/a
343 QUEST DIAGNOSTICS INC (chưa ánh xạ) n/a $23.70M 101.67K n/a n/a
344 ZSCALER INC (chưa ánh xạ) n/a $23.58M 118.22K n/a n/a
345 FIRST SOLAR INC (chưa ánh xạ) n/a $23.56M 134.49K n/a n/a
346 GRUPO AEROPORTUARIO DEL SURE (chưa ánh xạ) n/a $23.51M 99.97K n/a n/a
347 DEVON ENERGY CORP NEW (chưa ánh xạ) n/a $22.84M 496.01K n/a n/a
348 XYLEM INC (chưa ánh xạ) n/a $22.81M 225.22K n/a n/a
349 OCCIDENTAL PETE CORP (chưa ánh xạ) n/a $22.32M 403.49K n/a n/a
350 JAZZ PHARMACEUTICALS PLC (chưa ánh xạ) n/a $22.31M 96.35K n/a n/a
351 XP INC (chưa ánh xạ) n/a $22.29M 1.06M n/a n/a
352 DOLBY LABORATORIES INC (chưa ánh xạ) n/a $21.32M 362.74K n/a n/a
353 MKS INC. (chưa ánh xạ) n/a $21.24M 80.05K n/a n/a
354 SYSCO CORP (chưa ánh xạ) n/a $21.17M 271.50K n/a n/a
355 TELEDYNE TECHNOLOGIES INC (chưa ánh xạ) n/a $21.11M 34.79K n/a n/a
356 STRATEGY INC (chưa ánh xạ) n/a $20.85M 136.22K n/a n/a
357 METLIFE INC (chưa ánh xạ) n/a $20.72M 220.05K n/a n/a
358 LATAM AIRLINES GROUP SA (chưa ánh xạ) n/a $20.70M 414.90K n/a n/a
359 PTC INC (chưa ánh xạ) n/a $20.03M 142.76K n/a n/a
360 DOW HLDGS INC (chưa ánh xạ) n/a $20.03M 727.30K n/a n/a
361 KEURIG DR PEPPER INC (chưa ánh xạ) n/a $19.45M 640.93K n/a n/a
362 TERADATA CORP DEL (chưa ánh xạ) n/a $19.43M 673.62K n/a n/a
363 PNC FINL SVCS GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $18.87M 84.90K n/a n/a
364 LEIDOS HOLDINGS INC (chưa ánh xạ) n/a $18.65M 153.07K n/a n/a
365 DANAHER CORP DEL (chưa ánh xạ) n/a $18.64M 84.15K n/a n/a
366 BANCO MACRO S A (chưa ánh xạ) n/a $18.28M 273.12K n/a n/a
367 MEDTRONIC PLC (chưa ánh xạ) n/a $18.23M 211.30K n/a n/a
368 PPG INDS INC (chưa ánh xạ) n/a $17.52M 167.97K n/a n/a
369 CME GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $17.37M 66.32K n/a n/a
370 KIMBERLY-CLARK CORP (chưa ánh xạ) n/a $17.36M 178.22K n/a n/a
371 COREBRIDGE FINL INC (chưa ánh xạ) n/a $17.34M 523.52K n/a n/a
372 MAPLEBEAR INC (chưa ánh xạ) n/a $17.30M 401.26K n/a n/a
373 RAYMOND JAMES FINL INC (chưa ánh xạ) n/a $16.74M 105.95K n/a n/a
374 ARROW ELECTRS INC (chưa ánh xạ) n/a $16.70M 73.58K n/a n/a
375 NEUROCRINE BIOSCIENCES INC (chưa ánh xạ) n/a $16.57M 116.81K n/a n/a
376 WEST PHARMACEUTICAL SVSC INC (chưa ánh xạ) n/a $16.21M 43.72K n/a n/a
377 RADIAN GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $16.12M 526.60K n/a n/a
378 SPROUTS FMRS MKT INC (chưa ánh xạ) n/a $15.78M 237.83K n/a n/a
379 CREDO TECHNOLOGY GROUP HOLDI (chưa ánh xạ) n/a $15.55M 79.85K n/a n/a
380 GARRETT MOTION INC (chưa ánh xạ) n/a $15.50M 595.45K n/a n/a
381 AMERICAN EXPRESS CO (chưa ánh xạ) n/a $15.08M 49.58K n/a n/a
382 HUDBAY MINERALS INC (chưa ánh xạ) n/a $15.00M 562.36K n/a n/a
383 TD SYNNEX CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $14.97M 58.29K n/a n/a
384 HONEYWELL AEROSPACE INC (chưa ánh xạ) n/a $14.93M 96.34K n/a n/a
385 SEA LTD (chưa ánh xạ) n/a $14.90M 153.06K n/a n/a
386 RALPH LAUREN CORP (chưa ánh xạ) n/a $14.82M 41.73K n/a n/a
387 REINSURANCE GROUP AMER INC (chưa ánh xạ) n/a $14.65M 59.50K n/a n/a
388 AFFILIATED MANAGERS GROUP (chưa ánh xạ) n/a $14.55M 39.80K n/a n/a
389 FEDERAL RLTY INVT TR NEW (chưa ánh xạ) n/a $14.43M 133.28K n/a n/a
390 AVERY DENNISON CORP (chưa ánh xạ) n/a $14.36M 84.11K n/a n/a
391 HA SUSTAINABLE INFRA CAP INC (chưa ánh xạ) n/a $14.17M 395.45K n/a n/a
392 EXPAND ENERGY CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $14.15M 168.24K n/a n/a
393 AVNET INC (chưa ánh xạ) n/a $14.14M 141.47K n/a n/a
394 PACCAR INC (chưa ánh xạ) n/a $14.14M 128.74K n/a n/a
395 REPUBLIC SVCS INC (chưa ánh xạ) n/a $14.01M 66.77K n/a n/a
396 HEALTHPEAK PROPERTIES INC (chưa ánh xạ) n/a $13.95M 698.59K n/a n/a
397 MONDELEZ INTL INC (chưa ánh xạ) n/a $13.87M 239.84K n/a n/a
398 DOVER CORP (chưa ánh xạ) n/a $13.80M 73.80K n/a n/a
399 TRUIST FINL CORP (chưa ánh xạ) n/a $13.71M 296.15K n/a n/a
400 CENCORA INC (chưa ánh xạ) n/a $13.65M 45.46K n/a n/a
401 ESSEX PPTY TR INC (chưa ánh xạ) n/a $13.62M 50.56K n/a n/a
402 TENCENT MUSIC ENTMT GROUP (chưa ánh xạ) n/a $13.58M 1.71M n/a n/a
403 BLACKROCK INC (chưa ánh xạ) n/a $13.43M 12.70K n/a n/a
404 YELP INC (chưa ánh xạ) n/a $13.37M 722.86K n/a n/a
405 BIOMARIN PHARMACEUTICAL INC (chưa ánh xạ) n/a $13.36M 222.72K n/a n/a
406 METTLER TOLEDO INTERNATIONAL (chưa ánh xạ) n/a $13.17M 8.72K n/a n/a
407 CONSTELLATION ENERGY CORP (chưa ánh xạ) n/a $13.15M 51.77K n/a n/a
408 GODADDY INC (chưa ánh xạ) n/a $13.00M 136.10K n/a n/a
409 OREILLY AUTOMOTIVE INC (chưa ánh xạ) n/a $12.86M 150.54K n/a n/a
410 BRADY CORP (chưa ánh xạ) n/a $12.79M 153.16K n/a n/a
411 PHILLIPS EDISON & CO INC (chưa ánh xạ) n/a $12.69M 339.78K n/a n/a
412 WASTE MGMT INC DEL (chưa ánh xạ) n/a $12.59M 61.74K n/a n/a
413 PHILIP MORRIS INTL INC (chưa ánh xạ) n/a $12.57M 65.85K n/a n/a
414 MCDONALDS CORP (chưa ánh xạ) n/a $12.52M 54.22K n/a n/a
415 NETEASE COM INC (chưa ánh xạ) n/a $12.51M 103.28K n/a n/a
416 3M CO (chưa ánh xạ) n/a $12.51M 76.20K n/a n/a
417 BITMINE IMMERSION TECHS INC (chưa ánh xạ) n/a $12.29M 465.14K n/a n/a
418 KITE REALTY GROUP TRUST (chưa ánh xạ) n/a $12.20M 500.00K n/a n/a
419 MATSON INC (chưa ánh xạ) n/a $11.97M 54.50K n/a n/a
420 ATLASSIAN CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $11.91M 66.42K n/a n/a
421 ROBINHOOD MKTS INC (chưa ánh xạ) n/a $11.82M 105.03K n/a n/a
422 OTIS WORLDWIDE CORP (chưa ánh xạ) n/a $11.75M 182.70K n/a n/a
423 WELLS FARGO & CO (chưa ánh xạ) n/a $11.70M 146.22K n/a n/a
424 PULTE GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $11.58M 99.81K n/a n/a
425 DEXCOM INC (chưa ánh xạ) n/a $11.49M 133.19K n/a n/a
426 NEXTPOWER INC (chưa ánh xạ) n/a $11.38M 145.98K n/a n/a
427 COCA-COLA EUROPACIFIC PARTNE (chưa ánh xạ) n/a $11.32M 111.25K n/a n/a
428 BRIXMOR PPTY GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $11.28M 408.65K n/a n/a
429 CITY HLDG CO (chưa ánh xạ) n/a $11.21M 80.57K n/a n/a
430 CIRCLE INTERNET GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $11.13M 135.43K n/a n/a
431 ATMOS ENERGY CORP (chưa ánh xạ) n/a $10.86M 69.42K n/a n/a
432 FIRST INDL RLTY TR INC (chưa ánh xạ) n/a $10.75M 180.62K n/a n/a
433 LINCOLN NATL CORP IND (chưa ánh xạ) n/a $10.74M 266.68K n/a n/a
434 WIPRO LTD (chưa ánh xạ) n/a $10.73M 6.50M n/a n/a
435 LXP INDUSTRIAL TRUST (chưa ánh xạ) n/a $10.72M 175.89K n/a n/a
436 KE HLDGS INC (chưa ánh xạ) n/a $10.63M 630.66K n/a n/a
437 COSTAMARE INC (chưa ánh xạ) n/a $10.51M 715.30K n/a n/a
438 TRADEWEB MKTS INC (chưa ánh xạ) n/a $10.42M 103.37K n/a n/a
439 DOORDASH INC (chưa ánh xạ) n/a $10.42M 56.76K n/a n/a
440 BECTON DICKINSON & CO (chưa ánh xạ) n/a $10.37M 57.92K n/a n/a
441 ATI INC (chưa ánh xạ) n/a $10.24M 54.08K n/a n/a
442 AURA MINERALS INC (chưa ánh xạ) n/a $10.21M 129.71K n/a n/a
443 CUBESMART (chưa ánh xạ) n/a $10.17M 270.50K n/a n/a
444 MANPOWERGROUP INC WIS (chưa ánh xạ) n/a $10.09M 181.57K n/a n/a
445 NISOURCE INC (chưa ánh xạ) n/a $10.07M 258.14K n/a n/a
446 LYONDELLBASELL INDUSTRIES NV (chưa ánh xạ) n/a $9.99M 173.83K n/a n/a
447 TRIMBLE INC (chưa ánh xạ) n/a $9.72M 170.15K n/a n/a
448 EQUITY LIFESTYLE PROPERTIES (chưa ánh xạ) n/a $9.68M 165.94K n/a n/a
449 BLOCK H & R INC (chưa ánh xạ) n/a $9.63M 235.65K n/a n/a
450 FRANKLIN TEMPLETON INC (chưa ánh xạ) n/a $9.60M 298.79K n/a n/a
451 PARKER-HANNIFIN CORP (chưa ánh xạ) n/a $9.48M 9.92K n/a n/a
452 AMERICAN WTR WKS CO INC NEW (chưa ánh xạ) n/a $9.46M 73.07K n/a n/a
453 JACKSON FINANCIAL INC (chưa ánh xạ) n/a $9.45M 73.07K n/a n/a
454 CF INDUSTRIES HOLD (chưa ánh xạ) n/a $9.43M 81.83K n/a n/a
455 REGAL REXNORD CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $9.30M 59.95K n/a n/a
456 VENTAS INC (chưa ánh xạ) n/a $9.22M 108.47K n/a n/a
457 CITIZENS FINL GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $9.18M 144.02K n/a n/a
458 D R HORTON INC (chưa ánh xạ) n/a $9.10M 66.62K n/a n/a
459 QNITY ELECTRONICS INC (chưa ánh xạ) n/a $9.01M 71.62K n/a n/a
460 GAMING & LEISURE P (chưa ánh xạ) n/a $8.90M 234.48K n/a n/a
461 LEAR CORP (chưa ánh xạ) n/a $8.85M 74.97K n/a n/a
462 LIBERTY GLOBAL LTD (chưa ánh xạ) n/a $8.83M 993.57K n/a n/a
463 DEERE & CO (chưa ánh xạ) n/a $8.79M 13.09K n/a n/a
464 AON PLC (chưa ánh xạ) n/a $8.73M 31.55K n/a n/a
465 FEDEX FGHT HLDG CO INC (chưa ánh xạ) n/a $8.62M 78.84K n/a n/a
466 NEXA RES S A (chưa ánh xạ) n/a $8.51M 697.97K n/a n/a
467 ADT INC DEL (chưa ánh xạ) n/a $8.49M 1.40M n/a n/a
468 SKYWORKS SOLUTIONS INC (chưa ánh xạ) n/a $8.27M 96.73K n/a n/a
469 OMNICOM GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $8.26M 112.18K n/a n/a
470 HANOVER INS GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $8.08M 37.74K n/a n/a
471 PG&E CORP (chưa ánh xạ) n/a $8.00M 652.82K n/a n/a
472 CONCENTRA GROUP HOLDINGS PAR (chưa ánh xạ) n/a $7.95M 231.01K n/a n/a
473 DAVITA INC (chưa ánh xạ) n/a $7.93M 45.32K n/a n/a
474 TOAST INC (chưa ánh xạ) n/a $7.89M 272.33K n/a n/a
475 MATCH GROUP INC NEW (chưa ánh xạ) n/a $7.75M 192.92K n/a n/a
476 AMEREN CORP (chưa ánh xạ) n/a $7.72M 77.72K n/a n/a
477 COEUR MNG INC (chưa ánh xạ) n/a $7.72M 438.73K n/a n/a
478 HOST HOTELS & RESORTS INC (chưa ánh xạ) n/a $7.65M 341.48K n/a n/a
479 PRICE T ROWE GROUP INC (chưa ánh xạ) n/a $7.63M 73.31K n/a n/a
480 AMERICAN HOMES 4 RENT (chưa ánh xạ) n/a $7.60M 250.00K n/a n/a
481 LAS VEGAS SANDS CORP (chưa ánh xạ) n/a $7.58M 200.55K n/a n/a
482 SNAP ON INC (chưa ánh xạ) n/a $7.50M 20.65K n/a n/a
483 APPLOVIN CORP (chưa ánh xạ) n/a $7.42M 25.54K n/a n/a
484 JONES LANG LASALLE INC (chưa ánh xạ) n/a $7.38M 24.17K n/a n/a
485 COMPANHIA PARANAENSE DE ENER (chưa ánh xạ) n/a $7.38M 594.22K n/a n/a
486 ENOVA INTL INC (chưa ánh xạ) n/a $7.38M 44.16K n/a n/a
487 SONOS INC (chưa ánh xạ) n/a $7.30M 408.03K n/a n/a
488 NVENT ELEC PLC (chưa ánh xạ) n/a $7.27M 45.35K n/a n/a
489 LINCOLN ELEC HLDGS INC (chưa ánh xạ) n/a $7.14M 26.99K n/a n/a
490 GLOBAL PMTS INC (chưa ánh xạ) n/a $7.09M 86.84K n/a n/a
491 ABBOTT LABORATORIES (chưa ánh xạ) n/a $6.95M 70.33K n/a n/a
492 SIMON PPTY GROUP INC NEW (chưa ánh xạ) n/a $6.95M 34.62K n/a n/a
493 UNION PAC CORP (chưa ánh xạ) n/a $6.95M 25.54K n/a n/a
494 ELASTIC N V (chưa ánh xạ) n/a $6.94M 75.69K n/a n/a
495 LABCORP HOLDINGS INC (chưa ánh xạ) n/a $6.75M 21.92K n/a n/a
496 HCA HEALTHCARE INC (chưa ánh xạ) n/a $6.71M 15.73K n/a n/a
497 CHUNGHWA TELECOM CO LTD (chưa ánh xạ) n/a $6.64M 145.96K n/a n/a
498 ASSURANT INC (chưa ánh xạ) n/a $6.60M 25.06K n/a n/a
499 CARRIER GLOBAL CORPORATION (chưa ánh xạ) n/a $6.43M 117.24K n/a n/a
500 CROWN CASTLE INC (chưa ánh xạ) n/a $6.42M 96.26K n/a n/a

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 380 43.4% 0.936 So sánh ⇄
Danske Bank A/S 619 46.2% 0.9281 So sánh ⇄
Storebrand Asset Management As 553 53.2% 0.925 So sánh ⇄
Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 627 48.8% 0.9211 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 471 46.5% 0.9206 So sánh ⇄
Credit Agricole S A 631 47.9% 0.9119 So sánh ⇄
Swedbank AB 519 51.3% 0.9112 So sánh ⇄
Nordea Investment Management Ab 609 53.1% 0.909 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Oct 20 2026 13F-HR · kỳ Q3 2026

$83.24B · 837 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 21 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$81.42B · 837 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Apr 21 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$70.16B · 842 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jan 23 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$70.22B · 824 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 22 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$69.03B · 857 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 18 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$61.85B · 860 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2026 · hồ sơ mới nhất Oct 20, 2026 · Phương pháp tính thay đổi