Norges Bank
Norway's sovereign wealth fund (NBIM) · Oslo, Q8 · CIK 1374170 · Hồ sơ EDGAR ↗
The world's largest sovereign equity owner; near-index breadth.
Lưu ý về nhà quản lý thụ động: thay đổi vị thế tại các quỹ chỉ số lớn chủ yếu phản ánh dòng vốn và tái cân bằng chỉ số, không phản ánh quan điểm đầu tư. Chú ý quy mô, không phải mức độ xác tín.
Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.
| # | Chứng khoán | Tỷ trọng | Giá trị | Cổ phần | Δ cổ phần | Đang nắm giữ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NA (chưa ánh xạ) | — | $0 | 0 | — | — |
Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.
| Chứng khoán | Cổ phần | Trước đó | Thay đổi | Giá trị | Tỷ trọng | Chuỗi liên tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có giao dịch nào trong quý này. | ||||||
| Chứng khoán | Cổ phần | Trước đó | Thay đổi | Giá trị | Tỷ trọng | Chuỗi liên tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có giao dịch nào trong quý này. | ||||||
| Chứng khoán | Cổ phần | Trước đó | Thay đổi | Giá trị | Tỷ trọng | Chuỗi liên tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có giao dịch nào trong quý này. | ||||||
| Chứng khoán | Cổ phần | Trước đó | Thay đổi | Giá trị | Tỷ trọng | Chuỗi liên tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NVDA NVIDIA Corporation | — | 333.75M | Thoát | $62.24B | 6.7% | |
| AAPL Apple Inc. | — | 192.26M | Thoát | $52.27B | 5.6% | |
| MSFT Microsoft Corporation | — | 104.76M | Thoát | $50.66B | 5.4% | |
| AMZN Amazon.com, Inc. | — | 142.40M | Thoát | $32.87B | 3.5% | |
| GOOGL Alphabet Inc. | — | 97.55M | Thoát | $30.53B | 3.3% | |
| AVGO Broadcom Inc. | — | 70.07M | Thoát | $24.25B | 2.6% | |
| META Meta Platforms, Inc. | — | 33.56M | Thoát | $22.15B | 2.4% | |
| GOOG Alphabet Inc. | — | 57.66M | Thoát | $18.09B | 1.9% | |
| TSLA Tesla, Inc. | — | 38.09M | Thoát | $17.13B | 1.8% | |
| LLY Eli Lilly and Company | — | 12.07M | Thoát | $12.98B | 1.4% | |
| JPM JPMorgan Chase & Co. | — | 35.37M | Thoát | $11.40B | 1.2% | |
| BRK-A Berkshire Hathaway Inc. | — | 10.31K | Thoát | $7.78B | 0.8% | |
| XONA.DE Exxon Mobil Corporation | — | 63.36M | Thoát | $7.63B | 0.8% | |
| JNJ Johnson & Johnson | — | 33.46M | Thoát | $6.92B | 0.7% | |
| MA Mastercard Incorporated | — | 11.75M | Thoát | $6.71B | 0.7% | |
| WMT Walmart Inc. | — | 57.97M | Thoát | $6.46B | 0.7% | |
| MU Micron Technology, Inc. | — | 22.54M | Thoát | $6.43B | 0.7% | |
| V Visa Inc. | — | 16.76M | Thoát | $5.88B | 0.6% | |
| ABBV AbbVie Inc. | — | 25.67M | Thoát | $5.87B | 0.6% | |
| NFLX Netflix, Inc. | — | 61.89M | Thoát | $5.80B | 0.6% | |
| WELL Welltower Inc. | — | 29.45M | Thoát | $5.47B | 0.6% | |
| COST Costco Wholesale… | — | 6.02M | Thoát | $5.20B | 0.6% | |
| PLTR Palantir Technologies… | — | 28.97M | Thoát | $5.15B | 0.6% | |
| AMD Advanced Micro Devices… | — | 23.02M | Thoát | $4.93B | 0.5% | |
| UBS UBS Group AG | — | 104.98M | Thoát | $4.89B | 0.5% | |
| HD The Home Depot, Inc. | — | 14.10M | Thoát | $4.85B | 0.5% | |
| BAC Bank of America… | — | 86.80M | Thoát | $4.77B | 0.5% | |
| PG The Procter & Gamble… | — | 32.55M | Thoát | $4.66B | 0.5% | |
| WFC Wells Fargo & Company | — | 48.42M | Thoát | $4.51B | 0.5% | |
| CSCO Cisco Systems, Inc. | — | 58.07M | Thoát | $4.47B | 0.5% | |
| GE GE Aerospace | — | 14.43M | Thoát | $4.44B | 0.5% | |
| UNH UnitedHealth Group… | — | 13.26M | Thoát | $4.38B | 0.5% | |
| ORCL Oracle Corporation | — | 22.25M | Thoát | $4.34B | 0.5% | |
| BRK-B Berkshire Hathaway Inc. | — | 8.46M | Thoát | $4.25B | 0.5% | |
| MRK Merck & Co., Inc. | — | 37.98M | Thoát | $4.00B | 0.4% | |
| KO The Coca-Cola Company | — | 55.30M | Thoát | $3.87B | 0.4% | |
| CVX Chevron Corporation | — | 24.46M | Thoát | $3.73B | 0.4% | |
| LRCX Lam Research Corporation | — | 21.30M | Thoát | $3.65B | 0.4% | |
| RY Royal Bank of Canada | — | 20.37M | Thoát | $3.47B | 0.4% | |
| DLR Digital Realty Trust… | — | 22.00M | Thoát | $3.40B | 0.4% | |
| BKNG Booking Holdings Inc. | — | 610.80K | Thoát | $3.27B | 0.3% | |
| LIN Linde plc | — | 7.61M | Thoát | $3.25B | 0.3% | |
| CRM Salesforce, Inc. | — | 12.02M | Thoát | $3.18B | 0.3% | |
| RTX RTX Corporation | — | 17.27M | Thoát | $3.17B | 0.3% | |
| TMO Thermo Fisher… | — | 5.30M | Thoát | $3.07B | 0.3% | |
| INTU Intuit Inc. | — | 4.62M | Thoát | $3.06B | 0.3% | |
| APH Amphenol Corporation | — | 22.59M | Thoát | $3.05B | 0.3% | |
| PEP PepsiCo, Inc. | — | 21.03M | Thoát | $3.02B | 0.3% | |
| KLAC KLA Corporation | — | 2.46M | Thoát | $2.99B | 0.3% | |
| ABT Abbott Laboratories | — | 23.46M | Thoát | $2.94B | 0.3% | |
| MCD McDonald's Corporation | — | 9.46M | Thoát | $2.89B | 0.3% | |
| AMAT Applied Materials, Inc. | — | 11.12M | Thoát | $2.86B | 0.3% | |
| ISRG Intuitive Surgical, Inc. | — | 5.04M | Thoát | $2.86B | 0.3% | |
| NEE NextEra Energy, Inc. | — | 35.08M | Thoát | $2.82B | 0.3% | |
| C Citigroup Inc. | — | 24.00M | Thoát | $2.80B | 0.3% | |
| BLK BlackRock, Inc. | — | 2.56M | Thoát | $2.74B | 0.3% | |
| MS Morgan Stanley | — | 15.42M | Thoát | $2.74B | 0.3% | |
| GILD Gilead Sciences, Inc. | — | 21.32M | Thoát | $2.62B | 0.3% | |
| SHOP Shopify Inc. | — | 16.22M | Thoát | $2.61B | 0.3% | |
| QCOM QUALCOMM Incorporated | — | 15.15M | Thoát | $2.59B | 0.3% | |
| TXN Texas Instruments… | — | 14.51M | Thoát | $2.52B | 0.3% | |
| GS The Goldman Sachs… | — | 2.86M | Thoát | $2.52B | 0.3% | |
| UBER Uber Technologies, Inc. | — | 30.78M | Thoát | $2.52B | 0.3% | |
| CMCSA Comcast Corporation | — | 83.59M | Thoát | $2.50B | 0.3% | |
| AXP American Express Company | — | 6.66M | Thoát | $2.46B | 0.3% | |
| IBM International Business… | — | 8.26M | Thoát | $2.45B | 0.3% | |
| SPGI S&P Global Inc. | — | 4.59M | Thoát | $2.40B | 0.3% | |
| DIS The Walt Disney Company | — | 20.99M | Thoát | $2.39B | 0.3% | |
| VZ Verizon Communications… | — | 57.87M | Thoát | $2.36B | 0.3% | |
| GEV GE Vernova Inc. | — | 3.49M | Thoát | $2.28B | 0.2% | |
| ADBE Adobe Inc. | — | 6.50M | Thoát | $2.28B | 0.2% | |
| INTC Intel Corp. | — | 60.52M | Thoát | $2.23B | 0.2% | |
| ADI Analog Devices, Inc. | — | 8.17M | Thoát | $2.22B | 0.2% | |
| TJX The TJX Companies, Inc. | — | 14.40M | Thoát | $2.21B | 0.2% | |
| EQR Equity Residential | — | 34.93M | Thoát | $2.20B | 0.2% | |
| BSX Boston Scientific… | — | 23.07M | Thoát | $2.20B | 0.2% | |
| T AT&T Inc. | — | 87.84M | Thoát | $2.18B | 0.2% | |
| DHR Danaher Corporation | — | 9.51M | Thoát | $2.18B | 0.2% | |
| AMGN Amgen Inc. | — | 6.61M | Thoát | $2.16B | 0.2% | |
| ACN Accenture plc | — | 8.00M | Thoát | $2.15B | 0.2% | |
| TD The Toronto-Dominion… | — | 22.56M | Thoát | $2.13B | 0.2% | |
| COF Capital One Financial… | — | 8.62M | Thoát | $2.09B | 0.2% | |
| APP AppLovin Corporation | — | 3.03M | Thoát | $2.04B | 0.2% | |
| NOW ServiceNow, Inc. | — | 13.19M | Thoát | $2.02B | 0.2% | |
| SCHW The Charles Schwab… | — | 19.96M | Thoát | $1.99B | 0.2% | |
| LOW Lowe's Companies, Inc. | — | 8.27M | Thoát | $1.99B | 0.2% | |
| PNC The PNC Financial… | — | 9.42M | Thoát | $1.97B | 0.2% | |
| BMY Bristol-Myers Squibb… | — | 36.10M | Thoát | $1.95B | 0.2% | |
| AJG Arthur J. Gallagher &… | — | 7.44M | Thoát | $1.93B | 0.2% | |
| TTE TotalEnergies SE | — | 29.40M | Thoát | $1.92B | 0.2% | |
| USB U.S. Bancorp | — | 35.37M | Thoát | $1.89B | 0.2% | |
| PGR The Progressive… | — | 8.06M | Thoát | $1.84B | 0.2% | |
| PFE Pfizer Inc. | — | 73.53M | Thoát | $1.83B | 0.2% | |
| SYK Stryker Corporation | — | 5.18M | Thoát | $1.82B | 0.2% | |
| HWM Howmet Aerospace Inc. | — | 8.75M | Thoát | $1.79B | 0.2% | |
| UNP Union Pacific… | — | 7.69M | Thoát | $1.78B | 0.2% | |
| PH Parker-Hannifin… | — | 2.00M | Thoát | $1.76B | 0.2% | |
| KKR KKR & Co. Inc. | — | 13.46M | Thoát | $1.72B | 0.2% | |
| DE Deere & Company | — | 3.69M | Thoát | $1.72B | 0.2% | |
| CRWD CrowdStrike Holdings… | — | 3.63M | Thoát | $1.70B | 0.2% | |
| CVS CVS Health Corp. | — | 21.00M | Thoát | $1.67B | 0.2% | |
| MDT Medtronic plc | — | 17.21M | Thoát | $1.65B | 0.2% | |
| MCK McKesson Corporation | — | 2.01M | Thoát | $1.65B | 0.2% | |
| PLD Prologis, Inc. | — | 12.45M | Thoát | $1.59B | 0.2% | |
| ANET Arista Networks, Inc. | — | 11.89M | Thoát | $1.56B | 0.2% | |
| MRSH Marsh & McLennan… | — | 8.39M | Thoát | $1.56B | 0.2% | |
| CME CME Group Inc. | — | 5.58M | Thoát | $1.52B | 0.2% | |
| ETN Eaton Corporation plc | — | 4.78M | Thoát | $1.52B | 0.2% | |
| MMM 3M Company | — | 9.49M | Thoát | $1.52B | 0.2% | |
| RH Rh | — | 11.99M | Thoát | $1.51B | 0.2% | |
| CEG Constellation Energy… | — | 4.14M | Thoát | $1.46B | 0.2% | |
| NEM Newmont Corporation | — | 14.45M | Thoát | $1.44B | 0.2% | |
| VRTX Vertex Pharmaceuticals… | — | 3.18M | Thoát | $1.44B | 0.2% | |
| INVH Invitation Homes Inc. | — | 51.78M | Thoát | $1.44B | 0.2% | |
| ICE Intercontinental… | — | 8.76M | Thoát | $1.42B | 0.2% | |
| PANW Palo Alto Networks, Inc. | — | 7.68M | Thoát | $1.42B | 0.2% | |
| BNY Bank of New York Mellon… | — | 12.05M | Thoát | $1.40B | 0.1% | |
| AVB AvalonBay Communities… | — | 7.69M | Thoát | $1.39B | 0.1% | |
| BNS The Bank of Nova Scotia | — | 18.55M | Thoát | $1.37B | 0.1% | |
| AEM Agnico Eagle Mines… | — | 8.07M | Thoát | $1.37B | 0.1% |
| Nhà quản lý | Vị thế chung | Mức độ trùng lặp tên | Mức độ tương đồng có trọng số | |
|---|---|---|---|---|
| State Board Of Administration Of… | 1328 | 55.5% | 0.9847 | So sánh ⇄ |
| Swiss National Bank | 1395 | 56.0% | 0.9789 | So sánh ⇄ |
| Universal- Beteiligungs- und… | 1284 | 56.0% | 0.9781 | So sánh ⇄ |
| Mitsubishi UFJ Asset Management Co.… | 1193 | 57.8% | 0.9764 | So sánh ⇄ |
| Hsbc Holdings Plc | 1301 | 48.3% | 0.9741 | So sánh ⇄ |
| Ensign Peak Advisors, Inc | 1211 | 57.3% | 0.9653 | So sánh ⇄ |
| Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp | 1140 | 57.1% | 0.9542 | So sánh ⇄ |
| BNP Paribas Asset Management Holding… | 1403 | 59.4% | 0.9442 | So sánh ⇄ |
Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận
$1.00T · 1,617 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
$864.69B · 1,507 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
$712.47B · 1,743 danh mục nắm giữ được liệt kê · bản sửa đổi (new holdings) · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
$934.76B · 1,577 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
$870.10B · 1,516 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
$715.90B · 1,839 danh mục nắm giữ được liệt kê · bản sửa đổi (new holdings) · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
$801.15B · 1,707 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
$712.47B · 1,743 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
$762.05B · 1,845 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
$715.90B · 1,839 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
$669.35B · 1,930 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗